Bài tổng quan
Hồng Phạm chín trù, di chúc Thành Vương, lời răn Chu Công
Con cái nhìn cha mẹ cày cấy cực nhọc mà chẳng hiểu, rồi lớn lên chê cha mẹ già cổ hủ, chẳng biết gì. Chu Công đem đúng chuyện ấy ra răn một vị vua trẻ, bên cạnh những phép lớn của trời đất đã trao cho người cầm quyền…
Hồng Phạm: chín phép lớn của trời đất truyền từ Cổn, Vũ đến Cơ Tử
Hồng Phạm là thiên nổi tiếng nhất của Thượng Thư, đại diện cho tư tưởng triết học và tư tưởng chính trị của cả bộ kinh. "Hồng" nghĩa là to lớn, "phạm" là khuôn phép, quy phạm; Hồng Phạm vì vậy có nghĩa là khuôn phép lớn, chỉ đại pháp của trời đất. Thiên này ghi lại cuộc đối đáp giữa Chu Vũ Vương và Cơ Tử, một đại thần cũ của nhà Ân, bàn về văn hiến và phương pháp trị nước.
Tương truyền ngũ hành xuất từ Lạc Thư, mà Lạc Thư thì hiện ra từ lưng con rùa. Đại Vũ trị thủy chính là dựa vào phương vị của Lạc Thư để khơi thông chín con sông, mở rộng chín cái đầm. Về sau Đại Vũ truyền lại cho hậu thế, nhà Ân coi đó là vật báu của gia tộc, đời đời trao cho nhau, rồi phát triển thành học thuyết ngũ hành dùng để trị nước. Đến thời vua Trụ, bảo vật ấy nằm trong tay Cơ Tử. Vũ Vương đến học chính sự nơi Cơ Tử, và Cơ Tử truyền cho ông "Hồng Phạm cửu trù", tức chín phép lớn để cai trị.
Cơ Tử kể lại rằng ngày trước ông Cổn làm trái nguyên lý ngũ hành, đắp đê ngăn nước, khiến trời giận mà không ban cho chín phép lớn, nên Cổn không thể trị yên đất nước. Về sau Vũ lên thay, trời mới đem chín phép ấy trao cho, và quốc gia từ đó mới được trị lý.
Một là ngũ hành. Hai là năm việc phải làm cho cung kính. Ba là tám chính vụ. Bốn là năm kỷ phải hợp nhau. Năm là dựng phép tắc của bậc quân vương. Sáu là dùng ba đức để trị nước. Bảy là dùng bói để xét điều còn nghi. Tám là xem điềm để đoán việc sắp tới. Chín là dùng năm phúc khuyến khích dân, dùng sáu cực răn đe dân.
Chín phép ấy gói trọn mọi việc lớn của người cầm quyền: ngũ hành, ngũ sự, tám chính vụ, cách hòa hợp năm kỷ của thời gian, nguyên tắc dựng ngôi vua và trị dân, đức hạnh cai quản dân, cách xét những việc nan giải, cách nhận ra điềm báo trước và cách dùng bốc phệ để đoán định. Năm việc thuộc ngũ sự gồm dáng vẻ, lời nói, cái nhìn, cái nghe và sự suy nghĩ; dáng vẻ phải cung kính, lời nói phải ngay chính, cái nhìn phải sáng suốt, cái nghe phải xa rộng, sự suy nghĩ phải thông đạt.
Ngũ hành trong Hồng Phạm
Điều thứ nhất là ngũ hành, gồm Thủy, Hỏa, Mộc, Kim, Thổ.
Thủy thấm xuống, Hỏa bốc lên, Mộc có cong có thẳng, Kim thuận theo mà đổi hình, Thổ để gieo trồng. Thấm xuống thì thành vị mặn, bốc lên thì thành vị đắng, cong thẳng thì thành vị chua, đổi hình thì thành vị cay, gieo trồng thì thành vị ngọt.
Đoạn ngắn này nói được ba điều lớn. Thứ nhất, nó chỉ rõ thuộc tính cơ bản và nội hàm cụ thể của năm hành, cùng năm vị sinh ra từ năm hành ấy. Thứ hai, nó đem một phạm trù của vật lý, của triết học tự nhiên, mở rộng sang phạm vi luân lý, sự lý và dùng làm chuẩn tắc trị nước, đó là một bước phát triển quan trọng của ngũ hành. Thứ ba, nó đã chứa sẵn mối quan hệ nương tựa và chế ước lẫn nhau giữa các hành, nên thể hiện đầy đủ tinh thần biện chứng và một cách nhìn thế giới thuần vật chất.
Quan niệm ngũ hành về sau trở thành phạm trù chủ yếu của triết học Trung Hoa cổ đại, ảnh hưởng rất sâu đến toàn bộ văn hóa truyền thống. Thiên Hồng Phạm đã đặt nền móng cho học thuyết ấy, và đó là một trong những cống hiến lớn nhất của Thượng Thư đối với văn hóa Trung Hoa.
Cố mệnh: di chúc của Thành Vương và lễ chế một triều đại
Từ lúc một vị vua trao lại thiên hạ cho đứa con còn trẻ, mọi nghi lễ phải tròn đầy, vì từng bước đi đều thành khuôn mẫu cho đời sau noi theo.
Cố mệnh là một trong những thiên quan trọng bậc nhất của Thượng Thư, bao gồm lễ tang, đại lễ lên ngôi và nghi thức sách phong của Chu Thành Vương, nên là sử liệu quý để tìm hiểu lễ chế thời cổ. "Cố" là lời gửi gắm lúc sắp mất, "mệnh" là lời dặn bảo; "cố mệnh" là di chúc mà bậc đế vương để lại cho các đại thần khi lâm chung. Thiên này nối liền với thiên Khang Vương chi cáo, là lời cáo của Khang Vương khi nối ngôi. Phục Sinh, người truyền Kim văn Thượng Thư, đã gộp hai thiên làm một.
Thành Vương sắp băng hà bèn gọi Chiêu Công và Tất Công, lệnh cho hai người đứng đầu các chư hầu giúp đỡ Khang Vương. Ông cũng dặn quần thần phải đoàn kết, đồng tâm đồng đức, cùng phò vị vua mới hoàn thành đại nghiệp. Thái Bảo sai Trọng Hoàn và Nam Cung Mao, cùng Tề hầu Lữ Cấp, mang binh khí dẫn một trăm dũng sĩ đến cổng phía nam của miếu tổ đón thái tử Cơ, đưa vào ở gian nhà bên cạnh để làm tang chủ lo tang lễ. Ngày Đinh Mão, lệnh cho quan Thái sử soạn quy tắc tang lễ; bảy ngày sau, vào ngày Quý Dậu, hai vị bá lo sắm quan tài.
Cung điện được bày biện trang nghiêm. Người lo tang nghi dựng bình phong thêu hình cái búa, kính cẩn đặt lễ phục của tiên vương trước bình phong. Cửa sổ phía nam trải hai lớp chiếu trúc, mép chiếu thêu viền tơ đen trắng, trên chiếu bày kỷ và ngọc năm sắc. Tường phía tây hướng về đông trải hai lớp chiếu nan nhỏ, viền hoa văn, đặt hoa vỏ sò và án kỷ màu thô. Dọc tường tây bày năm loại ngọc quý, tường đông bày ngọc lớn, ngọc lạ, quả cầu trời cùng Hà Đồ, lẫn bao nhiêu đồ lễ và nhạc khí quý; trước đại điện đặt bốn loại xe làm bằng vàng, ngọc, gỗ và ngà, còn quân sĩ mặc phục trang đứng hầu hai bên.
Khang Vương mặc phục sức quân vương thêu hình búa, tất cả chư hầu mặc tang phục, theo tiếng nhạc bi ai chậm rãi bước vào miếu đường, đứng đúng vị trí đã định để nghe quan Thái sử đọc di chiếu của tiên vương. Khang Vương bày tỏ thái độ khiêm nhường ngắn gọn, rồi làm lễ rảy rượu long trọng bái các bậc tổ tông. Các đại thần lui ra cổng ngoài lắng nghe vua mới ban lời cáo. Cáo xong, mọi người cúi chào nhau rồi lui về. Khang Vương cởi bỏ cát phục, mặc lại tang phục, trở vào phòng bên để cư tang.
Vì Lễ kinh đã thất lạc, lễ tang vua, lễ thái tử nhận mệnh và đại lễ đăng cơ của tân quân mà thiên Cố mệnh ghi lại đã thành khuôn mẫu cho các đời vua sau noi theo. Nhờ vậy thiên này trở thành căn cứ chủ yếu của lễ chế cổ đại Trung Hoa và ảnh hưởng rất lớn đến lễ chế các triều đại sau.
Câu nổi tiếng: Thiên cầu, Hà Đồ ở gian phía đông
Câu này nằm ngay trong thiên Cố mệnh. Tương truyền Hà Đồ là bức đồ trị thủy khắc trên lưng con long mã nổi lên từ sông Hoàng Hà, do trời cảm ứng tinh thần trị thủy của Đại Vũ mà ban tặng. Xét theo thiên Hồng Phạm, Đại Vũ dựa vào chín phép lớn và ngũ hành mà dẹp được nạn nước, ngũ hành ấy xuất từ Lạc Thư, và từ đó Lạc Thư thành quốc bảo truyền đời. Hà Đồ và Lạc Thư cùng là cội nguồn của ngũ hành. Việc Hà Đồ được bày bên linh cữu vua cho thấy ngay từ đời Chu đã có Hà Đồ. Lời Khổng Tử trong Luận Ngữ, "sông không hiện đồ, sông Lạc không hiện thư", cũng là một chứng cứ.
Khang cáo: Chu Công căn dặn người em trẻ giữ đức và thương dân
Giao một vùng đất của dân bị đánh bại cho một chàng trai trẻ là gửi cho cậu một gánh nặng, và người anh đã lo lắng nhiều đêm trước khi nói ra những lời này.
Khang cáo là bản văn lịch sử vô cùng quan trọng, phản ánh rõ tư tưởng chính trị và nguyên tắc trị nước của Chu Công. Văn bản là lời răn dặn của Chu Công gửi Khang Thúc. Khang Thúc là em của Vũ Vương, được phong cai quản vùng đất của dân Vệ. Khi Chu Công đông chinh, dẹp Quản Thúc, Thái Thúc và thu hồi đất cũ nhà Ân, Khang Thúc nhận mệnh ở lại giữ nơi ấy. Việc này rất hệ trọng, nên Chu Công dặn dò phương pháp thống trị và nhấn mạnh việc chuộng đức, thương dân. Vì thế thiên này là tư liệu quan trọng để tìm hiểu tư tưởng của Chu Công và chế độ chính trị đời Chu.
Sau khi Thành Vương dẹp Quản Thúc, Thái Thúc, đất còn lại của nhà Ân được giao cho Khang Thúc cai quản, nên mới có ba bài Khang cáo, Tửu cáo và Tử tài để dặn dò.
Vương nói rằng: Mạnh hầu, em của ta, bé Phong ơi, cha ta là Văn Vương có đức lớn, biết dùng đức và thận trọng khi dùng hình phạt, không dám coi thường người góa bụa cô đơn, biết dùng người đáng dùng, kính người đáng kính, tỏ uy với kẻ cần tỏ uy.
Nhờ vậy nước Chu nhỏ bé mới xây dựng được cơ nghiệp và cùng các nước láng giềng cai trị vùng phía tây. Văn Vương cần mẫn vô cùng, trời biết đến và rất hài lòng, nên giao cho ông mệnh lớn, diệt nhà Ân mà thay nhận thiên mệnh, thống trị muôn dân. Vũ Vương, người anh của em, tiếp nối cơ nghiệp ấy bằng sức nỗ lực của mình. Vì vậy em, một nhân tài trẻ tuổi, được phong ở miền đất phía tây của nhà Ân cũ.
Vương dặn em phải suy nghĩ kỹ những lời đó. Dân Ân Thương đang nhìn xem em có kính cẩn đi theo truyền thống của Văn Vương hay không. Em phải đến đất cũ của nhà Ân mà tìm đạo trị nước của các bậc tiên vương sáng suốt nhà Ân, để khiến dân Ân được yên ổn. Chỉ khi đức chính của em rộng như trời, và dốc hết khả năng đem đức hòa thuận nơi thân em ra thi hành, em mới hoàn thành được sứ mệnh của người làm vua.
Vương lại nói: trị nước là việc lao tâm khổ tứ, em phải hết sức cẩn thận. Trời rất oai nghiêm, trời sẽ giúp những người có lòng thành tín, mà tình dân là chỗ để nhìn thấy rõ. Dân thật khó trị, nên em phải dốc hết tâm sức, không được lẩn tránh an nhàn, như thế mới trị được dân.
Ta nghe có lời rằng: oán hận không ở chỗ lớn, cũng không ở chỗ nhỏ; kẻ chưa thuận thì làm cho thuận, kẻ chưa cố gắng thì làm cho cố gắng.
Chu Công nhắc em còn trẻ mà chức trách rất lớn: phải tiếp ứng, giữ gìn, trị lý và yên dân, cũng chính là giúp vua hoàn thành thiên mệnh và giáo hóa nhân dân.
Tư tưởng chuộng đức, thương dân của thiên này sau trở thành chuẩn tắc và luân lý của chính trị cổ đại Trung Hoa, đặc biệt là cốt lõi của tư tưởng chính trị Nho giáo, được các giai tầng cầm quyền trong lịch sử dùng làm nguyên tắc củng cố nền thống trị.
Vô dật: phải biết nỗi nhọc của người cày trước khi hưởng nhàn
Đứa con ngồi chơi trong nhà mà chê cha mẹ già lẩm cẩm, chẳng biết gì, quên rằng chính mồ hôi ngoài ruộng của cha mẹ đã nuôi mình.
Thiên Vô dật là lời Chu Công dặn Thành Vương khi vua trưởng thành và tự mình trị nước. Từ lúc nhiếp chính, Chu Công luôn nhắc vua phải biết nỗi gian nan của việc cày cấy, thấu hiểu nỗi khổ của trăm họ, phải tự cấm mình mê hưởng lạc, ham rượu chè tửu sắc. Những lời dạy ấy được sử quan ghi lại thành thiên này.
Chu Công nói: người trên không được mưu cầu hưởng lạc; trước hết phải biết nỗi khổ nhọc của người lao động, sau đó mới yên vui, tức là phải biết nỗi khổ của người cày cấy. Hãy nhìn những người cha mẹ cày cấy vất vả, mà đứa con chẳng biết cày cấy gian nan, cứ an nhàn ngạo nghễ, rồi coi thường cha mẹ, bảo rằng người già cổ hủ chẳng biết gì.
Chu Công lại nói: từ nay những ai nối ngôi vua chớ hoang dâm, chớ đam mê rong ruổi săn bắn, trốn mình trong nhàn rỗi; đừng nghĩ rằng "từ nay ta có thể hưởng hết mọi khoái lạc". Làm như thế thì không hòa được lòng dân mà còn trái ý trời, và người như thế là kẻ phạm tội tày trời. Đừng giống vua Ân mê loạn, coi ao rượu là mỹ đức.
Ông kể rằng người xưa còn khuyến cáo nhau, giúp đỡ nhau, dạy bảo nhau, trăm họ không khinh mạn, không lừa dối nhau. Nếu bỏ lối sống ấy, người ta sẽ làm loạn, đổi thay pháp lệnh của tiên vương, từ trên xuống dưới ai cũng dám làm điều hồ đồ sai trái. Khi ấy dân không còn gì để noi theo, trong lòng oán hận bế tắc, miệng thì nói xấu chửi rủa.
Trung Tông, Cao Tông, Tổ Giáp của nhà Ân và Văn Vương của nhà Chu đều là bậc minh triết thông tuệ. Nếu có người nói với họ "dân oán ông, chửi ông", họ nghe xong càng nghiêm cẩn giữ mình. Dân có lỗi lầm, họ nhận rằng đó là tội của mình. Họ chẳng những không dám giận dữ mà còn muốn nghe những lời ấy để tự xét lại chính sự. Còn nếu chỉ nghe rồi tin mà trừng phạt người vô tội, giết hại người không có lỗi, thì nỗi oán hận của dân sẽ tập trung hết vào bậc làm vua. Chu Công kết lại: người nối ngôi phải lấy đó làm gương răn mình.
Vì sao nghề nông là gốc của lời dạy này
Chu Công đem lịch sử và hiện thực kết hợp lại, nói rõ cả mặt phải lẫn mặt trái của việc "biết nỗi gian truân của người cày". Các vị vua giữ ngôi lâu bền như Trung Tông, Cao Tông, Tổ Giáp và Văn Vương đều không tham hưởng lạc mà chịu gian nan gây dựng cơ nghiệp, vì họ thương và hiểu nỗi khổ của dân, biết che chở và ban ơn cho thứ dân. Ngược lại, những vị vua sống an nhàn tham đắm, không biết khổ nhọc của dân lao động thì ở ngôi rất ngắn.
Trung Hoa là một nước nông nghiệp từ xưa, nên bậc quân vương trước hết phải hiểu nghề nông. Chu Dịch chép việc Thần Nông lấy gỗ làm cày, mài sắc lưỡi cày để dạy thiên hạ. Kinh Thi cũng cho thấy Hậu Tắc, tổ tiên nhà Chu, từ nhỏ đã để chí vào việc trồng trọt, thích gieo hạt, chăm bón cây, và học nghề cày cấy; các vua đời trước coi trọng nông nghiệp, và nông nghiệp phát đạt gắn với sự hưng thịnh của quốc gia. Lương thực xưa nay là gốc để dựng nước và cũng là nguyên nhân làm mất nước. Từ xưa đến nay chưa có triều đại nào không coi trọng nghề nông, và nhà Chu vì trọng nông mà phát triển rất nhanh. Điều ấy gắn bó mật thiết với lời giáo huấn "trước phải biết nỗi gian nan của người cày cấy", và đời sau vẫn nên coi đó làm gương.
Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa, tập 2, thuật lại có lược bớt.
