Bài tổng quan
Nhân chính của Mạnh Tử: tính thiện làm gốc, nhân nghĩa làm đường
Lương Huệ Vương hỏi làm sao có lợi cho nước, và Mạnh Tử đáp rằng nhà vua hà tất phải nói đến lợi, chỉ cần nói nhân nghĩa mà thôi. Một câu trả lời tưởng khó nghe ấy hóa ra là cả hệ thống tư tưởng về dân, về tính thiện và về nghĩa. Nó bắt đầu từ lòng không nỡ nhìn người khác khổ…
Trong bộ Tứ thư của nhà Nho có một cuốn đứng ngay sau Luận Ngữ, mang tên Mạnh Tử. Đó là một tác phẩm đồ sộ về Nho học và xã hội học, có vị trí cao trong kinh điển Nho gia, đồng thời để lại ảnh hưởng lớn cho kinh điển cũng như lịch sử tư tưởng Trung Quốc về sau. Nó được xem là đã đẩy lý luận đạo đức của Nho gia lên đỉnh cao. Những chuẩn mực đạo đức chung mà Luận Ngữ và Mạnh Tử đặt ra suốt mấy nghìn năm đã góp phần tạo nên phong thái tinh thần của dân tộc Trung Hoa.
Có một lẽ thật như thế này: những nền văn hóa đã ảnh hưởng đến tư tưởng của một dân tộc suốt hàng nghìn năm thì phần tinh túy của chúng không bao giờ lỗi thời. Nội dung nào thúc đẩy xã hội phát triển càng cần được phát huy. Chúng có thể bị bó buộc bởi thời đại và bởi giai cấp, nhưng phần hữu ích thật sự thì không bị trói theo. Luận Ngữ, Lão Tử, Mạnh Tử đã vượt thời đại, vượt biên giới để chứng tỏ điều đó, nên người ta nói rằng chúng thuộc về cả Trung Quốc lẫn thế giới.
Một thời loạn lạc và con đường nhân đạo
Mạnh Tử là điển tịch chính trị tư tưởng quan trọng của Trung Quốc cổ đại và là một trong bốn cuốn "tứ thư". Nó là công trình của nhà tư tưởng nổi tiếng thời Chiến Quốc là Mạnh Kha cùng học trò ông là Vạn Chương. Nội dung chủ yếu nói về tư tưởng nhân chính và đức trị. Cả sách gồm bảy quyển, đúng như Tư Mã Thiên đã ghi trong Sử ký. Bản chú giải sớm nhất là của Triệu Kỳ đời Đông Hán, còn bản có ảnh hưởng lớn hơn cả là Mạnh Tử tập chú của Chu Hi.
Bối cảnh ra đời của cuốn sách là thời Chiến Quốc, lúc thiên hạ xâu xé nhau không ngừng. Giữa cảnh ấy, Mạnh Tử vẫn chủ trương con đường nhân đạo và cai trị bằng người hiền.
Nhân chính, trọng tâm của chính trị Mạnh Tử
Tư tưởng chính trị của Mạnh Tử, nói gọn lại, là nhân chính. Nó chạy xuyên suốt hai quyển Lương Huệ Vương và hai quyển Công Tôn Sửu, rồi tỏa ra khắp cả cuốn sách.
Lời khuyên vua thi hành nhân chính
Hai quyển này là phần quan trọng của sách. Qua các cuộc bàn chuyện trị nước giữa Mạnh Tử và Lương Huệ Vương, tư tưởng nhân chính hiện ra rõ ràng. Có câu rằng nếu vua thi hành nhân chính thì dân sẽ thương mến bậc trên và dám liều chết vì người đứng đầu của mình. Từ đó có khẩu hiệu quan trọng "kẻ có nhân thì vô địch": người nhân đức sẽ không ai địch nổi trong thiên hạ.
Mạnh Tử cũng nêu biện pháp cụ thể để thi hành nhân chính. Vua phải giảm hình phạt, bớt thuế khóa, để dân cần mẫn cày sâu cuốc bẫm và làm vườn tược. Trai tráng những lúc nhàn rỗi thì học đức hiếu đễ, trung tín: ở nhà biết thờ phụng cha anh, ra ngoài biết kính trên nhường dưới. Với một dân như thế, nhà cầm quyền chỉ cần phát cho gậy gộc cũng có thể đánh lại binh sĩ nước Tần, nước Sở dù họ mặc giáp chắc, cầm đao nhọn.
Cũng trong hai quyển này, Mạnh Tử nhấn mạnh "nghĩa" là hạt nhân của "nhân" và đề cao chủ trương nghĩa cao hơn lợi.
Vương hà tất viết lợi, diệc hữu nhân nghĩa nhi dĩ hĩ.
Vua sao phải nói đến lợi, chỉ cần nói nhân nghĩa mà thôi. Việc cất nhắc người hiền cũng là một việc quan trọng của nhân chính: bậc quân vương phải tiến cử người hiền tài.
Nhân chính do Mạnh Tử chủ trương đòi hỏi rất nghiêm với bậc vua, trước hết là phải cùng vui với dân. Ông nói, vui với cái vui của dân thì dân cũng vui với cái vui của mình, buồn với cái buồn của dân thì dân cũng chia buồn với mình, vui cùng thiên hạ, buồn cùng thiên hạ. Noi gương tiên vương để làm nhân chính cũng là một nội dung lớn. Ông nhắc đến vua Vũ và ông Tắc: khi lo bình định thiên hạ, ba lần đi ngang cổng nhà mình mà không vào, và Khổng Tử khen họ là bậc hiền.
Lòng không nỡ và gốc rễ tính thiện
Hai quyển này cũng lấy nhân chính làm tôn chỉ. Ở đây Mạnh Tử đẩy ý lên một bước nữa: có nhân thì vinh, không nhân thì nhục. Đồng thời ông chỉ ra rằng tính thiện là nền tảng của nhân chính.
Lập luận của ông như sau: người ta ai cũng có lòng không nỡ với người khác. Các bậc tiên vương có lòng không nỡ ấy nên khi làm chính trị cũng mang lòng không nỡ, tức lòng nhân. Vì mang lòng thương người mà thi hành chính sự, nên cai trị thiên hạ dễ như xoay trong lòng bàn tay. Ông còn khẳng định không có lòng trắc ẩn thì không phải là người; có lòng trắc ẩn thì giữ vững được điều nhân.
Dân, xã tắc và vua: ai quý ai nhẹ
Quyển này nói rõ thêm quan điểm nhân chính. Điều đầu tiên được nêu ra là trọng dân, coi nhẹ vua. Nhìn từ quan điểm duy vật lịch sử, đây là chủ trương rất tiến bộ.
Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh.
Lấy dân làm quý, kế đến là xã tắc, cuối cùng mới đến vua. Tư tưởng quý dân, coi nhẹ vua này đã để lại ảnh hưởng tích cực cho đời sau và trở thành điểm tựa thúc đẩy nhân chính của Mạnh Tử.
Quyển này còn nói: làm điều nhân tức là làm người. Chữ "nhân" ghép từ chữ "nhị" và chữ "nhân", nghĩa là hễ có hai người đứng cạnh nhau thì không thể thiếu đạo đức của "nhân". Nhân là gốc của việc làm người và còn là gốc của việc dựng nước. Kẻ bất nhân chiếm được một nước làm vua thì có, nhưng kẻ bất nhân giành được thiên hạ làm thiên tử thì chưa từng có. Nhân cũng là gốc dựng nhà: thương cha mẹ là nhân vậy. Từ đó nhân đi sâu vào lòng người, và vai trò hạt nhân của nó trong tư tưởng Nho gia hiện rõ. Tóm lại, theo Mạnh Tử, đạo nhân là gốc để lập thân, lập nhà, lập nước, ai giữ được thì sẽ vô địch thiên hạ. Một vị vua một nước mà ưa làm điều nhân thì thiên hạ không ai địch nổi.
Nhân chính thấm vào mọi lời bàn
Ngoài ba nơi trên, nhân chính còn thấm vào cả cuốn sách để bổ sung lẫn nhau. Quyển Ly Lâu nêu mối liên hệ tất yếu giữa lòng dân và nhân chính: vua Kiệt, vua Trụ mất thiên hạ vì mất dân, mất dân vì mất lòng dân. Vậy muốn có thiên hạ thì phải được dân, muốn được dân thì phải được lòng dân. Cũng ở đó có câu một vị vua ngay thẳng thì giữ được nước, yên được dân.
Về luân lý đạo đức, Mạnh Tử lấy nhân làm đức chủ. Ông nói người không để chí vào điều nhân thì cả đời phải lo âu, có thể rơi vào vòng chết chóc. Ông cũng nói đến mối liên hệ giữa nhân với vận mệnh của đất nước: thiên hạ không làm điều nhân thì không giữ được bốn biển, chư hầu không làm điều nhân thì không giữ được xã tắc, khanh đại phu không làm điều nhân thì không giữ được tông miếu, và nhân là ở trong lòng người. Câu ấy xác định nhân là bản chất của nhân tính, đặt nền cho thuyết tính thiện của ông. Ông khuyên noi gương người trước để làm nhân chính, rằng đạo của Nghiêu, Thuấn nếu không thi hành nhân chính thì không bình trị được thiên hạ.
