Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Tam tài vào khoa học và đạo trung hành không lỗi

Đạo Học - Khuyên Thiện01/10/202615 phút đọc2 lượt đọc
Tam tài vào khoa học và đạo trung hành không lỗi

Một tờ lịch, một bài thuốc, một đề tài nghiên cứu, cái nào cũng đứng đúng chỗ giữa trời và giữa người, và người xưa nhìn ra điều ấy từ sáu vạch của một quẻ. Rồi họ lại hỏi đi thế nào mới không nghiêng ngả giữa hai bờ cứng mềm. Câu trả lời ngắn đến bốn chữ, nhưng ai thử đi theo mới biết nó khó đến đâu...


Đạo tam tài trong khoa học xã hội

Có sáu vạch trên một quẻ, và mỗi đời sau lại tìm thấy ở đó một cách để đặt con người vào giữa trời đất.

Tác giả nói tư tưởng tam tài của Chu Dịch được phát triển rất nhiều ở các thế hệ sau. Điểm đầu là việc ứng dụng nó vào khoa học xã hội. Thứ nhất là đạo tam tài trong Hệ từ, với câu sáu hào không phải gì khác ngoài đạo của ba tài. Tam tài là đạo trời, đạo đất và đạo người. Đạo của ba tài là đạo trời về âm dương, đạo đất về cứng mềm, đạo người về nhân và nghĩa. Theo ông, đạo tam tài trong Chu Dịch đặt trên nền thống nhất giữa đạo trời và đạo người, nhưng chú trọng vào đạo người. Câu gồm ba tài mà nhân đôi lên cho thấy sách vừa sùng bái đạo trời vừa sùng bái đạo người, và đó cũng là căn nguyên của tư tưởng phát huy tính chủ quan của con người trong sách.

Thang Vũ cách mệnh, thuận hồ thiên nhi ứng hồ nhân.

Vua Thang và vua Vũ làm cuộc cách mệnh, thuận với trời mà ứng với lòng người. Thoán truyện quẻ Cách chép câu ấy, và theo tác giả, coi trọng đạo trời tức là ứng với lòng người. Ý nghĩa tích cực của đạo tam tài trong Chu Dịch là phủ định tư tưởng chỉ có thiên mệnh của thời cổ, đưa ra quan điểm về đạo làm người, nhờ đó góp vai trò quan trọng vào việc hình thành nhân đạo quan tích cực. Nó đồng thời đặt nền cho luân lý học và triết lý nhân sinh tích cực của Chu Dịch, và đó là lý do sách được xem là mực thước luân lý của Nho gia.

Nho gia đẩy đạo người lên cao

Thứ hai là sự phát triển mạnh mẽ của quan niệm đạo làm người. Các nhà nho kế thừa tư tưởng của Dịch truyện và đưa nó đi xa, dựng nên nhân đạo quan của Nho gia. Tuân Tử dựa trên Dịch truyện vốn chú trọng đạo trời mà nâng đạo làm người lên cao hơn đạo trời, với câu chế ngự thiên mệnh mà dùng nó. Điều này phản ánh tư tưởng người định thắng trời, và ảnh hưởng rất sâu đến thế hệ sau. Khổng Tử lấy luân lý làm hạt nhân của nhân đạo quan, chú trọng nhân, nghĩa, lễ, trí, đưa quan niệm về đạo người bước sang giai đoạn mới. Mạnh Tử dựa trên quan niệm đạo người và đạo nhân mà phát triển thành nhân chính, đưa quan niệm ấy từ luân lý thành chính trị, tiếp tục đề cao vai trò xã hội của đạo làm người.

