Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Chu Dịch với Nho, Đạo, Phật, y học và khoa học xã hội

Đạo Học - Khuyên Thiện30/09/202613 phút đọc0 lượt đọc
Chu Dịch với Nho, Đạo, Phật, y học và khoa học xã hội

Một nhánh của bộ sách dạy người ta bước ra gánh việc đời, nhánh kia dạy người ta lùi lại sống với núi rừng, vậy mà cả hai đều nhận mình là con cháu của những vạch liền vạch đứt ấy. Và ở phương Tây xa xôi, có một nhà toán học đã nhìn sáu mươi bốn quẻ rồi nghĩ ra cách đếm chỉ bằng hai con số...


Hai dòng nghĩa lý cùng chảy ra từ một bộ Dịch

Nho gia dạy con người bước ra gánh việc đời, Đạo gia dạy con người lùi lại sống theo tự nhiên, vậy mà cả hai đều nhận mình đứng trên nền Kinh Dịch.

Cùng nguồn khác đường

Theo tác giả, Kinh Dịch ra đời vào thời Tây Chu và ảnh hưởng tới nhiều phái. Nho gia của Khổng Tử noi theo tinh thần "Càn dương cương kiện", còn Đạo gia của Lão Tử noi theo tinh thần "Khôn âm nhu thuận". Cả hai đều xuất phát từ Chu Dịch nhưng đi hai hướng, và tác giả gọi đó là cùng nguồn khác đường. Dịch truyện được Nho gia tôn, trọng cả Càn lẫn Khôn nhưng nghiêng về Càn. Đạo đức kinh được Đạo gia tôn, nghiêng hẳn về Khôn. Vì thế Dịch học xưa cũng chia hai nhánh lớn: Nho gia Dịch, lấy Càn làm tôn chỉ, chủ trương nhập thế, tham chính, tự cường không nghỉ, nên còn gọi là Luân lý Dịch. Đạo gia Dịch lấy Khôn làm tôn chỉ, chủ trương vô vi, tránh xa thế tục, tu luyện nội đan, hái thuốc, nên còn gọi là Tự nhiên Dịch. Hai nhánh này, theo lối nói của tác giả, tách ra thì thành hai, hợp lại thì thành một.

Ông nhấn mạnh rằng văn hóa Trung Hoa thích sự thống nhất, và các học phái không phát triển cô lập mà dựa vào nhau. Nho gia chủ trương nhập thế nên trong lịch sử thường ở vị trí "tại triều", còn Đạo gia đề cao tự do cá nhân, thanh tịnh vô vi nên ở vị trí "tại dã". Nhưng khi Phật giáo từ Ấn Độ vào Trung Quốc với sức ép lớn, hai phái này xích lại gần nhau để giữ chỗ đứng cho văn hóa bản địa, và chính Phật giáo cũng mượn một số ý của Nho như trung dung, hiếu, nhân để đứng vững, vô tình thúc đẩy sự hòa nhập Nho Phật. Còn Âm dương gia của Trâu Diễn, tuy cũng bắt nguồn từ Dịch, đã đem âm dương ngũ hành giải thích sự đổi ngôi của các triều đại, điều mà tác giả cho là đi ngược tinh thần bộ sách.

Vai trò của tượng và nghĩa lý

Trong dòng chảy ấy, tác giả xếp Nho, Đạo, Phật cùng bách gia chư tử vào một hệ: Chu Dịch là tổng nguồn, và các phái khác là những nhánh đi ra. Ông cũng nhắc rằng ngay việc luyện nội đan của Đạo giáo cũng được Dịch lý chỉ dẫn.

Dịch lý đi vào y học, văn chương và khoa học tự nhiên

Từ chỗ là một bộ sách xem quẻ, Dịch dần trở thành một thứ ngôn ngữ chung của nhiều ngành.

Y học

Theo tác giả, lý luận âm dương của y học Trung Hoa bắt nguồn từ Chu Dịch. Ông trích danh y Trương Cảnh Nhạc đời Minh, người nói rằng âm dương tuy đã có trong Nội kinh nhưng phần biến hóa thì không bằng Kinh Dịch, và y lý khởi từ Dịch lý. Ông cho rằng y học Trung Hoa là một mẫu hình vận dụng Dịch vào khoa học tự nhiên, đồng thời quay lại làm phong phú thêm Dịch học. Ông đánh giá câu "một âm một dương gọi là đạo" khái quát được quy luật vận động từ mức vi mô đến vĩ mô, và tự so nó với thuyết tương đối của Einstein. Đây là quan điểm riêng của người viết sách, không phải kết luận của giới khoa học nói chung.