Do nhấn mạnh chữ nhân đến mức cao nhất, Mạnh Tử mới được Chu Hi đời Tống xếp vào bộ Tứ thư, và vị trí của ông trong Nho học cũng như văn hóa Trung Quốc từ đó càng vững.
Tính thiện, nền móng đạo đức của Mạnh Tử
Kiên trì với "luận tính thiện" là một tư tưởng lớn của Mạnh Tử, và ông muốn dùng nó để dựng nền lý luận cho nhân chính. Quan điểm này hiện rõ nhất trong quyển Cáo Tử và hai quyển Công Tôn Sửu.
Trước hết, quyển Cáo Tử cho rằng tính thiện là bản tính con người, và hàm ý của nó là lòng trắc ẩn: có lòng trắc ẩn mới làm được điều nhân. Lòng trắc ẩn thì ai cũng có, và lòng trắc ẩn chính là lòng nhân. Nghĩa là thiện là nền của nhân. Ông ví tính thiện của người như dòng nước chảy xuống thấp: người không có tính thiện thì khác nào nước chảy không theo dòng.
Mạnh Tử phủ nhận quan điểm cho rằng bản tính người có thể chia ra thiện và ác, và nói tính người không phân thiện ác cũng như nước không phân đông tây, tức nước nào cũng chảy xuống thấp. Ông còn tin rằng ai cũng có thể lên tới mức lương thiện như vua Nghiêu, vua Thuấn, và câu "người ta ai cũng có thể làm Nghiêu, Thuấn" đã trở nên nổi tiếng. Nghĩa là ai cũng có thể đạt đến cõi thiện cao nhất, một ý nghĩa xã hội rất tích cực.
Quyển Cáo Tử còn nói tới nguyên tắc then chốt khi tu dưỡng bản thân: phải xem mình thiện hay chưa thiện, và chỉ có cách giữ lấy mình mà thôi. Kẻ nuôi phần nhỏ nhen là tiểu nhân, kẻ nuôi phần lớn lao là đại nhân. Tóm lại, thuyết tính thiện của Mạnh Tử đã đặt nền lý luận cho quan điểm nhân chính của ông, và cũng trở thành hạt nhân của lý luận nhân và hiếu của Nho gia. Như Công Tôn Sửu viết: người ta đều có lòng không nỡ, tiên vương có lòng không nỡ đối với người.
Nhân đi với nghĩa, nghĩa đi trước lợi
Mạnh Tử không chỉ trọng nhân mà còn quý nghĩa, đặt hai chữ ngang hàng để bổ sung nội dung cho nhau. Ông nói nhân là ngôi nhà yên ấm của người, nghĩa là con đường ngay thẳng của người. Còn nghĩa là gì? Ông trả lời trong quyển Cáo Tử: lòng hổ thẹn và chán ghét điều ác chính là nghĩa. Đó là nghĩa theo nghĩa chính nghĩa, đại nghĩa.
Các quyển của Mạnh Tử thường bàn tổng hợp, nên những luận đề lớn không tách riêng thành chương mà liên quan đến từng quyển. Nhưng nhìn tương đối, chuyện nhân nghĩa và nghĩa lợi được bàn kỹ nhất ở Lương Huệ Vương và Cáo Tử. Câu "vua sao phải nói đến lợi, chỉ có nhân nghĩa mà thôi" thể hiện thái độ trọng nghĩa khinh lợi và có ảnh hưởng lớn đến quan niệm nghĩa lợi của đời sau.
Khổng Tử cũng rất coi trọng nghĩa lợi và nhấn mạnh nghĩa cao hơn lợi. Ngài nói thấy lợi thì nghĩ đến nghĩa, và bậc quân tử trọng nghĩa, kẻ tiểu nhân trọng lợi. Mạnh Tử còn nhấn mạnh lễ nghĩa với việc yên nước trị dân: không có lễ nghĩa thì từ trên xuống dưới đều loạn.
Ở phía đối lập là Mặc Tử, người đề cao lợi hơn nghĩa, cho rằng nghĩa chính là lợi, và vì vậy trở thành người đại diện cho chủ nghĩa công lợi thời cổ. Cuộc đấu tranh lâu dài giữa Mặc Tử và chủ trương nghĩa cao hơn lợi của Khổng, Mạnh cho thấy quan niệm nghĩa lợi ở Trung Quốc đã đi qua một chặng đường gian khổ thế nào.
Tóm lại, thuyết nhân nghĩa của Mạnh Tử lấy nhân nghĩa làm trọng, đặt hạt nhân cho cả hệ thống tư tưởng của ông, và đời sau phát triển nó thành một cột trụ vững chắc của Nho gia.
Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa, tập 2, thuật lại có lược bớt.
