Bài tổng quan
Mai rùa đến cỏ thi, phép chiêm phệ làm nên Kinh Dịch
Một vết nứt hiện ra trên mai rùa sau nhát dùi nung, và nó mãi mãi chỉ có một hình dáng. Rồi có người chia năm mươi cọng cỏ thi trong tay, và cùng một câu hỏi bỗng nói được trăm điều khác nhau...
Từ vết nứt trên mai rùa đến phép đếm cỏ thi
Tác giả mở đầu bằng nhận định rằng phép chiêm phệ của Chu Dịch chính là sự thăng hoa của phép quy bốc thời nhà Ân. Quy bốc thời Ân chủ yếu dựa vào hình dạng những vết rạn hiện ra trên mai rùa để xem điều lành điều dữ, cho nên mới thuộc giai đoạn đầu của việc chiêm bốc. Đặc điểm của phép này là lấy chiêm tượng làm chủ đạo, tức còn nằm trong giai đoạn tư duy bằng hình tượng. Hơn nữa, vết rạn sau khi bị dùi nung đã thành những đường nứt cố định, không thể đổi khác. Nhìn từ khách quan, chính sự cố định ấy đã tạo ra hạn chế và gò bó cho người xem. Chiêm Dịch trước Tần đã tiến được một bước dài so với quy bốc, và tác giả chỉ ra ba bước tiến chủ yếu.
Ưu thế của phương pháp số phệ
Bước phát triển lớn nhất của phép chiêm bốc Chu Dịch là đi từ chiêm hình, tức xem hoa văn trên mai rùa, sang phương pháp số phệ dùng cỏ thi. Ưu điểm của cách này là chuyển từ tư duy hình tượng trực tiếp sang tư duy trừu tượng gián tiếp, nhờ vậy việc chiêm bốc linh hoạt hơn nhiều. Điều đó có lợi cho việc ứng biến trước những hiện tượng xã hội phức tạp, và cũng là sản phẩm của sự phát triển xã hội. Vì thế, từ chiêm rùa thời Ân đến phép cỏ thi thời Chu là mốc quan trọng đánh dấu bước đi từ giai đoạn sơ cấp lên giai đoạn cao cấp của chiêm phệ trước Tần.
Nét đặc sắc của phương pháp chiêm tượng
Phép chiêm tượng của Chu Dịch lấy bát quái làm biểu tượng để tiến hành chiêm bốc. Bát quái tiêu biểu cho văn hóa ký hiệu thời cổ đại, là sự khái quát từ chiêm hình quy bốc thuở đầu, vừa rất cô đọng vừa mang tính tượng trưng cao. Phương pháp chiêm phệ của Chu Dịch nhờ đó đã có biến đổi, và phép chiêm tượng trong Dịch trở nên vô cùng phong phú. Nét đặc sắc của nó là phát huy được hết ưu thế của những cách như xem tượng lấy vật, lấy sự phân loại mà so sánh hình tượng. Tác giả cho rằng điều này rất có lợi cho việc phát triển tư duy suy lý và làm tăng tính lô-gíc của việc suy đoán trong chiêm bốc.
Phép chiêm từ và bước thăng hoa từ hình đến ý
Bước thứ ba là sự thăng hoa của phép chiêm từ. Tác giả nhấn mạnh đây là bước phát triển lớn nhất của phép chiêm Chu Dịch: đi từ hình tượng lên ý nghĩa. Trên cơ sở hình và số, thông qua lời chiêm, người ta tiến hành phân tích và tổng hợp, làm cho phép chiêm thăng hoa từ hình đến số, từ tượng đến ý. Sự xuất hiện của quái từ và hào từ cho thấy chiêm Dịch đã bước vào giai đoạn cao. Trung tâm của phép chiêm từ là chiêm ý nghĩa, nghĩa là qua phân tích ý nghĩa mà kết quả chiêm phệ phát triển từ tư duy cảm tính sang tư duy lý tính. Đó chính là giai đoạn cao nhất của chiêm phệ.
Nói tóm lại, chiêm Dịch trước Tần đã đóng vai trò quan trọng trong việc nâng quy bốc thời Ân lên một tầm khác, đưa chiêm phệ đi từ chiêm hình đến chiêm số, từ chiêm tượng đến chiêm ý, đạt tới giai đoạn cao nhất của chiêm bốc. Nó còn góp phần quan trọng vào sự phát triển của tư duy trừu tượng, tư duy biện chứng và tư duy lô-gíc.
Chiêm Dịch trước Tần, điều kiện tiền đề cho sự ra đời của Kinh Dịch
Cỏ thi đã thay vết rạn, quẻ đã thay hoa văn; còn câu hỏi Kinh Dịch từ đâu mà ra thì phải lần ngược về chính nơi người xưa nướng mai rùa và đếm cỏ.
Tác giả nhắc lại rằng chữ Dịch có nguồn gốc từ chữ phệ, và Chu Dịch là sự tổng kết văn hóa chiêm phệ thời cổ đại. Trước thời Tần văn hóa chiêm phệ từng được tổng kết ba lần, trong đó Chu Dịch là lần tổng kết lớn nhất và toàn diện nhất, có cả phần chiêm từ. Cứ theo những hiện vật đào được thì nguồn gốc của bát quái có liên quan mật thiết với phép phệ cổ đại và với sự diễn biến của hoa văn quy bốc.
Trong các hiện vật giáp cốt văn thời Thương Chu, những lời bốc trên xương rùa chiếm hơn chín mươi phần trăm. Điều ấy chứng tỏ thời Thương Chu là thời hưng thịnh của văn hóa chiêm phệ. Những con số dùng để phệ khắc trên đồ đồng, cùng những chữ lạ trên xương thú thời Chu tìm thấy ở chân núi Kỳ Sơn, Thiểm Tây, càng chỉ rõ hơn mối liên hệ giữa phép phệ thời cổ và nguồn gốc của bát quái. Tháng Mười hai năm 1978, trong một buổi thảo luận về học thuật chữ cổ ở Đại học Cát Lâm, Trương Chính Lãng đã đọc bản báo cáo về phép phệ cổ. Đến năm 1980, một cuộc thảo luận với chủ đề thời đại vĩ đại của đồ đồng thau Trung Quốc được tổ chức tại New York, nước Mỹ, và các nhà nghiên cứu lại bàn về quan hệ giữa phép phệ thời cổ với khởi nguồn của bát quái.
Còn có một phát hiện nữa. Năm 1973, trong bộ Chu Dịch viết trên lụa lấy ra từ ngôi mộ cổ, người ta thấy thứ tự sắp xếp sáu mươi bốn quẻ không giống sách Chu Dịch lưu hành ngày nay. Điều này thu hút sự chú ý của giới khảo cổ. Trong lời tựa về sáu mươi bốn quẻ của sách lụa, Trương Chính Lãng đã bàn đến mối quan hệ giữa sự biến đổi thứ tự quẻ và chiêm phệ, nhờ đó mối quan hệ giữa nguồn gốc bát quái với phép chiêm phệ cổ thêm rõ ràng. Qua sự thăm dò của đông đảo học giả, người ta cũng nhìn rõ hơn quan hệ giữa tám quẻ kinh, giữa chữ khắc trên giáp cốt ở Chu Nguyên với sáu mươi bốn quẻ kép.
Những tư liệu văn hiến cổ và hiện vật khảo cổ kể trên, theo tác giả, cơ bản chứng minh cho quan điểm Dịch khởi nguồn từ phệ, đồng thời nêu rõ mối quan hệ mật thiết giữa chiêm Dịch trước Tần và sự ra đời của Kinh Dịch. Không chỉ nguồn gốc bát quái, mà chính sự ra đời của Kinh Dịch cũng gắn bó chặt chẽ với chiêm phệ cổ đại. Phép chiêm Dịch thời Chu đã phát triển thành phép phệ, nên phong phú và linh hoạt hơn quy bốc thời Ân. Đặc biệt, phép Dịch phệ đi từ tư duy hình tượng của chiêm rùa đến tư duy trừu tượng của cỏ thi. Trong đó, triết lý biện chứng ẩn trong phép phệ biến quái đã thúc đẩy sự ra đời của triết lý biện chứng trong Chu Dịch. Vì vậy, tác giả kết luận phép phệ thời Chu chính là cái nôi sinh ra Chu Dịch.
Quái từ và hào từ của Kinh Dịch cũng là sự tổng kết phép chiêm phệ đương thời. Trước thời Tần, những người am hiểu chiêm phệ đều là các quan lại trong triều phụ trách việc ấy; khi có đại sự của quốc gia, thậm chí chính quân vương đứng ra chủ trì. Mỗi lời quái từ, hào từ đều là kết quả tổng kết phép chiêm phệ của thời đó, mang tính khái quát lớn mà người bình thường không thể hiểu được. Vì vậy, để có cuốn Kinh Dịch cổ, không phải chỉ một triều đại viết nên, càng không thể do một người, mà phải có sự tham gia của quân vương và các trọng thần. Cũng bởi thế mà thành quả của Kinh Dịch, nhất là phần lời văn, có quan hệ mật thiết với Văn Vương, Chu Công và Khổng Tử, điều mà tác giả cho là hoàn toàn hợp lý. Đến đây tác giả đã nêu rõ về phép phệ trước Tần, nhất là để nói rằng phép phệ thời Chu chính là cái nôi cho sự ra đời và truyền bá của Kinh Dịch.
Phép phệ Chu Dịch, thủy tổ của ngành dự đoán học cổ đại
Kẻ bước ra khỏi rừng già nguyên thủy không mang theo móng vuốt, chỉ mang theo một thứ: khả năng đoán trước điều gì sắp xảy đến.
Theo tác giả, trước thời Tần, phép phệ Chu Dịch là thủy tổ của ngành dự đoán học cổ đại, ảnh hưởng vô cùng sâu sắc đến sự hình thành và phát triển của dịch học lẫn dự đoán học. Sở dĩ loài người bước ra được từ những khu rừng rậm cổ xưa là vì từng bước biết tránh tai nạn để phát triển thành xã hội ngày nay. Chính vì đi ra từ một môi trường khắc nghiệt, con người đã rèn được khả năng dự đoán, nhờ đó có cớ mà hướng về điềm lành, tránh điềm dữ.
Phép phệ Chu Dịch đã rèn luyện cho con người khả năng quan sát hiện tượng, khả năng suy xét và phán đoán. Ngành dự đoán học của Chu Dịch gồm hai hướng chủ yếu là dự đoán bằng cảm ứng và dự đoán bằng chiêm bốc. Dự đoán bằng cảm ứng thuộc về sự cảm truyền của sinh vật, như Kinh Dịch có viết:
Cảm nhi toại thông thiên hạ chi cố.
Nghĩa là cảm mà biết được mọi việc trong thiên hạ. Tác giả xem đó là sự thành công của trực giác nằm trong tiềm thức. Còn dự đoán bằng chiêm bốc thì thuộc về tư duy trừu tượng có ý thức rõ ràng. Cả hai đều nhằm một mục đích là hướng tới điềm lành, tránh điềm dữ.
Quái từ và hào từ là thông tin thu thập từ thực tiễn xã hội và thực tiễn sản xuất, nên Chu Dịch chính là một kho lưu trữ thông tin đồ sộ. Trong kho ấy, chiêm bốc đóng vai trò cầu nối để trao đổi thông tin, từ đó đưa ra phán đoán cho kết quả dự đoán, giúp con người tự điều chỉnh mình trong từng hoàn cảnh thích hợp. Câu đại diễn chi số năm mươi trong Hệ từ chính là nói về phép chiêm phệ Chu Dịch, và phương pháp ấy là thủy tổ của các phép chiêm về sau. Những phép còn lưu hành trong dân gian như phép Thái Ất hành cửu cung trong sách Dịch vĩ Càn tạc độ, phép kỳ môn độn giáp và phép chiêm Lục Nhâm thần bí, theo tác giả đều bắt nguồn từ phép chiêm phệ.
Phép biến quái của phép chiêm bốc bằng số, được mở rộng trong Chu Dịch, còn ảnh hưởng sâu sắc đến chiêm Dịch đời Hán và đời Tống. Đời Hán, Tiêu Diên Thọ lấy một quẻ biến thành sáu mươi bốn quẻ, rồi sáu mươi bốn quẻ ấy biến tiếp thành bốn nghìn không trăm chín mươi sáu quẻ. Thuyết quái khí của Mạnh Hỷ, phép nạp giáp của Kinh Phòng, hào vị âm dương của Tuân Sảng có thể nói đã làm nội dung chiêm phệ phong phú lên rất nhiều. Thuyết biến quái của Ngu Phiên, bao gồm cả hỗ thể, đưa phép chiêm phệ biến hóa lên đến cao trào, tạo điều kiện thuận lợi cho chiêm phệ thời Tống. Chẳng hạn số Dịch hoa mai, tương truyền do Thiệu Ung tìm ra, căn cứ vào nguyên lý vạn vật đều là số, vạn vật đều có loại tượng của mình, đã đưa tính linh hoạt trong việc khởi quẻ lên đến đỉnh điểm.
Dựa trên thuyết quái khí của Mạnh Hỷ, sách Hoàng cực kinh thế của Thiệu Ung lấy nguyên, hội, vận, thế làm các đơn vị lớn nhỏ. Sách ghi rằng một nguyên có mười hai hội, một nguyên có ba trăm sáu mươi vận, một nguyên có bốn nghìn ba trăm hai mươi thế, và thế của thế lên đến một nghìn tám trăm sáu mươi sáu vạn hai nghìn bốn trăm. Nhờ đó quái biến, hào biến được phát triển đến vô cùng, tạo điều kiện cho những phép suy đoán nổi tiếng về sau như kỳ môn độn giáp, Lục Nhâm, số Dịch hoa mai. Từ đó các phép chiêm phệ lần lượt ra đời; tác giả cho rằng ít nhất cũng phải bắt đầu từ trước Tần, dù điều ấy chưa được khảo sát chứng minh. Phép chiêm phệ không chỉ phát triển theo văn hóa Trung Quốc qua từng thời đại, mà còn ngày càng thấm sâu vào đời sống dân gian, và đến nay đã trở thành một đặc sắc văn hóa truyền thống không thể thiếu.
Một đóng góp quan trọng khác của phép chiêm phệ Chu Dịch là sự kết hợp giữa cảm truyền và chiêm phệ, một gợi mở lớn cho ngành dự đoán học. Các nhà chiêm phệ cổ đại khi chiêm bốc rất chú trọng việc chọn bầu không khí và thời điểm trang trọng để phát huy hết hiệu ứng cảm truyền, đặc biệt chú ý trạng thái vận khí, trạng thái hòa khí rồi mới tiến hành. Như thế sẽ phát huy trọn hiệu quả của hai yếu tố cùng kết hợp, và đây là bài học rất quan trọng cho ngành dự đoán.
Tác giả tóm lại rằng đặc điểm của tượng số bốc phệ trước Tần là lấy phép phệ Chu Dịch làm hạt nhân. Phép phệ ấy là khởi nguồn của bát quái; sự ra đời của Kinh Dịch có ý nghĩa vô cùng to lớn và là động lực thúc đẩy mạnh mẽ sự hình thành, phát triển của ngành dự đoán học cổ đại Trung Quốc.
Từ bốc phệ sinh ra triết lý âm dương
Ngẩng lên thấy tượng trên trời, cúi xuống thấy phép dưới đất, người xưa chưa vội nói đạo lý, họ nói bằng những vạch đứt vạch liền.
Điều cuối cùng tác giả nêu ra là ý nghĩa lịch sử trọng đại của bốc phệ trước Tần đối với sự ra đời của triết lý âm dương. Dịch bắt nguồn từ phệ, không chỉ quái tượng của Dịch mà cả lý số cũng bắt nguồn từ phệ, và triết lý của Dịch cũng từ phệ mà ra. Trong thời kỳ trước Tần, phệ chỉ tồn tại như một thực tiễn xã hội. Triết lý vốn là sản phẩm của thực tiễn xã hội, còn phép phệ vừa là hiện tượng văn hóa quan trọng vừa là thực tiễn xã hội quan trọng thời ấy. Khi đó mọi suy nghĩ của con người đều được biểu đạt thông qua chiêm phệ, và bát quái chính là sản phẩm của sự biểu đạt ấy.
Chiêm phệ thời Chu có đặc điểm là suy từ đạo trời ra việc đời, như Hệ từ đã viết:
Cổ giả Bào Hy thị chi vương thiên hạ dã, ngưỡng tắc quan tượng ư thiên, phủ tắc quan pháp ư địa, quan điểu thú chi văn dữ địa chi nghi, cận thủ chư thân, viễn thủ chư vật, ư thị thủy tác bát quái, dĩ thông thần minh chi đức, dĩ loại vạn vật chi tình.
Ngày xưa họ Bào Hy cai trị thiên hạ, ngẩng lên xem tượng trên trời, cúi xuống nhìn phép dưới đất, xem văn vẻ của chim muông cùng sự thích nghi với đất, gần thì lấy ở thân mình, xa thì lấy ở vật, rồi mới làm ra tám quẻ để thông suốt cái đức của thần minh và phân loại cái tình của vạn vật. Chính nhờ quá trình nghiên cứu đạo trời mà người xưa dần phát hiện hiện tượng âm dương, qua sự tăng giảm giữa trời và đất, mặt trăng và mặt trời, ngày và đêm, bốn mùa. Rồi qua việc ứng dụng số phép phệ, họ dần rút ra được sự biến hóa của quẻ.
Tác giả nhắc đến một cách lý giải về sự biến hóa ấy: lấy hai quẻ Càn và Khôn làm gốc, rồi nhờ sự lên xuống ngôi vị của hào năm và hào hai của hai quẻ này mà diễn ra tám quẻ và sáu mươi bốn quẻ. Lý luận ấy được diễn đạt rằng dương ở trên thì Khôn nên lên ngôi năm làm quân vương, âm ở ngôi năm thì Càn nên xuống ngôi hai làm thần dân. Theo sách Hán Dịch học của Huệ Đống đời Thanh, thuyết này có ảnh hưởng lớn đến thuyết biến quái của Ngu Phiên.
Thuyết biến quái của Ngu Phiên đưa thuyết biến quái của Tuân Sảng lên đến đỉnh điểm. Thuyết ấy lấy hai quẻ cha mẹ Càn Khôn biến thành các quẻ con, rồi biến thành những quẻ tạp. Trên cơ sở thuyết biến quái, Ngu Phiên còn đề ra thuyết bàng thông, tức sự biến đổi đối lập, và thuyết hỗ thể. Thuyết hỗ thể, hay hỗ tượng, lấy các hào hai, ba, bốn làm quẻ hỗ bên trong và các hào ba, bốn, năm làm quẻ hỗ bên ngoài; chính sự chênh lệch ấy tạo thành một quẻ khác. Ông lại đề ra thuyết bán tượng, lấy hai nét ở trên hoặc hai nét ở dưới của quẻ làm nửa tượng, rồi tìm tượng tương ứng với nửa tượng ấy để giải nghĩa. Tác giả nhận xét thuyết này đã đưa phép quái phát triển đến đỉnh điểm và làm giàu thêm nội dung của chiêm phệ.
Tượng số của Dịch đời Hán còn ảnh hưởng sâu sắc đến tượng số của Dịch đời Tống. Phép chiêm biến tượng số hoa mai của Thiệu Ung cũng bắt nguồn từ hệ thống biến quái của Dịch Hán. Điều đó chứng tỏ tượng số thời Hán đã đưa phép phệ đến đỉnh điểm của sự phong phú, và cũng đồng nghĩa với việc đưa phệ pháp đến tình trạng càng diễn càng phức tạp.
Chính trong phép đại diễn, theo tác giả, ta thấy rõ con đường từ phệ pháp đi đến triết lý. Hệ từ nói rằng từ thái cực sinh hai nghi, hai nghi sinh bốn tượng, bốn tượng sinh bát quái; đó là chứng cứ của việc phép phệ phát triển thành triết lý và được tổng kết thành quy luật, cũng là lý do vì sao phép phệ bao hàm triết lý. Hào âm và hào dương của bát quái là sản phẩm của số chẵn và số lẻ trong số phệ, mà số chẵn số lẻ lại bắt nguồn từ việc quan sát âm dương của đạo trời. Đặc biệt, sự biến hóa của số phệ và sự nảy sinh biến quái trong lúc chiêm phệ đã thúc đẩy quan niệm biện chứng của Dịch học hình thành. Quan niệm biến dịch, tư tưởng trung tâm của Kinh Dịch, chính là thành quả phong phú của phép phệ.
Tác giả thừa nhận rằng, nói cho đúng thì xem bói là mê tín còn triết lý là khoa học, nhưng triết lý Trung Quốc rõ ràng sinh ra từ bốc phệ. Dù ai cũng nghi hoặc và không giải thích nổi, đó vẫn là lịch sử, mà lịch sử là sự thực không thể thay đổi. Ngay cả tác phẩm quyền uy nhất là Tứ khố toàn thư cũng phải nhận sự thật ấy:
Dịch tắc ngụ vu bốc phệ, cố Dịch chi thư thôi thiên đạo dĩ minh nhân sự giả dã.
Nghĩa là Dịch vốn gửi trong bốc phệ, cho nên sách Dịch suy từ đạo trời để làm sáng việc người. Những điều trên đủ chứng minh rằng phép phệ Chu Dịch trước Tần đóng vai trò quan trọng trong sự ra đời của triết lý Chu Dịch. Vì vậy, theo tác giả, phép chiêm phệ Chu Dịch chính là mẹ đẻ của Chu Dịch, và ý nghĩa lịch sử ấy không thể phủ nhận.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 1 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
