Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Bình Giải

Bài tổng quan

Adscho Rimpotsché và ý nghĩa mạn-đà-la trong lễ điểm đạo

Đạo Học - Bình Giải26/09/202610 phút đọc4 lượt đọc
Adscho Rimpotsché và ý nghĩa mạn-đà-la trong lễ điểm đạo

Vị đạo sư tám mươi tư tuổi sống đạm bạc trong căn nhà gỗ nhỏ dưới chân ngôi đền lộng lẫy do chính tín đồ dựng lên cho ông, không giữ lại cho mình một đồng cúng dường nào. Chính người ấy đã chủ trì lễ cưới tôn giáo của Govinda, rồi tặng lại một tấm thangka mạn-đà-la mà mỗi vị trí trong đó là một chìa khóa mở ra con đường thiền định. Nhưng bí mật lớn nhất về ông lại nằm ở một cái tên từ hơn một nghìn năm trước...


Sau chuyến đi lên cao nguyên miền Tây Tây Tạng và Ladakh, mang về trọn bộ hình ảnh tám mươi bốn vị Thành tựu giả (Siddha) cùng nhiều bản sao bích họa từ các đền thờ, mối quan tâm của Govinda về đạo lộ huyền bí, giáo pháp và cuộc đời của các vị tất địa — vừa mang màu sắc lịch sử vừa đượm chất huyền hoặc — ngày một lớn dần. Ông quyết định sẽ đi thăm ngôi đền của Rinchen Zangpo tại vương quốc Guge nay đã hoang phế, với hy vọng tìm lại dấu tích cổ xưa và hoàn hảo nhất của nghệ thuật tôn giáo Tây Tạng. Sáu năm đã trôi qua kể từ ngày linh ảnh hiện ra trong đền đá trên đường đi Tschang-Thang — biến cố từng mở mắt ông về ý nghĩa phi thường của nghệ thuật linh thiêng, chiếc chìa khóa mở ra các mạn-đà-la và mối tương giao giữa thế giới nội tâm con người với vũ trụ. Suốt sáu năm ấy, ông dồn sức nghiên cứu kinh sách Tây Tạng, sưu tầm mọi thông tin về Rinchen Zangpo và vai trò của ngài trong việc khôi phục Phật giáo ở miền Tây Tây Tạng sau thời hoang tàn của Langdarma. Nhưng khi chuyến đi sắp thành hình thì Thế chiến thứ hai bùng nổ, dập tắt mọi hy vọng — Tsaparang bỗng trở thành một đích đến gần như bất khả.

Li Gotami, người bạn đồng hành trở thành vợ và bạn đồng tu

Giữa lúc ấy, Govinda tìm được ở Li Gotami một người bạn đồng hành cho kế hoạch của mình — người phụ nữ quyết định chia sẻ trọn công việc và cuộc đời với ông, trên nền tảng chung của mục đích tâm linh và nghệ thuật. Hai người quen nhau tại viện đại học quốc tế Santiniketan ở Bengal, nơi Govinda giảng dạy cao học và Li Gotami đã trải qua mười hai năm nghiên cứu nghệ thuật Ấn Độ — trước với Nandalal Bose, sau với chính Rabindranath Tagore — đồng thời học được nghệ thuật vẽ bích họa và tranh thangka của các nghệ nhân Tây Tạng. Govinda dẫn dắt Li vào thế giới biểu tượng và vũ trụ quan Tây Tạng, và cuối cùng cả hai cùng thọ giới phái Kargyutpa; Li trở thành vợ ông, đồng thời là bạn đồng tu. Dường như Tomo Géché Rimpotsché đã biết trước điều này từ lần gặp cuối tại Sarnath, khi ngài ban phước lành cho Li và trả lời câu hỏi của bà rằng con đường ấy ắt sẽ mang lại thành tựu lớn nếu bà dâng hiến trọn đời mình cho nó.

Lễ cưới do vị đạo sư tám mươi tư tuổi chủ trì

Lễ cưới tôn giáo của hai người được chủ trì bởi Adscho Rimpotsché, tu viện trưởng Tsé-Tscholing — theo lời khuyên của một vị lạt ma thân thiết lâu năm với Govinda. Khi ấy Adscho đã tám mươi tư tuổi, một đại sư về thiền định, được dân chúng miền Nam Tây Tạng, Bhutan và Sikkim tôn kính đến mức xây hẳn một ngôi đền hai tầng tuyệt đẹp bằng tiền cúng dường. Thế nhưng dù trong tay nắm giữ những khoản tiền khổng lồ để xây đền, tạc tượng, thỉnh kinh sách và tranh thangka quý giá, bản thân ông không có tài sản riêng, sống hết sức đạm bạc trong một căn nhà gỗ nhỏ dưới chân đền.

Cũng như các vị lạt ma ở Latschen và những vị tất địa xưa, Adscho Rimpotsché là người có gia đình; vợ ông là một "Damema" đích thực — người vị tha như vợ của đại sư Marpa — trở thành người mẹ tinh thần của tất cả những ai quen biết bà và chồng bà, nhất là các đệ tử. Adscho được xem là hóa thân của vị tất địa Dombhi-Heruka thế kỷ thứ tám, người từng từ bỏ ngôi vua để sống đời thiền định cô tịch giữa rừng núi, sau nhiều năm tinh tấn mà đắc đạo, rồi trở lại triều đình làm nhà lãnh đạo tâm linh, tấm gương sống động của sự chứng ngộ và phụng sự chúng sinh. Được một bậc như thế ban phước và khai thị các phép thiền định, ấn quán đặc biệt, với Govinda và Li Gotami là một biến cố lớn, tiếp thêm sức mạnh cho đời sống tâm linh của cả hai — bởi sau Tomo Géché Rimpotsché, khó có sự tiếp nối nào trọn vẹn hơn để dẫn dắt và cảm hứng cho họ.

Tấm thangka mạn-đà-la và các vị Phật, Bồ Tát

Điều kỳ lạ là trong thời gian ở Yi-Gah Tscho-Ling, Govinda được một người bạn gốc Sikkim tặng một bức thangka vẽ đồ hình mạn-đà-la: Phật Thích Ca Mâu Ni ở giữa; phía trên là A Di Đà, hiện thân của Vô Lượng Quang; phía dưới là Liên Hoa Sinh, người giảng Tử Thư (Bardo Thodol) và giáo pháp "đạo lộ trực tiếp". Hai góc trên là Văn Thù — hiện thân trí huệ siêu việt — và Tara — nữ thần giải thoát, hiện thân tình thương từ mẫu, mặt bổ túc cho trí huệ của Văn Thù; hai góc dưới là Quán Thế Âm, hiện thân lòng từ bi, và Kim Cương Thủ, người giữ chày kim cương của sức mạnh tâm linh và giáo lý bí truyền. Với Govinda, chính vị trí sắp đặt các hình ấy mới là chìa khóa mở ra đạo lộ thiền định mà mạn-đà-la chứa đựng — thiếu nó, các hình tượng chỉ còn là biểu tượng chết cứng, không còn là bảng chỉ đường cho hành trình giác ngộ.

Trí huệ và từ bi phải cân bằng mới đến giải thoát

A Di Đà, Thích Ca Mâu Ni và Liên Hoa Sinh đại diện cho sự giáng hiện của nguyên lý tâm linh từ pháp thân thường trụ xuống ứng thân nhất thời — từ Đức Phật lịch sử đến vị đại diện đưa đạo Phật vào Tây Tạng thế kỷ thứ tám. Bốn vị còn lại tạo thành bốn góc của hình vuông báo thân, mà hai đường chéo giao nhau đúng nơi Thích Ca Mâu Ni — cho thấy mọi tính chất của các báo thân đều hội tụ nơi Ngài. Còn hai trục ngang – dọc của hình vuông ấy lại nối những cặp đối lập bổ sung cho nhau: bởi theo Phật giáo, thăng bằng tâm linh là điều kiện tiên quyết của giác ngộ — thuần trí huệ mà thiếu từ bi sẽ dẫn đến khô cứng, thuần từ bi mà thiếu trí huệ sẽ dẫn đến tan rã; chỉ nơi tim và óc hợp nhất mới có giải thoát đích thực. Vì thế phía trên, Văn Thù (trí huệ, tay trái cầm kinh, tay phải cầm gươm phân biệt) đối ứng với Tara (lòng cứu độ từ mẫu); phía dưới, Quán Thế Âm (từ bi chủ động) đối ứng với Kim Cương Thủ (sức mạnh của trí huệ); còn theo trục dọc, Văn Thù ở trên nối với Quán Thế Âm ở dưới là khía cạnh trí huệ và từ bi của Phật tính, trong khi Tara nối với Kim Cương Thủ là khía cạnh cảm xúc và sức mạnh nhận thức. Nơi Thích Ca Mâu Ni, khía cạnh trí huệ của Văn Thù cùng lòng từ bi mẫu tử được nhấn mạnh; còn nơi Liên Hoa Sinh, chính uy lực nhận thức mật điển và lòng từ bi cứu độ của Quán Thế Âm mới là chủ yếu — nên Văn Thù, Tara được đặt bên Thích Ca, còn Quán Thế Âm, Kim Cương Thủ đặt bên Liên Hoa Sinh.

