Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Vuông tròn, cương nhu, hư thực và hơi thở khí công trong ngòi bút

Đạo Học - Khuyên Thiện04/10/20269 phút đọc3 lượt đọc
Vuông tròn, cương nhu, hư thực và hơi thở khí công trong ngòi bút

Chữ Hán đứng vuông trên giấy mà cái thần của nó lại tròn, như trời tròn đất vuông. Người xưa thấy trong nét bút cả đường cong chữ S của Thái cực, cả cương của quẻ Càn lẫn nhu của quẻ Khôn. Và khi đầu bút chạm giấy, có người đã bước vào định...


Chữ vuông mà thần tròn

Chữ Hán đứng trên giấy với hình dáng vuông, nhưng cái thần của nó lại tròn. Người xưa thấy đó chính là sự khắc họa thật của lẽ "vuông tròn hòa một" trong Lạc Thư: ngoài vuông trong tròn, tròn mà vuông, vuông mà tròn. Triện thư của Lý Tư được đời sau ca ngợi là "phương viên tuyệt diệu".

Thư pháp Trung Quốc gắn mật thiết với Dịch lý. Âm dương, hư thực, cương nhu của Dịch có ảnh hưởng lớn đến cách cầm bút và hình thái chữ. Đặc biệt là mối quan hệ giữa nguyên lý Thái cực với sức bút. Quan hệ giữa Dịch pháp và bút pháp hiện ra ở mấy chỗ sau.

Vòng tròn khép kín trong Dịch và ngòi bút

Đường tròn là đạo của trời, nên cây bút đi theo vòng tròn như quả đất đi quanh mặt trời.

Sự kết hợp vuông tròn, cương nhu của Dịch lý ảnh hưởng đến hình thái và phong cách thư pháp. Dù là "phương viên tuyệt diệu" trong Hà Đồ Lạc Thư, hay "trời tròn đất vuông" của thiên văn cổ, đều thấm vào thư pháp. Hình dáng chữ Hán vuông, cái thần tròn. Cái "tròn" ấy biểu hiện quan niệm về đường tròn của Dịch lý, gồm hình tròn bát quái và hình tròn Thái cực. "Tròn" trong Dịch và "tròn" trong chữ Hán cùng phản ánh phong thái "viên dung", tròn trịa dung hòa, của người Trung Quốc.

Vì sao nói "tròn" là thần của thư pháp? Đường tròn là đạo của trời, là quy luật phổ biến của tự nhiên. Vạn vật, nhỏ hay lớn, đều chuyển động theo vòng: từ những hạt cực nhỏ như nguyên tử, điện tử, đến những vật cực lớn như Thái Dương hệ, các hành tinh trong dải Ngân Hà, đều là chuyển động liên tiếp của những vòng lớn nhỏ lồng nhau. Thư pháp cũng là một sự chuyển động tròn. Đặc biệt thảo thư là chuyển động của đường tròn mô phỏng âm dương, đầu đuôi nối liền nhau. Chỗ lên xuống, âm dương, hư thực ở đó dường như lấy cảm hứng từ hình chữ "S" trong hình Thái cực.

Còn khải thư với đường nét vuông vắn, mạnh mẽ, bút pháp chặt chẽ, vẫn thịnh hành đến ngày nay. Cái diệu của thư pháp nằm ở cách dùng bút, thể hiện ở những đường vuông tròn. Dùng bút thành thạo mới hiện ra được cái diệu: nét vuông thì nhấn bút, nét tròn thì nhẹ bút. Nhưng điều quan trọng nhất vẫn là kết hợp vuông và tròn: vừa tròn vừa vuông, trong vuông có tròn, trong tròn có vuông, hay nét vuông mà bố cục tròn, như thế mới hiện ra được cái thần của tác phẩm.

Cương nhu trong đường bút

Càn Khôn cương nhu là lý luận quan trọng của Chu Dịch. Càn tượng trưng cho sự cương quyết, mạnh mẽ, Khôn tiêu biểu cho sự mềm dẻo. Hệ từ nói: "cương nhu giả, lập bản giả dã", nghĩa là cương nhu là gốc dựng nên. Lý luận ấy ảnh hưởng đến văn hóa Trung Quốc và thấm cả vào thư pháp. Có nhà thư pháp ví quẻ Càn như sự mạnh mẽ cương quyết của con rồng; phong thái cương quyết, thoải mái của nét chữ giống như một con rồng sống động trên giấy. Thảo thư của bậc "thánh thư" Vương Hi Chi được coi là "mạnh tựa rồng cuốn". Có nhà thư pháp lại lấy sự mềm dẻo của quẻ Khôn giấu vào trong nét bút, trải dài ngang dọc. Ai dùng được ngòi bút tài giỏi thì tạo hình như thần. Bút pháp Triện Lệ thời Tiên Tần là điển hình của phong thái "trong nhu có cương".

Trong Hành thư, cương nhu hòa hợp, và thực sự truyền được thần. Thời xưa có rất nhiều Hành thư gia nổi tiếng với những chữ Hành rất đẹp, nét bút cứng cỏi mà cũng mềm mại, tràn sức sống. Chữ của Liễu Công Quyền đời Đường cứng cỏi, mạnh mẽ. Chữ của Tô Đông Pha thì mềm mại, đầy đặn, trong nhu có cương.

Tổng hợp lại, "vuông tròn" trong khải thư, "động tĩnh" trong thảo thư, "cương nhu" trong hành thư đều phản ánh ý nghĩa chỉ đạo của Dịch lý, và thể hiện sự vận dụng tài tình nguyên lý âm dương vào thư pháp.

Hư và thực, động và tĩnh

Âm dương động tĩnh là lý luận cốt lõi của Chu Dịch. Dịch nói "nhất âm nhất dương chi vị đạo": âm dương vận chuyển là quy luật phổ biến của vạn vật trong vũ trụ, mọi sự vật đều không thoát ra ngoài, thư pháp cũng thế.

Quan điểm âm dương trong viết chữ hiện ra qua động tĩnh, thực hư của sức bút: trong "tĩnh" có "động", trong "động" cần "tĩnh", hư và thực đi cùng nhau, giữa "ly" và "hợp" có khoảng cách. Chữ "thực hư" trong thư pháp cũng có liên hệ với "hư thực, chính phản" trong bói giáp cốt. Ở thảo thư, cái động và cái tĩnh hiện ra thật tài tình: độ thực hư, đậm nhạt, sáng tối, ấm lạnh của nét bút nổi bật đến tuyệt vời.

Chữ vuông của Trung Quốc không như lối ghép vần máy móc của phương Tây. Mỗi chữ Hán là một đơn vị hình tượng hoàn mỹ, với hàng trăm ngàn dáng vẻ, cảm hứng dồi dào nên thư pháp có một tương lai sáng tác rất rộng. Đặc biệt, trọng tâm của thảo thư giống một Thái cực, trong đó đường trọng tâm đậm nhạt hư thực và cách vận bút uốn thành hình chữ "S". "Vạn biến bất ly kỳ tông": muôn thay đổi đều không rời gốc. Nghĩa là lấy Thái cực làm tâm, lấy đường "S" làm trục, vận bút linh hoạt, hòa âm dương phải trái trong đường cong ấy. Đó là chiều sâu của thực hư âm dương, và là chỗ hòa hợp tuyệt diệu của thư pháp với Dịch pháp.

Trải qua hàng nghìn năm rèn luyện, kết tinh trí tuệ của hàng triệu người, từ hình tượng sang trừu tượng, từ vẽ sang viết, thư pháp Trung Quốc đã được tôi luyện thành "chữ tượng hình mà không tượng hình". Từ cấu trúc bố cục đến dáng vẻ, chữ Trung Quốc đều độc đáo. Hình vuông tròn mềm mại, nhiều dáng vẻ, hợp nhất "hình" với "thần". Dù là vuông tròn của khải thư, động tĩnh của thảo thư, hay cương nhu của hành thư, đều ẩn trong một ý cảnh.

Dáng vuông tròn ấy tạo nên một phong cách riêng. Thế chữ đến thì không thể dừng, thế chữ đi thì không thể chặn, nhưng không bao giờ vượt khỏi khuôn vuông, vẫn giữ được phong cách của chữ "viết". Chữ tượng hình mà không bị ngoại hình trói để mất cái đẹp. Người đời sau bình thành tựu thư pháp của Vương Hi Chi bằng bốn chữ "lý ẩn nhi ý thâm". Viết chữ mà trong động có tĩnh, trong nhu có cương là đã đạt tới trình độ rất cao, và có không ít nhà thư pháp đã đạt đến mức thuần thục hoàn mỹ. Triệu Mạnh Phủ đời Nguyên có câu: bút pháp nghìn năm không đổi.

Khí công và ngòi bút: nhập định trên mặt giấy

Khi trong phòng chỉ còn tiếng bút chạm giấy, người viết đã đi một nửa đường đến chỗ vô niệm.

Lý luận âm dương, động tĩnh, đóng mở của Dịch lý có ảnh hưởng sâu đến khí công Trung Quốc. Đưa khí công vào thư pháp chính là một phép gốc của thư pháp, cũng là một lĩnh vực ứng dụng của khí công. Tác dụng của khí công hiện ra ở hai điều: "vận khí" và "ý niệm".

Thánh thư Vương Hi Chi nêu mục đích chính của thư pháp là chăm chú suy ngẫm, "ý tại bút tiền", ý có trước nét bút. Tác dụng của khí công là qua "vận khí" và "ý niệm" mà bước vào cảnh giới dồn hết tâm vào đầu bút, đặt ý tượng vào từng con chữ. Lúc này vạn vật dường như đông cứng, chỉ còn tiếng bút trên giấy. Sự chuyên tâm như "bắt ve", lại giống như "nhập định" trong Thiền định. Sáu căn nhanh chóng thanh tịnh, vọng niệm đã hết hẳn, ai cũng thấy mình mà không thấy mình, đạt tới trình độ quên bản thân, như bỗng nhiên hiểu ra, việc lớn xong.

Viết vẽ trong trạng thái vận khí có ý nghĩa độc đáo. Có người nói Triệu Phác Sơ, cư sĩ Phật học và là nhà thư pháp nổi tiếng, đã dùng bút trong trạng thái thiền định. Vận bút trong trạng thái khí công không chỉ tăng sức bút, mà trong trạng thái "tiềm ý thức" ấy còn có thể viết hoặc vẽ ra những nội dung mà mình chưa từng viết hay vẽ. Theo một ghi chép về những chuyện lạ ở nước ngoài, có một họa sĩ người Mỹ bốn mươi tuổi vẽ được bằng cả hai tay khi ở trạng thái thôi miên. Những bức vẽ ấy có phong cách hoàn toàn khác bức vẽ lúc tỉnh. Khi tỉnh, anh vẽ phong cảnh và người theo trường phái ấn tượng, còn khi thôi miên thì tranh nhiều nét mơ mộng, lãng mạn. Người xung quanh làm chứng, còn lúc tỉnh dậy anh không biết gì về việc mình đã làm.

"Khí công thư pháp" không chỉ đưa thư pháp tới trình độ "thần" tuyệt diệu mà còn có thể từ thư pháp mà vào khí công. Vì thế nó là một pháp bảo trong việc phát triển nghệ thuật viết chữ, đồng thời là một cách rèn khí công. Tóm lại, thư pháp Trung Quốc có lịch sử lâu đời; dù chữ viết có cải cách thế nào về sau, vẻ đẹp của nghệ thuật thư pháp vẫn sẽ sáng mãi.

Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện