Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Nguồn gốc bát quái, chuyện chiêm bốc thời cổ và biểu tượng Thái cực

Đạo Học - Khuyên Thiện30/09/202613 phút đọc3 lượt đọc
Nguồn gốc bát quái, chuyện chiêm bốc thời cổ và biểu tượng Thái cực

Một nàng phi đẹp bị quan bói cảnh báo từ trước mà nhà vua vẫn không nghe, để rồi chính thái tử phải chết. Quẻ bói ở đây không còn là ý trời, mà là lời khuyên can khoác áo linh thiêng, và tám hình vẽ nhỏ với những vạch liền vạch đứt là nơi mọi chuyện bắt đầu...


Bát quái từ đâu đến và được sắp xếp ra sao

Tám hình vẽ nhỏ với vạch liền và vạch đứt, tên tuổi người tạo ra chúng đến nay vẫn chưa ai xác định được.

Những ghi chép sớm nhất

Văn bản đầu tiên nhắc tới bát quái, theo tác giả, là thiên Cố mệnh trong Thư kinh, nói chuyện Phục Hy làm vua thiên hạ, có ngựa rồng hiện trên sông với những nét bát quái. Hệ từ trong Kinh Dịch thì kể ông ngẩng xem tượng trời, cúi xem phép đất, gần lấy thân mình, xa lấy vạn vật để làm ra bát quái. Tuy vậy tác giả thừa nhận không ai biết ai là người vