Bài tổng quan
Coi trọng dân, xem nhẹ vua: đạo vương và lòng nhân của Mạnh Tử
Một ông vua ngồi trên ngai mà lời nhân từ không tới được người dân thì chẳng làm nổi khuôn phép cho đời sau. Người thầy xứ ấy nói thẳng điều đó giữa thời bảy nước tranh quyền, và dám nói cả chuyện ngôi vua có thể trao cho người hiền. Vì sao ông tin rằng ai cũng có thể thành Nghiêu, Thuấn…
Người học trò noi gương Khổng Tử suốt một đời
Mạnh Tử là một trong những người khai sáng Nho học, một nhà chính trị, tư tưởng và giáo dục kiệt xuất. Ảnh hưởng của ông trong lịch sử Trung Hoa chỉ xếp sau Khổng Tử, nên đời sau tôn xưng là Á Thánh. Thành tựu chính của ông là tiếp nối và phát triển tư tưởng của Khổng Tử. Vì vậy tư tưởng của hai thầy trò Khổng – Mạnh cùng trở thành nét đẹp của tư tưởng cổ đại Trung Hoa, và đặc biệt thấm sâu vào đời sống luân lý đạo đức của một dân tộc.
Nét nổi bật nhất ở Mạnh Tử là chuộng giáo dục luân lý, chủ trương tích cực bước vào đời, nhấn mạnh vai trò của mỗi cá nhân trong xã hội. Bốn chữ Nhân, Trung, Hiếu, Nghĩa trong luân lý của ông từng tạo nên sức ảnh hưởng lớn suốt hàng nghìn năm. Đạo đức Khổng – Mạnh đã in dấu đậm nét trong sức sống tiềm ẩn của cả dân tộc, đến mức bộ lịch sử tư tưởng Khổng – Mạnh cũng có thể xem như một bộ sử phát triển của văn hóa truyền thống Trung Hoa. Hôm nay, người ta vẫn đánh giá hai vị là những bậc thầy vĩ đại đầu tiên của thời kỳ Viêm Hoàng.
Mạnh Tử sống từ năm 372 đến năm 289 trước Công nguyên, tên là Mạnh Kha, là học trò đích truyền của dòng học Khổng Tử và là một vị thầy trứ danh của Nho gia. Thời của ông là thời Chiến Quốc, bảy nước tranh quyền, trật tự cũ lung lay, nền kinh tế đổi thay nhanh chóng. Tư tưởng cũng chạy theo đà biến động ấy: các nhà tư tưởng đua nhau nói ra điều mình nghĩ, tạo nên cảnh trăm nhà đua tiếng. Giữa lúc đó, hệ thống tư tưởng Khổng Nho đề xướng Nhân, Lễ, Hiếu, Nghĩa vẫn có sức ảnh hưởng, và Mạnh Tử thấm nhuần nó, hết lòng sùng kính Khổng Tử.
Cả cuộc đời ông noi gương người thầy lớn: mở trường dạy học, thu nạp đệ tử, kế thừa và phát triển tư tưởng Khổng Nho, rồi lập nên công lao bất hủ. Ông cũng chu du thiên hạ để truyền bá đạo lý và dạy học. Học trò của ông tuy chưa đạt con số hơn nghìn như của Khổng Tử, nhưng cũng có cảnh tượng "trăm xe xuất hành". Những năm cuối đời, ông biên soạn bộ sách mang tên mình, về sau được xếp vào Tứ Thư, trở thành một kinh điển của Nho học. Nhờ công hoàn thiện hệ thống tư tưởng triết học Nho gia, ông góp phần đưa Nho học trở thành dòng tư tưởng chính thống trong lịch sử Trung Hoa suốt nhiều đời.
Đạo vương và nền chính trị lấy lòng nhân làm gốc
Một ông vua ngồi trên ngai mà dân đói khát thì lời nhân từ nói ra bao nhiêu cũng chỉ là tiếng gió.
Cả Khổng Tử lẫn Mạnh Tử đều đau đáu với việc nước, thương dân, và đây là điểm lớn nhất làm nên Nho học Khổng – Mạnh. Quan điểm chính trị của Mạnh Tử là dựng nên "đạo vương" và thi hành nhân chính. Điều nổi bật là ông đem quan niệm luân lý đạo đức của Khổng Tử tiến thêm một bước: đưa nó vào thực hành trong việc trị nước. Chủ trương của ông gói trong một ý: coi trọng dân trước rồi mới đến quốc gia, xem nhẹ vua.
Thế nào là nhân chính? Ông nói: lấy tấm lòng thương xót, đồng cảm với người khác mà thi hành chính sách thương dân. Chỉ bậc quân vương giỏi việc nước mới làm nổi điều nhân ấy. Ông khẳng định:
Người có lòng nhân thì không ai địch nổi.
Ông giải thích rằng đạo của vua Nghiêu, vua Thuấn, nếu không dùng nhân mà làm chính trị thì cũng không thể bình trị được thiên hạ. Có những ông vua lời nói nhân từ, lòng cũng nhân từ, nhưng ơn huệ từ trên không xuống tới người dân; như vậy sao có thể làm khuôn phép cho đời sau? Ông cho đó là vì họ không thực hành đường lối của các bậc tiên vương. Vua Nghiêu, vua Thuấn thành công chính vì thi hành nhân chính; đời sau có triều đại chẳng được lòng dân là vì bỏ nhân chính, không chịu học hỏi người xưa.
Ông còn nói: ba đời Hạ, Thương, Chu được thiên hạ nhờ điều nhân, về sau mất thiên hạ cũng chỉ vì bỏ điều nhân; chuyện hưng phế, còn mất của một nước cũng như thế. Vua Kiệt, vua Trụ mất thiên hạ là vì mất lòng dân, bởi được lòng dân là được thiên hạ. Vì vậy ông phản đối cảnh Ngũ Bá tranh hùng thời Xuân Thu, coi trọng chiến tranh vì nghĩa và cho rằng những cuộc đánh nhau thời Xuân Thu là vô nghĩa. Ông nói: người đắc đạo thì có nhiều kẻ giúp, người vô đạo thì chẳng ai giúp. Chủ trương lấy nhân làm đạo vương, "người nhân không có địch thủ", thật là rất hữu ích cho thời ấy.
Tư tưởng "coi trọng dân, xem nhẹ vua" của ông còn đi xa hơn nữa, vì nó nhấn mạnh sức nặng của người dân. Ông nói ai cũng có thể trở thành Nghiêu, Thuấn. Ông nói được lòng dân chính là bậc thiên tử. Ông cũng nhắc, ngay cả với một người đáng tội, phải xét cho kỹ, thấy thật sự cần mới hãy xử. Lại có ý rất tiến bộ: "thiên nhượng", nghĩa là cử người hiền lên làm vua. Nếu Khổng Tử nhấn mạnh chuyện thân gần người thân, thì Mạnh Tử tiến tới chỗ dám nói rằng ngôi vua cũng có thể trao cho người hiền. Cách đây hơn hai nghìn năm mà dám bàn chuyện chạm đến bậc quân chủ và tình máu mủ của nhà vua thì thật là chuyện kinh tâm động phách, đáng nể. Tư tưởng ấy là dấu hiệu cho tính cấp tiến trong văn hóa truyền thống Trung Hoa.
Nhân và nghĩa: hai chân của một con người
Lòng là chỗ để về, đường là chỗ để đi; mất một trong hai thì người ta đứng đó mà chẳng biết bước vào đâu.
Mạnh Tử kế thừa chữ nhân của Khổng Tử. Trên nền tảng ấy ông chỉ ra rằng nhân và nghĩa đều quan trọng như nhau, gắn liền nhau, rồi cùng lễ và trí hợp thành một hệ tư tưởng. Trong đó nhân là cương yếu, còn nghĩa, lễ, trí là những đích đến. Ông đưa ra một câu gọn: cư xử bằng nhân, đối đãi bằng lễ, hành động bằng nghĩa. Ông nói:
Nhân là cái tâm của con người, nghĩa là con đường của con người.
Bỏ con đường của mình thì chẳng biết cất bước nhờ đâu, buông cái tâm của mình thì chẳng biết tìm lại bằng phương pháp nào, thật đau buồn thay. Ông lại nói: gần gũi người thân là nhân, kính trọng bề trên là nghĩa; nhân là lương tâm của người, nghĩa là chính đạo của người. Trong chữ nhân có sẵn cả hiếu lẫn kính. Chữ hiếu không đứng riêng một chỗ nào cả, nó ẩn ngay trong lòng nhân.
Ông còn đề nghị hy sinh cả thân mạng vì nghĩa. Trong lời nói của ông có ý rằng sinh mạng là điều ta muốn, nghĩa cũng là điều ta cần; nhưng khi chỉ được chọn một thì nên bỏ mạng mà giữ lấy nghĩa. Vì thế chữ nhân của Mạnh Tử so với của Khổng Tử đã bước thêm một bước dài. Đối với ông, nhân và nghĩa đều quan trọng, và bất kỳ ai cũng phải hành đạo nhân. Ông cũng mạnh dạn nói một câu nổi tiếng: một ông vua bạo tàn thì cũng có thể bị lật đổ. Và ông nhắc người đời:
Giàu sang không làm mê loạn, nghèo hèn không làm đổi dời, uy vũ không làm khuất phục: đó là bậc đại trượng phu.
Câu này đã trở thành lời huấn dụ của muôn đời, phản ánh khí chất của dân tộc Trung Hoa.
Nhân nghĩa của Mạnh Tử không chỉ dừng ở đạo vương và nhân chính; nó còn hiện ra trong tư tưởng kinh tế của ông, nơi có cặp nghĩa và lợi. Mạnh Tử kế thừa chủ trương trọng nghĩa khinh lợi của Khổng Tử. Khổng Tử từng nói: bậc quân tử hiểu về nghĩa, kẻ tiểu nhân hiểu về lợi. Mạnh Tử cũng nói: cầu làm giàu thì không thể nhân, cầu làm nhân thì không thể giàu. Qua đó thấy rõ cách nghĩ của ông về của cải: nghĩa cao hơn lợi, và điều này thực sự mang ý nghĩa tích cực.
Tính người vốn thiện: nước chảy xuống chỗ thấp
Đặt hai quan niệm về bản tính con người cạnh nhau, người ta chợt hiểu vì sao một đứa trẻ lớn lên lại có thể rẽ về hai ngả.
Thuyết tính thiện là hạt nhân chủ yếu trong đạo đức học của Mạnh Tử, dựng trên nền "nhân học" của Khổng Tử và bao quát bốn điều nhân, nghĩa, lễ, trí. Tính thiện chính là cơ sở để ông bàn về chữ nhân.
Khổng Tử từng nói người ta vốn gần nhau, nhưng chưa nói rõ bản tính ấy là thiện. Đến Mạnh Tử thì điều đó được nói rõ ràng. Ông cho rằng cái thiện sinh ra cùng với sự sống; như ông nói: tình cha con là nhân, đạo vua tôi là nghĩa, đó là mệnh trời vậy. Ông cũng cho rằng bản tính của con người là thứ trời cho, có ý nghĩa nhất định. Ông ví tính thiện của người như đặc tính của nước chảy xuống chỗ thấp. Quả thật, nhân tính có phần là một thuộc tính bản năng, điểm này có lý. Nhưng nói chắc rằng bản tính con người là thiện thì lại hơi tuyệt đối.
Ngược với ông là Tuân Tử. Tuân Tử cho rằng bản tính con người là ác, và cái thiện nơi con người chỉ là do rèn luyện mà thành. Thật ra Mạnh Tử cũng nhận ra bản tính con người khá phức tạp, như ông từng nói người ta vừa có phần thiện vừa có phần ác. Nhưng ông vẫn tin chắc rằng tính người có thể trở về điều thiện vốn có ban đầu. Ông nói về tính thiện bằng việc nói đến vua Nghiêu, vua Thuấn.
Còn nhiều hiện tượng khách quan trên đời khó giải thích: thể chất có thể di truyền, trí lực có thể di truyền, vậy nhân tính vì sao lại không liên quan gì đến di truyền? Không chỉ trong một gia đình, mà cả một gia tộc, một dân tộc cũng có quan hệ như vậy. Dĩ nhiên giáo dục và hoàn cảnh xã hội về sau có thể thay đổi tính cách con người, nhưng cũng không thể phủ nhận rằng tính cách có phần thiên phú.
Một bậc thầy cho muôn đời
Có những người nói điều gì cũng như đã nói thay cho nhiều đời sau, và đời sau không sao nói hay hơn được.
Mạnh Tử là nhà triết học, chính trị, tư tưởng kiệt xuất của lịch sử Trung Hoa, đứng sau Khổng Tử và được hậu thế phong là Á Thánh. Ông có những đóng góp lớn cho luân lý, tư tưởng, giáo dục và văn hóa Trung Hoa. Dù bàn quan điểm của ông là tích cực hay tiêu cực, bảo thủ hay tiến bộ, thì ảnh hưởng sâu sắc của ông đến diện mạo tinh thần của dân tộc là điều không bàn cãi. Mạnh Tử sùng kính Khổng Tử, đề cao học thuyết của thầy và làm cho Nho học thêm hoàn chỉnh, có công quan trọng trong việc đặt nền cho một sản phẩm tư tưởng văn hóa quý báu. Cả cuộc đời ông gắn mật thiết với sự hưng thịnh của văn hóa truyền thống, nên vị trí của ông là điều hiển nhiên.
Hậu thế nhắc đến Nho học là nhắc đến cả hai vị. Mạnh Tử không chỉ kế thừa học thuật của Khổng Tử mà còn phát triển và hoàn thiện nó. Chẳng hạn, trong "nhân học" của Khổng Tử, ông đưa nhân và nghĩa lên ngang nhau, đề cao giá trị chữ nhân của thầy, đồng thời chỉ ra đạo vương và nhân chính. Ông tiến thêm một bước là gắn đạo nhân của Khổng Tử với việc cầm quyền; rồi dựa trên nền nhân và hiếu của thầy, ông triển khai thành thuyết tính thiện và tin rằng ai cũng có thể trở thành Nghiêu, Thuấn. Trong việc tìm hiểu bản tính con người, đó là một bước tiến quan trọng, nên có thể nói Khổng – Mạnh là những bậc thầy đầu tiên khai mở ngành học về con người.
Cả cuộc đời hai vị đều là yêu nước, thương dân, lo việc nước, hết lòng vì người dân. Xét điều kiện và vị thế của Mạnh Tử thuở ấy, ông đã làm được những điều có thể làm, nói được những điều có thể nói. Những chuẩn mực và ngôn hạnh đẹp như khuôn vàng thước ngọc nhất của nhân loại gần như đã được Khổng – Mạnh nói đến, đến mức người đời sau khó mà hơn được. Điều đó đủ cho thấy vị trí quan trọng của chuẩn mực đạo đức Khổng – Mạnh đối với lịch sử, tư tưởng và văn hóa Trung Hoa. Chủ trương chính trị của hai vị ăn sâu lâu dài vào tâm khảm người dân suốt mấy nghìn năm, thấm vào mọi lĩnh vực của tư tưởng, văn học, nghệ thuật, góp phần rèn luyện nên tố chất của dân tộc và văn hóa Trung Hoa. Hai vị ấy là hai bậc thầy vĩ đại trong lịch sử.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 2 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