Vị thầy luôn ở trong tim người trò

Cũng như Thích Ca Mâu Ni — bổn sư của thời đại chúng ta — ngự giữa tâm bức thangka, vị đạo sư luôn ngự giữa tim người trò, bởi giữa những người thầy đích thực chẳng bao giờ có sự cạnh tranh, cũng như giữa các khía cạnh khác nhau của cùng một thực tại. Mỗi vị thầy chỉ có thể trao truyền những gì chính mình đã chứng thực và hiện thân; không ai có thể ôm trọn mọi khía cạnh của thực tại, nhưng con đường riêng của mỗi người vẫn có thể dẫn đến cùng một đích cao nhất. Vì vậy, điều quan trọng không chỉ nằm ở sự thành tựu của thầy mà còn ở cá tính, khả năng của trò — để biết phương pháp nào thật sự hiệu nghiệm cho từng người; vì mục đích cuối cùng của mọi pháp môn vốn chỉ là một, nên giữa chúng không hề có mâu thuẫn, chỉ đáng tiếc nếu cứ nhảy hết phương pháp này sang phương pháp khác mà chẳng học được gì trọn vẹn.

Lễ điểm đạo là món quà quý nhất của người thầy

Với Govinda, lễ điểm đạo của một đạo sư đích thực hoàn toàn khác các nghi thức mê tín: đó là sự tỉnh thức để nhìn thấy chính thực tại nội tại của mình — điều dù chỉ thoáng qua cũng đủ quyết định hướng phát triển và thái độ sống tích cực về sau. Vì vậy điểm đạo là món quà quý giá hơn hẳn việc gia nhập bất kỳ giáo hội hay hội đoàn tôn giáo nào một cách hình thức, vốn chỉ cần người nhập môn chấp nhận quy tắc đã định mà không đòi hỏi phẩm chất tâm linh thật sự. Một vị thầy chỉ có thể trao truyền những gì mình đã chứng đạt, nên trước khi làm lễ, ông phải huy động trọn vẹn năng lực nơi bản thân — sự chuẩn bị ấy không đơn thuần lý tính như một giáo viên soạn bài giảng, mà là tự đưa mình chạm đến nguồn suối sâu xa nhất của năng lực tâm thức, có khi kéo dài nhiều ngày, nhiều tuần, để đánh thức được các biểu tượng cần khơi dậy trong tâm người trò. Còn người được điểm đạo cũng phải thanh lọc tâm thức, chú tâm vào ý niệm và mục đích, để qua nghi lễ mà biến chúng thành thực tại được chứng nghiệm — như trong lễ truyền năng lực của Vô Lượng Thọ, người tiếp nhận phải tự mình hành trì pháp tu (sadhana) cho đến khi trở thành nơi chốn xứng đáng chứa đựng chính những phẩm tính ấy, rồi mới đủ sức truyền lại cho người khác.

Adscho Rimpotsché là một trong số hiếm hoi những đạo sư ý thức trọn vẹn điều này. Ông không ngại công sức chuẩn bị cho chính mình và học trò đến từng chi tiết nhỏ nhặt nhất; bàn thờ điểm đạo được dựng lên như một tác phẩm nghệ thuật đúng nghi lễ truyền thống, nơi cái đẹp hiện ra tự nhiên từ chính ý nghĩa nội tại, chứ không nhằm tạo hiệu quả thẩm mỹ — thứ hiệu ứng nghệ thuật xa lạ, trống rỗng chưa từng tồn tại ở Tây Tạng. Bàn thờ ấy tạo nên một mạn-đà-la hoàn chỉnh, và chính Adscho đã giảng giải cho Govinda cùng Li Gotami ý nghĩa, chức năng từng biểu tượng trong đó. Quý giá hơn cả là những khai thị của ông về nghệ thuật thiền định và phép tạo linh ảnh mà lễ điểm đạo mở đường, cùng các câu chú cần trì tụng mỗi ngày — chỉ trên nền tảng linh ảnh tạo tác (dhyana), được kết tinh bằng sức mạnh của các âm chú nội tại (mantra) thành một mạn-đà-la trọn vẹn, hai người mới thật sự hiểu được ý nghĩa sâu xa của nghệ thuật tôn giáo Tây Tạng, nhất là nơi những bức thangka và bích họa.

Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Bình Giải