Bài tổng quan
Trung Dung: đứng giữa mà không lệch, giữ lòng thành đến cùng
Người xưa dặn rằng vui, giận, buồn, sướng khi chưa phát ra thì gọi là trung, phát ra vừa mức thì gọi là hoà. Chỉ mấy chữ ngắn ấy đủ để người ta treo thành lời răn suốt mấy nghìn năm. Còn câu "quân tử hoà mà không buông xuôi" nghe như đang dặn riêng cho đời nay…
Bộ kinh nhỏ mà một chữ đáng ngàn vàng
Trung Dung là một trong hai bộ nhỏ của Tứ Thư, cùng với Đại Học, và cả hai đều chiếm vị trí quan trọng trong lịch sử tư tưởng Trung Hoa. Trung Dung được coi là bộ kinh quý về phương pháp luận của việc đi theo đạo giữa, còn Đại Học là chuẩn mực trị quốc và luân lý thời cổ. Chữ tuy ít mà ý nghĩa rất lớn, xứng đáng là những tác phẩm lớn, một chữ đáng ngàn vàng.
Trung Dung là tác phẩm triết học và luân lý chính trị quan trọng. Chữ trong sách không nhiều nhưng chữ nào cũng như châu báu, toả sáng triết lý, là một bài ca tuyệt vời tuy khuôn khổ nhỏ mà ý nghĩa lớn. Nó đề xướng đạo Trung Dung và đã ảnh hưởng to lớn đến phương pháp tư duy của người Trung Hoa.
Đạo giữa từ đâu mà ra
Một chữ "giữa" nghe giản dị, nhưng phải đi qua Dịch, Thượng Thư, Khổng Tử, Trình Di, Chu Hy mới thành một đạo.
Đạo Trung Dung là đạo trung chính. Nó vốn xuất phát từ quan điểm "trung hành", "trung chính" trong Kinh Dịch, từ lời "doãn chấp quyết trung" trong Thượng Thư, được phát triển từ luận điểm "quá do bất cập" (không quá, không tới) của Khổng Tử, và được đề xướng bởi Nho gia Chu Hy. Trung Dung là phương pháp luận và chuẩn tắc tư tưởng của việc đi giữa, ngay thẳng; không thể ngang hàng với thứ tư tưởng "chiết trung" nhu nhược, dựa dẫm, ỡm ờ.
Trung Dung là bộ kinh điển của Nho gia, và cũng như Đại Học, nguyên là một thiên trong Lễ Ký, được nhà lý học đời Tống là Trình Di tách riêng và chỉnh lý lại. Về sau, đại nho đời Nam Tống đem nó hợp với Luận Ngữ, Mạnh Tử, Đại Học thành Tứ Thư và viết ra bộ Tứ Thư Chương Cú; từ đó Trung Dung được xếp vào sách học kinh điển và địa vị càng cao.
Trong Tứ Thư Chương Cú, hai chữ Trung Dung được chú giải: trung là không thiên lệch, dung là bình thường. Trình Tử nói: không thiên lệch gọi là trung, không đổi thay gọi là dung; trung là con đường ngay thẳng trong thiên hạ, dung là cái lý nhất định trong thiên hạ. Sách này được các nhà Nho phát triển từ "trung hành, trung chính" trong Chu Dịch và "quá do bất cập" của Khổng Tử, rồi được Trình Di và Chu Hy mở rộng thêm, nên thành sách giáo khoa về chuẩn tắc hành vi của Nho gia, ảnh hưởng rất lớn qua nhiều triều đại. Nó thành sách trong khoảng từ Chiến Quốc đến Tây Hán, tương truyền do Tử Tư viết. Tư tưởng chủ yếu là trình bày phương pháp luận và chuẩn tắc hành vi của đạo giữa, đạo ngay thẳng.
Trung đạo: nắm hai đầu, dùng chỗ giữa
Hai bên bàn cân đều có lý của nó, và nghề của người hiểu biết là biết cân.
"Trung đạo" là hạt nhân của Trung Dung, như trong sách có câu "thung dung trung đạo, thánh nhân vậy". Trung đạo tức "thượng trung", là lý luận hạt nhân của bộ sách, gồm ba hàm nghĩa: chấp trung, trung chính, trung hoà. Trung là chính trung, dung là dụng, nên Trung Dung là dụng trung, chấp trung.
Chấp trung: cân nhắc "độ"
Chấp trung là chuẩn tắc phương pháp luận để nhận thức và xử lý sự vật. Nó cũng không khác gì "trung hành" của Chu Dịch, "doãn chấp quyết trung" của Thượng Thư và "vô quá bất cập" của Khổng Tử. Nguyên tắc ấy được nêu qua lời Khổng Tử:
Chấp kỳ lưỡng đoan, dụng kỳ trung ư dân.
Chu Hy giải thích: phàm sự vật đều có hai đầu, như to nhỏ, dày mỏng; phải khéo nắm hai đầu để cân nhắc, tìm lấy phần giữa rồi dùng. Trên cơ sở "nắm lấy hai, dùng giữa" của Khổng Tử, Chu Hy nhấn thêm rằng bất cứ sự vật nào cũng có hai đầu đối lập, và chỉ khi thống nhất hai đầu một cách hữu cơ mới đưa ra được quyết định chính xác. Sự thống nhất thích hợp nhất ấy là "độ", tức cân nhắc: phải cân nhắc hai đầu để tìm ra chỗ thích hợp nhất. Nói giản dị, "chấp trung" là quyết định bằng cách cân nhắc độ. Vậy "chấp trung" mà Trung Dung nhấn mạnh có nghĩa là: phàm sự vật có đối lập, phải nắm chắc việc cân nhắc sự thống nhất của chúng, cân nhắc cái độ; đó là chuẩn tắc phương pháp luận quan trọng nhất của sách.
Trung chính: đứng giữa mà không lệch
Trung chính là không thiên lệch, như trong sách có câu "trung lập nhi bất ỷ". Chu Hy chú rằng "ỷ" là lệch, và dẫn lời Trình Tử: không thiên lệch thì gọi là trung. Ngoài nghĩa xử lý việc đứng giữa không thiên lệch, trung chính còn có nghĩa là phẩm chất chính trực, như trong Thượng Thư, thiên Hồng Phạm có viết "vương đạo chính trực". Tóm lại trung chính vừa là phương pháp nhận thức sự vật, vừa là quan điểm đạo đức trong việc giải quyết sự việc của con người, nên Nho gia vẫn coi nó là chuẩn tắc cao nhất của đạo đức hành vi.
Trung hoà: hoà mà có nguyên tắc
Hoà là quan niệm truyền thống của Nho gia. Khổng Tử rất quý hoà, trong Luận Ngữ có ghi "lễ chi dụng, hoà vi quý". Trung Dung phát triển quan trọng cho chữ hoà và chỉ ra rằng trung hoà là hàm nghĩa quan trọng của đạo giữa:
Trí trung hoà, thiên địa vị yên, vạn vật dục yên.
Thế nào là trung hoà? Sách bàn rằng vui, giận, buồn, sướng chưa phát ra gọi là trung, phát ra ở mức giữa gọi là hoà. Trung là bản tính của con người, còn trung hoà là đạo lớn của con người. Đúng như sách viết: trung chính là cái gốc lớn của thiên hạ, hoà hợp là cái đạo thông suốt trong thiên hạ.
Nhưng nguyên tắc của trung hoà không phải kiểu hoà như nhau của chủ nghĩa chiết trung, mà là hoà có nguyên tắc nhất định. Trong sách có nói: quân tử hoà nhưng không buông trôi. Khổng Tử cũng nói: quân tử hoà mà không đồng, tiểu nhân đồng mà không hoà. Nhìn chung thời cổ, Pháp gia Hàn Phi Tử thiên về quá khích, Đạo gia Lão Tử lại quá mềm yếu, còn Nho gia Khổng Tử chủ trương trung hoà, đúng như câu "hoà vi quý".
Thành đức: lòng thành là gốc của đạo
Muốn đi giữa cho đúng, trước hết phải có một tấm lòng không đối trá với chính mình.
Thành cũng là nội dung luân lý quan trọng của Nho gia. Đại Học đã nhấn mạnh, và Trung Dung cũng trình bày khá nổi bật. Trung Dung đề xuất "thành" là căn bản của đạo giữa. Muốn thực hiện đạo ấy cần có thành đức; sách nhấn mạnh thành là tiền đề căn bản của trung đạo, và nêu bật thành là "thiên đạo" của con người:
Thành giả, thiên chi đạo dã; thành chi giả, nhân chi đạo dã.
(Thành là đạo của trời; người lấy sự thành làm đạo của người.)