Đạo gia nghiêng về đạo trời

Thứ ba là phát triển của Đạo gia về đạo trời. Các đạo gia cũng coi trọng đạo tam tài. Trên cơ sở đạo trời lấy sự vận động của thiên nhiên làm chủ, Trang Tử và Lão Tử đưa đạo người phát triển theo hướng tự nhiên, tức đặc biệt nhấn mạnh quan hệ giữa cá thể và đạo trời tự nhiên. Họ xem nhẹ trách nhiệm của cá thể với xã hội, phủ nhận quan hệ nương tựa giữa cá thể và tập thể. Vì vậy tam tài quan của Đạo gia coi trọng đạo trời mà coi nhẹ đạo người, trượt vào kiểu hư vô tam tài quan, tiêu cực, xuất thế và siêu thoát nhân sinh.

Đạo tam tài trong khoa học tự nhiên

Một bài thuốc, một tờ lịch hay một đề tài nghiên cứu đều đứng cùng một chỗ, giữa trời và giữa người.

Phương pháp nghiên cứu

Tam tài quan, theo tác giả, còn có tác dụng mạnh mẽ trong khoa học tự nhiên. Đầu tiên là phương pháp nghiên cứu. Tam tài quan trong Chu Dịch là sự chỉ đạo cao nhất về phương pháp nghiên cứu, gồm quan niệm đạo trời tầm vĩ mô, quan niệm đạo người và quan niệm xã hội, phản ánh trời, đất, người là một chỉnh thể không thể tách rời. Công tác nghiên cứu khoa học tuy chia ra khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và khoa học nhân văn, nhưng chúng là một chỉnh thể không thể tách. Nay xu thế phân khoa ngày càng nặng, thậm chí giữa các ngành xảy ra cảnh nước giếng không phạm nước sông, và tác giả thấy điều ấy đáng tiếc.

Trên thực tế giữa các ngành có vô số sợi liên kết, đặc biệt đạo trời là tiền đề của quan niệm về đạo người và về xã hội, nên dù nghiên cứu đạo người hay đạo xã hội cũng không thể tách khỏi nền tảng ở đạo trời. Học thuyết vận khí trong Hoàng đế nội kinh cho thấy phương pháp nghiên cứu của nó lấy đạo trời làm chủ đạo. Tư tưởng gắn bó giữa trời, đất, người là một điển hình của việc nghiên cứu khoa học thời cổ, đồng thời là sự phát triển tư tưởng khoa học tam tài quan của Chu Dịch. Một bộ Chu Dịch của hơn ba nghìn năm trước đã đưa ra tư tưởng phương pháp nghiên cứu như vậy, và đến nay vẫn giữ nguyên giá trị. Bất kỳ ngành khoa học nào muốn đạt bước phát triển vượt bậc đều không thể nghiên cứu riêng lẻ cô lập, mà phải dựa vào sự gợi mở của nhiều ngành. Công tác nghiên cứu liên ngành hiện nay là hoạt động phá bỏ lối nghiên cứu cục bộ, và rõ ràng tam tài quan của Chu Dịch vẫn còn nhiều ý nghĩa với phương pháp nghiên cứu khoa học ngày nay.

Lịch pháp và thiên văn

Thứ hai là lịch pháp và thiên văn. Thiên văn học là thuật chuyên nghiên cứu đạo trời, nhưng đạo trời không thể tách khỏi đạo người và đạo đất. Lịch pháp cũng là điển hình về sự thống nhất giữa đạo trời, đạo đất và đạo người. Loại lịch kết hợp cả âm lẫn dương có tính thực dụng hơn lịch âm hay lịch dương đơn độc, vì nó kết hợp sự vận động của mặt trời, mặt trăng với nhu cầu đời sống xã hội và nghề nông. Ngoài ra còn có lịch trùng nguyệt đời Ân, chép bằng văn tự giáp cốt Ân Thương, và loại lịch ghi năm nhuận Thái Sơ được dùng từ năm Thái Sơ nguyên của Hán Vũ Đế, năm một trăm lẻ bốn trước Công nguyên. Cả hai đều nhằm điều chỉnh mối quan hệ giữa khí tiết và các tháng, để con người ứng dụng vào thời vụ nông nghiệp và nhu cầu sinh hoạt xã hội, và đó là biểu hiện của sự thống nhất quan niệm tam tài về trời, đất, người.

Y học

Thứ ba là y học. Y học là khoa học về con người, mà con người lại sinh hoạt trong trời và đất, nên nghiên cứu y học không thể chỉ nhìn vào con người. Trời là đại vũ trụ, con người là tiểu vũ trụ. Mỗi người từng giờ từng phút cùng nhịp thở và chung vận mệnh với đại vũ trụ này. Hoàng đế nội kinh là điển hình của việc dùng tam tài quan để nghiên cứu khoa học về con người, như các lý luận về vận khí, châm cứu kinh lạc, bệnh lý tạng tượng, uống thuốc và điều dưỡng cơ thể. Bảy thiên trong phần vận khí của sách nêu rằng sự biến hóa khí ở đạo trời là nguyên nhân cơ bản của mối tương quan giữa vật và khí hậu, giữa bệnh lý và ảnh hưởng của khí hậu quanh người, rõ ràng đưa vai trò chủ đạo của tam tài quan vào nghiên cứu con người lên mức cao nhất.

Tác giả tóm lại rằng tam tài quan có ý nghĩa vô cùng quan trọng với phương pháp nghiên cứu khoa học. Nho gia phát triển mạnh nghiên cứu nhân đạo xã hội, Đạo gia chú trọng tìm hiểu thế giới tự nhiên theo đạo trời, còn y học lấy Hoàng đế nội kinh làm chủ đạo mà nghiên cứu khoa học về con người. Ba ngành chi phối, trợ giúp và ràng buộc nhau, và sự thấm sâu của dịch học, nho học và đạo học trong Hoàng đế nội kinh là biểu hiện của sự thống nhất quan niệm tam tài, giúp sách đạt thành tựu lớn.

Trung hành: đi ở chính giữa thì không có lỗi

Giữa hai bờ cứng và mềm, có một lối đi không nghiêng về bên nào, và người xưa gọi đó là lối giữa.

Trung hành quan là nguyên lý quan trọng của Chu Dịch, ảnh hưởng rất lớn đến triết lý nhân sinh, phương pháp tư tưởng và luân lý tinh thần của dân tộc Trung Hoa. Nguyên lý cơ bản được nói gọn trong câu của quẻ Quải.

Trung hành vô cữu.

Đi ở giữa thì không có lỗi. Đó là tư tưởng trung hành trong đối nhân xử thế, và Dịch truyện phát triển nó đáng kể: Tượng truyện quẻ Tụng nói đến trung chính, quẻ Đồng nhân nêu trung trực, quẻ Ly nêu trung đạo, các quẻ khác nhắc trung thực và trung phù.

Trung chính: ngôi phải ở giữa

Nguyên tắc thứ nhất là ngôi vị phải nằm ở chính giữa. Trung hành là trung chính, đi ở chính giữa mới vào được trong đạo. Kinh Dịch có những câu như vì cái đức trung chính ở quẻ Dự, vì ở ngôi chính giữa ở quẻ Tùy, và ở quẻ Vị tế nói ở giữa để làm việc chính. Tất cả nói đến một nguyên tắc là muốn đi vào chính giữa thì phải có ngôi nằm ở trong. Văn ngôn cũng có câu Khổng Tử nói người có đức rồng mà được trung chính. Ngôi của các hào biểu hiện khái niệm này: hào hai ở giữa ngôi âm, hào năm ở giữa ngôi dương. Trung chính là hình thức của đức trung và chính, nằm ở ngôi giữa, không thiên lệch.

Trung trực: giữa mà ngay thẳng

Nguyên tắc thứ hai là trung trực, đòi hỏi không chỉ đi ở giữa mà còn phải đi cho ngay thẳng. Quẻ Đồng nhân nói lúc đầu cùng người đồng lòng vì ở giữa mà ngay thẳng, nên việc lớn gặp nhau mà nói điều thắng được.

Đồng nhân chi tiên, dĩ trung trực dã.

Ở đây chữ chính chỉ ý chí phải chính. Muốn ý chí chính thì tâm phải chính, muốn đi cho ngay thẳng thì trước hết lòng phải chính, rồi việc làm mới chân chính. Quẻ Lâm nói chí là chỗ làm điều chính, quẻ Tiểu súc nói ở giữa mà cứng thì chí được thi hành. Để ý chí chính, Chu Dịch còn yêu cầu đạt được trung phù, trung tiết và trung thực. Phù nghĩa là tín, nên cần coi trọng tín nghĩa. Tự quái nói có tiết độ mà giữ chữ tín thì nhận lấy bằng trung phù. Quẻ Đỉnh trong Dịch truyện lại có một khái quát tinh tế rằng quân tử giữ ngôi cho chính đáng để củng cố mệnh của mình, và rằng mất nghĩa thì tín sao còn được, nên trung là thực. Đỉnh là cái vạc mà các vương triều cổ gọi là cựu đỉnh, tượng trưng quyền lực vương triều. Lấy quẻ Đỉnh nói điều chân chính cho thấy Chu Dịch coi rất cao đức trung chính, hàm ý người nắm quyền lực phải lấy trung chính làm tâm đỉnh.

Trung tiết: giữ độ ở giữa

Nguyên tắc thứ ba là trung tiết, như câu quẻ Càn nói vì tiết ở giữa. Tiết nghĩa là tiết độ, là mức giới hạn trong việc giữ chữ trung, tức hạn độ. Nói đến độ là cần nắm được mâu thuẫn nảy sinh trong quá trình phát triển của sự vật, và đây là chuẩn tắc quan trọng của trung hành quan.

Trung hành đi vào đạo trung dung và lẽ cân bằng

Một chữ trung nhỏ đến mức dễ bỏ qua, mà qua tay các đời học giả đã thành cả một đạo làm người.

Khổng Tử, Tử Tư và đạo trung dung

Do ảnh hưởng tư tưởng trung hành trong Chu Dịch, Khổng Tử nêu ra đạo trung dung. Luận ngữ chép lời ông khen đức trung dung là cùng tột. Khi giải thích khái niệm ấy, ông có câu thái quá cũng như bất cập. Nguyên tắc của trung dung là trung lập, không nghiêng không dựa vào bên nào, nên ảnh hưởng sâu đến chuẩn tắc đạo đức của Nho gia. Trong số đệ tử, Tử Tư viết nên Trung dung, lấy trung dung làm đề, để đề xướng đạo ấy với lời Trọng Ni rằng quân tử trung dung, tiểu nhân trái với trung dung. Về cách giải thích, sách nêu rằng người quân tử có đức trung dung vì biết giữ trung đúng lúc, kẻ tiểu nhân tự cho là trung dung mà liều lĩnh không kiêng nể. Khi giải thích trung dung phải chú trọng trung lập mà không dựa, và những ai ung dung theo đạo trung ấy là bậc thánh. Tác giả kết rằng Khổng Tử và các đệ tử đã phát triển trung hành quan của Kinh Dịch theo hướng đạo đức hóa, mở ra hướng đi quan trọng cho đạo trung dung của Nho gia.

Trình Di và Chu Hy đưa lên tầm triết lý

Đời Tống, Trình Di và Chu Hy phát triển trung hành quan từ phương diện lý luận nhận thức và triết lý. Trước hai ông, nhiều nhà dịch học giải thích trung hành chỉ dừng ở ngôi của các hào. Chu Hy nói trung là cái tên của chỗ không thiên lệch, không dựa dẫm, không quá không thiếu, còn dung là bình thường. Ông còn viết trong Chu Dịch bản nghĩa rằng đức trung là đi không thái quá bất cập, đức chính là đứng vững không thiên lệch. Tác giả hiểu những điều ấy là nắm đúng hạn độ của sự vật. Độ là giới hạn thống nhất về chất và lượng của sự vật, nên đây là điểm trọng yếu trong nhận thức quy luật về lượng và chất. Trung dung của hai ông bao gồm giới hạn của hành vi đạo đức và nhất là giới hạn của quyền độ sự vật, là khái quát toàn diện về trung hành quan.

Trong Trung dung chương cú, Chu Hy nói mọi vật đều có hai đầu, như to nhỏ, dày mỏng, và ông đưa ra cách chọn.

Chấp kỳ lưỡng đoan, nhi lượng độ dĩ thủ trung, nhiên hậu dụng chi.

Nắm hai đầu của vật, cân nhắc mức độ rồi lấy chỗ giữa, sau đó mới dùng. Câu lượng độ mà lấy chỗ giữa phản ánh việc phát triển phương pháp nhận thức sự vật trong trung hành quan của Kinh Dịch.

Hoàng đế nội kinh và quan niệm cân bằng

Hoàng đế nội kinh phát triển trung hành quan thành quan niệm cân bằng. Cân bằng là sự thống nhất các mâu thuẫn của sự vật, sự phát triển tương đối ổn định và có thứ tự. Không cân bằng là sự phá vỡ ổn định tương đối, và việc phá vỡ liên tục sự cân bằng phản ánh sự phát triển liên tục của sự vật. Cân bằng và không cân bằng là biểu hiện của quan niệm động tĩnh trong Chu Dịch. Từ xưa, chủ nghĩa tương đối phiến diện phóng đại tính tương đối của sự vật, tuyệt đối nhấn mạnh cân bằng và thống nhất. Ngược lại chủ nghĩa tuyệt đối phủ nhận sự ổn định và cân bằng tương đối. Huệ Thi và Trang Tử thuộc phía thứ nhất, họ phủ nhận khác biệt giữa các vật và tính quy định về chất, như thuyết tề vật. Còn quan điểm vô trụ của Thiền tông phủ nhận cân bằng tương đối vì cho rằng mọi thứ đều là hư không.

Quan niệm động tĩnh tương kiêm trong Chu Dịch bao gồm sự thống nhất đối lập giữa cân bằng và không cân bằng, và trung hành quan khái quát nó ở mức cao. Dưới góc nhìn y học, Hoàng đế nội kinh giải thích rõ vai trò của cân bằng âm dương trong sinh lý con người và bệnh lý, nêu ý nghĩa quan trọng của việc giữ hệ âm dương trong y học. Tóm lại, trung hành quan gồm trung chính, trung trực và trung tiết, là một nguyên lý quan trọng của Chu Dịch, ảnh hưởng lớn đến đạo trung dung, chủ nghĩa chiết trung và tư tưởng cân bằng.

Trung hành đứng cạnh chủ nghĩa chiết trung

Đi giữa không phải là gật đầu với cả hai bên, và người xưa đã phân biệt điều đó từ rất sớm.

Chủ nghĩa chiết trung cố ý xáo trộn thứ tự của hai mặt mâu thuẫn, xếp chúng lên cùng một hàng, phủ nhận sự chuyển hóa và đấu tranh giữa các mặt đối lập, và từ đó đạt ý đồ xáo trộn đúng sai. Trên thực tế đó là chủ nghĩa điều hòa, phản bác trung hành quan của Chu Dịch. Trung hành quan của sách giữ phép biện chứng, khẳng định cái đúng cái sai. Câu trung hành vô cữu của quẻ Quải khẳng định đầy đủ trọng tâm của mâu thuẫn. Chu Dịch trước sau chủ trương trung chính, trung trực và phản đối chiết trung điều hòa, nên tác giả nói bộ Kinh Dịch của hơn ba nghìn năm trước đã giương cao ngọn cờ phản đối chủ nghĩa chiết trung.

Ông kết phần này bằng nhận xét rằng lý luận cơ bản của Chu Dịch đã đặt nền cho lý luận văn hóa truyền thống Trung Hoa, ảnh hưởng sâu sắc đến triết học, khoa học xã hội và khoa học tự nhiên.

Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 1 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện