Bài tổng quan
Dạy không phân sang hèn và đường Luận Ngữ đi ra thế giới
Chỉ cần mang đến mười chiếc nem làm lễ ra mắt, người ấy đã được nhận làm học trò, dù giàu hay nghèo. Một lệ nhỏ như thế mà về sau đi từ lớp học của ông ra khắp Đông Á, rồi sang cả Âu Mỹ. Nhưng điều gì được dạy trong lớp học ấy…
Theo tác giả, Khổng Tử là nhà giáo dục vĩ đại nhất trong lịch sử Trung Quốc. Sự nghiệp dạy học của ông kéo dài năm mươi năm, đào tạo hơn ba nghìn học trò, trong đó có bảy mươi hai đệ tử xuất sắc. Về đức hạnh có Nhan Uyên, Mẫn Tử Khiên, Nhiễm Bá Ngưu, Trọng Cung; về ngôn ngữ có Tử Cống, Tể Ngã; về chính sự có Nhiễm Hữu, Tử Lộ; về văn học có Tử Du, Tử Hạ. Học trò ông đã góp công lớn vào sự nghiệp giáo dục và sự phát triển nền văn hóa Trung Quốc.
Khẩu hiệu "hữu giáo vô loại" và ngôi trường tư đầu tiên
Điều đầu tiên tác giả nêu là Khổng Tử đề ra khẩu hiệu vĩ đại "hữu giáo vô loại" (Vệ Linh Công), nghĩa là dạy người mà không phân loại, không chia sang hèn, thiện ác. Đó là khẩu hiệu mang tính cách mạng của giáo dục thời bấy giờ, phá quan niệm giáo dục theo đẳng cấp ngày xưa, dựng nên phương châm giáo dục toàn dân, có công lớn với việc khai sáng nền giáo dục Trung Quốc và văn minh Trung Hoa. Từ đó mở ra một kỷ nguyên mới, giáo dục không phân đẳng cấp, mọi người đều có quyền hưởng giáo dục.
Lời của Khổng Tử trong thiên Thuật nhi: kẻ nào tự mình dâng một thúc nem, tức mười chiếc, để xin nhập môn thì ta chưa từng chê lễ mọn mà không dạy. Nghĩa là ông không phân đẳng cấp, không kể giàu nghèo, chỉ cần dâng mười chiếc nem thì người ấy có thể trở thành học trò của Khổng Tử.
Điều thứ hai là Khổng Tử là người đầu tiên mở trường dạy học tư nhân. Ông thu nạp ba nghìn học trò, bồi dưỡng bảy mươi hai người giỏi, giỏi nhất có bốn: Nhan Hồi, Tử Lộ, Tử Tư, Tử Cống. Sự nghiệp giáo dục khoa cử của trường tư do ông sáng lập đã thấm vào dân gian, có tác dụng phổ cập và quy phạm cho nền giáo dục Trung Quốc.
Điều thứ ba là lấy nhân và lễ làm hạt nhân tư tưởng giáo dục. Người nhân muốn lập mình thì lo lập cho người, muốn mình thông đạt thì lo cho người thông đạt (Ung dã); không hợp lễ thì chớ nhìn, chớ nghe, chớ nói, chớ làm (Nhan Uyên). Tóm lại, tư tưởng giáo dục của Luận Ngữ là tư tưởng luân lý chính trị lấy nhân và lễ làm hạt nhân, từ đó đặt cơ sở cho tư tưởng giáo dục Nho gia.
Người dạy trước hết phải là người học và người nêu gương
Cửa trường đã mở cho mọi người, vậy người thầy phải dạy theo nguyên tắc nào?
Nguyên tắc thứ nhất là "người nhận giáo dục thì trước hết phải tiếp thu giáo dục". Sở dĩ Khổng Tử được đời sau gọi là người thầy của muôn đời, theo tác giả, là vì ông lấy mình làm gương, mọi việc mình làm đều để người khác noi theo. Khổng Tử coi dùng người ngang với làm người ngay thẳng. Thiên Tử Lộ viết: nếu tự mình ngay thẳng thì đứng ra cai trị có khó gì; không thể sửa mình thì sao sửa được người. Người cầm quyền tự mình ngay thẳng, đúng mực thì không cần ra lệnh dân cũng làm đúng; còn nếu tự mình ăn ở không đúng phép thì dù ra lệnh dân cũng không theo.
Nguyên tắc thứ hai là coi trọng tư liệu có chất lượng cao. Khổng Tử biên tập, chỉnh lý sáu bộ điển tịch là Dịch, Thư, Thi, Lễ, Nhạc, Xuân Thu để làm tài liệu dạy, góp phần lớn nâng chất lượng giáo dục, và đánh dấu một cột mốc mới trong lịch sử giáo dục Trung Quốc.
Nguyên tắc thứ ba là nhấn mạnh tinh thần giáo dục. Cả đời Khổng Tử nhấn mạnh "học không bao giờ đủ" và "dạy người không biết mỏi" (Thuật nhi). Luận Ngữ ghi lại tinh thần học tập cần cù ấy: hăng hái đến quên ăn, vui đến quên buồn, không biết tuổi già sắp đến (Thuật nhi). Tác giả đối chiếu: Khổng Tử trái ngược với Lão Tử, vì Lão Tử chủ trương ngu dân, không cần học, còn Khổng Tử nhấn mạnh việc học là tất yếu. Thiên Dương hóa nêu sáu mối hại của người không ham học: thích nhân mà không ham học thì mối hại là ngu; thích biết mà không ham học thì mối hại là phóng đãng; thích tín mà không ham học thì mối hại là hại người hại mình; thích ngay thẳng mà không ham học thì mối hại là gắt gao; thích dũng mà không ham học thì mối hại là loạn; thích cương quyết mà không ham học thì mối hại là cuồng.
Phương pháp dạy học: tự nghĩ, hỏi han và gợi mở
Có nguyên tắc rồi, còn cách làm cụ thể mới là chỗ thầy trò gặp nhau, và Luận Ngữ nêu ba điểm.
Thứ nhất là nhấn mạnh suy nghĩ độc lập. Thiên Vi chính nói: học mà không suy nghĩ thì mờ mịt, suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm. Chỉ học mà không nghĩ, hoặc chỉ nghĩ mà không học, đều là điều nguy, nhất là chỉ nghĩ mà không bổ sung tri thức mới thì càng nguy. Thiên Vệ Linh Công đưa lời ông: ta từng cả ngày không ăn, cả đêm không ngủ để nghĩ, thấy vô ích, chẳng bằng học. Tức là không chỉ quý suy nghĩ mà càng quý học tập, có học mới biết nghĩ.
Thứ hai là coi trọng việc học hỏi. Khổng Tử cho rằng học vấn là tự mình học và học ở người khác. Học mà không hỏi, hỏi mà không học đều là thiếu sót: học mà không hỏi thì không hiểu sâu vấn đề, hỏi mà không học thì thiếu suy nghĩ độc lập. Hai thiên Công Dã Tràng và Thuật nhi nhấn mạnh cách học này: thông minh mà ham học, không ngại hỏi người dưới mình; ba người cùng đi, tất có người là thầy ta ở đó.
