Bài tổng quan
Vương Phu Chi: thiên hạ chỉ có khí, thái cực là âm dương vận hành
Giữa những năm nhà Minh sụp đổ, một người lưu vong viết hơn tám triệu chữ rồi chốt lại bằng một câu rất ngắn: trời đất chỉ có khí mà thôi. Câu ấy lật lại cả điều mà lý học đời Tống đã dựng suốt mấy trăm năm. Vì sao ông dám nói vậy, và lý lẽ của ông xoay quanh…
Người giữ lòng yêu nước và để lại hơn tám triệu chữ
Vương Phu Chi sinh năm 1619, là nhà triết học nổi tiếng thời Minh Thanh, người thu gom đầy đủ nhất những mạch tư tưởng về vật chất và khí của Trung Hoa cổ đại. Tư tưởng hạt nhân của ông là thuyết "khí", cho thấy cách ông nhìn vũ trụ. Ông phát triển ý "hình nhi hạ gọi là khí" và "khí nhân uân" của Chu Dịch lên một tầm cao mới, và thay thuyết "lý" của Chu Hi bằng thuyết "khí". Cũng nhờ đó, dòng triết học coi vật chất và khí là gốc đạt tới đỉnh của nó. Tư tưởng của ông đánh dấu việc triết học thời Minh Thanh bước lên một tầng cao hơn, trở thành một hòn đá tảng trên con đường phát triển của triết học Trung Hoa. Ông có ảnh hưởng sâu sắc đến triết học, Dịch học và lý học, và tiếng nói của ông còn vọng ra cả ngoài biên giới Trung Hoa.
Ông xuất thân trong một gia đình tri thức, được học nền văn hóa Trung Hoa truyền thống, rất thâm sâu và uyên bác về Chu Dịch, sách sử và văn chương. Cả đời ông mang một tinh thần yêu nước. Ông từng lập chí khôi phục xã tắc, từng chiêu mộ nghĩa binh chống nhà Thanh; sau khi nhà Minh mất, suốt những năm sống lưu vong, ông dồn cả sức lực vào trước tác.
Tác phẩm của ông phong phú đến choáng ngợp: hơn một trăm loại, hơn bốn trăm quyển, hơn tám triệu chữ. Tiêu biểu có "Chu dịch ngoại truyện", "Chu dịch nội truyện", "Thượng thư dẫn nghĩa", "Tư vấn lục", "Trương tử chính mông chú", "Độc thông giám luận", "Tống luận"... Đến đời Đạo Quang, các tác phẩm của ông được thu thập thành một bộ di thư gồm mười tám loại.
Tư tưởng của ông đóng góp đặc biệt cho Dịch học và Nho học. Ông đính chính lại những vấn đề cốt yếu của Nho học, nhất là những vấn đề quan trọng của lý học thời Tống Minh, và kịp thời dẫn Dịch học, Nho học từ lối lấy tinh thần làm gốc sang lối lấy vật chất, lấy khí làm gốc. Điều đó ảnh hưởng sâu sắc đến cách phát triển của Dịch học và Nho học đời Thanh. Hệ thống tư tưởng của ông rộng và sâu, nổi bật ở tính sáng tạo; ông dám phản bác ý kiến của các bậc tiền bối, tiếp thu chỗ đúng, đính chính chỗ lệch, gạt đi những yếu tố nghiêng về tinh thần. Ông sống vào thời trật tự cũ đang suy yếu, nền sản xuất mới bắt đầu hình thành, nên tư tưởng của ông mang hơi thở của một thời đang đổi thay.
Thiên hạ chỉ có khí mà thôi
Nếu hỏi cái gì có trước, ông không chần chừ: có khí trước, rồi mới có lý. Câu trả lời đó đảo ngược cả một nền lý học.
Phần quan trọng nhất của triết học Vương Phu Chi là luận thuyết về vũ trụ, mà cốt lõi là thuyết khí là gốc duy nhất. Ông phủ định thuyết lý là gốc duy nhất của Trình Chu. Theo ông, mọi biến hóa của trời đất vạn vật đều bắt nguồn từ khí; khí đứng thứ nhất, lý đứng thứ hai; khí là chủ của lý, lý phải dựa vào khí, và lý là quy luật nằm bên trong khí. Ông viết:
Lý là chỗ nương của khí.
Không có khí ấy thì không có đạo ấy.
Ông còn nói lý không thể tồn tại ngoài khí, cũng không vượt qua được khí, ngoài khí không có một cái lý nào tự đứng vững được, nên nhận định "thiên hạ chỉ có khí mà thôi". Nghĩa là cái tồn tại của vũ trụ là khí. Dựa trên ý "trời đất nhân uân, vạn vật hóa thuần" của Chu Dịch, ông nhấn mạnh khí chính là bản thể của sự "nhân uân" ấy, và viết rằng khi âm dương chưa phân thì hai khí hợp làm một, nhân uân hòa hợp làm nên thực thể. Vì thế ông cho rằng tuyệt đối không có một thứ gọi là đạo đứng ngoài khí, khí cũng không thể là cái phụ thuộc vào đạo. Ông viết thêm:
Đạo là đạo của khí; không thể nói khí là chỗ để chứa đạo. Thiên hạ chỉ có khí mà thôi.
Tóm lại, với ông, đạo là đạo của vạn vật, là quy luật bên trong từng sự vật cụ thể. Có khí mới có đạo; ngoài khí không có gì gọi là đạo. Ông viết rằng nương vào khí thì đạo còn, rời khí thì đạo chẳng có.
Cách nhìn ấy ngược hẳn với Trình Chu. Ông khẳng định vũ trụ chỉ có khí tồn tại, về cơ bản không có thứ đạo nào đứng ngoài khí. Câu "thiên hạ chỉ có khí" của ông là một lời phê phán đến tận gốc thuyết lý học, nơi coi lý là đạo cao nhất, là gốc của vạn vật, còn khí chỉ là tầng dưới, hình hài cụ thể của vạn vật. Ông dứt khoát chỉ ra khí là vật chất, ngoài ra không có thứ lý nào, và vật chất đứng trước, tinh thần đứng sau. Những điều ấy đều được ông viết khá tinh tế trong "Chu dịch ngoại truyện", chẳng hạn câu:
Có khí rồi sau mới có hình; có hình rồi sau mới có cái ở trên hình.
Ông còn dùng chữ "tượng" để nói ý "ngoài tượng không có đạo": tượng chính là khí tượng, ngoài tượng ra không còn thứ đạo nào khác. Theo ông, đạo trong thuyết âm dương của Chu Dịch chỉ là sự vận hành của âm dương. Điều mà Trình Chu làm, tức đặt thêm một cái đạo đứng ngoài sự vận hành ấy, xa rời vật chất, thoát khỏi tự nhiên, thực ra gần với ý "đạo sinh một" của Lão Tử. Vương Phu Chi muốn trả lại diện mạo gốc cho điều Chu Dịch nói về đạo: đạo là quy luật vận hành của âm dương, và khi nhấn vào đó, ông dựng nên nền móng cho một cách nhìn thế giới luôn chuyển động.
Thái cực là sự vận hành của âm dương, không đứng ngoài âm dương
Chữ "thái cực" xuất hiện sớm nhất trong Chu Dịch: Dịch có thái cực, thái cực sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi sinh tứ tượng, tứ tượng sinh bát quái. Thái cực của Chu Dịch và cái "đạo" của Đạo gia hoàn toàn không giống nhau. Thái cực trong Chu Dịch là "đạo một âm một dương", tức quy luật vận hành đối lập mà thống nhất của âm dương, tương đương với câu "một sinh hai" của Lão Tử. Còn đạo của Lão Tử lại là một bản thể vượt lên, đứng ngoài cả thái cực: "đạo sinh một, một sinh hai", nghĩa là còn có đạo nằm ngoài cái "một". Chu Dịch thì cho rằng ngoài bản thân âm dương đã là đạo, ngoài sự đối lập mà thống nhất của âm dương không còn bản thể tuyệt đối nào khác.
Theo Vương Phu Chi, lý học Trình Chu đã lẫn thái cực của Chu Dịch với đạo của Đạo gia: coi thái cực là lý, là đạo, là thực thể tuyệt đối nằm ngoài sự vận động của vật chất. Câu của Chu Hi nói lên điều đó: thái cực là lý, âm dương là khí, khí sở dĩ biết động tĩnh là vì có lý làm chủ. Ông cho rằng như thế là coi thái cực như một thể tinh thần vượt ngoài khí âm dương, ngược với bản chất của Chu Dịch: lý đứng thứ nhất, khí đứng thứ hai, lý sinh khí, và sự vận hành âm dương phải dựa vào cái thái cực nằm ngoài nó. Cách nghĩ ấy gần với "đạo sinh một, một sinh hai" của Lão Tử.
Luận về thái cực của Vương Phu Chi phê phán cách nhìn của Trình Chu và khôi phục lại diện mạo ban đầu của thái cực trong Chu Dịch. Ông cho rằng thái cực chính là "Dịch", là sự vận hành lẫn nhau, sự hòa lẫn vận hành của âm dương. Ông nhấn mạnh rằng bản thể của vũ trụ là sự biến hóa, vận hành, tác động lẫn nhau của âm dương. Như vậy ông đã phục hồi nguyên nghĩa câu "Dịch có thái cực, thái cực sinh lưỡng nghi" và "một âm một dương gọi là đạo" của Chu Dịch, một đóng góp lớn của ông với Dịch học.
Có và không: không có cái không đứng một mình
Nhắc đến "không", người ta dễ nghĩ đó là một cõi trống rỗng có trước muôn vật. Vương Phu Chi hỏi ngược: cái "không" ấy lấy gì để so?
Hai khái niệm "hữu" và "vô" xuất hiện sớm nhất trong Lão Tử, nơi có câu vạn vật trong thiên hạ sinh ra từ cái có, cái có sinh ra từ cái không. "Vô" của Lão Tử chỉ cái vô cực không hình, không tiếng, không màu, không sinh không diệt, nên có câu "vô cực sinh thái cực". Vô cực là đạo, chính là điều Lão Tử nói về đạo có vật, có tiếng, trước cả trời đất, đứng một mình mà không đổi. Từ đó thế giới quan của Lão Tử nghiêng về chỗ cho rằng vạn vật sinh ra từ có và không, và xã hội quan của ông là không muốn không làm.
Trang Tử thì phủ định cả "vô". Ông cho rằng muôn vật đều tồn tại tương đối, không có cái "có" tuyệt đối; ông nói nếu theo chỗ cho là không mà bảo là không, thì muôn vật không vật nào là không có. Quan điểm của ông đi xa hơn Lão Tử, gần với Phật học: đến cả cái "không" cũng không có, tất cả đều như hư không. Chu Hi tuy phản đối cái "không" của Thích Ca và Lão Tử, nhưng lại cho rằng chỉ có lý là tồn tại; mà cái "lý" ấy, thực thể tuyệt đối nằm ngoài sự vật, về chất không khác nhiều cái "không" của họ. Trương Tái đời Bắc Tống thì chống ý "không", kiên trì "thái hư tức khí", nên với ông không có cái gọi là "vô".
Dựa trên ý của Trương Tái, Vương Phu Chi đưa ra cách nhìn của mình về quan hệ giữa có và không. Ông cho rằng "không" chỉ là tương đối so với "có": có cái "có" rồi mới có cái "không", không có cái "không" tuyệt đối đứng một mình ngoài cái "có". Ông lấy một ví dụ rất dễ hiểu: nếu thế gian không có con chó có lông, con hươu có sừng, thì lấy gì mà nói "không có lông", "không có sừng"? Ông viết:
Nói "không" là gõ vào chỗ nói "có" mà bác nó. Nói rùa không có lông, là đang nói về con chó chứ không phải nói rùa. Nói thỏ không có sừng, là đang nói về con hươu chứ không phải nói thỏ.
Tóm lại, theo ông, "có" là tuyệt đối còn "không" chỉ là tương đối. Mọi vật trong vũ trụ đều là có thật; quy luật vận hành của chúng cũng hoàn toàn thật; tất cả vật chất trong vũ trụ đều tồn tại như một thực tại khách quan, không có cái "không" nào tồn tại ngoài vật chất. Cái gọi là "không" chẳng qua chỉ là tương đối với những thực thể mà thôi. Cách nhìn ấy khép lại những cuộc tranh luận kéo dài về "có" và "không" trong lịch sử Trung Hoa, được xem là hòn đá tảng của dòng tư tưởng lấy vật chất làm gốc.
Gộp lại, về mặt bản thể, Vương Phu Chi kế thừa thuyết bản thể luôn chuyển động của thuyết âm dương trong Chu Dịch, và phát triển thuyết khí là gốc của Trương Tái, nâng nó thành thuyết khí làm bản thể, thay cho thuyết lý làm gốc của Trình Chu. Ông xem khí là thực thể duy nhất, và nhờ đó nâng phạm trù cao nhất của triết học lên một tầng mới.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 2 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
