Bài tổng quan
Tự do không nương tựa và chuyện có không của Trang Tử
Một ẩn sĩ từ chối lời mời làm quan, rồi đi tìm thứ tự do mà đến thân xác của chính mình cũng không còn ràng buộc. Ông hỏi trước khi có điều bắt đầu thì có gì, rồi lại hỏi trước cả điều ấy nữa. Câu hỏi cứ lùi mãi như người đi giật lùi trong sương…
Một ẩn sĩ thanh cao, sống đạm bạc và tự tại
Trang Tử là nhà tư tưởng, nhà triết học nổi tiếng thời cổ đại, một trong những người sáng lập Đạo gia. Triết lý và lối tư duy độc đáo của ông để lại ảnh hưởng sâu sắc cho triết học cổ đại Trung Hoa. Đặc điểm lớn nhất trong học thuật của ông là đẩy phần siêu hình trong Đạo của Lão Tử đi đến tận cùng, rồi đem nó vào thế giới tinh thần. Ông phát triển thuyết vô vi của Lão Tử thành thuyết hư vô, và vì thế có lúc trượt vào chỗ cực đoan: cho rằng cái gì cũng tương đối, không có gì là tuyệt đối. Từ Lão Tử sang Trang Tử, Đạo dần dời từ chỗ nói về vũ trụ sang chỗ nói về lòng người, từ chỗ nhìn trời đất sang chỗ nhìn cái tâm của mỗi người, và mối dây giữa con người với xã hội cũng vì thế mà bị cắt đứt.
Quan điểm xuất thế của Trang Tử để lại ảnh hưởng tiêu cực nhất định cho Trung Hoa cổ đại, nhưng cái nhìn của ông về vũ trụ và thiên nhiên thì rất siêu việt. Trong lịch sử văn học Trung Hoa, ông là người mở đầu cho dòng văn học lãng mạn, đóng góp lớn cho sự phát triển của nền văn học ấy.
Trang Tử sống từ năm 369 đến năm 286 trước Công nguyên, tên là Chu. Ông là nhân vật gây ảnh hưởng lớn thứ hai trong Đạo gia, sau Lão Tử. Cả đời ông sống thanh cao đạm bạc, không cầu công danh, không màng chức tước, coi việc làm quan nhẹ như phù vân và chọn lối sống ẩn dật. Đây chính là căn nguyên của những tư tưởng lãng mạn, phiêu diêu của ông. Việc ông từ chối lời mời ra làm quan của vua nước Sở đã nói lên khí tiết thanh cao ấy. Không chỉ tư tưởng phóng khoáng giàu triết lý, văn phong của ông cũng hết sức độc đáo, và có lẽ điều đó ít nhiều liên quan tới miền đất nước Sở nơi ông lớn lên.
Trang Tử kế thừa và phát huy hệ thống tư tưởng của Lão Tử, trở thành một cột trụ của các học thuyết Đạo gia. Hệ tư tưởng của ông riêng biệt, độc đáo nhưng cũng có cơ sở trong xã hội thời ấy. Học thuật của ông làm phong phú thêm tư tưởng Đạo gia và ảnh hưởng sâu sắc tới triết học và văn hóa tư tưởng về sau. Với Trang Tử, cần có một sự đánh giá khách quan và chính xác. Cũng như Lão Tử, ông coi trọng đạo trời và coi nhẹ đạo người, và quan điểm ấy xuyên suốt mọi học thuyết của ông.
Đạo thành nơi tâm, và sự tự do không cần nương tựa
Có một thứ tự do mà đến cái thân xác của chính mình cũng không còn trói buộc nổi.
Đạo của Trang Tử kế thừa Đạo của Lão Tử rồi đi thêm một bước. Với Lão Tử, Đạo là cội nguồn của vũ trụ; Trang Tử khai thác tối đa phần siêu hình ấy và dẫn nó vào thế giới tinh thần. Ở khía cạnh nguồn gốc vũ trụ, hai ông cùng gạt bỏ quan niệm quỷ thần: Lão Tử chỉ rõ tinh thần sinh ra từ Đạo, nghĩa là Đạo có trước quỷ thần, có trước thượng đế, và Đạo không thuộc phạm vi của tinh thần. Trang Tử kế thừa điểm này. Nhưng ông đi tiếp: thiên "Đại tông sư" trong bộ Trang Tử chỉ ra rằng Đạo là một lực lượng nguyên thủy nằm ngoài sự vận động của vạn vật, tồn tại mãi mãi, ra đời trước khi có vạn vật, cố định, không đổi và không thể bị tiêu diệt.
Từ đó Trang Tử đưa Đạo của vũ trụ vào thế giới tâm linh, dựng nên cái nhìn "Đạo ở nơi tâm" độc đáo của ông, khiến Đạo trở thành điều có thể thể hiện ngay trong tinh thần. Quan điểm cơ bản của ông là tinh thần con người có thể thoát khỏi hình thể, và đó là giới hạn cao nhất của tinh thần.
Tôn chỉ của sự tự do tinh thần tuyệt đối là "vô đãi", nghĩa là không dựa vào bất cứ sự tự do nào còn có điều kiện. Ông không tán thành sự tự do của Liệt Tử, vì cho đó vẫn là tự do còn "hữu đãi", còn phải nương vào một điều gì. Sự tự do của Trang Tử không dừng ở chỗ đi từ hữu đãi đến vô đãi, mà còn phải đến chỗ "vô kỷ", tức là không còn cảm thấy sự tồn tại của hình thể bản thân. Ông cho rằng chỉ khi vô kỷ mới chạm tới giới hạn của bậc chí nhân. Ông chủ trương không chỉ sống ẩn dật xa lánh cõi đời mà còn phải "tọa vong": quên xã hội, quên mọi người, đến cả bản thân mình cũng quên đi, có như vậy mới siêu thoát và đạt tới giới hạn của chí nhân. Đây chính là chỗ ông đẩy thuyết vô vi của Lão Tử lên đến cực điểm, thành một sự quên mình.
Hữu và vô: cái có, cái không và nỗi băn khoăn không dứt
Hỏi trước khi có điều bắt đầu thì có gì, rồi lại hỏi trước điều ấy nữa: câu hỏi cứ lùi mãi như một người đi giật lùi trong sương.
Cách nhìn của Trang Tử về hữu và vô liên quan trực tiếp đến thuyết hư vô và cái nhìn tương đối của ông, nên cần làm rõ trước. Nó xuất phát từ Đạo Đức Kinh của Lão Tử, chương 40: vật sinh từ hữu, hữu sinh từ vô. Vô ở đây là vô cực, vô hạn, vô hình, vô hạn lớn, vô hạn xa. Trong chương 25, Lão Tử đã đưa ra câu trả lời: Đạo chính là vô, là thứ vô cực, vô hình, có trước khi có trời đất. Cho nên với Lão Tử, hữu phụ thuộc vào vô.
Trang Tử chú trọng làm lớn khái niệm "vô" của Lão Tử. Từ chỗ vô hạn, ông trượt dần tới chỗ hư vô, rồi cuối cùng dẫn đến thuyết hư vô và lối nhìn tương đối. Điều này phản chiếu sự giằng xé trong lòng ông khi tìm nguồn gốc của vạn vật. Ông hỏi: có điểm bắt đầu không? Có điểm bắt đầu trước khi chưa có điểm bắt đầu không? "Hữu" có tồn tại không? "Vô" có tồn tại không? Có "vô" trước khi có điểm bắt đầu không? Có "hữu" trước khi có điểm bắt đầu không? Ông làm cho hữu và vô trở thành tương đối, rời xa khái niệm vô của Lão Tử. Cuối cùng ông còn nghi ngờ rằng điểm bắt đầu của vạn vật có phải là một "vật" hay không. Liệu khi chưa có trời đất thì có vật hay không? Cái có trước vật không phải là vật, mà vật lại không thể sinh ra từ cái không có vật, vậy phải đi tìm một "vật có trước vật". Đó chính là nỗi mâu thuẫn trong lòng Trang Tử. Cách nghĩ "trọng vô khinh hữu" của ông cuối cùng trở thành thuyết hư vô, nguồn của cái nhìn tương đối.
Cái nhìn tương đối của Trang Tử được xây trên nền hư vô ấy. Ông phóng đại mặt tương đối của sự vật, coi nhẹ mặt tuyệt đối, xóa nhòa sự khác biệt giữa vật này với vật kia, nên thực chất là không thừa nhận sự tồn tại của sự vật, cũng tức là phủ nhận cái "hữu". Những quan điểm đó là kết quả của nỗi băn khoăn về nguồn gốc vũ trụ nơi ông, và cũng là sự khuếch đại chỗ yếu trong phép biện chứng của Lão Tử. Thiên "Tề vật luận" là bài tiêu biểu nhất cho lối nhìn ấy: ông xóa bỏ sự khác nhau giữa trước và sau, có và không của sự vật, và đó chính là thuyết hư vô của ông.
Cánh bướm lãng mạn trên nền thơ văn Trung Hoa
Bay bổng là chuyện của đôi cánh, nhưng đôi cánh nào cũng cần có mảnh đất cho nó cất lên.
Bộ Trang Tử là tác phẩm tiêu biểu của ông, nội dung vô cùng phong phú, gồm toàn bộ 52 thiên, một phần do chính Trang Tử viết, một phần do các môn đệ bổ sung. Bộ sách không chỉ có triết lý độc đáo, mà tưởng tượng cũng phong phú, tràn đầy màu sắc lãng mạn. Điều này gắn liền với tư tưởng triết học bay bổng của ông, và đó là cội nguồn của dòng văn học lãng mạn mang dấu ấn riêng của ông.
Sở dĩ văn phong Trang Tử lãng mạn còn vì cuộc sống ẩn dật, tự do và khí tiết thanh cao của ông. Mặt khác, nước Sở là quê hương của Kinh Thi, một vùng có nền văn hóa phát triển. Vào thời Trang Tử, nơi ấy mỹ thuật, điêu khắc, thơ ca, y học đều rất phát triển. Nhà thơ yêu nước vĩ đại Khuất Nguyên cũng là người nước Sở, và dòng Trường Giang tươi đẹp phì nhiêu cũng chảy qua nước Sở. Phong cảnh tươi đẹp, tình người ấm áp tạo nên nền văn hóa phát triển của Sở quốc, bồi dưỡng cho ông những tố chất văn học và một phong cách hài hước độc đáo.
Trang Tử đi tìm sự tự do, nhấn mạnh tự do tuyệt đối của tinh thần. Ông nói đến "tọa vong", quên cả xác thân mình, đạt tới đỉnh cao của sự siêu thoát; rồi từ đó đi tiếp thành "chu du", rong chơi không bờ bến. Đây chính là cội nguồn của phong cách lãng mạn nơi ông, thể hiện rõ nhất trong thiên "Tiêu dao du", tác phẩm tiêu biểu cho sự tự do tinh thần tuyệt đối của Trang Tử. Bộ sách còn mang màu sắc thần thoại, nhằm vẽ nên thế giới tinh thần vượt ngoài thực tại, tức là Đạo của ông. Tóm lại, nhờ tư tưởng triết học độc đáo, ảnh hưởng của thần thoại thượng cổ và truyền thống văn hóa Sở quốc, Trang Tử có một cách nhìn lãng mạn, đặt nền cho văn phong lãng mạn Trung Hoa. Các nhà thơ lớn đời Đường về sau cũng chịu ảnh hưởng của ông. Song cũng cần thấy rằng thuyết hư vô của ông chính là chỗ sai lầm lớn nhất của ông.
Nên đọc Trang Tử như thế nào cho đúng
Người viết nên những dòng chữ ấy và những dòng chữ mang tên người ấy có thể không phải là một.
Trang Tử là nhà tư tưởng, nhà triết học nổi tiếng thời Chiến Quốc; cùng với Lão Tử, ông là hai bậc sáng lập Đạo gia, và bộ Trang Tử là một trong những kinh điển chính của Đạo gia. Nối theo Lão Tử, ông cũng là một nhà tư tưởng kiệt xuất của Trung Hoa cổ đại về chuyện bác bỏ quỷ thần. Thành tựu nổi bật nhất của ông là kế thừa thuyết nguồn gốc vũ trụ của Lão Tử và bổ sung thêm những quan niệm của riêng mình.
Bộ Trang Tử vốn có 52 thiên, hiện còn 33 thiên. Trong đó 7 thiên được xem là tinh hoa của bộ sách, có khả năng do chính Trang Tử viết, và đó là phần nội thiên. Còn 26 thiên thuộc phần ngoại thiên và tạp thiên, hành văn có khác, nhiều khả năng do người đời sau phát huy thêm từ nội thiên. Bộ Trang Tử là một viên ngọc quý trong kho tàng văn hóa cổ Trung Hoa, từng ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực như triết học, tư tưởng, văn hóa, lịch sử. Dù có những phần tiêu cực, bộ sách vẫn có tác dụng nhất định, nhất là đối với văn học lãng mạn về sau. Nó còn có mối liên hệ với học thuyết tinh khí và y học cổ truyền.
Trang Tử đã làm cho những phần tiêu cực của Lão Tử phát triển thêm. Ví như ông biến Đạo là cội nguồn vũ trụ của Lão Tử thành Đạo là cảnh giới của tâm linh, chuyển từ cái nhìn về đạo trời sang chuyện của cái tôi, đi từ chỗ vô vi vô dục đến chỗ quên cả bản thân, đến chỗ hình và thần tách rời nhau, tức là thể xác tách khỏi tinh thần. Vì ông dựng thuyết ấy trên nền bản thể luận của Lão Tử, nên có thể nói tư tưởng của Trang Tử vừa có phần mạch lạc về vũ trụ, vừa có phần thiên về nội tâm, vừa là siêu hình, vừa có phép biện chứng phong phú hơn so với Lão Tử.
Tóm lại, không nên hiểu triết học Trang Tử theo một chiều. Trên cơ sở khẳng định những thành tựu, ta còn phải biết nhìn ra những chỗ thiếu sót. Nhất là cần nhớ rằng con người Trang Tử không phải là bộ sách Trang Tử, và quan điểm của bộ sách không hoàn toàn là quan điểm của riêng ông; bộ sách là dấu ấn lịch sử của con người ông. Tư tưởng Trang Tử và Lão Tử là hạt nhân của học thuyết Đạo gia Trung Hoa, có ảnh hưởng sâu sắc tới sự hình thành và phát triển của Đạo gia, và bộ Trang Tử là một cống hiến lớn cho sự phát triển của triết học và văn học cổ đại Trung Hoa.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 2 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