Thứ ba là nhấn mạnh sự khởi phát. Ông chủ trương giáo dục theo đối tượng, từ từ dẫn dắt. Thiên Thuật nhi viết: người không cố gắng hiểu thì ta không giúp hiểu, người không cố gắng nói ý mình thì ta không mở mang, người đã biết một góc mà không chịu suy ra ba góc kia thì ta không dạy nữa. Giáo dục ban đầu của Khổng Tử diễn ra trong lúc cùng ăn cùng ở với học trò, và phản ánh phương pháp ôn cũ biết mới. Khổng Tử nhấn mạnh: ôn cũ biết mới thì có thể làm thầy (Vi chính). Ý nói người nắm tri thức cũ sẽ giành được cái mới, và chỉ người giữ được cái cũ mới đạt đến ranh giới người thầy. Mục đích ôn cũ của Khổng Tử là để biết cái mới, tức là sự phủ định của phủ định. Cho rằng ông chỉ nhấn mạnh ôn cũ mà không sáng tạo mới, theo tác giả, là cách hiểu phiến diện. Cả tư tưởng giáo dục này, tác giả nói, có ảnh hưởng lớn trong quá trình hình thành và phát triển nền giáo dục Trung Quốc.
Đạo người đặt trước đạo trời
Từ lớp học, ta bước ra nhìn thế giới mà Khổng Tử đặt học trò của mình vào.
Triết học của Luận Ngữ quý ở chỗ coi trọng đạo làm người. Quy luật của muôn vật chia hai loại lớn là thiên đạo và nhân đạo: thiên đạo là quy luật vận động tự nhiên của vũ trụ, nhân đạo là quy luật của xã hội, tức quan hệ giữa người với xã hội. Khổng Tử coi trọng đạo người, xem nhẹ đạo trời. Thiên Công Dã Tràng chép lời học trò: văn chương của thầy thì nghe được, còn bàn về bản tính và đạo trời thì không thể nghe được. Nghĩa là ông rất ít nói về đạo trời mà từ đầu đến cuối đặt đạo người ở vị trí chủ yếu, hạt nhân là trách nhiệm nổi bật của con người với xã hội.
Vì quý người nên ông rất quý nhân tính, đề cao giá trị của nó và cực kỳ coi trọng hiện thực, chủ trương nhập thế. Thiên Tiên tiến chép hai câu: chưa biết thờ người, sao biết thờ quỷ; chưa biết sống, sao biết chết. Đó là nhấn mạnh hiện thực nhân sinh ở mức cao. Từ sự trân trọng hiện thực nảy ra ý thức mãnh liệt về hoạn nạn: đặt sự hưng vong của đất nước, sự hưng thịnh của dân tộc lên vị trí cao, từ đó quyết định nhân sinh quan nhập thế tích cực. Tinh thần ấy được gom vào chữ "lập" trong Luận Ngữ. Thiên Lý nhân nói: chớ lo mình không có địa vị, chỉ lo mình không đủ tài đức để giữ địa vị. Thiên Vi chính: ba mươi tuổi tự lập. Thiên Nghiêu viết: không biết lễ thì không thể đứng vững. Ý rằng nhân sinh quan tích cực cần "lập", tức con người nhất trí với nhu cầu và chế độ xã hội, đúng như "khắc kỷ phục lễ vi nhân". Tác giả kết rằng tinh thần nhân đạo mà Khổng Tử đề xướng có tác dụng lớn với quá trình phát triển xã hội, đề cao tố chất dân tộc Trung Quốc và sự tiến bộ của nền văn minh Trung Hoa.
Thấy lợi nghĩ đến nghĩa
Đứng trong xã hội thì con người không thể không nói chuyện của cải, và ở đây Khổng Tử có một câu trả lời khá thẳng.
Theo tác giả, Khổng Tử không phải không chú trọng tư tưởng kinh tế. Trái lại, ông rất chú ý lợi ích kinh tế, nhất là nhấn mạnh sự thống nhất cao giữa nghĩa và lợi, nhưng nghĩa phải cao hơn lợi. Thiên Hiến vấn viết: thấy lợi nghĩ đến nghĩa. Thiên Lý nhân viết: quân tử hiểu về nghĩa, tiểu nhân hiểu về lợi. Thiên Thuật nhi nói rõ hơn: bất nghĩa mà giàu và sang thì với ta như mây nổi. Ý rằng người làm giàu không chính đáng như đám mây trôi qua trước mắt, của cải bất nghĩa không có giá trị gì.
Luận Ngữ còn nói thêm về những kẻ làm giàu gây hại cho lợi ích quốc gia thì tất bị trừng phạt. Thiên Lý nhân viết: giàu và sang là điều ai cũng muốn, nhưng nếu không theo đạo mà được thì người quân tử không nhận. Cho nên Khổng Tử nhấn mạnh: vì cái lợi của dân mà làm lợi cho dân (Nghiêu viết). Tức là đề cao công lợi, không nhìn vào tư lợi. Tác giả viết rằng nghĩa và lợi vốn là quan hệ đối lập mà thống nhất. Chu Dịch đã sớm nêu: lợi là sự hòa hợp của nghĩa (Dịch, Càn quái, Văn ngôn). Chu Dịch nhấn mạnh sự điều hòa công bằng giữa nghĩa và lợi, và việc Khổng Tử đặt nghĩa cao hơn lợi không tách khỏi thời đại ông. Ông sống vào thời Xuân Thu lễ hỏng nhạc đổ, kinh tế không còn phát triển, nên càng đề cao nghĩa, đó là điều tất nhiên của lịch sử. Tóm lại, theo tác giả, Luận Ngữ phản ánh cách đánh giá nghĩa và lợi một cách chính xác của Khổng Tử, như câu: nhận lễ phải có nghĩa, thầy mới nhận, người nhận cũng không thấy chán (Hiến vấn).
Hai bộ kinh điển lớn của Nho học và tầm vươn ra thế giới
Từ lớp học và từ câu chuyện nghĩa lợi, Luận Ngữ đã đi một đường rất dài, ra khỏi chính đất nước nó sinh ra.
Trong kho điển tịch văn hóa Trung Hoa, tác giả nói ảnh hưởng của Luận Ngữ đối với thế giới chỉ đứng sau Chu Dịch. Cũng như Chu Dịch, sách nghiên cứu Luận Ngữ không ít hơn ba nghìn cuốn. Hai bộ này là hai bộ kinh điển quan trọng nhất của Nho học, có ảnh hưởng rất lớn tới văn hóa và văn minh Trung Hoa: Chu Dịch là ngọc đỉnh cao nhất của triết học Trung Quốc cổ đại, còn Luận Ngữ là tuyệt tác về luân lý của Trung Quốc cổ đại.
Với nền văn hóa Trung Quốc, hơn hai nghìn năm nay Luận Ngữ có tác dụng bất hủ trong việc tạo nên nền văn hóa và văn minh rực rỡ. Sách không chỉ đặt cơ sở cho Nho học mà còn đặt cơ sở cho kinh học Trung Quốc. Trước hết, Luận Ngữ đặc biệt nhấn mạnh ý nghĩa quan trọng của Dịch, Thi, Thư, Lễ, Nhạc. Như thiên Thuật nhi viết: cho ta thêm vài năm nữa, đến năm mươi tuổi học Dịch thì có thể không phạm lỗi lớn. Thứ nữa, Luận Ngữ được xếp vào hàng kinh điển là do Khổng Tử chỉnh lý. Thứ ba, sách ghi việc Khổng Tử bồi dưỡng đông đảo học trò, tức kế thừa một số tri thức của loài người, khiến kinh học Trung Quốc được lưu truyền, giữ chất lượng cho văn hóa truyền thống. Nho học và kinh học trở thành chủ thể và trung tâm của văn hóa Trung Quốc, không thể tách khỏi Khổng Tử. Khổng Tử coi trọng giáo dục văn hóa, phổ cập tri thức, coi Dịch là một trong lục kinh. Ông là người đầu tiên mở trường tư thục, đưa nền giáo dục chỉ dành cho quý tộc thành nền giáo dục toàn dân, một cải cách lớn trong lịch sử giáo dục, có công bất hủ trong việc nâng tố chất văn hóa của dân tộc Trung Hoa. Tư tưởng triết học trong Luận Ngữ không nằm ở đạo trời mà ở đạo người, nhân đạo, có ý nghĩa hiện thực và xã hội mãnh liệt.
Với Nho học, tác giả coi Khổng Tử là người sáng lập, vừa là nhà tư tưởng, nhà chính trị, vừa là nhà giáo dục vĩ đại. Tư tưởng của ông dựng nên tư tưởng Nho gia Trung Quốc và ảnh hưởng lớn tới việc hình thành chính trị, xã hội Trung Quốc. Ngoài Luận Ngữ, người cổ đại ít có tác phẩm nào hấp dẫn đến thế. Hơn hai nghìn năm, Nho học lấy Luận Ngữ làm hạt nhân, vì đặc điểm của nó khá hợp với xã hội phong kiến nên trở thành tư tưởng chủ đạo để an bang trị nước. Điều quý nhất của Luận Ngữ là nhấn mạnh giá trị xã hội của con người, coi trọng cống hiến của con người với xã hội, tức phạm vi cao nhất của luân lý chính trị Nho gia.
Chữ "nho" sớm nhất chỉ quan quản giáo dục, về sau nhà nho thành thầy giáo và là tên gọi chung của người đọc sách, cho thấy nho xưa gắn với sự nghiệp giáo dục. Khổng Tử có mười sáu năm đi du thuyết các nước, quyết tâm cải tạo xã hội. Khẩu hiệu "tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ" của Đại học đều dựng từ nền Luận Ngữ. Luân lý chính trị ông đề xướng, lấy nhân, lễ, nghĩa, trung, hiếu làm quan điểm luân lý xã hội, tạo ảnh hưởng lớn tới tâm thái dân tộc và luân lý người Trung Quốc.
Với văn hóa thế giới, Luận Ngữ và Kinh Dịch là hai bộ sách của văn hóa Trung Quốc có ảnh hưởng lớn nhất ra ngoài biên giới. Vì luân lý trong Luận Ngữ là đạo đức chung cơ bản của loài người nên triết lý ẩn chứa là chân lý phổ biến, vượt thời gian và biên giới, thành tài sản chung của nhân loại. Những câu như "điều mình không muốn thì đừng làm cho người", "người nhân là yêu người", "nén mình theo lễ", "muốn lập mình thì lập cho người", "thấy lợi nghĩ đến nghĩa", "quân tử trọng nghĩa, tiểu nhân trọng lợi" đã thành đạo đức chung thiên cổ.
Từ thế kỷ thứ hai, Luận Ngữ truyền sang Triều Tiên, rồi từ Triều Tiên sang Nhật Bản, trở thành hạt nhân của văn hóa phương Đông. Tư tưởng Nho học lấy Luận Ngữ làm đại biểu ảnh hưởng sâu rộng ở Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam, Singapore, tạo nên chủ thể văn hóa các nước Đông Nam Á. Sách cũng sớm truyền sang Âu Mỹ, được dịch ra sáu thứ tiếng là La-tinh, Anh, Đức, Pháp, Nhật, Triều Tiên. Tư tưởng Nho gia lấy tập thể, gia đình, xã hội làm cơ sở từng được đem đối chiếu với tư tưởng phương Tây lấy chủ nghĩa cá nhân làm gốc. Việc Luận Ngữ vào Âu Mỹ mở màn cho sự giao lưu văn hóa Đông Tây. Hương Cảng, Đài Loan, Ma Cao cũng ái mộ Luận Ngữ và Khổng Tử, giáo dục luân lý từ tiểu học đến trung học lấy sách làm tài liệu. Tác giả kết rằng do đề ra đạo đức chung của loài người và ghi lại chân lý phổ biến, Luận Ngữ không chỉ thuộc về Trung Quốc mà thuộc về cả thế giới, và đó là lý do nó vượt không gian, thời gian, biên giới để tồn tại mấy nghìn năm.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 2 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
