Bài tổng quan
Quẻ Li: sáng nối sáng, nuôi trâu cái và bóng chiều tà
Ngọn lửa không tự có, nó phải bám vào củi, vào dầu mới cháy được. Quẻ Li nói về cái sáng biết nương tựa, về ráng đỏ chói mà chóng tắt và về hạt âm nằm yên giữa hai vạch dương…
Bám để sáng: lửa không đứng một mình
Quẻ Li có chữ Li đồng nghĩa với "lệ", nghĩa là bám vào, nương vào. Mặt trời và mặt trăng nương vào bầu trời mà tỏa sáng, trăm giống lúa, cây, cỏ nương vào đất mà lớn. Ngọn lửa cũng vậy: nó không tự có, phải bám vào củi, vào dầu, vào bấc đèn mới cháy được. Cái đẹp của quẻ này là một cái đẹp biết nương tựa.
Li: lợi trinh, hanh; súc tẫn ngưu, cát.
Lời quẻ nói: giữ vững chính đạo thì lợi, hanh thông; nuôi trâu cái thì tốt lành. Con trâu cái hiền, chịu khó, biết vâng theo, là hình ảnh của đức mềm thuận. Quẻ Li gồm hai hào dương kẹp một hào âm ở giữa, tức là phần mềm nằm ngay trung tâm của cái sáng và cứng. Theo lời giải thích, hai lần sáng nương vào chính đạo mà hóa thành giáo hóa cho thiên hạ; cái mềm nương vào chỗ trung chính nên hanh thông. Vì vậy, việc nuôi trâu cái tốt lành là nuôi cái đức mềm ấy ngay trong lòng mình.
Minh lưỡng tác, Li; đại nhân dĩ kế minh chiếu vu tứ phương.
Hình tượng của quẻ là ánh sáng nối nhau lên cao, hết đợt này đến đợt khác. Bậc đại nhân học theo đó mà liên tục tỏa chiếu ánh sáng ra bốn phương, không để chỗ nào bị bỏ trong bóng tối. Sáng một lần thì dễ, sáng nối tiếp không ngừng mới khó; ánh sáng của người có đức là loại ánh sáng ấy.
Sáu hào: từ bước chân thận trọng đến ráng chiều tắt
Ngọn lửa có lúc dịu như đèn bàn, có lúc rực như đám cháy, có lúc chỉ còn tàn tro; sáu hào kể lại cả vòng đời ấy.
Hào Chín đầu mới bước vào, bước chân còn lộn xộn, chưa biết cái gì đáng giẫm, cái gì không. Lời quẻ khuyên giữ thái độ cung kính, cẩn thận thì không có lỗi. Lời Tượng giải rằng có như vậy mới tránh được tai họa. Buổi đầu của ánh sáng cần một người biết sợ.
Hào Sáu hai là hào đẹp nhất: giữ màu vàng trung chính mà bám vào vật, cực tốt. Màu vàng là màu của đất và của chỗ giữa, nên hào này vừa mềm vừa ở ngôi giữa, đạo hợp mà không lệch. Đây là ngọn lửa ấm vừa đủ, không thiêu mà chỉ soi.
Đến hào Chín ba thì mặt trời đã nghiêng về phía tây. Lời quẻ đưa ra một hình ảnh rất người: hoàng hôn đã tới, nếu không gõ vò mà ca hát cho vui thì rồi sẽ ngồi than già, than bệnh, và đó là hung. Lời Tượng hỏi ngược lại: mặt trời sắp lặn như thế, làm sao giữ được lâu? Ý ở đây không phải bảo người ta ép mình cười, mà nhắc rằng ánh sáng tự nhiên sẽ tàn, nên biết sống vui và biết buông, đừng để đến lúc ngồi thở dài mới tiếc.
Hào Chín bốn là cái chói chang đột ngột: ráng bình minh bất chợt đỏ rực như lửa dữ đang đốt, nhưng chỉ trong chốc lát đã bị tiêu diệt, bị vứt bỏ sạch. Lời Tượng cắt nghĩa rằng hào này ngồi sai thế, nên không có nơi nào để bám vào. Lửa lớn mà không có chỗ nương thì chỉ là một cái bùng lên rồi tắt, giống như vẻ rực rỡ vay mượn của kẻ nóng vội.
Hào Sáu năm ở ngôi tôn quý nhưng lại mang nét buồn: nước mắt ròng ròng, ngậm ngùi than thở, về cuối lại được tốt lành. Lời Tượng nói tốt lành vì hào này nương vào ngôi cao của bậc vương công, tức là có chỗ dựa vững. Người ở vị trí lớn mà biết rơi nước mắt trước cái khó thì mới biết lo xa, và chính nỗi lo ấy giữ cho họ khỏi sai lầm.
Hào Chín trên cùng là cảnh nhà vua đem quân đi chinh phạt, lập công lớn, chém đầu thủ lĩnh, bắt sống kẻ đi theo, không có lỗi. Lời Tượng giải thích rằng làm như vậy là để chỉnh đốn đất nước. Ánh sáng ở cực điểm trở thành sức mạnh trừng trị, nhưng chỉ nhắm vào kẻ đầu sỏ, còn kẻ chỉ đi theo được bắt sống chứ không bị giết, đó là mức độ của người biết đúng sai.
Lửa trong tim và nước trong thận
Cái sáng của Li không thuần là sáng: giữa hai vạch cứng có một vạch mềm nằm im, như hạt nhân giữ cho ngọn lửa khỏi cháy rụi.
Theo phần giải thích, kinh Dịch lấy Li tượng trưng cho mặt trời, còn Khảm tượng trưng cho mặt trăng. Mặt trời treo trên cao, tỏa sáng, là lửa; hai quẻ này đứng ở cuối phần thượng kinh. Đức của Li là lửa, trùng Li là trùng minh, ban phát cho muôn vật sự ấm nóng và ánh sáng. Li lại là quẻ cương, nên đức của nó là dương cứng, nóng như lửa, một điều kiện tất yếu để vạn vật chín muồi.
Y học cổ truyền Trung Hoa lấy hình tượng này để nói về trái tim. Tim thuộc hỏa, là Li; thận thuộc thủy, là Khảm. Thầy thuốc xưa rất coi trọng sự giao nhau giữa tim và thận, giữa lửa và nước, và coi đó là kim chỉ nam trên giường bệnh. Quẻ Li không phải quẻ thuần dương: hai hào dương kẹp một hào âm, tức trong cứng có mềm, trong sáng có tối, như một điểm lửa nằm giữa hai bờ mềm. Chỗ quý của Li nằm ở việc giữ được cái âm ấy; vì thế người chữa bệnh phải chăm chút phần âm thực chất của tim, đừng để ngọn lửa tự thiêu mình.
Quẻ Khảm thì ngược lại, hai âm kẹp một dương: nước nuôi một điểm lửa bên trong. Hai hình quẻ đặt cạnh nhau cho thấy quan niệm xưa nhất của Dịch: trong âm có dương, trong dương có âm, chẳng thứ nào thuần một mình. Khi lửa nằm cao và nước nằm thấp, tức quẻ Vị Tế, ta thấy một thế cục khác, còn ở đây hai quẻ đứng riêng, mỗi quẻ giữ một cực của trời đất.
Về nhân sự, Li là lửa nên tượng trưng cho sự sáng sủa, nóng bỏng. Người học theo quẻ này cần có tinh thần nhiệt tình vươn lên, phát triển không ngừng, nhưng vẫn nhớ rằng ngọn lửa nào cũng cần chỗ bám, cần đúng chỗ để giữ được lâu, và cần một chút mềm trong lòng để khỏi cháy rụi.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
