Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Nhân và lễ nương nhau: tình thương làm hồn cho nghi thức

Đạo Học - Khuyên Thiện03/10/202611 phút đọc1 lượt đọc
Nhân và lễ nương nhau: tình thương làm hồn cho nghi thức

Có người hỏi: con người mà không có lòng nhân thì nói gì đến lễ? Ông thầy nghèo của nước Lỗ trả lời bằng bốn lời nhắc: không nhìn, không nghe, không nói, không làm điều trái lễ. Nhưng điều ông muốn giữ cho lễ lại là thứ mà nghi thức nào cũng dễ đánh mất…


Nhân là yêu người, vì người, giúp người

Chữ nhân và chữ nho đều gợi đến người quý nhân. Chữ nhân được viết bằng chữ "người" và chữ "hai", hàm ý tình thương của một bậc quý nhân đối với những người khác. Khổng Tử coi trọng con người, và đó là biểu hiện quan điểm lấy dân làm gốc của chủ nghĩa nhân đạo. Bản chất của lòng nhân chính là vì con người. Trung Dung có câu "nhân giả, nhân dã", nghĩa là nhân chính là người, nói rõ con người là đối tượng số một của lòng nhân.

Thứ nhất, nội dung cơ bản của lòng nhân là yêu thương con người, vì con người và giúp đỡ người khác. Ông nói: nhân là thương người. Lòng nhân và tình yêu thương con người là phần đóng góp to lớn vượt thời đại của ông, đánh dấu bước nhảy vọt trong nền văn minh nhân ái. Đặc biệt ông nói rõ: thương yêu đồng loại thì là người có nhân.

Yêu mọi người là tính bác ái, là lòng nhân ái dựng trên cơ sở yêu thương người thân. Nhân là yêu người khác, và điều ấy cho thấy lòng thương đã vượt ra khỏi sự yêu thương giữa những người cùng huyết thống. Việc mở rộng khái niệm yêu thương đánh dấu sự tiến bộ trong cách nhìn về giá trị con người. Hai chữ "bác ái" không phải chỉ phương Tây mới có; thực tế Khổng Tử đã nêu ra từ hơn hai nghìn năm trước:

Kỷ dục lập nhi lập nhân, kỷ dục đạt nhi đạt nhân.
(Mình muốn đứng thì cho người đứng, mình muốn đạt thì cho người đạt.)

Những lời sau đây cùng nằm trong mạch ấy. Về hiếu đễ, ông nói người đệ tử vào nhà thì hiếu, ra ngoài thì nhường, hiếu đễ là gốc của con người. Làm việc quốc gia phải dùng lễ. Về lòng nhân của người cầm quyền, Mạnh Tử nối tiếp: thiên tử bất nhân thì không giữ nổi bốn biển, chư hầu bất nhân thì không giữ nổi xã tắc, khanh đại phu bất nhân thì không giữ nổi tông miếu, kẻ sĩ và thứ dân mà bất nhân thì không giữ nổi thân mình. Kẻ có chí và người có nhân không vì sống mà làm hại điều nhân, thậm chí có người hy sinh thân mình để làm trọn điều nhân. Làm chính trị mà dùng đức thì như ngôi sao Bắc Đẩu, đứng yên một chỗ mà muôn sao khác đều hướng về. Còn người mà không có nhân thì nói gì đến lễ.

Như vậy, nội dung cơ bản của lòng nhân theo Khổng Tử là làm lợi cho người khác, là sự thăng hoa của chủ nghĩa nhân đạo, và từ đó đặt ra giới hạn cao nhất cho cách nhìn về đời sống của Nho gia. Vì làm lợi cho người khác là một mục tiêu có ý thức để phấn đấu, nên lòng nhân ái ở đây còn cao hơn nhân đạo thông thường, bởi nó vừa mang tính gia đình, vừa mang tính xã hội.

Thứ hai, một nội dung cơ bản nữa của lòng nhân là đạo hiếu. Lòng nhân ái là sự thăng hoa của tình thương giữa những người cùng huyết thống, nên nó không những mang tinh thần nhân đạo mạnh mẽ nhất mà còn có chiều sâu của lòng yêu đời. Gia đình là tế bào của xã hội, hiếu là gốc rễ của nhân luân. Phải hiếu thuận trước thì mới có thể nói đến nhân ái, vì lòng nhân là sự mở rộng lòng hiếu ra xã hội và chính trị. Lời Khổng Tử dạy như sau:

Đệ tử nhập tắc hiếu, xuất tắc đễ.
Hiếu đễ dã giả, kỳ vi nhân chi bản dư.
(Hiếu đễ chính là gốc của đạo nhân vậy.)

Ông hết sức nhấn mạnh đạo hiếu, nhấn mạnh cái nền vật chất của lòng nhân ái, đồng thời làm đầy thêm nội dung của lễ. Không có lòng nhân, cũng như không có lòng hiếu, thì đừng nhắc đến lễ. Hiếu là đức hạnh hàng đầu của con người, và lòng hiếu cùng tình thương ông nêu ra là nền cho sự nối tiếp và phát huy nhân ái cùng nhân lễ.

Thứ ba, lòng nhân còn bao gồm đặc điểm lấy nhân để giữ nước, lấy lễ để giữ nước. Ví như hai câu: dân cần đến nhân hơn cần đến nước lửa; lấy lễ mà trị nước. Nghĩa là nhân dân cần lòng nhân như cần nước và lửa. Điều này nói lên lòng nhân là vì nhân dân, là yếu tố cần thiết số một của một quốc gia. Mạnh Tử cũng ra sức kêu gọi giai tầng cầm quyền trước hết phải biết nhân nghĩa, nên mới có lời răn bốn bậc kể trên:

Dân chi ư nhân dã, thậm ư thủy hỏa.
(Dân cần đến lòng nhân còn hơn cần nước và lửa.)

Vị quốc dĩ lễ.
(Lấy lễ mà giữ nước.)

Thiên tử bất nhân, bất bảo tứ hải; chư hầu bất nhân, bất bảo xã tắc; khanh đại phu bất nhân, bất bảo tông miếu; sĩ thứ nhân bất nhân, bất bảo tứ thể.

Việc Khổng Tử nêu quan điểm lấy nhân, lấy lễ mà trị nước có ý nghĩa rất quan trọng. Nó đưa luân lý lên mức độ chính trị cao, nâng luân lý Nho gia lên tầng tột đỉnh. Điều này giải thích vì sao ông cho rằng đi đến cùng giới hạn của lòng nhân là việc cực khó. Ông nói:

Chí sĩ nhân nhân, vô cầu sinh dĩ hại nhân, hữu sát thân dĩ thành nhân.
(Kẻ chí sĩ và người nhân không cầu sống mà hại điều nhân, có khi phải hy sinh thân mình để thành điều nhân.)

Trên cơ sở đó ông nhấn mạnh đức chính, nghĩa là xã hội hóa và chính trị hóa lòng nhân thêm một bước:

Vi chính dĩ đức, thí như bắc thần, cư kỳ sở nhi chúng tinh củng chi.

Từ đó "nhân học" được đưa lên một tầm cao mới, đặt nền cho hệ thống luân lý chính trị Nho gia. Những luận điểm này chứng minh lòng nhân theo Khổng Tử vừa là phạm trù lý luận cao nhất của hệ thống, vừa là đỉnh cao của sự tu dưỡng đạo đức.

Lễ: khuôn phép cho từng cử chỉ và lòng kính với quốc gia

Từ tiếng trống của buổi cúng tế xưa đến một chữ "lễ" được đặt làm cột nhà, đã có cả một chặng đường dài.

Lễ bao gồm những quy tắc về hành vi của con người và sự kính trọng đối với quốc gia. Nó là một phạm trù quan trọng của hệ tư tưởng Nho gia, cùng với nhân tạo thành trung tâm của hệ tư tưởng này, và cũng là nội dung được Khổng Tử đề xướng.

Lễ khơi nguồn từ những nghi thức cúng tế thời cổ. Kinh Dịch đã từng ghi lại, như ở quẻ Tuỳ: nhà vua dùng lễ hưởng ở núi phía tây. Chữ "hanh" ở đây là tiếng cổ của chữ "hưởng". Trong Kinh Thi cũng có câu "dĩ hưởng dĩ kỵ". Việc Chu Công chế lễ, làm nhạc ghi nhận rằng nền văn minh lễ nhạc thời Tây Chu đã đạt tới độ rực rỡ.

Nhưng khi quan hệ xã hội đổi thay, thời Xuân Thu cần những cơ sở mới thích hợp. Nhất là khi nô lệ trở thành nông nô, địa vị của họ được nâng lên, quan niệm về giá trị con người cũng đổi khác về chất, nên cần có sự bảo đảm nhất định của xã hội. Lễ của Khổng Tử ra đời trên nền những lực lượng mới ấy.

Nội dung của lễ trong tay ông gồm bốn điều.

Một: lễ bắt đầu từ lòng nhân

Việc khôi phục lễ của ông bắt đầu bằng cách nhấn mạnh nhân là nội dung gốc của lễ. Ông nói:

Nhân nhi bất nhân, như lễ hà?
(Con người mà không có lòng nhân thì nói gì đến lễ?)

Câu này bổ sung nội dung cho lễ, có tác dụng quan trọng nâng giá trị của lễ lên, đồng thời nói rõ lễ không chỉ đơn giản là hình thức.

Hai: lễ có điều danh chính

Danh chính là gì? Khổng Tử nói:

Quân quân, thần thần, phụ phụ, tử tử.

Nghĩa là vua, tôi, cha, con ai cũng có ngôi vị của mình và phải làm tròn chức trách của mình. Nếu vua không ra vua, tôi không ra tôi, cha không ra cha, con không ra con thì ấy là danh không chính; danh không chính thì lời không thuận. Vì thế ông đặc biệt phản đối việc lạm danh, và chủ trương không ở vị trí nào thì không bàn việc chính trị của vị trí ấy:

Bất tại kỳ vị, bất mưu kỳ chính.
(Không ở ngôi vị ấy thì không bàn việc chính của ngôi vị ấy.)

Ba: lễ là khắc kỷ

Thế nào là lễ? Trước hết ông chỉ ra phải khắc kỷ phục lễ. Khắc kỷ là gò hành vi của chính mình, gọi là lấy lễ mà tự ràng buộc:

Ước chi dĩ lễ.
(Lấy lễ mà tự thắt chặt mình.)

Hàm ý trọn vẹn của lễ là kính trọng mọi người và được mọi người kính trọng, và sự thống nhất của hai điều ấy chính là sự trọn vẹn của lễ. Muốn được người khác tôn trọng thì trước hết phải biết tự kiềm chế, phải có lòng tự trọng. Ông giải thích bằng bốn điều: không nhìn, không nghe, không nói, không làm những điều trái lễ. Bốn điều ấy được gói lại trong một câu mà người đời sau thuộc lòng:

Phi lễ vật thị, phi lễ vật thính, phi lễ vật ngôn, phi lễ vật động.

Bốn: lễ cao nhất là vì nước

Ông nói phải lấy lễ để trị nước, và đó là giới hạn cao nhất của lễ. Ông còn nhấn mạnh: nếu không thể dùng lễ để trị nước thì còn gọi gì là lễ? Từ đó có câu "bất tri lễ, vô dĩ lập", nghĩa là không biết lễ thì không đứng vững được, làm nổi bật ý nghĩa của việc lấy lễ làm chỗ đứng. Thuyết lấy lễ mà trị nước tượng trưng cho việc chính trị hóa lễ của Nho gia, có tác dụng quan trọng đối với nền văn minh Trung Quốc.

Tóm lại, thuyết nhân lễ của Khổng Tử đã vượt ra khỏi quan hệ huyết thống dòng tộc. Đó là các luân lý được chính trị hóa và xã hội hóa ở mức cao, tạo nên hạt nhân cho luân lý Nho gia.

Hai mặt của một thể thống nhất

Hình thức mà thiếu tấm lòng thì rỗng; tấm lòng mà thiếu hình thức thì khó đến được với người.

Thuyết nhân lễ của Khổng Tử là một thể thống nhất của hai mặt, trong đó lễ là hình thức và nhân là nội dung. Hai mặt ấy bổ sung cho nhau và tạo nên hạt nhân của lý luận Nho gia mà người đặt nền là ông. Nhân và lễ không thể tách rời. Xét theo quan hệ biện chứng giữa hai nội dung này, nhân giữ vị trí chủ đạo, quan trọng hơn; còn nhân lại chịu sự ràng buộc của lễ. Nhân và lễ cùng tồn tại, tác động lẫn nhau, dựng thành cột trụ vững chắc cho hệ tư tưởng Nho gia hơn hai nghìn năm qua. Chúng góp phần lớn đưa Trung Quốc thành một quốc gia nổi tiếng thế giới về truyền thống lễ nghi, một đất nước văn minh cổ đại.

Khổng Tử luôn cho rằng nhân và lễ không thể rời nhau. Ông nhấn mạnh làm người mà không có lòng nhân thì sao gọi là lễ; lấy lễ để trị nước; trong việc dùng lễ, hòa là quý. Mấy câu ấy đều để cho thấy tính đồng nhất giữa nhân và lễ:

Lễ chi dụng, hòa vi quý.
(Trong việc dùng lễ, hòa là điều quý nhất.)

Sự dung hòa của hai điều ấy trong học thuyết của ông đánh dấu sự thống nhất giữa lý luận và chính trị, thể hiện thế mạnh của lý luận Nho gia, và có tác dụng mạnh mẽ trong việc đưa Nho gia trở thành nền văn hóa chính thống của Trung Quốc suốt mấy nghìn năm.

Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 2 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện