Bài tổng quan
Trời cao đất thấp, Càn Khôn định vị và lẽ dễ theo
Đứng trước núi lớn, người xưa tự hỏi cái gì định ra cao, cái gì định ra thấp. Câu trả lời bắt đầu từ trời đất, đi qua sấm gió nhật nguyệt và dừng ở hai chữ giản dị…
Cao thấp đã bày thì sang hèn có chỗ
Có người đứng trước núi lớn tự hỏi: cái gì định ra cao, cái gì định ra thấp, và vì sao cuộc đời có kẻ ở chỗ tôn quý, người ở chỗ khiêm hạ? Đoạn mở đầu của phần Hệ từ trả lời bằng cách đi từ bầu trời và mặt đất. Trước hết có trời cao, có đất thấp; từ đó hai quẻ Càn và Khôn được xác định vị trí.
Thiên tôn địa ti, Càn Khôn định hĩ; ti cao dĩ trần, quý tiện vị hĩ; động tĩnh hữu thường, cương nhu đoán hĩ.
Ý của đoạn này là: trời cao, đất thấp, vị trí của Càn và Khôn đã rõ; cao thấp đã bày ra thì sang hèn cũng có chỗ đứng; động tĩnh theo một lệ thường, từ đó cứng và mềm được phân biệt. Điều đáng suy nghĩ nằm ở chữ "thường": trời đất không động đậy ngẫu hứng, mỗi cái có nhịp riêng. Quẻ Càn giữ cái động mạnh khỏe, quẻ Khôn giữ cái tĩnh dày dặn, và hai bên phối hợp mà không lấn nhau.
Phương dĩ loại tụ, vật dĩ quần phân, cát hung sinh hĩ; tại thiên thành tượng, tại địa thành hình, biến hóa hiện hĩ.
Tiếp đó là cách người xưa nhìn thế giới: phương hướng gom theo loại, muôn vật chia thành bầy, từ chỗ tụ và chia ấy mới sinh ra điều lành và điều dữ. Trên cao thành hình tượng, dưới thấp thành hình thể, sự biến hóa vì thế hiện rõ. Tượng là cái ta thấy mà không sờ được, như mây, sao, vầng nhật nguyệt; hình là cái ta thấy và chạm được, như núi, sông, cây cỏ. Từ hai cõi ấy, chuyện cát hung mới có nền để bàn.
Cứng mềm cọ xát, tám quẻ đẩy nhau
Từ một nhịp thở của trời đất, người xưa kể ra cả tiếng sấm, cơn gió, mùa nóng, mùa lạnh và hai giới nam, nữ.
Thị cố cương nhu tương ma, bát quái tương đãng, cổ chi dĩ lôi đình, nhuận chi dĩ phong vũ, nhật nguyệt vận hành, nhất hàn nhất thử; Càn đạo thành nam, Khôn đạo thành nữ; Càn tri đại thủy, Khôn tác thành vật.
Cứng mềm cọ vào nhau thì sinh ra tám quẻ; tám quẻ lại xô đẩy nhau mà sinh ra sáu mươi bốn quẻ. Người xưa nghĩ rằng cái hình vẽ ấy giống đúng với thiên nhiên: sấm sét vang lên để cổ vũ muôn vật, gió mưa nhuần thấm cho chúng, mặt trời mặt trăng xoay vần, khi lạnh khi nóng. Đạo Càn thành giống đực, đạo Khôn thành giống cái. Càn giữ phần mở đầu lớn lao, Khôn thì làm nên hình hài vật.
Lời giải thích rút ra ba điều. Điều thứ nhất: lời mở đầu này dựng nên hai quẻ Càn, Khôn của kinh Dịch, chỉ rõ rằng chúng tượng trưng cho trời đất và là cánh cửa của Dịch, là cha mẹ của sự hóa sinh vạn vật. Điều thứ hai: câu "động tĩnh hữu thường, cương nhu đoán hĩ" nói đến thuộc tính của Càn Khôn, tức âm dương, khỏe và thuận, đồng thời nói đến sự giao cảm giữa chúng, từ đó sinh ra tám quẻ. Tám quẻ có nguồn gốc từ khí hóa của trời đất, chứ không phải từ trí tưởng tượng suông.
Điều thứ ba là về chuyện động và tĩnh. Trời đất vận động không ngừng, nhưng không phải vận động hỗn loạn; chuyển động kèm theo yên tĩnh, có động tất có tĩnh. Âm dương vừa vận hành, vừa tương đối ổn định, nghĩa là nhịp của chúng tuân theo một quy luật động tĩnh đan xen. Hình ảnh gần gũi nhất là hơi thở: hít vào và thở ra không bao giờ giống hệt nhau, nhưng nếu thiếu một trong hai thì sự sống không có.
Lẽ dễ biết và lẽ dễ theo
Càng nhìn sâu vào trời đất, người xưa càng thấy cái khôn lớn nhất lại giản dị nhất.
Dị tắc dị tri, giản tắc dị tòng; dị tri tắc hữu thân, dị tòng tắc hữu công... Dị giản nhi thiên hạ chi lý đắc hĩ; thiên hạ chi lý đắc, nhi thành vị hồ kỳ trung hĩ.
Bình dị khiến người ta dễ hiểu, giản ước khiến người ta dễ làm theo. Dễ hiểu thì có người muốn đến gần, dễ làm theo thì lập nên công tích. Hiểu được lẽ dễ và giản thì nắm được đạo lý của thiên hạ, và nắm được đạo lý thì tự khắc đứng đúng vị trí của mình ở giữa trời đất. Lời quẻ kết ở đây là chuyện chỗ đứng: người hiểu việc không cần tranh cao thấp, vì chỗ nào hợp thì chỗ ấy là ngôi.
Phần giải thích nhấn mạnh thêm một ý. Dịch ngoài sự biến đổi còn có hai đặc tính là "dị" và "giản". Trời đất, Càn Khôn biến hóa phức tạp nhưng không có gì thần bí hết, chúng chỉ chạy theo một quy luật hợp lý. Có thể nói đạo trời bình dị, đạo đất dễ theo, và người ta đều có thể nhận thức được quy luật của trời đất. Cái khó chỉ là buông những tưởng tượng rối rắm để nhìn thẳng vào điều đang diễn ra trước mắt.
Đọc kỹ sẽ thấy cả đoạn mở đầu xếp theo một trình tự rất sáng: bắt đầu bằng vị trí cao thấp, rồi đến nhịp động tĩnh, rồi đến loại và bầy, rồi đến tượng và hình, rồi cứng mềm cọ xát, rồi sấm gió nhật nguyệt, rồi nam nữ, cuối cùng quay về lẽ dễ giản. Từ chỗ rất lớn là trời đất cho đến chỗ rất gần là cách sống, tất cả cùng một mạch. Người đọc có thể mang đi một điều thực dụng: muốn hiểu một việc phức tạp, hãy tìm xem nó đặt ở đâu, nhịp của nó thế nào, rồi mới hỏi đến chuyện hơn thua.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
