Bài tổng quan
Quẻ Càn: sáu bậc của rồng, từ ẩn mình đến hối hận
Một con rồng lúc nằm dưới vực, lúc hiện ngoài ruộng, lúc bay trên trời rồi bay quá cao mà phải hối. Sáu tư thế ấy chứa cả cách người xưa nghĩ về thời, về ẩn và hiện, về thịnh và suy. Nhưng vì sao hào cuối của quẻ mạnh nhất lại là hào hối hận...
Bốn chữ đứng đầu sáu mươi bốn quẻ
Quẻ Càn gồm sáu hào dương chồng lên nhau, nên gọi là chí dương, thể của nó rất cứng khỏe, tính của nó thuần dương. Lời quẻ chỉ có năm chữ:
Càn, nguyên, hanh, lợi, trinh.
Nguyên là bắt đầu, cũng là lớn; hanh là thông; lợi là điều hòa, thích hợp; trinh là ngay thẳng, bền vững. Càn là sự khởi đầu của trời, là cha của vạn vật. Vì đủ bốn đức nên được xếp đầu các quẻ. Thuyết quái nói Càn là khỏe, trời vận hành không nghỉ, biến hóa không cùng. Văn ngôn giải rằng nguyên là bắt đầu, hanh là thông, lợi là hài hòa, trinh là chính. Có người đặt bốn chữ này vào bốn mùa xuân hạ thu đông và bốn phương đông tây nam bắc, ý rằng đức Càn bao trùm tất cả. Nhìn theo cách xem quẻ, bốn chữ ấy cũng ôm cả thời trời lẫn việc người. Hợp lại thì là đức của Càn; tách ra thì là đức của tám quẻ, nên nó là gốc của sáu mươi bốn quẻ.
Sáu hào, sáu bậc của một con rồng
Cùng một con rồng, lúc nằm dưới vực, lúc bay giữa trời, lúc bay quá cao mà hối.
Mỗi hào của quẻ gọi bằng số và vị trí; chín là số của lão dương, dùng đại diện cho hào dương, còn sáu đại diện cho hào âm. Từ dưới lên, sáu hào của quẻ Càn kể một câu chuyện về con rồng, tượng trưng cho khí dương và cho người quân tử.
Hào sơ cửu: rồng còn ẩn, chưa nên dùng. Khí dương mới sinh ở dưới cùng; như lúc nhất dương vừa nảy sau tiết đông chí, còn phải nằm dưới đất. Hợp với người, đó là lúc ẩn mình mà chưa ra thi thố. Văn ngôn thêm rằng Khổng Tử giải hào này là người có đức mà phải ẩn: không bị thế tục làm đổi chí, không ham công danh, lánh đời mà không buồn, không ai khen cũng không buồn, vui thì làm, lo thì thôi, ý chí vững không thể nhổ. Đó mới là rồng ẩn.
Hào cửu nhị: rồng hiện ở ruộng, lợi cho việc gặp bậc đại nhân. Rồng xuất hiện trên mặt đất, mặt trời bắt đầu soi, muôn vật bắt đầu động, tự nhiên bắt đầu ban ân. Người có tài đức lớn lúc này gặp điều lợi. Văn ngôn nói lời nói giữ tin, việc làm giữ cẩn thận, ngăn điều tà, giữ điều thành, làm điều tốt mà không khoe, đức rộng mà cảm hóa người: đó là đức của quân tử.
Hào cửu tam: cả ngày chăm chỉ, tối vẫn giữ lòng, tuy nguy mà không lỗi. Hào ở chỗ nối giữa hai quẻ nên có nguy tiềm ẩn. Người quân tử ngày đêm cần mẫn, lúc nào cũng cảnh giác, nên dù ở nơi hiểm vẫn yên. Tượng truyện nói đó là đi đi lại lại trên con đường đạo: làm theo chính đạo thì tuy nguy cũng không sao, làm trái thì họa đến. Văn ngôn phân tích: dùng trung tín để tiến đức, sửa lời dựng thành thật để giữ nghiệp. Biết điều sắp tới mà chuẩn bị trước, thì nắm được cái cơ vi; biết lúc nào dừng thì dừng đúng lúc, thì giữ được điều nghĩa. Vì thế ở trên mà không kiêu, ở dưới mà không lo.
Hào cửu tứ: có khi nhảy lên, có khi nằm vực, không lỗi. Hào nằm ở chỗ giáp ranh, không ở trời cũng không ở đất, nên nếu nhảy thì ra khỏi nước, nếu ẩn thì xuống vực. Có thể ra có thể vào, theo thời mà biến, như thế mới không lỗi. Văn ngôn nói người hiền khi lên khi xuống không theo thói tà, khi tiến khi lui không rời đám đông; tu đức sửa nghiệp là muốn kịp thời cơ, nên không lỗi.
Hào cửu ngũ: rồng bay trên trời, lợi cho việc gặp bậc đại nhân. Khí dương đã thịnh, vạn vật hưng thịnh, người nhờ thiên thời mà gặp đại nhân. Văn ngôn giải bằng một đoạn hay: tiếng cùng loại thì ứng nhau, khí cùng loại thì tìm nhau; nước chảy chỗ ẩm, lửa lan chỗ khô, mây theo rồng, gió theo hổ; thánh nhân nổi lên mà vạn vật đều sáng, cái gốc ở trời thì gần trên, cái gốc ở đất thì gần dưới, mỗi vật theo loại của mình. Đây là cảm ứng trong thiên nhiên: cùng khí thì tương cầu, âm dương tìm nhau.
Hào thượng cửu: rồng bay quá cao, có điều hối. Thượng cửu là dương đến chỗ cao nhất, không thể lên thêm; "cang long" là dương thịnh cực độ, "hữu hối" là vật cực tất phản. Dương thịnh đến cùng thì chuyển sang âm, như đầy thì vơi. Văn ngôn giải: sang mà không có ngôi, cao mà không có dân, người hiền ở dưới mà không ai giúp, nên cử động là có hối. Ngôi cao mà không khiêm tốn thì tự cô lập, nên mới có câu "quý mà không có vị, cao mà không có dân".
Ngoài sáu hào còn có "dụng cửu", chỉ riêng quẻ Càn có: gặp số chín thì động. Cửu là cùng cực của số dương, nên là đại dụng của dương; khi ấy thấy cả đàn rồng mà không thấy đầu, sự biến động của dương không lường được. Lời hào là "thấy bầy rồng không đầu, tốt".
Tượng và Thoán: trời chạy không nghỉ
Thoán truyện khen: lớn thay đức nguyên của Càn, muôn vật nhờ đó mà bắt đầu, nó thống lĩnh cả trời. Mây đi mưa rơi, muôn loài thành hình. Mặt trời sáng từ đầu tới cuối, sáu vị theo thời mà thành, sáu con rồng theo thời mà cưỡi trời. Đạo Càn biến hóa, mỗi vật giữ đúng tính mệnh, giữ trọn khí thái hòa thì lợi và chính; trời bắt đầu sinh vạn vật, mọi nước đều yên. Chữ "thái hòa" ở đây là giữ vững sinh khí Càn không để hao tán, thì vạn vật mới giữ được sự chính bền.
Còn Tượng truyện nói rất gọn mà sâu:
Thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức.
Trời vận hành mạnh mẽ, người quân tử nhờ đó mà tự cường không nghỉ. Thân trời xoay ngày đêm không ngừng, đức Càn ban phát trước sau không hết, người theo đó mà làm. Tiểu tượng của sáu hào, từ "dương ở dưới" đến "doanh bất khả cửu", phản ánh quy luật phát triển của vạn vật, từ nhỏ yếu đến thịnh, từ thịnh đến suy: thịnh tất suy, suy tất thịnh, đầy tất vơi. Cho nên dù sáu hào xuất hiện cùng lúc như bầy rồng, đó là đức trời không thể đi đầu người.
Vì thế có thể rút ra mấy điều. Thứ nhất, lời quẻ "nguyên hanh lợi trinh" là tinh túy của Chu Dịch: Càn nguyên động mà vạn vật nhờ đó sinh, nên Càn nguyên là gốc muôn vật; ý này đã gợi nhiều cho các thuyết về khí hóa, vận khí, nguyên khí. Thứ hai, các bậc "tiềm, hiện, dược, phi, cang" tượng trưng cho quy luật thịnh suy, mở ra cho lý luận âm dương chuyển hóa và tiêu trưởng. Thứ ba, lẽ "đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu" đặt nền cho quan niệm "quy loại đồng khí" của y học cổ truyền và thuyết ngũ hành. Thứ tư, những câu như "tự cường bất tức", "chung nhật kiền kiền", "biết đến thì đến, biết dừng thì dừng" ảnh hưởng sâu đến đạo đức quan của người Trung Hoa. Và nếu xem Càn như một lời nhắc về cách ứng xử, thì từ lúc nằm im ở hào đầu cho đến lúc chờ thời cho chín muồi, mỗi bậc đều có đức riêng và cái họa riêng của nó.
Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.
