Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Chữ hiếu làm gốc, đạo Trung Dung làm thước đứng giữa

Đạo Học - Khuyên Thiện03/10/202610 phút đọc1 lượt đọc
Chữ hiếu làm gốc, đạo Trung Dung làm thước đứng giữa

Một chữ để phân biệt người với chó ngựa, một chữ để khỏi nghiêng về phía nào quá đà. Khổng Tử đặt hai chữ ấy làm hai chân của một đạo sống, rồi hậu thế tranh cãi mãi xem chúng đã giữ nước hay đã trói người. Câu trả lời mà lịch sử để lại thì…


Hiếu là gốc rễ của mọi luân lý

Khổng Tử vô cùng coi trọng đạo hiếu. Ông cho rằng hiếu là cội rễ của mọi luân lý, là nguồn gốc của đạo đức. Vậy hiếu là gì? Theo ông, hiếu tức là kính. Hiểu theo nghĩa hẹp, đó là lòng kính yêu cha mẹ và anh em trong nhà. Hiểu theo nghĩa rộng, đó là lòng trung hiếu, sự kính yêu giữa những người không có quan hệ huyết thống.

Hiếu theo nghĩa hẹp: kính yêu cha mẹ, nhường nhịn anh em

Ở tầng gần nhất, hiếu bắt đầu ngay trong căn nhà của mình, nơi mỗi người học cách kính và cách thương trước khi học bất cứ điều gì khác.

Nghĩa hẹp của hiếu là sự hiếu thuận của con cái đối với cha mẹ: kính yêu, phụng dưỡng cha mẹ, vâng theo lời dạy của tổ tiên, giữ đầy đủ giỗ chạp. Lòng hiếu giữa những người cùng huyết thống còn gồm cả hiếu đễ, tức là lòng kính mến đối với anh em. Khổng Tử cho rằng hiếu là tiêu chí để phân biệt loài người với loài vật, là gốc của đạo làm người. Ông nói:

Kim chi hiếu giả, thị vị năng dưỡng. Chí ư khuyển mã, giai năng hữu dưỡng, bất kính, hà dĩ biệt hồ?

Lời ấy có nghĩa là làm người mà bất hiếu thì khác gì loài chó ngựa. Nó cho thấy ông coi đạo hiếu nặng đến đâu, và xem đó là tiêu chí số một của nền văn minh loài người.

Ông đặc biệt nhấn mạnh sự hiếu thuận với cha mẹ như một phẩm chất đạo đức cao đẹp. Ông nói:

Phụ mẫu tại, bất viễn du, du tất hữu phương.
(Cha mẹ còn thì không đi xa; nếu có đi thì phải có hướng đi rõ ràng.)

Phụ tại quan kỳ chí, phụ một quan kỳ hành, tam niên vô cải ư phụ chi đạo, khả vị hiếu hĩ.
(Cha còn thì xem chí của con; cha mất thì xem việc làm của con; ba năm không đổi đạo của cha thì có thể gọi là hiếu.)

Bên cạnh lòng hiếu với cha mẹ, ông nhấn mạnh sự kính yêu của em với anh và gọi đó là đễ. Đạo hiếu của ông được đặt trên cơ sở thân thân, nghĩa là sự yêu thương quý mến giữa những người cùng huyết thống:

Đệ tử nhập tắc hiếu, xuất tắc đễ.

Câu này chỉ ra rằng làm người trước hết phải kính yêu cha mẹ, anh em. Đó là chuẩn tắc cơ bản nhất của đạo hiếu và là phép sơ đẳng nhất cho hành vi con người.

Hiếu theo nghĩa rộng: trung hiếu giữa người với người

Nghĩa rộng là sự kính yêu giữa những người không cùng huyết thống. Đây là bước sáng tạo lớn nhất của Khổng Tử đối với đạo hiếu, vượt hẳn ra ngoài quan hệ dòng tộc. Chữ hiếu hiểu theo nghĩa rộng tức là trung hiếu: lòng kính yêu giữa người với người trong xã hội, gồm lòng hiếu của trẻ đối với già, của kẻ dưới đối với người trên, lòng trung của bầy tôi với quân vương, của dân với nước. Trung hiếu là đạo hiếu được xã hội hóa và chính trị hóa, là giới hạn mở rộng của đạo hiếu. Ông nói:

Quân sử thần dĩ lễ, thần sự quân dĩ trung.
(Vua khiến bề tôi bằng lễ, bề tôi thờ vua bằng trung.)

Ngôn trung tín, hành đốc kính.
(Lời nói ngay thật và đáng tin, việc làm thuần hậu và kính cẩn.)

Hai chữ trung hiếu đã gây ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử Trung Quốc, dù theo hướng tích cực hay tiêu cực. Nó có tác dụng mạnh trong việc giữ cho xã hội phong kiến vững chắc. Nhưng nó cũng là chiếc gông tinh thần mà giai tầng cầm quyền dùng để kìm giữ và trói buộc người dân.

Hiếu làm gì trong học thuyết Nho gia

Một chữ nhỏ nằm sâu dưới đất, nâng đỡ cây nhân, cây nghĩa mọc lên phía trên.

Trước hết, hiếu là gốc rễ của nhân tính. Khổng Tử coi hiếu là cội rễ của đạo làm người, là căn cứ để phân biệt con người với chó ngựa; bất hiếu thì chẳng khác gì loài vật. Qua đó ông nhấn mạnh tầm quan trọng của hiếu: trước hết phải có hiếu thì mới nói đến những mặt khác của con người.

Tiếp đó, hiếu là căn nguyên của chữ đức. Ông cho rằng hiếu là nguồn của mọi đạo đức trên đời, và trước hết là gốc của lòng nhân. Ông nói:

Hiếu đễ dã giả, kỳ vi nhân chi bản dư!

Câu ấy nhấn mạnh hiếu đễ là cái gốc của lòng nhân; hiếu cũng chính là nền cho lòng nhân. Nếu không có cái nền hiếu thân thân thì không thể có lòng trung tôn tôn. Hiếu cũng được coi là cội nguồn của nghĩa: những kẻ vong ơn phụ nghĩa thường cũng là kẻ bất hiếu với cha mẹ. Ông từng tổng kết về quan hệ giữa trung tín và hiếu kính qua câu "ngôn trung tín, hành đốc kính", tức lời nói và việc làm của mỗi người đều không thể tách khỏi trung tín và hiếu kính. Những đức tính ấy không thể rời nhau.

Về mặt lịch sử, trong xã hội phong kiến hiếu có ý nghĩa quan trọng ở chỗ củng cố xã hội. Gia đình là đơn vị cấu thành cơ bản nhất của xã hội; gia đình ổn định thì xã hội dễ vững. Hiếu có tác dụng tích cực trong việc giữ cho gia đình bền chặt. Nói gọn lại, Khổng Tử dùng đạo hiếu, với mấu chốt là quan hệ huyết thống, để gắn kết xã hội tông pháp dòng tộc và xã hội phong kiến.

Dù đạo hiếu đôi khi cũng không phát huy tác dụng tích cực, nhưng xét tổng thể, nó là phẩm chất đạo đức căn bản của con người, là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá nền văn minh của một quốc gia. Việc Trung Quốc trở thành một đất nước văn minh cổ đại nổi tiếng thế giới gắn liền với những phẩm chất dân tộc đã được đạo hiếu của Nho gia bồi đắp suốt mấy nghìn năm.

Trung Dung: chuẩn tắc đạo đức đứng giữa

Đi giữa không phải là đứng yên một chỗ, mà là biết khi nào cần nghiêng một chút để khỏi ngã.

Trung Dung là chuẩn tắc chính của Nho gia, khởi nguồn từ Kinh Dịch, được Khổng Tử phát triển thêm và trở thành nội dung quan trọng của hệ tư tưởng Nho gia. Trung Dung có nghĩa là trung hành, trung chính, trung đức. Kinh Dịch gọi là trung hành, Dịch truyện gọi là trung chính, và trong Thượng Thư gọi là trung đức. Khổng Tử gọi theo đó là Trung Dung, kỳ thực tất cả đều chỉ sự trung chính.

Điều gọi là Trung Dung theo ông gồm hai nội dung chính: một là cách nghĩ và cách làm giữ cho đúng độ, hai là phẩm chất đạo đức của người sống ngay thẳng.

Một: quá do bất cập

Đây là cách giải thích chính của ông về Trung Dung. Câu gốc nói rằng quá cũng như chưa tới: làm vượt mức hay làm thiếu mức đều là lệch khỏi cái giữa. Chu Hy chú giải trong bộ Tứ Thư Chương Cú:

Trung giả, bất thiên bất ỷ, vô quá bất cập chi danh.
(Trung là cái tên của sự không nghiêng, không tựa, không quá, không thiếu.)

Không thiên không lệch là một phương pháp suy nghĩ trung chính. Về mặt phương pháp, Trung Dung có nghĩa là cầm hai đầu mà dùng cái giữa: một cách đúng đắn không thiên lệch, gói trong bốn chữ:

Chấp lưỡng dụng trung.

Lối "quá do bất cập" mà ông lập ra cho Nho gia cách suy nghĩ chính xác trong việc đối nhân xử thế và đẩy mạnh khả năng tư duy biện chứng của Nho gia. Quan điểm Trung Dung của ông cũng là một phần quan trọng trong hệ tư tưởng, có giá trị lịch sử to lớn. Người ta xem đó là một phát minh lớn, một công lao lớn của ông, một phạm trù triết học quan trọng cần được giải thích tường tận.

Hai: đức Trung Dung

Nội dung cơ bản thứ hai là phẩm chất đạo đức, gồm trung chính và ngay thẳng. Ông gọi đó là đức Trung Dung. Ông nói:

Trung Dung chi vi đức dã, kỳ chí hỹ hồ! Dân tiên cửu hỹ!
(Trung Dung là chuẩn tắc đạo đức tốt đẹp nhất, tiếc rằng đã lâu lắm người ta ít còn thấy.)

Đức Trung Dung của ông thực chất chỉ sự nhân đạo. Theo ông, nhân đạo là đạo đức cao đẹp nhất, còn đức Trung Dung là sự hòa điệu dựa trên nền nhân đạo. Như câu ông từng nói:

Lễ chi dụng, hòa vi quý.

Tóm lại, đức Trung Dung bổ sung cho tư tưởng nhân đạo. Trung nghĩa và Trung Dung đều thuộc phạm trù nhân đạo; trung nghĩa thể hiện mặt mạnh mẽ, còn Trung Dung thể hiện mặt mềm dẻo của nhân đạo. Hai khối cương và nhu này hòa với nhau để thành một thể thống nhất, như lời Mạnh Tử, và như câu nhấn mạnh trong Trung Dung:

Nhân dã giả, nhân dã. Hợp nhi ngôn chi, đạo dã.
(Nhân là người; gộp người với nhân mà nói thì đó là đạo.)

Hòa dã giả, thiên hạ chi đạt đạo dã.
(Hòa là con đường mà thiên hạ cùng đi tới.)

Gom lại, đức Trung Dung do ông khởi xướng gồm hai nội dung cơ bản: một phương pháp tư duy và một phẩm chất đạo đức. Nó còn được gọi là trung đức. Đức Trung Dung không chỉ làm sáng thêm ý nghĩa của nhân mà còn thúc đẩy quá trình đưa luân lý Nho gia lên tầm triết lý, góp phần lớn cho sự phát triển của Nho giáo.

Đạo giữa đã đi qua lịch sử như thế nào

Một nguyên tắc đứng giữa đã nâng đỡ một đất nước rộng lớn, và cũng khiến nó chậm đổi thay.

Thứ nhất, đạo Trung Dung có ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng đại nhất thống của Nho gia. Với nguyên tắc xử thế trung chính, hài hòa, đạo này đã giúp hình thành tư tưởng đại nhất thống, và khách quan đã có tác dụng tích cực trong việc giữ nền thống nhất của Trung Quốc suốt hơn hai nghìn năm. Tư tưởng đại thống nhất trong Xuân Thu Công Dương truyện là một bước phát triển lớn của đạo Trung Dung nơi Nho gia. Công Dương truyện do một môn đệ của Khổng Tử là Tử Hạ truyền cho Công Dương Cao. Xét một cách khách quan, tư tưởng ấy có vai trò lịch sử quan trọng trong việc hình thành và giữ gìn một nước Trung Hoa lớn.

Thứ hai, đạo Trung Dung có tác dụng củng cố xã hội phong kiến Trung Quốc. Xã hội phong kiến ở đây kéo dài hơn hai nghìn năm trăm năm, và điều đó có quan hệ mật thiết với việc duy trì đạo giữa. Vì đạo này coi trọng sự gìn giữ, bảo thủ nên vô hình chung trở thành vật cản cho các cuộc cải cách xã hội, và đó cũng là chỗ nó đóng vai trò lớn trong việc củng cố xã hội phong kiến.

Thứ ba, đạo Trung Dung phát huy tác dụng mạnh mẽ trong việc thống nhất các dân tộc. Trung Quốc là quốc gia đa dân tộc, trong đó người Hán giữ vị trí chính, còn các dân tộc thiểu số là thứ yếu. Với gốc là câu "hòa vi quý" của ông, đạo Trung Dung có tác dụng quan trọng trong việc gắn người Hán với các dân tộc thiểu số khác.

Tóm lại, đức Trung Dung do ông khởi xướng, được hậu thế không ngừng phát huy, đã thành đạo Trung Dung. Đạo ấy có vai trò tích cực trong sự nghiệp thống nhất Trung Quốc và hòa nhập các dân tộc.

Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 2 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện