Bài tổng quan
Khổng Tử: cậu bé mồ côi thành người thầy của muôn đời
Cha mất khi cậu còn thơ, mẹ ngậm đắng nuốt cay nuôi con, và trong một bữa tiệc nhà quý tộc, cậu từng bị người ta nhạo báng. Chính từ vết nhục ấy mà một thiếu niên nghèo khổ luyện sáu môn xạ, ngự, thư, lễ, nhạc, số. Còn chữ nhân mà ông đặt làm gốc thì…
Người đặt nền cho văn hóa Trung Hoa
Khổng Tử là nhà tư tưởng, nhà giáo dục và nhà chính trị vĩ đại nhất của Trung Quốc thời cổ. Ông cũng là một trong những nhân vật lịch sử văn hóa có tầm ảnh hưởng rộng nhất trên thế giới, và là hình ảnh tiêu biểu cho các danh nhân văn hóa của đất nước ấy.
Người ta gọi ông là cha đẻ của nền văn hóa Trung Hoa vì ông đã chỉnh lý sáu bộ kinh gồm Kinh Dịch, Kinh Thi, Kinh Thư, Kinh Lễ, Kinh Nhạc và Kinh Xuân Thu, đóng góp rất lớn vào việc giữ và phát triển văn hóa Trung Hoa. Ông đưa ra thuyết Lễ và Nhân, đặt nền cho gương mặt tinh thần của cả một dân tộc.
Ông còn là người mở đầu cho văn hóa Trung Quốc cũng như văn hóa phương Đông. Ba học phái lớn do ông sáng lập là Kinh học, Nho học và Dịch học. Ba học phái ấy không chỉ là lõi của văn hóa Trung Quốc mà còn là nền móng của văn hóa phương Đông nói chung. Thuyết "hữu giáo vô loại" của ông chủ trương đem việc học đến cho mọi người, nên ông thật xứng danh là tấm gương của người thầy vĩ đại thuộc về cả một thời đại.
Về tầm ảnh hưởng của ông với nền văn hóa tư tưởng, có ý kiến cho rằng lịch sử Trung Quốc chính là lịch sử con người Khổng Tử. Ông là người con của Trung Quốc và cũng là của thế giới. Ảnh hưởng ấy sớm vượt khỏi biên giới, tác động mạnh mẽ đến vùng Đông Nam Á rồi cả thế giới. Bởi vậy, ông được xếp vào vị trí hàng đầu trong mười nhà tư tưởng lớn của thế giới.
Cậu bé nghèo học lễ giữa lời nhạo báng
Trước khi thành bậc thánh, ông là một đứa trẻ nghèo ngồi nhìn người ta cúng tế mà tự hỏi vì sao lễ nghi lại có sức nặng đến thế.
Khổng Tử sinh năm 551 và mất năm 479 trước Công nguyên. Tên ông là Khâu, tự là Trọng Ni, người nước Lỗ thời Xuân Thu, nay thuộc huyện Khúc Phụ, tỉnh Sơn Đông.
Ông xuất thân trong một gia đình quan lại cha truyền con nối đang đi xuống. Cha ông là Thúc Lương Hột, một võ sĩ từng nổi tiếng nhờ tài võ nghệ. Mẹ ông là Chính Tại, vợ lẽ của Thúc Lương Hột. Năm Khổng Tử lên ba thì cha qua đời, ông theo mẹ dọn đến sống ở thành Khúc Phụ. Đời sống khi đó cực kỳ khổ sở. Mẹ ông ngậm đắng nuốt cay nuôi con khôn lớn, đồng thời dạy cho con những giá trị văn hóa.
Hoàn cảnh khó khăn khiến ông từ nhỏ đã không giống những đứa trẻ khác. Ông say mê đọc sách, đặc biệt thích suy nghĩ độc lập, thích học lễ, nhất là các loại lễ nhạc liên quan tới cúng tế.
Sau khi mẹ mất, ông một thân một mình bước vào đời. Trong một buổi yến tiệc do gia đình quý tộc họ Quý tổ chức, ông từng bị nhạo báng. Từ đó ông nén cơn tức chí mà khổ luyện, thông thạo sáu môn xạ, ngự, thư, lễ, nhạc, số, đặc biệt là lễ, nhờ vậy dần có danh tiếng.
Lúc còn trẻ, ông từng làm chức quan nhỏ trông coi lương thảo. Sử Ký có ghi rằng Khổng Tử vừa nghèo lại vừa hèn. Vì mưu sinh, ông còn làm nhạc công trong các đám tang. Chính ông cũng tự nhận xét về mình:
Ta thuở nhỏ cũng nghèo hèn, nên phải làm nhiều việc kém cỏi.
Năm 30 tuổi, ông bắt đầu nhận học trò, mở đầu cho sự nghiệp dạy học, và danh tiếng vang xa, đến mức vua nước Tề khi sang nước Lỗ cũng từng thỉnh giáo ông về lễ. Đến tuổi 50, ông theo con đường chính trị và làm tới chức quan tế tướng nước Lỗ. Nhờ nhiệm vụ dẹp nạn cướp, ông đã giữ trọn danh dự cho vua Lỗ.
Ông là người lập ra học phái Nho gia, một nhà chính trị, nhà tư tưởng và nhà giáo dục lớn của Trung Hoa. Công sức của ông trong việc nối lại và phát huy văn hóa cổ đại để lại ảnh hưởng sâu rộng cho nhiều thế hệ. Người ta tôn ông là người thầy lập ra Nho giáo, ông tổ của các nhà tư tưởng, học giả mở ra kỷ nguyên mới cho lịch sử giáo dục và khoa học, người làm nên sự vĩ đại cho nền văn hóa nước nhà. Hoàng đế mọi triều đại đều tôn ông là thánh nhân, là người thầy của muôn đời.
Ngay cả ở nước ngoài, ông cũng được kính trọng. Có cuốn niên giám phổ thông của Mỹ từng xếp Khổng Tử vào vị trí hàng đầu trong mười nhà tư tưởng lớn của thế giới, khơi dậy thêm lòng ngưỡng mộ nơi người trong nước lẫn người ngoài.
Ông lo nghĩ việc nước, quan tâm chính trị, mở trường dạy học, nhận đệ tử, truyền bá văn hóa truyền thống, coi trọng đạo đức luân lý và chỉnh sửa sáu bộ kinh. Tư Mã Thiên khẳng định công lao ấy bằng mấy chữ: viết Kinh Thi và Kinh Thư, định lễ nhạc, sửa Xuân Thu, sắp xếp Dịch truyện. Lời khen ấy ngắn mà bao quát cả một đời làm việc.
Lấy con người làm gốc, lấy xã hội làm đất sống
Giữa trời đất mênh mông, ông chọn đặt ánh mắt vào chỗ gần nhất và khó nhất: người với người.
Tư tưởng học thuật của Khổng Tử lấy xã hội làm gốc rễ và lấy con người làm mục tiêu. Luận Ngữ, cuốn sách ông và các môn đệ biên soạn, là một bộ sách khoa học vĩ đại. Điều đặc trưng nhất của hệ thống ấy là coi trọng đạo lý của con người và giữ thái độ khiêm nhường với đạo trời; ông làm nổi bật mối quan hệ giữa con người với xã hội, việc bồi dưỡng tri thức cho con người và các giá trị đạo đức luân lý. Đó là tôn chỉ của Khổng học, Nho học và Kinh học.
Phần lớn hệ thống tư tưởng ấy do các môn đệ ghi lại trong Luận Ngữ và Dịch truyện. Trong đó có các quan điểm về chính trị, đạo đức luân lý, giáo dục và cả vấn đề thiên mệnh. Những nội dung ấy tạo thành cốt lõi của tư tưởng Nho giáo.
Chữ nhân làm hạt nhân của cả hệ thống
Một chữ viết bằng hai nét người, mà người ta bàn mãi hơn hai nghìn năm chưa hết.
Nhân là hạt nhân trong hệ thống tư tưởng của Khổng Tử. Nó là thước chuẩn để dung hòa giữa tư tưởng chính trị và luân lý đạo đức, bao bọc mọi giá trị đạo đức trong Khổng học. Có công trình nghiên cứu về ông cho rằng ngay cả Khổng Tử cũng không dám nhận mình đã đạt tới giới hạn của lòng nhân. Nhưng ông cũng từng nói: chỉ cần bản thân muốn làm điều nhân thì sẽ làm được.
Nhân là quan niệm đạo đức tuyệt vời nhất của ông. Về sau Mạnh Tử phát triển nó thành quan niệm nhân nghĩa, đứng đầu trong bốn điều nhân, nghĩa, lễ, trí. Chữ nhân là một cột mốc son trong hệ thống tư tưởng chính trị và luân lý của dân tộc Trung Hoa. Quan niệm nhân của Khổng Tử có ba chỗ dựa: lấy nghĩa làm gốc, lấy tình thương làm cơ sở và được ràng buộc bởi lễ. Cả bộ Luận Ngữ được xuyên suốt bởi bốn chữ nhân, nghĩa, lễ, ái.
Lấy nghĩa làm gốc
Quan niệm nhân của Khổng Tử được dựng trên nền nghĩa, hiếu, trung. Trang Tử từng nói rằng Khổng Tử bảo phải nhân nghĩa. Nhân nghĩa bao hàm cả ý trọng nghĩa khinh lợi.
Quân tử dụ ư nghĩa, tiểu nhân dụ ư lợi.
(Người quân tử hiểu điều nghĩa, kẻ tiểu nhân chỉ hiểu điều lợi.)
Ông cũng nhấn mạnh một nguyên tắc ứng xử giản dị mà khó giữ:
Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân.
(Điều mình không muốn thì đừng đẩy cho người khác.)
Với Khổng Tử, lòng nhân cao hơn mọi thứ, đến mức vì việc nhân nghĩa, người ta có thể hy sinh cả tính mệnh. Hơn hai nghìn năm qua, đạo lý nhân nghĩa của Khổng Tử và Mạnh Tử luôn in sâu trong tình cảm và khí phách của người dân Trung Hoa.
Lấy tình thương làm gốc rễ
Quan niệm nhân nghĩa của ông bắt nguồn từ tình yêu thương: thương mọi người, quý người thân, giúp đỡ nhau. Theo ông, yêu thương và quan tâm đến người khác là giới hạn cao nhất trong mối quan hệ giữa người với người. Tình thương ấy mang nhiều ý nghĩa của sự hiếu thuận. Ví như câu thân thân, nhân dã, nghĩa là quý trọng người thân chính là tình yêu giữa những người cùng huyết thống.
Ông cũng đề ra tinh thần vui sau niềm vui của thiên hạ, lo trước nỗi lo của thiên hạ, nhấn mạnh khí phách đặt người khác trước mình sau, cùng yêu thương giúp đỡ nhau. Sự hiếu thuận, theo ông, cũng là biểu hiện của tình thương đối với người khác, gồm hiếu với người thân, với vua, với bậc tiền bối. Không có tình thương con người thì không thể gọi là nhân.
Lấy lễ làm phép tắc
Lễ là các quy tắc nghi thức, chế độ pháp luật và trật tự. Đó là một dạng trật tự chính trị, là khuôn khổ cho lòng nhân và cũng là con đường để thực hiện điều nhân nghĩa. Chu lễ là các lễ tiết của nhà Chu. Nếu lễ chỉ dùng để giữ cho đẳng cấp chính trị cao thấp rõ ràng thì đáng bị phê phán. Khổng Tử chủ trương:
Khắc kỷ phục lễ.
(Nén mình mà trở về với lễ.)
Ông chỉ rõ cụ thể: không nhìn, không nghe, không nói, không làm những điều trái lễ.
Phi lễ vật thị, phi lễ vật thính, phi lễ vật ngôn, phi lễ vật động.
Ông còn hỏi:
Nhân nhi bất nhân, như lễ hà?
(Người mà không có lòng nhân thì nói gì đến lễ?)
Câu hỏi ấy chỉ ra lễ là nền của các chế độ lễ nhạc, đồng thời là biểu hiện của lòng nhân. Về tiêu chuẩn của lễ, ông cho rằng nên bắt đầu từ chữ kiệm, và rằng trong việc dùng lễ, hòa mới là quý. Ông đặc biệt coi việc danh chính ngôn thuận là một ý nghĩa quan trọng của lễ. Để nhấn mạnh mối quan hệ giữa danh và thực, ông nói:
Danh bất chính tắc ngôn bất thuận, ngôn bất thuận tắc sự bất thành.
(Danh không chính thì lời không thuận; lời không thuận thì việc không thành.)
Một thể thống nhất: nhân ở trong, lễ ở ngoài
Có người bảo tim của ông là nhân, có người bảo là lễ; câu trả lời hóa ra nằm ở chỗ cả hai đang ôm lấy nhau.
Trung tâm của hệ thống tư tưởng Khổng Tử là gì? Câu hỏi này gây tranh luận từ rất lâu. Có ý kiến cho rằng đó là nhân, có ý kiến cho rằng đó là lễ, nhưng nhìn như vậy chưa toàn diện. Hệ thống của ông là sự thống nhất của hai yếu tố nhân và lễ, trong đó nhân là trung tâm. Có thể nói cốt lõi ấy là một thể thống nhất, nhân là nội dung bên trong còn lễ là hình thức bên ngoài.
Từ Luận Ngữ hay từ cuộc sống thường ngày của ông, ta đều thấy ông dùng cả đời để thực hiện nhân và lễ, chưa bao giờ tách rời hai điều ấy. Thật ra từ thời Tây Chu, nhân và lễ đã là một thể thống nhất gắn bó chặt chẽ. Văn Vương coi trọng nhân chính, Chu Công cho rằng phải chế lễ, làm nhạc: nhã nhạc phải có khuôn phép, nhạc khúc phải có phép tắc và lễ giáo. Điều đó cho thấy thời Tây Chu là một triều đại văn minh của Trung Quốc cổ đại.
Đến thời Đông Chu, nền kinh tế và chính trị trải qua một cuộc cải cách lớn, các quan hệ mới nảy sinh và đòi hỏi những nền tảng mới ở bên trên, nên mối quan hệ nhân lễ cũ cũng bị đổi thay. Phần lễ, lớp vỏ ngoài của thể thống nhất ấy, bị phá hủy trước tiên, và xuất hiện cảnh lễ nhạc băng hoại. Nhưng đó mới chỉ là biểu hiện bên ngoài. Điều nghiêm trọng hơn là lòng nhân sa sút, đạo đức suy đồi. Vì vậy cần dựng nên một mối quan hệ nhân lễ mới để phục hồi lễ.
Bước tiến lớn nhất của mối quan hệ mới là Khổng Tử đã xây lễ quanh trung tâm là nhân, trên nền các quan hệ người với người đã đổi khác. Ông đề cao lòng nhân ái, nhấn mạnh giá trị của con người, làm đầy đặn nội dung của lễ, và đưa ra mối quan hệ nhân lễ lấy nhân làm trung tâm. Đó là phần đóng góp hết sức quan trọng vào việc dựng nên tư tưởng Nho gia, với nhân là yếu tố chủ đạo và lễ là hình thức. Việc làm ấy đồng thời có tác dụng thúc đẩy quá trình dựng nên các quan hệ xã hội mới và sức sản xuất mới, nên mối quan hệ do ông thiết lập có ý nghĩa lịch sử tích cực. Chủ trương dùng nhân đức để cai trị của ông rất có ích cho việc củng cố xã hội mới, và thúc đẩy các cải cách của xã hội phong kiến.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 2 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
