Bài tổng quan
Nhạc ký mượn lẽ Kinh Dịch: nhạc, đức và cảm xúc
Có một bộ luận nhạc xưa đến mức người ta phải dùng lẽ của Kinh Dịch để giải thích vì sao tiếng đàn vang lên. Ở đó, nhạc gắn với đạo đức, với việc nước, và với một thoáng xúc động trong lòng người. Vậy khi lòng chưa động thì nhạc ở đâu...
Tập luận bàn về nhạc xưa nhất của người Trung Hoa
Nhạc ký là tập luận về mỹ học âm nhạc xưa nhất, rực rỡ nhất của Trung Hoa. Nó được xếp vào kinh điển Nho gia, nhưng nguyên bản đã thất lạc. May là Tư Mã Thiên chép gần như trọn nội dung vào Nhạc thư trong Sử ký, và mười chín thiên về nhạc trong Lễ ký cũng thu nạp phần lớn. Nhờ đó người đời sau còn đọc được tập mỹ học nhạc cổ này. Các thiên chính gồm Nhạc bản, Nhạc luận, Nhạc lễ, Nhạc thì, Nhạc ngôn, Nhạc tượng, Nhạc tình, cùng những bài như Ngụy Văn Hầu, Nhạc hóa, Sư Ất.
Nhạc ký coi nhạc ngang với lễ nhạc, và lấy vẻ đẹp của âm thanh chứa tình làm giới hạn cao nhất của thẩm mỹ. Quan điểm ấy đặt nền vững cho âm nhạc cổ điển Trung Hoa. Và điều thú vị là rất nhiều lý lẽ trong đó mượn thẳng từ Kinh Dịch: lẽ Dịch và lẽ nhạc soi vào nhau.
Nhạc phải đi cùng đức và chính sự
Tiếng đàn của một thời đại nghe êm hay nghe oán, cuối cùng đều nói thay cho người cầm quyền.
Kinh Dịch xác nhận nhạc gắn chặt với đạo đức và luân lý, chống lại ý nghĩ cho rằng nhạc đứng ngoài mọi giai cấp, mọi chính sự. Quẻ Dự nói: "Tiên vương dĩ tác nhạc sùng đức", nghĩa là các bậc vua xưa làm nhạc để tôn đức. Nhạc ký thấm tinh thần đó, nên đòi nhạc phải "sùng đức", đặt chuẩn đạo đức cao hơn chuẩn kỹ nghệ:
Đức thành nhi thượng, nghệ thành nhi hạ.
Nhạc giả, đức chi hoa dã.
Đức nên là gốc, nghệ là ngọn; nhạc là bông hoa của đức. Cũng theo tinh thần Nho gia và lời Khổng Tử trong Luận ngữ, Nhạc ký nói rõ nhạc phản chiếu việc nước:
Trị thế chi âm an dĩ lạc, kỳ chính hòa; loạn thế chi âm oán dĩ nộ, kỳ chính quai; vong quốc chi âm ai dĩ tư, kỳ dân khốn. Thanh âm chi đạo, dữ chính thông hĩ.
Đời yên thì nhạc êm và vui, chính sự hòa; đời loạn thì nhạc oán và giận, chính sự lệch; nước mất thì nhạc buồn và nghĩ ngợi, dân cùng khổ. Con đường của thanh âm thông với chính sự. Nhạc còn thông với luân lý: "Nhạc giả, thông luân lý giả dã".
Dựa trên chữ lễ của Nho gia, Nhạc ký và Hệ từ trong Dịch truyện còn có một điểm chung: cùng mượn thứ trật tự cao thấp của trời đất để nói về thứ bậc của lễ nhạc. Hệ từ nói trời cao đất thấp, càn khôn định vị; Nhạc ký cũng nói trời cao đất thấp, vua tôi định vị. Hệ từ nói cương nhu cọ nhau, bát quái chuyển động, lấy sấm sét khuấy lên, lấy gió mưa thấm xuống, nhật nguyệt vận hành; Nhạc ký nói âm dương cọ nhau, trời đất chuyển động, lấy sấm sét khuấy lên, lấy gió mưa thấm xuống, bốn mùa chuyển, mặt trời mặt trăng ấm lên, rồi trăm thứ biến hóa mà sinh. Đến chỗ bàn trời đất, hai bên gần như soi vào nhau: nhạc là cái hòa của trời đất, lễ là thứ tự của trời đất. Nhạc sinh từ trời, lễ chế theo đất.
Hòa là thước đo của tiếng nhạc
Lẽ trung hòa của Kinh Dịch là cốt lõi của mỹ học nhạc này. Nhạc ký đem lẽ hòa của âm dương, lẽ cương nhu bổ sung nhau vào nhạc để nêu nguyên tắc "quý hòa". Nó nói: hợp lại cái hòa của sinh khí, theo đạo ngũ thường mà làm, khiến dương mà không tản, âm mà không bí, khí cương không nổi giận, khí nhu không sợ co rúm; bốn khí thông nhau ở bên trong mà phát ra bên ngoài, mỗi thứ yên ở chỗ mình mà không tranh của nhau.
Trung ở đây là trung chính, như câu "trung hành vô cữu" trong Kinh Dịch: đi giữa đường thì không lỗi, không lệch về một bên, không dựa vào ai. Trong Nhạc ký, câu tương ứng là "Nhạc cực hòa, lễ cực thuận", và "nhạc văn đồng thì trên dưới hợp": giai điệu hòa thì người trên kẻ dưới hợp một lòng. Chữ hòa này lấy theo ba tầng của Dịch: thiên hòa, địa hòa, nhân hòa. Khi trời đất hòa, vạn vật hóa sinh; khi con người hòa, xã hội yên. Giai điệu quá cao hoặc quá chói dễ khiến xã hội lệch nhịp, gây xung đột giữa người với người, nên nhạc hòa không chỉ làm đẹp nghệ thuật mà còn có ý nghĩa lớn với đời sống chung.
Quan tượng thủ ý: nghe tiếng mà thấy lòng
Lý luận "tượng" của Kinh Dịch là nền để Nhạc ký bàn về hình thức của nhạc, nhất là trong thiên Nhạc tượng. Tượng là hình ảnh tượng trưng cho vạn vật. Tượng và ý là hai mặt của một sự vật: tượng là bề ngoài của ý, nhìn tượng mà hiểu ý. Dịch nói: "Quan tượng thủ ý", và "thánh nhân lập tượng để tận ý", nghĩa là thấy hình bên ngoài để nắm được ruột bên trong.
Nhạc ký chuyển điều đó vào nhạc: "Nhạc giả, tâm chi động dã; thanh giả, nhạc chi tượng dã", nghĩa là nhạc là sự động của tâm, còn âm thanh là hình tượng của nhạc. Tượng và ý phải hợp nhau. Khi tiếng dâm, tiếng ác nhiễm vào người, khí nghịch ở trong lòng đáp lại, nên bật ra thứ nhạc dâm tục. Khi lời chân chính chạm tới, chính khí trong lòng (thuận khí) cộng hưởng, nên bật ra thứ nhạc hòa. Cho nên người làm nhạc không chỉ lo giữ lòng mình mà còn phải cẩn thận với ảnh hưởng tốt xấu từ bên ngoài. Biết hợp nội tâm với âm hình đẹp thì ra "hòa nhạc", "chính nhạc"; hợp với âm hình xấu thì ra "dâm nhạc", "tà nhạc". Như đã nói: kêu thì có ứng, cong hay thẳng đều về chỗ của mình, và lẽ của vạn vật đều theo loại mà động nhau.
Giống như "gần mực thì đen, gần đèn thì rạng", người soạn nhạc cũng phải chọn những âm thanh hay, thu hút lòng người, để làm cho "thuận khí đáp lại". Nếu không, tà âm sẽ cuốn người nghe vào cảnh xấu. Hơn nữa, nhạc còn là tấm gương soi xã hội: xã hội thế nào thì sinh ra nhạc thế ấy. Như vậy, lý luận về nhạc tượng thống nhất hình thức với nội dung, và cái gốc của nó vẫn là mối quan hệ giữa nhạc và chính sự.
Động tĩnh: vì sao người ta bật ra tiếng hát
Kinh Dịch nhìn động và tĩnh như hai mặt đi chung: trong động có tĩnh, trong tĩnh có động, nên nói "động tĩnh hữu thường". Nhạc ký dùng lẽ ấy để bàn quan hệ giữa nhạc và tình cảm, có ý nghĩa rất lớn với việc sáng tác. Nó viết rằng người sinh ra vốn tĩnh, đó là tính trời; chạm vào vật mà động, đó là dục của tính. Chữ "cảm vu vật nhi động" cho biết cảm xúc trong lòng chính là chất môi giới giữa người và vạn vật, là tiền đề cho nhạc ra đời.
Vậy muốn có nhạc thì cần cả hai: vạn vật bên ngoài và lòng người bên trong. Thiếu một yếu tố, sẽ không có khúc nhạc nào vào được lòng người. Khi lòng còn tĩnh, chưa có cảm xúc, thì chưa làm được gì; khi có cảm xúc, tâm bắt đầu động, mới có thể sáng tác. Vì thế người soạn nhạc phải liên tục "cảm động" trước đời sống mới có linh cảm và âm hưởng. Nhạc không phải do trời ban sẵn mà là kết quả của sự cảm thụ, phản ánh thế giới bên ngoài. Bản giao hưởng Đồng quê của Beethoven là kết quả của những ngày dạo bước giữa cánh đồng, và ai muốn có cảm xúc thì cần đặt mình vào cảnh thực, hòa mình với vạn vật chứ không chỉ nhìn những vật trước mắt. Câu "cảm vật rồi mới động" là một kiến giải kiệt xuất.
Nhạc ký còn nhấn vào sức cảm của nhạc đối với người nghe, tức sự cộng hưởng giữa nhạc và người nghe. "Nhạc dã giả, động vu nội giả dã": nhạc là điều làm động bên trong. Qua nhạc, tình cảm, đạo đức và luân lý trong lòng người nghe có thể đổi thay. Điều nhắc đó thúc đẩy nhạc phát triển theo hướng đi vào lòng người. Nhìn từ ngày nay vẫn thấy đúng: nhạc dù cổ hay kim, muốn cảm động trời đất thì phải đi sâu vào cuộc sống, hòa cảnh với người, và đời sống chính là nguồn bất tận của sáng tác.
Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.