Văn học, nghệ thuật, thiên văn, toán

Về văn học, Dịch lý được coi là chuẩn thẩm mỹ, vì Văn tâm điêu long xem Kinh Dịch là cảnh giới cao của cái đẹp văn chương. Nghệ thuật, mỹ học, nhạc luật, vũ đạo, kiến trúc, thể dục, võ thuật cũng chịu ảnh hưởng qua các quan niệm dương cương âm nhu, động tĩnh hư thực. Thiên văn cổ, lịch số, toán kinh đều liên quan tới tượng số của Dịch, chẳng hạn cuốn toán học đầu tiên Chu bễ toán kinh có nhiều chỗ ứng dụng Dịch số và Dịch lý. Tác giả kể thêm rằng nhiều học giả nay tìm thấy mối liên hệ giữa Dịch với di truyền học, khoa học giới tính, ngữ âm, sinh thái học, phỏng sinh học và vật hậu học, những phát hiện mà ông đánh giá là dấu hiệu Dịch học đang hồi sinh, dù mức độ chứng thực của từng phát hiện khác nhau.

Chu Dịch trong triết học, tư tưởng và nhân văn

Nếu phần khoa học còn nhiều tranh cãi, phần tư tưởng lại là nơi ảnh hưởng của bộ sách rõ nhất.

Nền móng cho triết học và tư tưởng cổ đại

Tác giả cho rằng phép biện chứng duy vật của Chu Dịch là nền tảng của triết học cổ đại Trung Quốc và chi phối tư tưởng bách gia. Ông đặt Dịch truyện và Lão Tử là hai tác phẩm tác động mạnh nhất, cùng bắt nguồn từ Chu Dịch, nhưng cho rằng biện chứng của Dịch truyện ưu việt hơn vì kế thừa quan điểm duy vật của Kinh Dịch. Ông gọi triết lý Dịch là "người cha của triết học Trung Quốc", và nói lịch sử Dịch học cũng là lịch sử triết học cổ đại Trung Hoa, vì nhiều giai đoạn tư tưởng đã mượn hình thức bàn giải Dịch để trình bày.

Về tư tưởng, ông nhắc rằng Bách gia chư tử, Tam giáo, Cửu lưu tuy nhiều nhưng đều có gốc từ Dịch và Lão. Khổng Tử sùng "Càn động", Lão Tử quý "Khôn tĩnh", nên hai bên phát triển theo hướng hữu vi và vô vi, nhập thế và xuất thế. Mạnh Tử, Trang Tử, Tuân Tử, Mặc Tử, Hàn Phi Tử cũng đều liên hệ với Dịch. Ông vạch ba lần tổng kết: lần một ở thời Thượng Chu tạo nền cho nhiều phái, lần hai ở thời Xuân Thu, Chiến Quốc khi trăm nhà đua tiếng, và sau đó Chu Dịch trở thành nội dung chỉ đạo của kinh học Lưỡng Hán, huyền học Ngụy Tấn, lý học Tống Minh và kinh học Minh Thanh, đồng thời ảnh hưởng tới Phật học đời Tùy Đường.

Cái gốc của khoa học nhân văn

Theo tác giả, chữ "nhân văn" xuất hiện lần đầu ở chính Kinh Dịch, trong câu nói rằng quan sát thiên văn để biết sự đổi thay của thời tiết, quan sát nhân văn để giáo hóa thiên hạ. Dịch truyện, ông nói, đặt nền cho triết học nhân sinh tích cực với hạt nhân là nhân nghĩa, nhấn mạnh trách nhiệm của cá nhân với cộng đồng. Kinh Dịch cũng đặt ra một mỹ học của tinh thần nhập thế, lấy hữu vi tích cực làm tiêu chuẩn thẩm mỹ để bình văn, nghệ thuật và lịch sử. Hơn nữa, ông nhận xét lịch sử Dịch học là lịch sử tranh luận giữa hữu thần và vô thần, tư tưởng vô thần trong Dịch có ý nghĩa với triết học tôn giáo và với việc Đạo gia dùng Dịch để giải Đạo, giải cách luyện đan. Kinh tế, quân sự, quản lý, pháp luật cũng được ông cho là nhận gợi mở từ đây.

