Bài tổng quan
Yên dân, siết quyền, độc tôn Nho thuật: thịnh trị Tây Hán
Sau bốn năm tranh hùng, kho nước trống rỗng, ruộng bỏ hoang, dân lang bạt đói khổ. Lưu Bang chọn cho dân thở trước, và nếp ấy kéo dài bảy mươi năm để Hán Võ đế có vốn mà lập nghiệp lớn. Nhưng thịnh trị ấy còn được dựng bằng những việc cứng rắn hơn với thừa tướng, với chư hầu và với cả tư tưởng.
Mục lục · 7 phần
- 01Hán Võ đế đứng trên nền của Văn Cảnh chi trị
- 02Cho dân thở hơn hai mươi năm, thịnh vượng sau bảy mươi năm
- 03Thu quyền về một mối: thừa tướng, quân đội, chư hầu
- 04Độc tôn Nho thuật để thống nhất tư tưởng
- 05Hòa hoãn rồi đánh Hung Nô, mở đường tơ lụa
- 06Cải cách kinh tế của Tang Hoằng Dương
- 07Bài học: tập quyền, nắm quân, thống nhất tư tưởng
Hán Võ đế đứng trên nền của Văn Cảnh chi trị
Thời Tây Hán thịnh vượng nhất nằm trong quãng từ đời Văn đế, Cảnh đế cho đến Hán Võ đế. Võ đế dùng đường lối “văn trị”, ban hàng loạt chính sách cải cách để củng cố và giữ vững quyền cai trị, rồi áp dụng thêm biện pháp cải cách kinh tế của Tang Hoằng Dương. Nhờ vậy đất nước bước vào một thời huy hoàng: kinh tế thịnh vượng, biên giới mở rộng, đời sống văn hóa tư tưởng đậm chất nhân văn và ảnh hưởng sâu đến đời sau.
Thời này còn có Trương Khiên hai lần đi sứ sang phương Tây. Ông là người đầu tiên mở toang cánh cửa để Trung Hoa giao lưu văn hóa và buôn bán với những vùng xa, tạo tiền đề cho việc triều Đại Đường mở cửa giao lưu về sau.
Cơ nghiệp ấy khởi đầu từ năm 202 trước Công nguyên, khi Lưu Bang đánh thắng Hạng Vũ. Triều Tần đã sụp, rồi bốn năm Sở – Hán tranh hùng đi qua. Chiến tranh kết thúc, Lưu Bang dựng nên vương triều Tây Hán ở Trường An. Qua nhiều năm thu hồi bớt đất phong và thi hành chính sách yên dân, cục diện chính trị dần ổn định và kinh tế từng bước được phục hồi.
Hai đời Văn đế, Cảnh đế trước đó vốn theo đuổi sự nghiệp dưỡng dân, giữ gìn lễ văn chu đáo, và đó chính là nền cho “Văn Cảnh chi trị”. Đến thời Hán Võ đế (từ năm 140 đến năm 87 trước Công nguyên), trên nền móng ấy, xã hội Tây Hán đạt đến mức phồn thịnh chưa từng có. Về chính trị, Võ đế củng cố thêm một bước chính quyền trung ương. Về tư tưởng và văn hóa, ông thực hiện chính sách đại nhất thống, nhờ đó quyền lực trung ương vững chắc vô cùng. Ông còn dẹp loạn trong nước, thắng giặc ngoài biên, mở rộng bờ cõi. Tây Hán trở thành một nước giàu mạnh lừng danh khắp gần xa, và việc Trương Khiên đi sứ đã mở ra “con đường tơ lụa” nối Trung Hoa với các nước Trung Á.
Thành tựu của Tây Hán có thể gom vào năm việc lớn: chính sách yên dân, tăng cường chính quyền trung ương, độc tôn Nho thuật để thống nhất tư tưởng, hòa hoãn và giải quyết mâu thuẫn ở biên giới, và cuộc cải cách kinh tế. Mỗi việc đều để lại một bài học riêng.
Cho dân thở hơn hai mươi năm, thịnh vượng sau bảy mươi năm
Trước khi có cảnh thịnh, Hán triều từng đứng giữa một đống đổ nát. Ngọn nguồn của thịnh trị nằm ở những năm đầu ấy.
Sau bốn năm Sở – Hán giành nhau thiên hạ, kinh tế xã hội trong những năm đầu nhà Hán bị tàn phá nặng nề. Kho nước trống rỗng, tài chính khó khăn. Nông dân lang bạt khắp nơi, ruộng vườn bỏ hoang, lương thực sút giảm, giá cả leo thang, dân chúng đói khổ.
Nhìn cảnh đất nước hoang tàn, Hán Cao Tổ Lưu Bang chọn đường “cho dân xả hơi”, bắt tay vào dựng lại đất nước từ gốc. Trước hết, ông lấy việc khôi phục nghề nông làm nhiệm vụ hàng đầu. Cụ thể, ông cho lính giải ngũ về quê để nông thôn có thêm sức người, đồng thời giảm các loại thuế và tạp dịch. Những việc ấy đều có tác dụng thiết thực, thúc đẩy sản xuất phát triển ngay từ những năm đầu.
Bước tiếp theo là dựng lại nền nếp. Dân chúng thất tán trong chiến tranh, đi sang nơi khác thì phải trở về quê cũ, lấy lại nhà cửa ruộng vườn. Phu phen tạp dịch được giảm để dân yên ổn làm ăn. Nhà nước còn kìm bớt thương nhân và bảo vệ quyền lợi nông dân, không để người buôn lén chiếm của cải của người cày, nhờ đó nghề nông tiến triển được.
Sau hai mươi năm thi hành chính sách yên dân, trật tự xã hội đã ổn định, năng suất nâng lên, đời sống nhân dân từng bước khá hơn. Tính ra cả thảy, chính sách “cho dân xả hơi” kéo dài bảy mươi năm, tạo điều kiện thuận lợi cho thời kỳ phồn thịnh của Hán Võ đế.
Thu quyền về một mối: thừa tướng, quân đội, chư hầu
Việc thứ hai là tăng cường chính quyền trung ương, và bước đầu tiên là bớt quyền của thừa tướng để tập trung quyền vào hoàng đế. Nhìn vào bài học của thừa tướng Lý Tư triều Tần, càng thấy việc bớt quyền thừa tướng của vương triều Tây Hán là cần thiết. Thế nhưng thực tế từ đời Hán trở về sau, quyền của thừa tướng chỉ tăng chứ chẳng giảm. Thừa tướng đứng đầu trăm quan, chỉ dưới hoàng đế một bậc, thường do người có công lớn hoặc công thần được phong hầu đảm nhận. Địa vị như thế dễ ảnh hưởng đến quyền tối cao của hoàng đế, thậm chí kết bè kết phái, làm hại sự thống nhất của chính quyền.
Đến Hán Võ đế, ông quyết liệt thi hành hàng loạt biện pháp bớt quyền thừa tướng. Ông lập thượng thư phòng làm cơ quan trung tâm của “nội triều”, trực thuộc hoàng đế, dùng nó để kiềm chế thừa tướng và cửu khanh thuộc “ngoại triều”. Từ đó quyền hành tập trung cao độ vào tay hoàng đế. Thừa tướng chỉ làm việc theo chỉ dụ chứ không được tự ra lệnh, còn hoàng đế có quyền bãi miễn, thậm chí xử thừa tướng tội chết. Thừa tướng từ chỗ gần như ngang hàng với vua đã trở thành người thừa hành mệnh lệnh của vua. Trong xã hội phong kiến, quyền hành tập trung cao độ vào hoàng đế là nhân tố quan trọng giữ cho xã hội ổn định và ngăn nạn chia cắt.
Về quân sự, triều Tây Hán đặt các chức vệ uý, đô uý, trung uý và thái uý. Trung uý chỉ huy quân bảo vệ kinh thành, đô uý lo quân ở địa phương, còn thái uý thống lĩnh toàn quân. Hán Võ đế một mình nắm binh quyền, lập thêm ngự lâm quân canh giữ cung thành, dựng thêm tám đơn vị quân trực thuộc trung ương. Chức đại tướng quân do chính hoàng đế bổ nhiệm, nên quyền của thái uý giảm đi nhiều, binh quyền tập trung cao độ vào tay vua. Quân bảo vệ kinh thành, quân giữ địa phương và đạo quân dưới quyền thái uý nhờ vậy đều có một đầu mối chung ở nhà vua, không còn tách thành những thế lực riêng.
Bước tiếp theo là bớt thế lực của vương tôn công tử và quý tộc. Những người được phong đất thời Tây Hán có thế lực rất mạnh, có chư hầu sở hữu thành trì nhiều, đất rộng ngàn dặm, thực lực chính trị lẫn kinh tế đều lớn, tiềm ẩn nguy cơ đe dọa chính quyền trung ương. Trước tình hình cấp bách ấy, Hán Võ đế dùng sách lược bớt thế lực các vương quốc chư hầu bằng cách “mở rộng ân đức”: ra lệnh cho các vương chư hầu chia bớt đất phong của mình cho các con thứ, gọi là phong đất cho liệt hầu. Làm như thế, các vương quốc lớn dần vỡ thành nhiều tiểu hầu quốc, thế lực và sức mạnh của họ vì vậy mà giảm đi.
Độc tôn Nho thuật để thống nhất tư tưởng
Việc thứ ba là thống nhất tư tưởng. Thời Tây Hán, Đậu thái hậu ưa chuộng Hoàng Lão và thi hành lối trị thuật “thanh tĩnh vô vi”, tức thuận theo tự nhiên. Theo cách nhìn được nêu ra, lối trị ấy cản bước phát triển kinh tế xã hội. Đậu thái hậu mất rồi, Hán Võ đế lập tức dùng chủ trương của Đổng Trọng Thư là đề cao Khổng Tử, “độc tôn Nho thuật”, để thực hiện đại nhất thống trong lĩnh vực tư tưởng.
Khi tư tưởng đã thống nhất, quyền chuyên chế của vua chúa thời phong kiến cũng được tăng thêm. Từ đó tư tưởng Nho gia được các triều đại coi trọng, qua ba nghìn năm đã trở thành chủ thể của tư tưởng truyền thống Trung Hoa. Chính quyền trung ương cần có sự thống nhất về tư tưởng, và trong buổi đầu của xã hội phong kiến, tư tưởng Nho gia có tác dụng tích cực trong việc củng cố chính quyền và tăng cường sự thống nhất quốc gia.
Hòa hoãn rồi đánh Hung Nô, mở đường tơ lụa
Việc thứ tư là biên giới. Phía bắc có giặc Hung Nô quấy nhiễu. Nhà Hán ban đầu dùng cách hòa hoãn thân thiện nhưng không có kết quả, nên sai Vệ Thanh và Hoắc Khứ Bệnh dẫn quân chinh phạt. Sau những trận chiến ác liệt, Hung Nô cuối cùng bị đánh bại và biên giới Tây Bắc được giữ yên.
Để củng cố quan hệ với các nước láng giềng chung đường biên, Hán Võ đế hai lần cử Trương Khiên đi sứ sang phương Tây. Mục đích là tăng cường liên hệ với các nước ở đó, đồng thời củng cố sự đoàn kết với các nước phía nam và phía tây. Biên giới nhờ vậy ổn định. Vừa dẹp được kẻ quấy nhiễu bằng quân đội, vừa kết thân với các nước lân bang bằng sứ giả, nhà Hán tạo được điều kiện thuận lợi để kinh tế và văn hóa ngày một phát triển, phồn vinh.
Cải cách kinh tế của Tang Hoằng Dương
Việc thứ năm là cải cách kinh tế. Hán Võ đế mạnh dạn dùng các biện pháp của Tang Hoằng Dương. Nhà nước nắm độc quyền việc quản lý muối, sắt thép, vận tải và thu mua nông sản. Thương gia lớn bị kiềm chế, quyền lợi của người buôn bán nhỏ được bảo vệ, vật giá được giữ ổn định, tiền tệ được thống nhất, cùng nhiều chính sách khác nhằm tăng thu nhập cho tài chính quốc gia và cho người lao động. Buôn bán phát triển và kéo theo cả nền kinh tế phát triển.
Qua đó có thể thấy cải cách kinh tế có ý nghĩa lớn đối với việc làm cho xã hội ngày một phồn vinh.
Bài học: tập quyền, nắm quân, thống nhất tư tưởng
Năm việc nghe như rời nhau, nhưng đặt cạnh nhau thì cùng chỉ về một hướng.
Yên dân là để lấy lại sức cho đất nước sau chiến loạn. Bớt quyền thừa tướng, nắm lấy quân đội và thu nhỏ thế lực chư hầu là để quyền hành về một mối. Độc tôn Nho thuật là để lòng người cùng nhìn về một hướng. Hòa hoãn và dẹp giặc biên giới là để có chỗ yên mà phát triển. Cải cách kinh tế là để quốc gia và người làm ăn có thêm nguồn thu.
Nói gọn lại, xã hội Tây Hán, nhất là thời Hán Võ đế cầm quyền, là giai đoạn thịnh trị thứ hai kể từ Tây Chu, và là tấm gương cho đời sau noi theo. Nhìn suốt lịch sử Trung Hoa, triều đại nào theo gương Tây Hán, tập trung quyền lực vào chính quyền trung ương, độc quyền nắm quân đội, thống nhất tư tưởng, thì triều đại ấy được củng cố, giữ vững quyền cai trị và đất nước được thống nhất. Ngược lại, đất nước sẽ chìm trong chiến tranh chia cắt. Điều đó giúp ta hiểu tầm quan trọng của triều Tây Hán trong lịch sử.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 3 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
