Bài tổng quan
Đạo bắt nguồn từ Dịch, nơi Đạo gia gặp Nho gia
Người ta quen nghĩ Chu Dịch là chuyện riêng của nhà Nho, còn Đạo gia chỉ biết tĩnh tọa luyện đan. Vậy mà mở các kho kinh của đạo ra, nơi nào cũng thấy âm dương, thái cực, bát quái. Vì sao một cuốn kinh cổ lại nằm dưới chân cả hai nhà...
Hai dòng nước cùng một nguồn
Người ta quen nghĩ Chu Dịch là chuyện riêng của nhà Nho, còn Đạo gia chỉ biết ngồi tĩnh tọa, luyện đan, nói chuyện trường sinh. Nhưng nếu mở các kho kinh của đạo ra mà đọc, từ pháp luyện đan ngoài cho tới pháp luyện đan trong, chỗ nào cũng thấy dấu vết của âm dương, thái cực và bát quái. Những bộ kinh lớn nhất của đạo như Hoàng đế âm phù kinh, Hoàng đình kinh, Ngộ chân thiên, Thái bình kinh đều dựng nền lý luận của mình trên dịch lý. Ngay cả lời chú giải của các đạo gia về sau cũng gần như luôn lấy dịch lý làm kim chỉ nam.
Vậy nên nói rằng Đạo gia chỉ lớn lên từ tư tưởng Lão – Trang là mới đúng một nửa. Nửa còn lại, và là nửa nằm sâu hơn, chính là Chu Dịch. Hai nhà Nho và Đạo thoạt nhìn đứng hai phương trời, một bên lo việc đời, một bên tìm đường thoát tục, nhưng thật ra là hai nhánh sông chảy ra từ một mạch nguồn. Nhà Nho đi theo hướng Dịch truyện, nhà Đạo đi theo hướng sách của Lão Tử, mỗi bên nhấn vào một nét khác của cùng một cuốn kinh cổ.
Chỗ khác nhau giữa hai nhánh được nhận ra khá sớm. Dịch truyện tôn quẻ Càn, tức trời, tức dương, tức động. Lão Tử lại tôn quẻ Khôn, tức đất, tức âm, tức tĩnh và mềm. Từ cái nghiêng khác nhau ấy mà một bên thành cương lĩnh của Nho gia, một bên thành khuôn phép của sự nhu thuận trong Đạo gia, rồi hai bên vừa đối lập vừa thấm vào nhau suốt lịch sử văn hóa Trung Hoa. Cho nên muốn hiểu Dịch thì không thể chỉ học Nho, còn muốn hiểu Đạo thì cũng phải biết dịch lý đã thấm vào đó như thế nào.
Có một chứng cứ rất cụ thể cho chuyện này. Vào thời Đông Hán, Ngụy Bá Dương viết Chu Dịch tham đồng khế, đem dịch lý dẫn thẳng vào thuật luyện đan. Cuốn đó về sau được tôn là bộ kinh đứng đầu muôn bộ đan thư. Từ đó, những khái niệm vốn của Dịch như quẻ Càn, quẻ Khôn, Khảm, Ly, mười hai quẻ tiêu tức, trở thành ngôn ngữ chung của người luyện đan. Sang đời Đường, Tống, nhiều nhà Nho lớn cũng ngoảnh sang nghiên cứu thuật nội đan, đến cả Chu Hy cũng từng tìm đan quyết nơi đạo học. Vô cực đồ của đạo sĩ Trần Đoàn, người rất sùng Nho học, lại đẩy dịch lý đi thêm một bước nữa vào đường tu luyện.
Đáng chú ý là trước khi phép nội luyện nổi lên, người xưa đã thử con đường luyện đan ngoài, tức nấu thuốc từ khoáng vật với hy vọng ăn vào mà sống lâu. Con đường ấy nhiều lần thất bại, và chính từ những bài học đắng đó, người tu đạo quay vào trong, lấy thân mình làm lò, lấy hơi thở và tinh thần làm thuốc. Bước vào việc nội luyện, họ cần một tấm bản đồ thật rõ cho cái vũ trụ nhỏ trong thân, và tấm bản đồ ấy được tìm thấy ở Dịch, nơi mỗi quẻ, mỗi hào đều gắn với một nhịp tiêu trưởng của âm dương. Nhờ vậy, người tu có chỗ dựa để tin rằng việc luyện của mình không phải chuyện huyền hoặc, mà đang đi cùng nhịp đập với trời đất.
Nhất âm nhất dương chi vị đạo.
Chính vì có một hệ thống lý luận dựng trên dịch lý như thế mà Đạo giáo đứng vững được qua bao thời. Khi Phật giáo từ Tây vực tràn vào Trung Quốc, đạo không bị đè bẹp, vì đạo có sẵn một cái nền triết lý đủ sâu để đối thoại. Trong lịch sử, đạo từng chủ trương hòa Nho, đứng song song với Nho và Phật, chứ không lùi vào góc tối.
Đạo là gì: ba cách nói cho cùng một chữ
Chữ Đạo mà cả hai nhà cùng dùng thật ra được hiểu bằng ba giọng khác nhau, và nghe kỹ từng giọng sẽ thấy dòng nước đang rẽ ở đâu.
Giọng thứ nhất là giọng của Chu Dịch. Ở đó, Đạo không phải một vị thần cũng không phải một chốn xa xôi, mà là chỉnh thể bao gồm cả hai mặt âm và dương, là nguồn sinh hóa muôn vật, là biểu tượng của sức sống, đồng thời cũng là quy luật tác động qua lại giữa âm và dương. Câu kinh quen thuộc nói một âm một dương gọi là Đạo, và câu nói Dịch có thái cực sinh hai nghi, hai nghi sinh bốn tượng, bốn tượng sinh tám quẻ, cùng một ý như nhau.
Giọng thứ hai là giọng của Lão Tử. Ông nói Đạo sinh một, một sinh hai, hai sinh ba, ba sinh vạn vật. Ở đây Đạo là trạng thái hư không, ẩn kín sau làn mây mưa của âm dương, là chỗ trước khi có sự phân hóa. Lời Lão Tử về Đạo rỗng mà đầy, là tổ tông của muôn vật, cho thấy Đạo chính là nền tảng của vũ trụ và là nguồn diễn sinh của vạn vật. Đặt cạnh nhau sẽ thấy thái cực của Dịch và Đạo của Lão Tử trùng nhau: đều là cái nguồn sinh ra mọi thứ, chỉ khác ở chỗ một bên nhấn vào cái đang hiện hữu, một bên nhấn vào cái còn ẩn.
Đạo sinh nhất, nhất sinh nhị, nhị sinh tam, tam sinh vạn vật.
Giọng thứ ba là giọng của Trang Tử. Từ nền móng của Dịch và của Lão, Trang Tử dời Đạo từ vũ trụ vào trong lòng người. Đạo của ông là đạo của tâm và của tinh thần, cũng là con đường của bậc chân nhân, của tiên nhân. Cốt lõi nằm ở chỗ xóa ranh giới giữa mình và thế giới. Trong thiên Tề vật luận có câu, trời đất cùng sinh ra với ta và muôn vật cùng ta là một.
Thiên địa dữ ngã tịnh sinh, vạn vật dữ ngã vi nhất.
Cái tự do thong dong trong văn Trang Tử chính là sự phản chiếu trọn vẹn của tư tưởng hòa làm một với trời đất. Ông tả người cưỡi hơi mây, ngự rồng bay, dạo chơi ngoài bốn bể. Ông tả kẻ đi trên gió, bay trong sương, quên đi cả sự sống lẫn cái chết, vào chỗ không có điểm tận cùng. Làm cho tinh thần thoát khỏi sự trói buộc của hình hài, hòa vào trời đất, rồi kéo dài sinh mệnh tinh thần theo cách ấy, đó là nền móng tư tưởng tiên nhân của Trang Tử. Cũng giống như nhà Phật nói chuyện vượt qua sinh tử, nó là sự vượt lên trên cả cái hiện thực này, và là bậc cao nhất của sự tu trì trong Đạo gia.
Về phần mình, Lão Tử nhắc đi nhắc lại chuyện trở về chỗ mộc mạc, trở về như trẻ sơ sinh, trở về cái gốc nguyên sơ chưa bị chia cắt. Ý ông là kéo con người từ cái xã hội đầy mưu tính trở về cái tự nhiên của chính mình. Cái tự nhiên ấy là sự hòa làm một giữa ta và trời đất, tức đạo và người cùng một thể, và đó mới là tôn chỉ thật sự của câu Đạo pháp tự nhiên, cũng là tầng nghĩa cao nhất của chữ Đạo.
Giấc mơ trường sinh và nấc thang lên bậc tiên
Từ chữ Đạo bước sang chuyện thần tiên, ranh giới giữa triết lý và niềm tin dần mờ đi, vì khát vọng sống mãi vốn có từ trước cả Lão Tử.
Tu đạo thành tiên là cái đích cuối cùng của người tu theo Đạo gia, giống như tu thành Phật hay thành Bồ Tát bên nhà Phật. Tư tưởng thần tiên là một trụ cột của Đạo gia, mà đỉnh cao của nó là trường sinh bất tử. Phép luyện đan ngoài, và nhất là phép luyện đan trong, đều được coi là con đường tắt để lên bậc tiên. Nhưng niềm tin này không phải do đạo bịa ra từ đầu, mà đã có gốc rất xa trong văn hóa cổ.
Từ thời viễn cổ, người Trung Hoa đã tin vào chuyện bất tử. Sơn hải kinh chép về giống rồng Chúc Long không chết, về nước bất tử, về cây bất tử. Đến thời Tần, giấc mơ ấy đạt tới cực điểm. Tần Thủy Hoàng sai Từ Phúc đưa ba nghìn đồng nam đồng nữ vượt biển tìm đảo tiên Bồng Lai để cầu trường sinh, rồi đoàn người đi một lần là không trở về. Chuyện ấy cho thấy lòng ham sống mãi đã ăn sâu trong tâm thức, và chính đó là rễ ngầm nối người xưa với thuyết thần tiên của Đạo gia sau này.
Điều mà Lão Tử và Trang Tử đóng góp là nâng cái khát vọng trần trụi ấy lên một tầng tinh thần. Trường sinh bất tử đơn thuần được gạn lọc thành hình ảnh tiên nhân, chân nhân, và hóa ra thành hạt nhân của cả hệ tư tưởng Đạo gia. Với hai ông, đỉnh cao của thần tiên là ngộ Đạo, tức thức tỉnh về Đạo. Đó mới là nấc cao nhất của con đường thành tiên, hơn hẳn việc chỉ lo kéo dài số tuổi.
Lão Tử giải thích con đường ấy bằng chính chuỗi sinh hóa lúc nãy. Đạo sinh ra một, một sinh hai, hai sinh ba, ba sinh vạn vật. Muốn tu đạo thì đi ngược chiều lại: muôn vật trở về ba, ba trở về hai, hai trở về một, một trở về Đạo, tức trở về trạng thái hư không trước khi vũ trụ bắt đầu phân hóa. Nói theo lối quen của Lão Tử, đó là trở về chỗ mộc mạc, trở về cái vô cực, bỏ bớt ranh giới giữa tinh thần chủ quan và vật chất khách quan, để nhận được cái đại tự tại, đại hoan hỉ. Người ấy không còn bị dục vọng kéo đi, không còn tranh giành, ăn thì thấy ngon, mặc thì thấy đẹp, ở thì thấy yên, sống theo tục mình mà thấy vui.
Trang Tử đi xa hơn một bước, bay bổng hơn, ít chịu trói buộc hơn. Trong thiên Tiêu dao du, ông kể trên núi Mạc Cô Xạ có một vị thần nhân ở. Da thịt người ấy trắng như băng tuyết, dáng mềm mại như thiếu nữ, không ăn ngũ cốc, hít gió uống sương, cưỡi mây ngự rồng đi chơi ngoài bốn biển. Thần khí người ấy ngưng tụ lại thì khiến muôn vật không bệnh tật, và cả mùa màng cũng chín đều. Hình ảnh đó chính là chỗ đạo và người hợp nhất, là giới hạn cao nhất trong tư tưởng về tiên nhân và chân nhân của Đạo gia.
Chỗ đáng suy nghĩ nhất nằm ở quan niệm về thần và hình. Tiên nhân đích thực là người vượt khỏi chiếc xác thân. Cho nên Đạo gia khi nói về thành tiên luôn nhấn mạnh rằng tâm thần phải tách khỏi sự ràng buộc của hình hài, chỉ khi ấy mới hòa được vào trời đất, và cũng chỉ khi ấy mới giữ được sự trường tồn của trời đất. Đó là điểm tựa mà về sau Đạo gia xây thành cả một hệ thống tu luyện, trong đó tâm tính và thân mệnh được tu cùng một lúc.
Và thuật tu luyện ấy, nhất là thuật nội dưỡng nổi lên sau khi phép luyện đan ngoài thất bại, đã để lại dấu ấn sâu đậm trong khí công và võ thuật Trung Hoa, gợi nhiều ý hay cho dưỡng sinh, và từng góp phần đáng kể cho sức khỏe của dân chúng. Nhìn như một đóa hoa lạ trong vườn dưỡng sinh phương Đông, nó vẫn còn nhiều điều đáng được khai thác, vì lợi ích sức khỏe của con người.
Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.
