Bài tổng quan
Hồ xanh núi đỏ và con đường tìm đến Phật giáo
Cắm trại bên một hồ nước xanh ngắt dưới chân núi đỏ, giữa vùng đất không một bóng người, ông không hề thấy cô đơn — ký ức tuổi thơ ở cao nguyên Bolivia, những giấc mơ báo trước cơn giông, rồi cả hành trình đi tìm một tôn giáo đủ sức thuyết phục mình trọn vẹn, tất cả lần lượt hiện về...
Những ngày sau đó, đoàn người đi dọc bờ hồ dưới chân núi tuyết, nơi triền núi thoai thoải dần thành một vùng đất cao nằm sát mặt hồ, thỉnh thoảng trũng xuống thành từng dòng cạn nước. Bờ hồ dựng đứng gần như vách thành, chỉ những chỗ trũng mới có nước chảy xuống được. Trớ trêu thay, dù ở ngay cạnh hồ, người ta vẫn thiếu nước uống, vì nước hồ chứa quá nhiều magnesium — chính chất ấy tạo nên độ trong và màu sắc kỳ lạ của hồ, nhưng cũng khiến nó không nuôi nổi một sinh vật nào, dù nhỏ bé nhất.
Nước trong đến mức những ngày lặng gió, đứng sát bờ không còn phân biệt được đâu là nước đâu là đất. Có lần chân vô tình đạp vào làn nước lạnh ngắt mà không hề hay biết trước đó. Chỉ nơi đủ sâu nước mới ngả sang xanh lục, sâu hơn nữa thì chuyển hẳn sang xanh ngắt — chính sắc xanh ấy biến cả hồ nước thành một điều kỳ diệu không dứt cuốn hút ánh nhìn. Buổi tối, khi tuyết tan chảy vào hồ tạo thành một dải sáng bạc trên nền xanh thẫm, trong lúc các đỉnh núi xung quanh rực lên màu cam, đỏ, tím, còn bầu trời chuyển dần sắc màu như một chiếc cầu vồng.
Cắm trại bên hồ xanh núi đỏ
Sau đoạn sa mạc cát trắng nóng bỏng, đoàn người đến một vùng đất bằng phẳng dễ chịu, có dòng suối nhỏ tưới mát, hoa đồng nội mọc đầy dù không có gỗ để đốt lửa — chỉ còn phân trâu khô cứng như gỗ, không mùi hôi nhờ khí hậu quá khô, trở thành chất đốt quý giá nhất xứ sở này. Nơi đây, một bên là núi tuyết, một bên là hồ, đẹp đến mức người lữ hành quyết định dừng chân vài ngày để vẽ và thiền định.
Giữa thiên nhiên hoang sơ, dưới bầu trời cao rộng, bao bọc bởi một phong cảnh chỉ có trong mơ, ông thấy mình an tịnh lạ thường với chính mình và với thế giới. Điều lạ là ông không hề cảm thấy "cô đơn" giữa sự tịch liêu mênh mông của thiên nhiên, cũng chẳng thấy cần trò chuyện với ai — dường như ý thức ông đã mở rộng để ôm trọn cả cảnh vật, bầu trời và những con người từng liên hệ với mình, cả hiện tại lẫn quá khứ. Hơn thế, quá khứ dường như chồng lên hiện tại, xuyên qua hiện tại mà hiển hiện.
Những giấc mơ báo trước cơn giông
Ông từng để ý: mỗi khi có dấu hiệu thời tiết sắp đổi, giấc mơ của ông cũng bị ảnh hưởng theo, đến mức có thể đoán trước những đổi thay bất chợt. Người ta thường nói mơ thấy người chết là điềm trời sắp mưa; lúc đầu ông cho là chuyện nhảm nhí vì chẳng thấy liên hệ gì. Nhưng về sau ông nhận ra: bất cứ khi nào nằm mơ thấy người thân đã khuất từ thuở nhỏ, trong vài ngày tới thế nào cũng có mưa to, có khi dông bão hay bão tuyết — dù bầu trời lúc đó chẳng hề có dấu hiệu nào báo trước.
Cách lý giải của ông là: ý thức phản ứng lại sự thay đổi khí áp, và khi áp suất lớn, tiềm thức — nơi lưu giữ ký ức quá khứ — bị lay động mà trồi lên bề mặt ý thức qua giấc mơ. Ở vùng cao Tây Tạng, con người càng nhạy cảm và ghi nhớ rõ hơn những giấc mơ bị chi phối bởi hiện tượng này; và bản thân người Tây Tạng đặt niềm tin lớn vào ý nghĩa của giấc mộng, cùng nhiều cách khác để tiếp xúc với vô thức: thiền định, xuất thần, đồng cốt, các dấu hiệu tự nhiên lẫn siêu nhiên — với họ, đó không phải chuyện tin hay không tin, mà là kinh nghiệm cụ thể, chẳng khác gì ánh sáng mà ai cũng thấy được, trừ người khiếm thị.
Câu chuyện thần giao cách cảm của Sven Hedin
Sự tĩnh lặng vĩ đại và đơn độc của thiên nhiên nơi đây có tác dụng như một tấm gương lõm, không chỉ phóng lớn những rung động cảm xúc riêng tư nhất mà còn hội tụ chúng về đúng một tiêu điểm: ý thức của chính mình. Không gì làm tâm trí tán loạn ở đây, kể cả sự vĩ đại của thiên nhiên — ngược lại, nó kích thích hoạt động tâm linh, khiến sự nhạy cảm thần giao cách cảm trở nên phổ biến ở dân Tây Tạng, không chỉ riêng người tu hành mà cả người chăn thú, nông dân, lữ khách.
Nhà thám hiểm Sven Hedin từng kể một câu chuyện điển hình: trên đường vào nội địa Tây Tạng, ông thuyết phục được một thanh niên Nomade nhút nhát làm hướng đạo, với điều kiện anh phải đi trước đoàn một quãng xa vì chỉ có vậy anh mới nhận ra được dấu hiệu đường đi. Giữa hành trình, người thanh niên ngã bệnh rồi qua đời, buộc đoàn phải quay lại theo đường cũ. Nhưng khi còn cách đích vài ngày đường, họ gặp người em trai của anh đang đi ngược chiều — và trước khi ai kịp kể lại chuyện gì, người em đã khóc than về cái chết của anh mình, kể đúng nơi chốn và nguyên do, như thể đã tận mắt chứng kiến bằng con mắt tâm linh.
Ký ức tuổi thơ ở cao nguyên Bolivia
Trong sự đơn độc tĩnh lặng ấy, những giấc mơ tuổi thơ của ông trở về, đan quyện cùng dãy Andes tuyết phủ và cao nguyên Bolivia — quê ngoại của ông — nơi từng chứng kiến bao chuyến phiêu lưu của gia đình, những đoàn lừa ngựa kéo nhau qua núi rừng hoang vắng, những câu chuyện về mỏ Bismut trên núi Quechila, về ông ngoại ở Cochabamba, hay chiến tích của ông cố từng là tướng lãnh trong cuộc chiến giải phóng, đồng chí của Bolivar. Cái vĩ đại trơ trụi của cao nguyên Bolivia, cùng thế giới bí ẩn của vàng bạc và khoáng vật chôn giấu trong lòng đất, từng mê hoặc ông đến mức định nối nghiệp gia đình theo nghề khai mỏ.
Nhưng khi lớn lên, ông nhận ra mình ham thích chiều sâu của tâm thức hơn chiều sâu của lòng đất, nên rẽ sang triết học. Ông say mê các cuộc đối thoại của Plato vì vẻ đẹp văn chương và tính tôn giáo, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Schopenhauer, rồi từ đó tìm đến Áo Nghĩa Thư và Phật giáo. Năm mười tám tuổi, ông bắt đầu viết một công trình so sánh ba tôn giáo lớn — Thiên Chúa giáo, Hồi giáo và Phật giáo — để tự mình xác quyết con đường mình theo, vì với ông tôn giáo phải là điều thuyết phục thật sự, không phải chỉ vì cha mẹ hay xã hội mặc nhiên chấp nhận nó.
Con đường dẫn đến Phật giáo
Nghiên cứu kỹ, ông sớm loại Hồi giáo vì không thấy điều gì mới so với truyền thống Do Thái giáo và Thiên Chúa giáo. Ban đầu Thiên Chúa giáo có phần thuyết phục ông hơn, dù bản thân nhà thờ không làm ông tin tưởng; nhưng càng đi sâu, ông càng thấy mình gần gũi với Phật giáo, và cuối cùng nhận ra đó là tôn giáo duy nhất thuyết phục ông trọn vẹn. Cuốn sách nhỏ ấy — dù còn non nớt — lại đưa chính ông trở thành người đầu tiên mà nó cải hóa, được phổ biến ở Đức rồi cả Nhật Bản, trước khi ông tình cờ khám phá lại nó tám năm sau tại Sri Lanka.
Tại Sri Lanka, dưới sự hướng dẫn của ngài Nyanatiloka Mahathera — nhà sáng lập tu viện trên đảo Polgasduwa — ông có nhiều cơ hội học hỏi giáo lý Thượng tọa bộ và trải nghiệm đời sống tu sĩ. Nhưng ông vẫn cảm thấy thiếu một điều gì đó, mãi đến khi dừng chân tại Yi-Gah Tscholing, nơi chân trời chứng nghiệm tôn giáo mới mở ra và vị đạo sư của đời ông xuất hiện.
Minh triết đâu phải là,
chỉ biết khôn ngoan thôi,
nhắm mắt không chịu thấy,
ảnh trong tâm xuất hiện.
Minh triết đích thực là,
biết tin nghe trái tim.(Santayana)
Giờ đây, ngồi giữa vùng đất "hồ xanh núi đỏ", ông nhận ra chuyến hành hương về chốn bất định này chính là chuyến trở về nơi ông đã từng mộng thấy — và những giấc mơ phản ánh niềm tha thiết sâu xa của tâm hồn bao giờ cũng chứa nhiều thực tại hơn mọi kế hoạch của lý trí.
Đối thoại không lời bên đống lửa trại
Nơi ốc đảo xa cách thế gian này, cùng hai người bạn đường xa lạ — những con người duy nhất trong cả vùng đất vô tận không người ở — ông ngồi bên đống lửa, tiếng chuông ngựa quen thuộc vang trong đêm. Khi trăng lên, ông rời đống lửa, lui vào giữa hai bụi cây, đặt bàn thờ nhỏ với tượng Phật của Tomo Géché — vật ông luôn mang theo bên mình — lên một chỗ cao rồi chìm sâu vào cuộc đối thoại không lời với thầy mình. Nếu những ngày qua tâm trí ông cứ mãi chìm trong quá khứ, thì giờ đây nó hướng trọn vào con đường nội tâm phía trước, con đường mà chính Tomo Géché đã chỉ lối. Ông không rõ mình đã ở trong trạng thái quán tưởng hạnh phúc ấy bao lâu. Đến khi mây kéo phủ dãy tuyết, ông mới quay về bên lửa. Sáng hôm sau, một cơn mưa nhẹ rơi xuống — bầu trời như đã gửi đến một lời chúc phúc.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