Những ưu thế của Kinh Dịch

Bộ sách có ba chỗ mạnh so với nhiều hệ tư tưởng khác.

Quan niệm xã hội tích cực

Ưu thế thứ nhất là cái nhìn xã hội chủ động. Phái nghĩa lý do Khổng Tử làm đại biểu lấy khí chất dương cương bất tức để tham gia đời sống, lo việc nước, coi sự đóng góp cho xã hội là thước đo giá trị con người. Ông dẫn hàng loạt câu Dịch để chứng minh: đại nhân dùng ánh sáng vốn có mà chiếu bốn phương, quân tử dùng việc giúp dân để truyền đức, quân tử an mà không quên nguy, còn mà không quên mất, trị mà không quên loạn. Về khí chất, Kinh Dịch nhấn mạnh sự cương kiện trung thực và tinh thần trời vận hành mạnh nên người quân tử tự cường không nghỉ, thậm chí có câu bàn việc "cách mạng" khi trời đất đổi mà thành bốn mùa, Thang Vũ đổi đời thuận trời hợp người. Về đạo đức, sách nêu cách chống cái ác, khen cái thiện, và liệt kê các quẻ làm nền cho đức như Lý, Khiêm, Phục, Hằng, Tổn, Ích, Tỉnh, Tốn.

Biện chứng dựa trên bản thể vật chất

Ưu thế thứ hai, theo ông, là phép biện chứng của Dịch được dựng trên bản thể luận duy vật. Bản thể của Dịch là "khí mịt mờ", khác với Đạo của Lão Tử vốn đứng trước vạn vật, và khác với tinh thần tuyệt đối của Hegel. Vì vậy ông cho rằng biện chứng của Dịch gốc rễ vững hơn và tiến bộ hơn. Tác giả cũng so sánh các cách gọi bản thể của triết học cổ đại như "Dịch" của Chu Dịch, "Đạo" của Đạo đức kinh, "Lý", "Tâm", "Tính" của lý học và tâm học Tống Minh hay thuyết Không và Hữu của Phật gia, rồi kết luận rằng "khí mịt mờ" của Dịch vẫn nghiêng về duy vật hơn cả. Đây là cách đánh giá mang màu sắc triết học của một thời và một tác giả, người đọc hôm nay có thể dùng làm tài liệu tham khảo mà không nhất thiết coi là kết luận cuối cùng.

Chuyện dự đoán trong Dịch: ba cách lý giải

Phần dễ gây tranh cãi nhất của Kinh Dịch cũng là phần được bảo vệ bằng nhiều lập luận nhất.

Tác giả gọi thuật số hay dự đoán là một trong ba kho báu của bộ sách, và cho rằng năng lực ấy khiến nó có ưu thế hơn cả Kinh Thánh, Kinh Koran hay Vệ Đà. Ông giải thích cái "thần bí" của nó bằng ba điểm. Thứ nhất là cảm truyền: mọi vật trong vũ trụ không tồn tại cô lập mà có những sợi dây nối liền, đúng như Dịch nói nhờ cảm mà thông suốt thiên hạ. Ông cho rằng những khả năng đặc biệt của con người chỉ là sự tái hiện một năng lực cảm truyền vốn đã mai một, và tin rằng nếu khai thác hợp lý thì việc dự báo thiên tai, dịch bệnh, kiến trúc có thể có ích. Thứ hai là "toàn tức": một phần nhỏ chứa thông tin của cả chỉnh thể. Mỗi hào là một mảnh toàn tức nhỏ, Bát quái là một mảnh lớn của vũ trụ, sáu mươi bốn quẻ là hình ảnh thu nhỏ của xã hội cổ, và ông cho nguyên lý này có trước tư tưởng tương tự của Hippocrates nhiều thế kỷ. Thứ ba là xác suất: ông cho rằng chiêm bốc là cách tìm cái tất nhiên trong cái ngẫu nhiên, nên nếu lặp đủ nhiều thì có thể thấy quy luật.

Ông cũng nhắc giới hạn: không thể tuyệt đối hóa chuyện bát tự ngày sinh hay rơi vào thuyết định mệnh, và không thể chấp nhận những kẻ lừa đảo hành nghề bói toán. Ngay Khổng Tử, theo tác giả, cũng không mấy tin vào chiêm bốc, thể hiện qua đoạn trong bản Dịch truyện tìm thấy ở Mã Vương Đôi khi Tử Cống hỏi thầy có bói không, và thầy đáp rằng mình chỉ xem cái nghĩa đức. Vì thế con người hiện đại, ông cho rằng, nên dùng tinh thần tư duy của phép dự đoán này chứ không nên bói.

Người viết nêu ba lý do khiến "cơn sốt Chu Dịch" kéo dài. Thứ nhất, Chu Dịch khởi đầu là sách bói nhưng sau khi tiếp nhận tư tưởng Khổng Tử và các học trò đã thoát khỏi hình thức bói toán để thành một bộ xã hội học lớn, với triết lý nhân sinh tích cực nên được đa số người Trung Hoa chấp nhận. Sách không giống tôn giáo, vì thế giới quan tôn giáo mang tính duy tâm nên đi tới thái độ xuất thế, còn Dịch thì nhập thế. Thứ hai, ba nghìn năm qua triều đại nào cũng có người mê Dịch, dù là Nho gia, kinh học gia hay Đạo gia, mỗi người đều tìm ở đó lập trường triết học của mình nên bộ sách ngày càng đầy đặn. Thứ ba, tượng số của Dịch thấm sâu vào dân gian qua các phép như Kỳ môn độn giáp, Mai hoa Dịch số, Lục nhâm, được ông cho là có tỉ lệ đúng khá cao vì kết hợp âm dương ngũ hành và lịch Can Chi. Ông cũng nói ở thời hiện đại, nhánh chiêm bốc của Dịch sẽ dần nhường chỗ cho dòng chính triết học, còn Tượng số và Nghĩa lý vừa đối lập vừa thống nhất, cùng thúc đẩy sự phát triển của Dịch học.

Vì sao người phương Tây cũng quay lại đọc Dịch

Có một câu chuyện được kể đi kể lại: bộ sách xem quẻ ấy đã đến tay một nhà toán học châu Âu và gợi cho ông một ý tưởng về con số.

Tác giả kể rằng từ thế kỷ mười bảy Chu Dịch đã được dịch sang Anh, Pháp, Đức, Nhật và được giới học thuật thế giới coi trọng, đứng ngang những bộ kinh lớn. Ông dẫn ví dụ Gottfried Leibniz, người tiên phong của ngành máy tính ở châu Âu, đã nhìn quy luật âm dương chẵn lẻ trong sáu mươi bốn quẻ mà hình thành hệ nhị phân, coi vạch đứt là số không và vạch liền là số một. Câu chuyện này còn được các nhà sử học khoa học nhắc tới vì chính Leibniz có trao đổi thư từ về Dịch với các giáo sĩ dòng Tên. Một số ví dụ khác mà tác giả nêu, như việc dùng nguyên lý bát quái để dự tính một hành tinh thứ mười hay so sánh sáu mươi bốn quẻ với bảng mã di truyền, thì nằm ở phần đề xuất của một số học giả Trung Quốc, chưa được giới khoa học chính thống công nhận, và độc giả nên đọc như quan điểm của người viết.

Điều ông muốn nhấn mạnh là một ý khác: khoa học hiện đại không đi tìm ở Dịch những phương pháp thực nghiệm cụ thể, mà tìm những gợi ý ở tầm bao quát, như tư duy chỉnh thể, vận động và trung hòa. Ông kết rằng chân lý, nhất là triết lý, không dễ đổi theo thời gian, và cái gì cũ chưa chắc lạc hậu, cái gì mới chưa chắc tiên tiến. Chính vì lối nghĩ này mà ông đề nghị nhìn Dịch bằng con mắt lịch sử và biện chứng, thay vì gạt nó đi chỉ vì nó khoác hình thức bói toán.

Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 1 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện