Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Pháp Gia

Bài tổng quan

Mưu: Quỷ Cốc Tử và nghệ thuật ghép nhiều bước đi thành một kế hoạch lớn

Đạo Học - Pháp Gia28/09/202612 phút đọc5 lượt đọc
Mưu: Quỷ Cốc Tử và nghệ thuật ghép nhiều bước đi thành một kế hoạch lớn

Chín thiên trước dạy từng kỹ thuật rời rạc — đến Mưu, Quỷ Cốc Tử ghép tất cả lại thành một kế hoạch hoàn chỉnh. Lưu Bá Ôn nhìn ra một sào huyệt bị bỏ trống mà cả hai bên đều không hay biết, còn danh tướng Lý Tịnh chỉ có vài ngày ngắn ngủi để chớp lấy đúng khoảnh khắc đối phương buông lỏng cảnh giác…


Mưu: khi mọi thuật trước đó hội tụ thành một kế hoạch

Từ "Bài Hạp" tới "Quyền", chín thiên đầu của Quỷ Cốc Tử mỗi thiên trang bị một kỹ năng riêng lẻ: đọc thời điểm nên mở nên khép, lắng nghe để hiểu người, xây dựng lòng tin, nhìn ra vết nứt, dùng lời khen để giữ chân, biết khi nào nên rời đi, quan sát để đoán tâm tư, chủ động thăm dò phản ứng, cân đo lợi hại. Thiên thứ mười, "Mưu", là nơi tất cả những kỹ năng rời rạc ấy được ghép lại thành một thể thống nhất: một kế hoạch hoàn chỉnh, nhiều lớp, phối hợp nhịp nhàng nhiều bước đi khác nhau để đạt một mục tiêu lớn.

Nếu những thiên trước bàn về từng kỹ thuật đơn lẻ, "Mưu" bàn về nghệ thuật kết hợp: biết lúc nào dùng kỹ thuật nào, phối hợp chúng theo trình tự nào, để một chuỗi hành động nhỏ cộng dồn lại thành một kết quả lớn mà nếu chỉ dùng một thuật đơn lẻ sẽ không bao giờ đạt tới. Một mưu kế lớn thường không phải một đòn quyết định duy nhất, mà là một chuỗi các bước được tính toán kỹ, mỗi bước dọn đường cho bước tiếp theo, cho tới khi toàn bộ kế hoạch khép lại đúng như dự tính ban đầu.

Sách cũng lưu ý một điều kiện tiên quyết để lập được một mưu kế lớn: người lập mưu phải nắm được đầy đủ thông tin về cả hai phía — thực lực, điểm mạnh điểm yếu của đối phương, lẫn chính khả năng thực tế của bản thân mình. Thiếu một trong hai vế, mưu kế dễ trở thành viển vông: hiểu đối phương mà không lượng sức mình dễ đề ra kế hoạch vượt quá khả năng thực hiện; hiểu rõ mình mà không hiểu đối phương thì dễ hành động mù quáng, không đón trước được phản ứng của phía bên kia. Chính vì đòi hỏi khắt khe này, "Mưu" được coi là bậc thang cao hơn hẳn so với những thuật đơn lẻ đã bàn ở các thiên trước — nó không chỉ đòi hỏi kỹ năng, mà còn đòi hỏi một tầm nhìn đủ bao quát để nhìn thấy toàn bộ bàn cờ, chứ không chỉ một vài nước đi trước mắt.

Lưu Bá Ôn và trận nghi binh đánh sập sào huyệt Trần Hữu Lượng

Cuối đời Nguyên, trong cuộc tranh giành thiên hạ giữa các thế lực khởi nghĩa, Chu Nguyên Chương và Trần Hữu Lượng là hai đối thủ mạnh nhất, giao tranh dai dẳng nhiều năm. Sau một trận đánh lớn ở Long Loan, quân của Trần Hữu Lượng tuy thua nhưng vẫn còn một lực lượng đáng kể cố thủ tại thành An Khánh, đánh trực diện kéo dài không phân thắng bại, khiến cả hai bên tổn thất nặng nề mà không bên nào chiếm được ưu thế rõ rệt.

Mưu sĩ Lưu Bá Ôn nhìn ra vấn đề cốt lõi: cứ tiếp tục vây đánh An Khánh theo kiểu tiêu hao thế này, quân Chu Nguyên Chương sẽ ngày càng bị động, trong khi tướng giữ thành Trương Sĩ Thành hoàn toàn có thể bất ngờ đánh úp từ phía sau bất cứ lúc nào. Ông đề xuất một kế hoạch táo bạo: bỏ hẳn việc công thành An Khánh, chuyển toàn bộ đại quân — cả bộ binh lẫn thuỷ quân — thần tốc tiến thẳng đánh vào Giang Châu, nơi đặt sào huyệt chính, kinh đô thực sự của Trần Hữu Lượng, lúc này gần như bỏ trống vì dồn hết lực lượng ra tiền tuyến.

Chu Nguyên Chương nghe theo kế ấy, lập tức xuất quân. Đúng như Lưu Bá Ôn tính toán, đội quân đóng dọc sông của Trần Hữu Lượng hoàn toàn không phòng bị trước một cuộc tấn công bất ngờ từ hướng mà họ nghĩ đối phương còn đang sa lầy ở An Khánh, hoảng loạn tan vỡ. Thuỷ quân Chu Nguyên Chương thừa thắng xông thẳng tới Giang Châu. Trần Hữu Lượng không kịp trở tay, phải vội vã đưa vợ con chạy trốn trong đêm, để mất kinh đô của mình mà gần như không phải giao tranh một trận lớn nào. Chỉ trong một đòn duy nhất, cả vùng Giang Tây rúng động, hàng loạt thành trì xung quanh tự động quy hàng mà không cần đánh.

Cái tài của Lưu Bá Ôn trong kế hoạch này không nằm ở việc nghĩ ra một chiêu thức bí hiểm nào, mà nằm ở khả năng nhìn thấu toàn cục: ông tính được rằng nỗi ám ảnh của cả hai bên về trận địa An Khánh đã che khuất mất điểm yếu chí mạng thực sự — sào huyệt bị bỏ trống — của đối phương. Đáng nói hơn, để thuyết phục được Chu Nguyên Chương từ bỏ một trận địa đã đầu tư nhiều công sức, Lưu Bá Ôn còn phải vận dụng gần như đầy đủ những thuật đã bàn ở các thiên trước: đọc đúng tâm lý lo lắng của Chu Nguyên Chương trước nguy cơ bị Trương Sĩ Thành đánh úp để biết lúc nào nên lên tiếng, cân nhắc kỹ lưỡng thiệt hơn giữa việc tiếp tục vây thành và việc chuyển hướng tấn công, rồi mới đưa ra đề xuất đúng thời điểm quân chủ đang dao động nhất. "Mưu" ở đây không tách rời khỏi những thuật đã học trước đó, mà là thành quả của việc vận dụng nhuần nhuyễn tất cả chúng cùng một lúc.

Một mưu kế lớn, xét cho cùng, thường bắt đầu từ việc nhìn thấy điều mà cả hai bên trong cuộc đều đang không nhìn thấy.

Lý Tịnh và một vạn kỵ binh chớp lấy đúng khoảnh khắc đối phương mất cảnh giác

Nếu Lưu Bá Ôn thắng nhờ nhìn ra điểm yếu bị bỏ quên, thì danh tướng Lý Tịnh đời Đường lại thắng nhờ nắm bắt chính xác đúng một khoảnh khắc — khoảnh khắc đối phương buông lỏng cảnh giác sau khi tưởng mình đã an toàn.

Sau khi đại bại trước quân Đường, Hiệt Lợi Khả Hãn của Đông Đột Quyết buộc phải cử sứ giả sang xin hàng, triều đình nhà Đường cũng đã ban chiếu thư chấp thuận. Trên danh nghĩa, chiến sự coi như đã kết thúc. Nhưng Lý Tịnh, cùng với các tướng lĩnh dưới quyền, nhận ra một nguy cơ tiềm ẩn: dù thất bại, lực lượng còn lại của Hiệt Lợi vẫn còn khá đông, nếu để họ có thời gian rút sâu vào sa mạc phía bắc, địa hình hiểm trở khó nắm bắt, việc truy bắt về sau sẽ khó khăn hơn rất nhiều, thậm chí gần như không thể thực hiện được nữa.

Lý Tịnh đưa ra một quyết định gây tranh cãi ngay trong nội bộ tướng lĩnh của mình: tận dụng chính khoảng thời gian sứ giả nhà Đường đang ở chỗ Hiệt Lợi để thương thuyết — khiến phía Đột Quyết đinh ninh rằng mọi chuyện đã yên ổn, không còn gì phải đề phòng — âm thầm chọn ra một vạn kỵ binh tinh nhuệ nhất, mang đủ lương thực cho hai mươi ngày, lặng lẽ hành quân thần tốc bám sát ngay phía sau đoàn sứ giả. Một viên phó tướng phản đối kịch liệt, cho rằng triều đình đã ban chiếu thư chấp thuận đầu hàng, sứ giả vẫn còn đang ở đó, hành động này chẳng khác nào bội tín. Lý Tịnh trả lời: đây chính là thời cơ hiếm có mà một người cầm quân giỏi không thể để lỡ, thời cơ một khi đã trôi qua sẽ không bao giờ quay lại.

Đúng như tính toán, khi đoàn sứ giả tới nơi, Hiệt Lợi vô cùng mừng rỡ vì tin chắc kế hoãn binh — thực chất là để câu giờ củng cố lại lực lượng — của mình đã thành công, hoàn toàn không hề hay biết đại quân của Lý Tịnh đã áp sát ngay sau lưng đoàn sứ giả. Ngay khi Hiệt Lợi còn đang thảnh thơi vì tưởng mọi nguy hiểm đã qua, kỵ binh của Lý Tịnh bất ngờ xuất hiện, đánh cho quân Đột Quyết không kịp trở tay, bắt sống được Hiệt Lợi Khả Hãn, chấm dứt hẳn mối đe doạ từ phương bắc đã đeo bám nhà Đường suốt nhiều năm.

Toàn bộ mưu kế của Lý Tịnh gói gọn trong việc nắm bắt đúng một khoảng trống thời gian rất ngắn — khoảng thời gian giữa lúc đối phương buông lỏng cảnh giác và lúc họ kịp củng cố lại phòng bị — rồi hành động dứt khoát, không chút do dự, trong đúng khoảng trống ấy. Chỉ cần chậm trễ thêm vài ngày, để Hiệt Lợi kịp rút sâu vào sa mạc, toàn bộ cơ hội coi như đã vĩnh viễn khép lại.

Khi mưu kế bước vào thương trường: câu chuyện cạnh tranh giữa các nền công nghiệp

Tinh thần phối hợp nhiều bước đi thành một kế hoạch lớn của "Mưu" cũng hiện diện rõ trong lịch sử cạnh tranh công nghiệp hiện đại. Có những doanh nghiệp, khi đối diện với một đối thủ nước ngoài mạnh hơn hẳn về vốn và công nghệ, đã không chọn cách đối đầu trực diện bằng việc hạ giá cạnh tranh — con đường dễ dẫn tới thua lỗ kéo dài cho cả đôi bên — mà chọn một chuỗi bước đi gián tiếp: âm thầm thu mua sản phẩm giá rẻ của chính đối thủ, đóng gói lại dưới thương hiệu cạnh tranh để bán sang thị trường khác, vừa giảm áp lực đối đầu trực tiếp, vừa từng bước xây dựng vị thế riêng. Khi bị đối thủ khác gây sức ép bằng việc khống chế nguồn nguyên liệu đầu vào, họ lại chuyển hướng đầu tư xây dựng năng lực tự chủ sản xuất nguyên liệu, rồi khi đối thủ phản ứng gay gắt, lại tiếp tục dùng những cuộc gặp gỡ thân tình, khéo léo xoa dịu để tránh một cuộc chiến giá cả toàn diện có thể gây thiệt hại cho tất cả các bên.

Điều đáng chú ý trong chuỗi hành động ấy là không có một bước đi đơn lẻ nào mang tính quyết định tuyệt đối; giá trị của toàn bộ kế hoạch nằm ở sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bước — biết khi nào nên né tránh đối đầu trực diện, khi nào nên chủ động xây dựng thực lực, khi nào nên ngồi lại đàm phán để giữ hoà khí — đúng tinh thần cốt lõi mà thiên "Mưu" đã đặt ra từ hơn hai ngàn năm trước.

Bài học Mưu cho người đời sau

Lưu Bá Ôn nhìn thấu sào huyệt bị bỏ trống; Lý Tịnh chớp lấy một khoảnh khắc mất cảnh giác chỉ tồn tại trong vài ngày ngắn ngủi. Cả hai câu chuyện đều là minh chứng sống động cho việc một mưu kế lớn luôn cần tới sự phối hợp của nhiều điều kiện: tầm nhìn bao quát toàn cục, khả năng đọc đúng thời điểm, và sự quyết đoán để hành động ngay khi thời điểm ấy xuất hiện.

Đối chiếu với tinh thần chữ Thành trong Trung Dung — đề cao sự chân thật, nhất quán giữa lời nói và hành động như nền tảng đạo đức cao nhất — cách vận hành của thiên "Mưu" đặt ra một câu hỏi đáng suy ngẫm: liệu một kế hoạch dựa trên việc lợi dụng đúng lúc đối phương mất cảnh giác, như Lý Tịnh đã làm, có mâu thuẫn với đạo lý về sự chân thành hay không? Bản thân sách không né tránh câu hỏi này — nó chỉ đơn thuần mô tả cách mưu lược vận hành trên thực tế, còn việc cân nhắc giữa hiệu quả và đạo lý, giữa được và mất về lâu dài, vẫn luôn là lựa chọn thuộc về người cầm mưu kế trong tay, không phải điều bản thân kỹ thuật có thể quyết định thay.

Nhìn lại toàn bộ hành trình từ "Bài Hạp" tới "Mưu", điều thấm thía nhất có lẽ không nằm ở từng mưu kế riêng lẻ, mà ở tinh thần chung xuyên suốt cả mười thiên: mọi hành động, dù nhỏ tới đâu, đều nên bắt đầu từ việc hiểu rõ hoàn cảnh thực tế, hiểu rõ con người mình đang đối diện, trước khi vội vàng nói ra một lời hay quyết định một hành động. Đó cũng chính là điều mà đạo Trung Dung gọi là giữ đúng "thời trung" — không cứng nhắc bám giữ một nguyên tắc bất biến cho mọi hoàn cảnh, cũng không ngả nghiêng tuỳ tiện theo từng cơn gió nhất thời, mà luôn tìm đúng điểm cân bằng phù hợp với đúng thời điểm mình đang sống.

Hai ngàn năm đã trôi qua kể từ khi những thiên sách này được viết ra, hoàn cảnh xã hội đã đổi thay gần như hoàn toàn, nhưng bản chất con người — cách con người phản ứng trước lời khen, trước nỗi sợ, trước cơ hội và cám dỗ — dường như vẫn còn nguyên đó, cũng giống như cách mà thiên Dương Hóa từng nhận xét: tính người vốn gần nhau, chỉ có tập nhiễm về sau mới khiến con người trở nên khác biệt. Có lẽ đó cũng là lý do vì sao những câu chuyện từ Chiến Quốc, Tam Quốc, Hán Sở hay đời Đường, đời Minh, dù cách xa hàng ngàn năm, khi đọc lại vẫn khiến người đọc hôm nay gật gù nhận ra bóng dáng của chính những con người, những tình huống mình từng gặp trong đời sống hằng ngày.

Nguồn: Quỷ Cốc Tử - Mưu Lược Toàn Thư (Công ty Văn hóa Minh Lâm xuất bản, 2010), phần Mưu, cùng nguồn sử liệu Minh Sử, Đường Thư về Lưu Bá Ôn, Chu Nguyên Chương, Lý Tịnh.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Pháp Gia