Sách nhấn mạnh "chí thành" là tiền đề của "chí minh": chỉ có chí thành mới hiểu rõ tính của vật, hiểu rõ tính của vật mới nắm vững được cân nhắc, tức độ của chấp trung; và có chí thành, chí minh mới lo liệu việc như thần. Vì vậy sách nhấn mạnh "chí thành như thần":
Chỉ có chí thành trong thiên hạ mới có thể tận hết tính của mình; tận hết tính của mình thì tận hết tính người; tận hết tính người thì tận hết tính vật; tận hết tính vật thì có thể tham dự vào sự hoá dục của trời đất; có thể giúp cho sự hoá dục của trời đất thì có thể sánh ngang với trời đất.
Ý của câu "tận hết tính người mới tận hết tính vật" là muốn nói: phát huy hết tính năng động chủ quan có ý nghĩa to lớn đối với việc nhận thức sự vật khách quan.
Trung Dung còn nhấn mạnh sự thống nhất của "minh" và "thành" là tiền đề của đạo. Sách cho rằng thành và minh là bản tính của con người, hai điều hỗ trợ nhau:
Tự thành minh, vị chi tính; tự minh thành, vị chi giáo; thành tắc minh hĩ, minh tắc thành hĩ.
Chu Hy giải: thành thì không có gì là không rõ, minh thì có thể đạt tới thành. Hai điều dựa vào nhau mà tồn tại: có quyết tâm trước (thành) rồi đi vào thực tiễn (minh), cân nhắc để nắm lấy trung đạo trong thực tiễn. Đó là ý nghĩa chính của quan điểm thành minh.
Tóm lại, Trung Dung nhấn mạnh phải đạt đến mức chí thành thì cuối cùng mới "minh vật". Đương nhiên, nhấn quá mạnh vai trò của "thành", tức tư tưởng chủ quan, thì khó tránh rơi vào thuyết tiên nghiệm. Nó cung cấp căn cứ lý luận cho thuyết tiên nghiệm duy tâm cảm ứng thiên nhân của Hán nho và lý học, tâm học Tống Minh, như câu "đạo chí thành có thể biết trước, quốc gia sắp hưng thịnh tất có điềm lành, quốc gia sắp vong tất có điềm xấu". Nhưng điều nhấn mạnh việc phát huy tính năng động chủ quan để nhận thức thế giới khách quan là tích cực, không thể bỏ qua. Về nhận thức luận, quan điểm thành minh của Trung Dung có hai mặt, vừa duy vật vừa duy tâm, và đều có ảnh hưởng tích cực lẫn tiêu cực đến tư tưởng Nho gia các đời sau.
Đạo giữa đi qua các đời: từ Dịch đến lý học
Một tư tưởng sống được lâu khi nó biết nhận từ gốc xa và trao lại cho nhiều đời sau.
Cống hiến to lớn của Trung Dung đối với học thuyết Nho gia là sự kế thừa và hoàn thiện tư tưởng đi giữa. Tư tưởng ấy bắt nguồn từ xa xưa, phát huy từ trước cả Dịch kinh và Thượng Thư. Trong Dịch kinh có những câu "đắc thượng ư trung hành", "trung hành độc phục", "hữu phu trung hành", "trung hành vô cữu", chứng tỏ thời Dịch kinh đã mở ra con đường tư tưởng trung hành. Thượng Thư cũng nêu quan điểm chấp trung qua "doãn chấp quyết trung". Dịch truyện phát triển thêm, nêu quan điểm "trung chính", "trung đạo" trên cơ sở "trung hành" của Dịch kinh, như "đắc trung đạo dã", "thương trung chính dã", chỉ rõ đạo ấy gồm cả phương pháp tư duy lẫn chuẩn tắc đạo đức.
Chịu ảnh hưởng của Chu Dịch, Luận Ngữ và Mạnh Tử có bước phát triển quan trọng: Luận Ngữ nhấn mạnh "chấp lưỡng dụng trung" và "quá do bất cập"; Mạnh Tử cũng hết sức coi trọng trung đạo trên cơ sở Chu Dịch, chỉ rằng hành vi tiến thoái đúng phải có cân nhắc nhất định. Đóng góp nổi bật của Lễ ký thiên Trung Dung là trình bày đạo giữa thành một thiên riêng, tạo ảnh hưởng lớn. Về sau được Trình Di chỉnh lý và Chu Hy tiến cử, Trung Dung trở thành một trong Tứ Thư, có tác dụng quan trọng trong việc phổ biến đạo giữa trong Nho gia.
Chu Hy đưa Trung Dung vào Tứ Thư, và sau khi viết Tứ Thư Chương Cú, sách được dùng làm tài liệu giảng dạy chính thức của xã hội phong kiến. Địa vị của tư tưởng ấy từ đó được nâng cao, thành một bộ phận quan trọng của kiến trúc thượng tầng, ảnh hưởng đến sự phát triển ý thức hệ của xã hội phong kiến.
Trung Dung đã đẩy mạnh việc chính trị hoá Nho gia: quan niệm trung hành, trung chính là hàm ý quan trọng của luân lý chính trị Nho gia. Chấp trung, trung chính từ lâu đã thành chuẩn tắc hành vi của Nho gia, tạo nên sắc thái "tôn sùng trung đạo" của người Trung Hoa, ảnh hưởng tạo nên sức hướng tâm của dân tộc, có tác dụng trong mấy lần thống nhất của lịch sử. Tóm lại, Trung Dung là một bộ phận quan trọng của tư tưởng học thuật Nho gia, ảnh hưởng đến ý thức hệ xã hội phong kiến, và nhất là có tác dụng lớn đến luân lý tôn sùng đạo giữa của người Trung Hoa.
Những câu then chốt của Trung Dung và lời bàn
Chỉ vài chữ cổ mà có thể treo trên cửa nhà một đời người.
Trung lập nhi bất ỷ.
(Đứng giữa mà không lệch.)
Trung lập là trung chính, không thiên lệch; nhấn mạnh rằng tư tưởng và hành vi phải theo trung đạo, không nghiêng về bên nào.
Trung dã giả, thiên hạ chi đại bản dã.
(Được trung chính, cái đó là căn bản lớn trong thiên hạ.)
Trung là chính trung, nói lời không quá không thiếu; gồm các nguyên tắc chấp trung, dụng trung, trung lập, trung chính. Vì nó chạm tới phương pháp tư duy, chuẩn tắc hành vi và quy phạm đạo đức, được thiên hạ tôn sùng nên gọi là căn bản lớn của thiên hạ.
Trí trung hoà, thiên địa vị yên.
(Đạt được trung hoà thì vạn vật trong trời đất đều yên ổn ở đúng vị trí của nó.)
"Trí" là khiến cho đạt tới; hài hoà có mức độ tự nhiên nhất định là bản tính của trung hoà: vui giận buồn sướng chưa phát ra gọi là trung, phát ra ở quãng giữa gọi là hoà.
Quân tử trung dung, tiểu nhân phản trung dung.
Người ngay thẳng chủ trương đạo giữa, chỉ kẻ tiểu nhân mới phản lại nó; câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo giữa.
Quân tử nhi thời trung.
"Thời trung", theo Chu Hy chú giải, là tùy thời mà giữ đúng chỗ giữa: vừa phải có tính nguyên tắc của "chấp trung", vừa phải có tính linh hoạt của "tùy thời", mới nắm vững được độ của đạo giữa.
Quân tử hoà nhi bất lưu.
(Quân tử hoà mà không buông xuôi.)
Nghĩa là hoà hợp nhưng không trôi theo dòng, không rơi vào chủ nghĩa chiết trung nhu nhược, dựa dẫm, ỡm ờ; vẫn giữ vững trung chính, đi giữa có nguyên tắc nhất định.
Phàm sự dự tắc lập, bất dự tắc phế.
(Việc gì có chuẩn bị trước thì nên, không chuẩn bị thì hỏng.)
Đây là một danh ngôn của Trung Dung: mọi việc phải tính toán chu đáo thì mới nắm được thế chủ động.
Thành giả, thiên chi đạo dã.
(Đức thành ấy là đạo trời vậy.)
Thành là tiền đề để thực hiện đạo giữa: lòng có thành mới biết được sự vật, biết được sự vật mới nắm chắc độ của chấp trung. Đúng như câu "chí thành chi đạo, khả dĩ tiền tri".
Thung dung trung đạo, thánh nhân dã.
Trung đạo tức đạo Trung Dung; câu này cho thấy đặc điểm quan trọng là tôn sùng đạo giữa, nhấn mạnh quan niệm trung đạo của Nho gia có vai trò lịch sử quan trọng.
Duy thiên hạ chi chí thành, vị năng kinh luân thiên hạ chi đại kinh.
(Chỉ có chí thành trong thiên hạ mới là khuôn phép lớn để cai quản thiên hạ.)
Chí thành là đạt tới mức cao nhất của thành, cũng là một quan điểm quan trọng của Trung Dung. Chí thành là tận hết bản tính con người để nhận thức sự vật, tức con người phát huy hết tính năng động chủ quan thì mới cải tạo tốt thế giới khách quan. Vì thế "tận được hết tính người thì tận được hết tính vật": chỉ có chí thành mới có thể tiếp nhận và hiểu được chí lý của thiên hạ.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 2 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
