Bài tổng quan
Tâm, tính, thiên lý và nhân dục trong lý học Chu Hi
Trong lòng một người có hai tiếng nói: một tiếng bảo hãy theo lẽ phải, một tiếng đòi theo cái muốn riêng. Chu Hi cho rằng đó là hai tầng của cùng một cái tâm, rồi đặt cho mỗi tầng một cái tên. Còn bằng đường nào để tiếng thứ nhất thắng được tiếng thứ hai…
Tính tức là lý
Chu Hi nói trong trời đất chỉ có một đạo lý, và tính chính là lý. Người ta sở dĩ chia ra thiện ác là vì lúc bẩm thụ khí chất thì có kẻ trong, có kẻ đục. Với ông, "tính" chẳng qua là cái lý của đạo hiện ra trên từng sự vật: hiện ở người thì gọi là tính người, hiện ở vật thì gọi là tính vật.
Ý này nối rất sát với Chu Dịch. Hệ Từ viết một âm một dương gọi là đạo, cái nối theo đó là thiện, cái làm nên nó là tính; Thuyết Quái viết cùng lý tận tính để đạt tới mệnh; Trung Dung viết mệnh trời gọi là tính, noi theo tính gọi là đạo. Tính và mệnh đều xuất phát từ đạo lý; đạo là nguồn gốc, tính và mệnh chẳng qua là cùng một cái lý được gọi tên ở những chỗ khác nhau. Lý của trời gọi là mệnh, lý của người gọi là tính.
Vì tính là chỗ lý và khí gặp nhau trên một vật cụ thể, Chu Hi chia tính ra hai tầng. Khi lý chưa nhập vào khí để thành vật cụ thể, lý lúc ấy gọi là "bản nhiên chi tính", cái tính vốn có từ gốc. Khi lý và khí đã hợp lại thành vật, nó gọi là "khí chất chi tính", cái tính đã mang màu của khí. Ở người, cái lý của trời đặt vào gọi là "thiên mệnh chi tính", ai cũng có, là phần chung; còn "khí chất chi tính" của mỗi người một khác, là phần riêng. Ông nói thế này:
Trên đời không có vật nào vô tính. Có vật này thì có tính này, có vật kia thì có tính kia; không có vật thì không có tính.
Như vậy, tính của Chu Hi là sự kết hợp giữa lý và khí, là cách lý hiện ra cụ thể nơi từng vật. Ông phát triển ý "tính cũng là lý" của họ Trình thêm một bước, nhấn mạnh phần "thiên mệnh chi tính" hơn nữa.
Đạo, lý, tính, tâm: một gốc, bốn cách gọi
Cùng một dòng nước, đứng ở nguồn gọi là suối, đứng ở cửa sông gọi là sông. Chu Hi nhìn tâm và tính cũng như vậy.
Trong tư tưởng của Chu Hi, tâm, tính, lý, đạo đều là một, chỉ khác nhau ở góc nhìn. Ông viết trong phần chú Mạnh Tử rằng tâm, tính, trời, đất cùng chỉ là một lý. Nói về bản thể của giới tự nhiên thì gọi là đạo; xét về cái lẽ thì gọi là lý; xét về mặt bản tính con người thì gọi là tính; xét từ chỗ chủ của tính người thì gọi là tâm. Bốn thứ ấy ngang hàng nhau, không có thứ nào chi phối thứ nào. Trình Di từng nói: tâm tức là tính, ở trời gọi là mệnh, ở người gọi là tính, bàn đến chỗ làm chủ thì gọi là tâm, thực ra chỉ là một đạo. Chu Hi nhấn mạnh thêm:
Lý ở trong lòng người thì gọi là tính. Tâm là lý, lý là tâm.
Nghĩa là khi lý tác động vào lòng người thì gọi là tính, nên thực ra tâm là lý. Lý, tâm, tính vốn là đạo tác dụng ở những chỗ khác nhau. Ông chia nó ra thành muôn tâm, hợp lại thành một tâm; một tâm tức là một tính, cho thấy tâm và tính thống nhất với nhau.
Từ đó ông chia tâm làm hai tầng: "đạo tâm" và "nhân tâm". Xét từ gốc, từ bản thể thì gọi là đạo tâm; xét từ cảm xúc, từ nhân tình thì gọi là nhân tâm. Đạo tâm thuộc về tâm tinh thần "ở trên hình", nhân tâm là tâm gắn với hình thể "ở dưới hình". Ông nói rõ cách phân biệt:
Tri giác đi theo cái muốn của tai mắt thì đó là nhân tâm; tri giác đi theo nghĩa lý thì đó là đạo tâm.
Quan hệ giữa hai tầng ấy là đạo tâm chi phối nhân tâm, và đó là nền của quan niệm luân lý của Chu Hi. Gói lại, đạo lý của ông vừa là bản thể của vạn vật, một bản thể tinh thần vượt khỏi thời gian không gian, vừa là đạo lý của từng vật, đồng thời cũng là chuẩn tắc căn bản của đạo đức. Trên nền tư tưởng của họ Trình, ông hấp thu thuyết khí của Trương Tái; lý và khí thành hai trụ cột. Ông lại phát triển "bản nhiên chi tính" và "khí chất chi tính" thành "đạo tâm" và "nhân tâm", làm cho hệ thống đầy đủ hơn.
Lý nhất phân thù: một cái lý, muôn phần khác nhau
Điểm riêng của Chu Hi là ông đem cái lý ấy vào đời sống đạo đức của con người. Ông mở rộng tác dụng của lý, xem lý như một quan niệm tinh thần tuyệt đối làm tổng bản thể của muôn lý: mọi đạo lý, từ lẽ tự nhiên đến luân lý, đều bắt nguồn từ một đạo lý tổng thể. Ông cho rằng lý chung chỉ có một, nhưng vạn vật đều mang lý ấy, và cái lý nằm trong từng vật. Đó là thuyết "lý nhất phân thù". Ông nói thái cực là tổng thể, mà một vật đơn lẻ cũng đủ một thái cực; vạn vật đều có một đạo lý, vạn đạo lý lại từ một gốc mà ra, nên có câu "một vật được cách thì vạn lý đều thông".
Từ cách nghĩ ấy, Chu Hi đặt hệ giá trị của Nho gia vào vị trí thiên lý. Ba giềng là vua làm giềng cho tôi, cha làm giềng cho con, chồng làm giềng cho vợ, tức trung, hiếu, tiết; năm hằng là nhân, nghĩa, lễ, trí, tín. Ông cho rằng cả hai đều là thiên lý. Ông dán câu này ngay chỗ ngồi để nhắc mình:
Thong dong trong chỗ rộng của lễ pháp, đắm mình trong kho tàng của nhân nghĩa.
Điều ấy cho thấy ông kính trọng luân lý của Nho gia và kính trọng Khổng Tử đến mức nào. Có một chi tiết đáng để ý: câu "vua ra vua, tôi ra tôi, cha ra cha, con ra con" của Khổng Tử vốn nhắc mỗi người làm tròn bổn phận của mình, còn khi nói thành ba giềng thì trọng tâm chuyển sang mối quan hệ lệ thuộc giữa họ.
Còn thiên lý thì mất nhân dục
Hai tầng tâm không thể cùng làm chủ một ngôi nhà. Chu Hi nói ai thắng thì bên kia lui.
Chu Hi kế thừa ý "sáng lẽ trời mà bớt ham muốn người" trong Lễ Ký rồi nêu thành lời: tồn thiên lý, diệt nhân dục. Ông nói:
Thiên lý còn thì nhân dục mất; nhân dục thắng thì thiên lý diệt.
Vì vậy, muốn "khôi phục trọn thiên lý" thì phải "dứt hết nhân dục". Với ông, "sáng thiên lý" là giữ cho lễ của Nho gia được thực hiện, còn "diệt nhân dục" là dẹp những ham muốn riêng làm lệch con người khỏi luân lý. Ông nói rõ rằng vua tôi không được làm trái nhau, con không được làm trái cha, và phụ nữ không nên lấy chồng hai lần. Ông cũng nhắc lại câu "chết đói là chuyện nhỏ, mất tiết là chuyện lớn", một câu về sau bị người đời trách nặng vì đã đè lên đời sống của nhiều người phụ nữ.
Cách vật chí tri: cùng lý rồi mới biết đến nơi
Nhưng làm thế nào để biết đâu là thiên lý, đâu là nhân dục? Chu Hi trả lời bằng "cách vật chí tri", con đường nhận thức trước hết. Ông nói thẳng: nếu không cách vật thì làm sao có tri thức. Muốn nhận ra đạo lý thì phải tiếp xúc với chính sự vật, không tiếp xúc thì không thể nhận ra. Ông cũng nhấn mạnh rằng nhận ra đạo lý phải biết huy động cái tâm của mình, và hỏi lại: không dùng cái tâm của chính mình thì còn làm gì khác?
"Cách vật" nghĩa là cùng lý: chữ "cách" là đến chỗ tận cùng, chữ "vật" là cái lẽ của sự vật, nên cách vật là đi cho tới tận cùng cái lẽ của mọi vật. "Chí tri" là đẩy cái biết của mình cho tới chỗ không còn gì chưa thông. Ông viết:
Chí là đẩy đến cùng cực; tri là hiểu biết. Đẩy cái hiểu biết của mình đến cùng cực, muốn cho cái biết của mình không có gì không tận.
Quá trình này đi từ từng chút một đến lúc bỗng thông suốt, gần với cái lẽ "tiệm tu" và "đốn ngộ" của Phật giáo: cách vật là điều kiện, chí tri là đích. Chu Hi còn nhấn mạnh việc "biết tâm", tức phân biệt nhân tâm và đạo tâm, và cho rằng đó là hai tầng của nhận thức. Mục đích của cách vật là cùng lý, mục đích của cùng lý là khôi phục trọn thiên lý, tức khôi phục những giá trị của Nho gia vốn đã nằm sẵn trong lòng người.
Tóm lại, trong hệ thống của Chu Hi, vạn vật cùng thuộc về một đạo lý của trời; từ đó ông đặt ba giềng năm hằng vào thiên lý và chỉ ra con đường cùng lý, suy lý để người ta tự khôi phục những giá trị ấy: kính đạo trời, giữ tôn ti, kính người trên.
Dạy người để thành thánh hiền
Nếu ai cũng mang sẵn thiên lý trong lòng, thì việc của người thầy là gỡ những gì đang che nó đi.
Từ cách nhìn ấy, tư tưởng giáo dục của Chu Hi hiện ra khá rõ. Ông kế thừa lối dạy của Nho gia. Dựa trên ý của Mạnh Tử rằng ai cũng có thể thành vua Nghiêu, vua Thuấn, ông chủ trương người học phải lấy bậc thánh hiền làm khuôn mẫu cho mình. Như Khổng Tử và các nhà Nho trước, ông cho rằng giáo dục đạo đức là trung tâm của mọi sự dạy dỗ; mục đích của giáo dục là đào tạo thánh hiền, tức bậc quân vương thánh, bề tôi thánh, kẻ sĩ thánh, người thánh.
Làm thế nào để đào tạo ra thánh nhân? Từ góc độ triết học, ông nói ai cũng có "bản nhiên chi tính", cái tính trời cho. Phẩm tính người này người kia sở dĩ khác nhau là vì "khí chất chi tính" lệch khỏi quỹ đạo của bản tính gốc. Vậy nên phải nhắm vào nguồn gốc, bỏ chỗ lệch, khôi phục thiên tính, nghĩa là hiểu rõ nghĩa lý để tu thân. Ông nói:
Ai cũng có cái chất trời cho; chỉ cần bỏ cái thiên lệch của khí chất, bỏ cái che lấp của vật dục để trở về với tính mình, để làm cho trọn đạo người mà thôi.
Nội dung giáo dục của ông lấy Tứ thư Ngũ kinh làm chủ. Ông nói người xưa, bậc thánh nhân, làm ra Lục kinh để dạy đời sau: Dịch để thông suốt cái lẽ tối tăm sâu kín, Thư để ghi chép việc chính sự, Thi để dẫn tình tính về chỗ chính, Xuân Thu để chỉ cái nghiêm của phép tắc, Lễ để sửa việc làm, Nhạc để hòa tâm. Ông dặn học trò còn phải học Luận Ngữ, Mạnh Tử, Trung Dung, và học cả Lục nghệ, tức những việc nhỏ như quét dọn, ứng đối, tiến thoái, cùng lễ, nhạc, bắn cung, đánh xe, viết chữ, tính toán.
Mục đích của sự dạy đức, trong mắt ông, là để trị nước. Ông chủ trương lấy tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ làm trình tự, cho rằng tâm của bậc đứng đầu là gốc để giải quyết mọi việc trong xã hội, và cần nuôi nhiều bậc vua thánh, tôi hiền, kẻ sĩ trung. Chính ông cũng dạy học hơn bốn mươi năm, đào tạo rất nhiều học trò, từng giữ các chức đãi chiếu, đãi giảng bên vua Tống. Bộ "Tứ thư tập chú" của ông thành giáo trình chính thức và chuẩn mực thi cử, nên ảnh hưởng và địa vị của ông trong xã hội gần như có thể sánh với Khổng Tử.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 2 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
