Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Lễ nhạc đi đôi, nhạc giữ chính sự và báo điềm hưng suy

Đạo Học - Khuyên Thiện04/10/20269 phút đọc4 lượt đọc
Lễ nhạc đi đôi, nhạc giữ chính sự và báo điềm hưng suy

Khổng Tử nghe nhạc Thiều ở nước Tề mà ba tháng không biết mùi vị của thịt. Với người xưa, tiếng nhạc không chỉ để vui tai, nó giữ cho lễ có hồn, cho việc nước có nếp, và đôi khi còn làm rã cả một đạo quân chỉ trong một đêm. Một khúc hát có thể nâng một triều đại lên, hay kéo nó xuống...


Tiếng nhạc đầu tiên trên đất Hoàng Hà

Âm nhạc cổ điển Trung Quốc có cội nguồn rất xa, và nét riêng làm nên diện mạo của nó là việc đặt lễ và nhạc đứng cạnh nhau. Nó là một viên ngọc sáng trong kho tàng văn hóa nước này, ảnh hưởng sâu đến âm nhạc phương Đông và có tiếng cả trong làng nhạc thế giới. Từ xưa đến nay, đường lối coi trọng lễ và nhạc đã góp phần lớn vào nền văn minh của Trung Hoa và của loài người.

Theo cách nhìn xưa, nguồn gốc của âm nhạc là lao động. Hơn một trăm nghìn năm trước, tổ tiên người Trung Quốc đã sống dọc lưu vực Hoàng Hà và Trường Giang. Họ làm ra đủ mọi thứ bằng đôi tay, và âm nhạc cũng sinh ra trong những ngày ấy. Tiếng đá mài vào nhau, tiếng sóng vỗ, tiếng gió, tiếng chim hót, tất cả là mầm mống của giai điệu. Đến thời nhà Chu đã có nhạc cụ cỡ lớn là chuông vàng, sang thời nhà Tần đã có đàn tì bà.

Vào thời Tây Chu và Xuân Thu, âm nhạc đã khá rực rỡ. Chuyện Khổng Tử nghe nhạc Thiều của nước Tề rồi "ba tháng không biết mùi vị của thịt" được ghi trong sách Luận ngữ, cho thấy một khúc nhạc hay có thể cuốn người ta đến quên cả ăn uống.

Chữ "nhạc" trong văn giáp cốt là hình một nhạc cụ có dây, nghĩa là từ đời nhà Thương đã có nhạc cụ bộ dây. Ở chữ đồng khí đời sau, hình ấy lại có thể liên quan đến hình cái chuông. Một câu quen thuộc trong thiên Nhạc hóa của Lễ ký nói rõ ý nghĩa của nó:

Nhạc giả, lạc dã.

Nhạc là niềm vui. Nói cách khác, âm nhạc là một cách con người nói ra những điều đang chất chứa trong tư tưởng và tình cảm.

Lễ và nhạc hợp làm một thể

Một nước được gọi là nước của lễ nhạc thì tiếng đàn tiếng chuông ở đó không thể tách khỏi phép tắc và lòng người.

Trung Quốc từ lâu được gọi là nước của lễ nhạc. Lễ và nhạc hợp lại thành một thể, nâng đỡ lẫn nhau. Chính điều đó tạo nên nét "lễ" của người Trung Quốc và cũng tạo nên phong cách đặc biệt của nhạc Trung Quốc.

Người đứng ở đầu ngọn nguồn này là Khổng Tử. Ông sinh ra vào thời Xuân Thu đầy rối ren, khi các nước chư hầu giành nhau ngôi bá và chiến tranh kéo dài. Loại nhạc dâm tục mọc lên khắp nơi, còn lễ nhạc đứng đắn thì bị coi thường. Ông quyết tâm kêu gọi khôi phục "lễ" và chủ trương coi lễ và nhạc ngang nhau. Trong Luận ngữ, các đệ tử ghi lại nhiều lời của ông về chuyện này. Ông hỏi người mà không có lòng nhân thì lễ để làm gì, nhạc để làm gì:

Nhân nhi bất nhân, như lễ hà? Nhân nhi bất nhân, như nhạc hà?

Ông cũng dạy một con đường để nên người, bắt đầu từ thơ, đứng vững nhờ lễ, hoàn thành nhờ nhạc:

Hưng ư thi, lập ư lễ, thành ư nhạc.

Về cung bậc cảm xúc, ông đặt ra một chuẩn mực: vui mà không đến mức dâm, buồn mà không đến mức gây thương tổn.

Nhạc nhi bất dâm, ai nhi bất thương.

Đại ý là: người mà không nhân thì không thể có lễ và nhạc đích thực; con người được hoàn thiện nhờ lễ nhạc; nhạc lớn lên từ thơ và tựa vào lễ; nhạc không được buông thả, nỗi buồn không được làm người ta gục ngã.

"Lễ" là phạm trù trọng yếu của Nho gia. Hai chữ "khắc kỷ phục lễ" nói lên mục tiêu phấn đấu của Khổng Tử, là phục hồi lễ nhà Chu. Ông đưa "lục nghệ" gồm thi, thư, lễ, nhạc, xạ, ngự thành môn học và niềm vui bắt buộc của người theo Nho, và nhạc là một phần quan trọng trong đó. Lễ thấm sâu vào mọi mặt của cuộc sống Trung Hoa, nhạc cũng không đứng ngoài. Việc đặt lễ và nhạc ngang hàng, vì thế, đã tạo nên đặc điểm của âm nhạc nước này.

Khổng Tử nhấn mạnh rằng nhạc không chỉ là chuông trống bề ngoài. Câu hỏi của ông còn vang đến nay:

Lễ vân lễ vân, ngọc bạch vân hồ tai? Nhạc vân nhạc vân, chung cổ vân hồ tai?

Lễ mà người ta hay nhắc đâu phải chỉ là ngọc lụa, nhạc mà người ta hay nhắc đâu phải chỉ là chuông trống. Cái cốt lõi nằm bên trong. Ông còn nói không có gì dễ đổi thay phong tục bằng nhạc, và không có gì dễ yên người trên, trị dân bằng lễ:

Di phong dịch tục, mạc thiện ư nhạc; an thượng trị dân, mạc thiện ư lễ.

Cái đẹp trọn vẹn phải vừa đẹp vừa tốt

Với nhạc, Khổng Tử đặt ra một thước đo là "tận thiện, tận mỹ". Khi nghe khúc Thiều, ông khen khúc này đẹp trọn vẹn và tốt trọn vẹn. Thiều tương truyền là nhạc múa cổ điển của vua Thuấn, lấy nhã nhạc làm gốc, được ông rất kính trọng. Chữ "tận thiện" nói về tiêu chuẩn đạo lý của bản nhạc múa, chữ "tận mỹ" nói về thước đo nghệ thuật. "Thiện" của ông lấy lễ làm trung tâm, cho nên ông chê gắt âm thanh nước Trịnh, tức nhạc dân gian nước Trịnh thời Xuân Thu, nơi có nhiều bài tình ca. Ông nói thẳng rằng tiếng nước Trịnh là thứ tiếng dâm.

Thiên Nhạc ký của Lễ ký, soạn vào thời Tây Hán, là một tuyển tập lớn về nhạc từ thời Tiên Tần. Quan điểm của nó vẫn lấy ý nghĩ về lễ nhạc của Khổng Tử làm nòng cốt.

Nho gia dựng lễ nhạc thành nhã nhạc

Nếu Khổng Tử là người đi tiên phong, thì học phái Nho gia do ông dựng lên là cột trụ giữ cho quan niệm ấy đứng vững. Sau ông, Nho gia dần dần phát triển "lễ nhạc" thành "nhã nhạc", còn nhạc lưu hành trong dân gian là nhạc thông thường. Xã hội Trung Quốc lấy tông pháp làm trung tâm và có thứ bậc, nên âm nhạc cũng hình thành thứ bậc nghiêm ngặt theo đó.

Lễ thế nào thì nhạc thế ấy, Nho gia có quy định chặt chẽ, không ai được vượt qua; vượt qua tức là phạm lễ. Hơn nữa, họ rất coi trọng việc cúng tế, mà cúng tế đòi hỏi lễ nhạc nghiêm cẩn, nên đòi hỏi về nhạc cũng được nâng lên. Từ tiệc khách, cúng tế, cưới hỏi cho đến ma chay, mỗi việc cần lễ nhạc ở một bậc riêng. Nhìn khách quan, điều này đã thúc đẩy nhã nhạc phát triển. Khổng Tử từng nói người quân tử ba năm không làm lễ thì lễ ắt hỏng, ba năm không tập nhạc thì nhạc ắt đổ.

Nhã nhạc dần dần thành âm nhạc chính thống của thời cổ. Nó mang lại cho âm nhạc truyền thống phong cách trang trọng và nho nhã, giữ được vẻ uy nghi trong những nghi lễ lớn. Suốt mấy nghìn năm, nó góp phần dựng nên uy thế quốc gia và tinh thần dân tộc, trong chính trị lẫn ngoại giao. Nhã nhạc vì vậy được xem là viên ngọc quý trong âm nhạc truyền thống Trung Quốc, có tiếng cả trong giới nhạc luật thế giới.

Nhạc giữ được chính sự, cũng làm mất được cả một nước

Tiếng nhạc có thể đưa quân đi, và cũng có thể làm rã chí một đạo quân chỉ trong một đêm.

Nét quan trọng thứ ba của nhạc xưa là "nhạc để giữ chính sự". Câu này có trong Xuân Thu tả truyện. Kinh Dịch từ rất sớm đã nói đến quan hệ giữa nhạc và chính trị, như câu "tiên vương dùng nhạc để tôn đức". Khổng Tử đặt mục tiêu của việc trọng lễ nhạc là thực hiện chữ "nhân", nên nhạc của ông dựng sát trên nền chính sự.

Nhạc làm cho chính sự mạnh lên, nhưng cũng có thể làm chính sự loạn, thậm chí mất nước mất quân. Chuyện "bốn mặt đều là tiếng hát nước Sở" nổi tiếng trong lịch sử là bài học mất quân vì nhạc. Khi ấy Hạng Vũ bị Lưu Bang vây hãm. Để làm lung lay ý chí chiến đấu của quân Sở, quân Hán cất lên những khúc hát quê hương, khiến binh sĩ Sở nhớ nhà, rã chí đánh. Xuân Thu tả truyện cũng có câu "dùng nhạc để dẹp lòng quân".

Người xưa cho rằng sự chính hay dâm của âm nhạc thường phản chiếu sự hưng suy của một nước và sự còn mất của một dân tộc. Triều đại mục nát thì nhạc nhiều tính dâm tục, nước hưng thịnh thì nhạc chính nhã. Vì vậy, độ "chính nhã" của nhạc có thể coi như một trang ghi chép của lịch sử.

Tư Mã Thiên nghe thấy gì trong tiếng nhạc

Quan hệ ấy được Tư Mã Thiên bàn kỹ trong Nhạc thư của Sử ký. Ông cho rằng chính hay dâm của nhạc ảnh hưởng đến thịnh suy của một nước, và tiếng nhạc đi theo thời thế:

Phàm âm giả, sinh nhân tâm giả dã. Tĩnh động vu trung, cố hình vu thanh; thanh thành văn, vị chi âm.

Âm do lòng người sinh ra. Cái tĩnh và cái động trong lòng bày ra thành tiếng, tiếng thành nhịp điệu thì gọi là âm. Đời yên thì âm nhẹ nhàng, hài hòa, và chính sự cũng hòa. Đời loạn thì âm oán giận, chính sự cũng trái. Nước mất thì âm bi ai, dân cũng cùng quẫn. Con đường của thanh âm thông với chính sự.

Ông còn nhấn mạnh quan hệ giữa âm nhạc với luân lý đạo đức:

Phàm âm giả, sinh ư nhân tâm giả dã. Nhạc giả, thông ư luân lý giả dã. Thị cố tri thanh nhi bất tri âm giả, cầm thú thị dã. Tri âm nhi bất tri nhạc giả, chúng thứ thị dã.

Ba tầng được tách ra rõ ràng. Chỉ biết "thanh", tức tiếng, thì chưa khác gì cầm thú. Biết "âm" mà chưa biết "nhạc" thì cũng mới là người bình thường, vì nhạc là tầng thông với luân lý. Cái nghe hay, theo cách nghĩ xưa, là cái nghe ra được cả lòng người, cả thời thế và cả đạo lý nằm sau tiếng đàn.

Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện