Bài tổng quan
Á thánh Mạnh Tử nối chí Khổng Tử và để lại gì cho đời sau
Khổng Tử được tôn là Chí thánh, còn người đứng liền sau ngài được gọi là Á thánh. Hai danh hiệu ấy cho thấy một học trò đời sau đã bước sát chân thầy đến mức nào. Nhưng điều ông thêm vào cho Nho học mới là phần đáng nghe…
Người đứng liền sau Khổng Tử
Nhà triết học đương đại Trương Đại Niên có nhận xét rằng, trong lịch sử học thuật Trung Quốc, nhà tư tưởng có ảnh hưởng lớn nhất phải kể đến Khổng Tử, rồi tới Mạnh Tử. Trong dòng tư tưởng Trung Hoa, Khổng Tử được tôn là Chí thánh, Mạnh Tử được tôn là Á thánh, chỉ hai danh hiệu ấy thôi cũng đủ cho thấy chỗ đứng của Mạnh Tử.
Mạnh Tử từng tự xưng là người kế tục Khổng Tử. Ông mở rộng tư tưởng của thầy và chịu ảnh hưởng sâu từ thầy, nên khi thành sách, tác phẩm của ông được Nho gia rất coi trọng. Đời Hán, Mạnh Tử được đưa vào hàng sách học của các tiến sĩ, xem như kinh điển quan trọng của Nho gia. Từ đời Tống, Chu Hi xếp Mạnh Tử cùng Luận Ngữ, Đại Học, Trung Dung thành bộ Tứ thư, và vị trí của Mạnh Tử được đặt ngay sau Luận Ngữ của Khổng Tử. Việc nghiên cứu tư tưởng ông bước vào thời kỳ hưng thịnh. Bộ Mạnh Tử tập chú của Chu Hi trở thành tài liệu của giới trí thức, một trong những môn chủ yếu của khoa cử. Ảnh hưởng xã hội càng lớn, cuốn sách không chỉ chiếm vị trí cao trong kinh điển Nho gia mà còn là tác phẩm nổi tiếng nhất sau Luận Ngữ, ảnh hưởng tới kinh điển và lịch sử tư tưởng Trung Quốc.
Nối tiếp và mở rộng hệ thống tư tưởng của Khổng Tử
Mạnh Tử là người quan trọng trong việc kế thừa và phát huy tư tưởng Khổng Tử. Hạt nhân tư tưởng của Khổng Tử có ba điểm lớn: chính trị, lý luận và giáo dục. Cả ba đều tập trung thể hiện trong Mạnh Tử. Hai thầy trò đời Chu đều bị giới hạn bởi điều kiện lịch sử đương thời, nên đều dùng cách nhìn vũ trụ của mình để mổ xẻ thế giới, tình hình đất nước và dân chúng.
Về chính trị, Mạnh Tử kế thừa và phát triển chữ "nhân" của Khổng Tử, lấy nhân đức làm hạt nhân của vương đạo. Nhân đức của ông lại xoay quanh tư tưởng lấy dân làm gốc, với tôn chỉ "dân bản" là quý dân coi nhẹ vua. Qua đó có thể thấy vương đạo của Mạnh Tử mang đầy đủ tính tiến bộ của thời đại.
Hạt nhân tư tưởng Khổng Tử là "nhân", lấy nhân và lễ làm trung tâm. Mạnh Tử thì lấy nhân và nghĩa làm thân. Đặc trưng chính trị của Khổng Tử là đạo đức chính trị, thực chất nhấn mạnh nhân đạo và dùng nhân chính, đức trị, như lời Khổng Tử dạy "vi chính dĩ đức", lấy đức mà làm chính trị. Mạnh Tử giữ trọn đặc trưng ấy. Tóm lại, ông kế thừa và phát triển đầy đủ nhân chính của Khổng Tử, hoàn thiện cao độ hệ thống tư tưởng của thầy và định ra hệ thống học thuật Nho gia lấy đạo đức chính trị làm thân. Ông có cống hiến bất hủ trong việc hình thành và phát triển tư tưởng chính trị học thuật của Trung Quốc cổ, nên nhân chính và đức trị của ông không bao giờ lỗi thời.
Nếu không có Mạnh Tử, tư tưởng Khổng Tử cũng khó thịnh hành như vậy. Người đời sau gọi hệ thống tư tưởng ấy là "đạo Khổng Mạnh", và tên gọi đó cũng là bằng chứng cho vị trí hiển hách của Mạnh Tử.
Ba chỗ Mạnh Tử bổ sung cho Nho học
Cống hiến lớn nhất của Mạnh Tử với Nho học là bổ sung và đặt nền cho hệ thống tư tưởng Nho gia. Hệ thống ấy là hạt nhân của tư tưởng Trung Quốc cổ đại, còn tư tưởng Mạnh Tử là cột trụ vững chắc của văn hóa tư tưởng ấy. Xã hội phong kiến Trung Quốc kéo dài hơn ba nghìn năm và dựng nên một nền văn hóa truyền thống rực rỡ. Khổng Tử là người khai sáng, Mạnh Tử là người phát triển hệ thống Nho gia, đặc trưng của nó là lấy đạo đức chính trị làm gốc. Trong đó nhân, nghĩa, lễ, trung, hiếu đều là những phần ưu tú, là hạt nhân của tư tưởng Nho học. Sự bổ sung của Mạnh Tử thể hiện chủ yếu ở ba mặt.
Chính trị là đạo đức, đạo đức là chính trị
Mạnh Tử nhấn mạnh cao độ mối quan hệ biện chứng giữa chính trị và đạo đức, và đề xuất rằng chính trị là chủ đạo của đạo đức. Đó là điểm đặc sắc của đạo đức Nho gia, cũng là chỗ phân biệt quan trọng giữa đạo đức Nho gia với đạo đức của Đạo gia và các tôn giáo khác. Đạo đức của Đạo gia và tôn giáo thường rời chính trị, rời hiện thực, tu dưỡng theo hướng lánh xã hội. Còn Nho gia Khổng Mạnh nhấn mạnh đạo đức con người phục vụ chính trị, sự tu dưỡng có giá trị với xã hội hiện thực, nên chủ trương đối diện hiện thực và dấn thân vào đời sống xã hội. Không còn nghi ngờ gì, chính trị đạo đức Nho gia đề xuất đã có tác dụng tích cực suốt thời gian dài của xã hội phong kiến Trung Quốc.
Chính trị đạo đức là chỉ phẩm chất đạo đức đã chính trị hóa của sự tu dưỡng cá nhân, còn đạo đức chính trị là nhấn mạnh đức trị của quốc gia. Nhân chính và vương đạo do Mạnh Tử đề ra đóng vai trò quan trọng với sự phát triển của đạo đức chính trị, còn thuyết tính thiện mở rộng ra giúp hình thành quan điểm chính trị đạo đức. Nói gọn, Mạnh Tử mở rộng cả hai chiều ấy, có công lớn trong việc dựng hạt nhân quan điểm của hệ thống tư tưởng Nho gia.
Đặt nền cho phong thái lý luận Nho gia
Lý luận trong Mạnh Tử và Luận Ngữ đều thuộc lý luận chính trị, mà bản chất của lý luận chính trị là nhấn mạnh tính chính trị, tức chính trị hóa lý luận, nhấn mạnh trách nhiệm của cá nhân với xã hội. Trên nền kế thừa chữ nhân của Khổng Tử và coi trọng chữ nghĩa, Mạnh Tử đặt nhân và nghĩa song hành, nhất là dùng tính thiện làm hạt nhân của lý luận chính trị, bổ sung đầy đủ cho hệ thống lý luận lấy nhân và lễ của Khổng Tử. Ông mở rộng cao độ sự coi trọng hiện thực của lý luận Khổng Tử, để thực hiện trách nhiệm xã hội.
Giống Luận Ngữ, Mạnh Tử rất coi trọng việc đối diện với xã hội và hiện thực, nên có tác dụng xã hội hóa lý luận và hoàn thiện lý luận đạo đức của Khổng Tử, từ đó dựng hệ thống lý luận Nho gia lấy nhân, nghĩa, lễ, trung, hiếu làm hạt nhân. Nó đặt nền cho phong thái, khí chất của dân tộc Trung Hoa, và là lý do Mạnh Tử được ca ngợi trong lịch sử.
Thuyết nhân tính
Vấn đề nhân tính được các nhà tư tưởng rất coi trọng. Khổng Tử cho rằng người ta bản tính gần nhau nhưng do thói quen mà xa nhau, nghĩa là con người có chung một điểm xuất phát. Tuân Tử chủ trương tính ác, cho rằng tính người vốn ác. Mạnh Tử thì kiên trì tính thiện. Thực ra thuở đầu của con người có cả thiện lẫn ác, nên cách nhìn của Mạnh Tử và Tuân Tử đều thiên lệch. Song nói một cách tương đối, thuyết tính thiện của Mạnh Tử có ý nghĩa xã hội tích cực, nhất là câu "người ai cũng có thể bằng Nghiêu, Thuấn" đã gây ảnh hưởng lớn trong lịch sử.
Giá trị quan trọng của thuyết ấy là đặt nền lý luận cho chữ nhân của Nho gia, góp phần lớn vào việc hình thành, phát triển tư tưởng Nho học. Nó làm hệ thống Nho gia hoàn thiện hơn, và có ảnh hưởng lớn tới phong thái lý luận cũng như tâm thái của dân tộc. Tóm lại, tư tưởng Mạnh Tử không chỉ thành hạt nhân của tư tưởng Nho gia mà còn ảnh hưởng sâu sắc tới chính trị đạo đức, phong thái lý luận và thuyết nhân tính của thời đại phong kiến.
Cùng một lý tưởng dạy người
Tư tưởng giáo dục của Khổng Tử là phần quan trọng trong hệ thống của ngài. Cả đời Khổng Tử không quên dạy người, nên trở thành "người thầy muôn đời". Mạnh Tử kế thừa và phát triển tư tưởng đó.
Khổng Tử đề ra "hữu giáo vô loại", dạy người không phân đẳng cấp sang hèn, phá bỏ chế độ giáo dục đẳng cấp cũ, đóng góp lớn cho sự bình đẳng hóa giáo dục. Ngài còn đề ra "chính thân": người thầy phải giữ nguyên tắc giáo dục trước hết, người dạy cần lấy mình làm gương. Mạnh Tử thì nêu "chính kỷ", tức bản thân ngay thẳng. Đó là những nguyên tắc có ý nghĩa tích cực thật sự.
Khổng Tử cũng chú ý đến ảnh hưởng của hoàn cảnh với giáo dục, như câu "người ta bản tính gần nhau, do thói quen mà xa nhau". Mạnh Tử nói: năm no đủ thì con em phần nhiều hiền lành, năm đói kém thì con em phần nhiều hung bạo, không phải trời phú cho tài chất khác nhau mà vì hoàn cảnh nhấn chìm lương tâm họ. Ông cũng nhấn mạnh hoàn cảnh ảnh hưởng quan trọng tới con người.
Tóm lại, cả đời Mạnh Tử, giống Khổng Tử, lấy việc giáo dục đạo đức cho người làm trách nhiệm của mình, và cả hai đều lấy việc "dạy người không biết chán" làm nếp. Mạnh Tử kế thừa, mở rộng tư tưởng giáo dục Nho gia do Khổng Tử sáng lập, có ảnh hưởng sâu sắc và tác dụng lớn lao với sự nghiệp giáo dục Trung Quốc và nền văn minh Trung Hoa. Cộng cả ba mặt, Mạnh Tử đã kế thừa và mở rộng toàn diện hệ thống tư tưởng Khổng Tử ở chính trị, phong thái lý luận và giáo dục.
Giá trị xã hội và tiếng vọng ra thế giới
Dù ở Trung Quốc hay trên thế giới, Mạnh Tử đều tạo ra ảnh hưởng sâu sắc. Cuốn sách thành hình thời Chiến Quốc, bị Tần Thủy Hoàng đốt bỏ thời Tần, đến thời Hán Vũ Đế thì đã được Đổng Trọng Thư chú ý. Nhất là sau đời Tống, khi Chu Hi xếp Mạnh Tử, Luận Ngữ, Đại Học, Trung Dung thành Tứ thư, vị trí của Mạnh Tử được nâng cao. Cùng Luận Ngữ, nó thành tài liệu chủ yếu của tư tưởng trị quốc và xã hội, có tác dụng lớn với sự phát triển xã hội Trung Quốc, với sự thịnh hành của văn hóa truyền thống và với sự hình thành ý thức dân tộc suốt quá trình xã hội phong kiến.
Ở nước ngoài, Mạnh Tử cũng có ảnh hưởng lớn. Cùng với Luận Ngữ, nó từng truyền sang Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam, góp phần sâu sắc vào sự hình thành và phát triển văn hóa phương Đông. Luận Ngữ và Mạnh Tử còn được truyền tới Mỹ và Tây Âu, có tác dụng cổ vũ nhất định với văn hóa phương Tây và tạo nên tâm thức dân tộc ở đó.
Xã hội ngày nay tuy đã bước vào thời đại mới, nhưng Mạnh Tử đã ảnh hưởng lâu đời tới văn hóa tư tưởng Trung Quốc, và phần ưu tú của nó không nên bị vùi lấp. Trái lại, nên dùng những nội dung đã từng có tác dụng tích cực với sự phát triển xã hội. Mạnh Tử có hạn chế của thời đại và của giai cấp, như tư tưởng đại diện lợi ích của giai cấp mình, và cần phê phán những quan điểm kiểu "kẻ lao tâm trị người, kẻ lao lực bị người trị", hay việc nhấn mạnh sự phát triển của thời đại là nhờ thiện tâm của giai cấp thống trị, hoặc thuyết tính thiện. Nhưng không nên vì thế mà gạt bỏ phần hữu ích thật sự của nó với xã hội. Luận Ngữ và Mạnh Tử sống mãi với thời gian, vượt thời đại, vượt biên giới, và chân lý ấy đã được chứng tỏ từ lâu.
Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa, tập 2, thuật lại có lược bớt.
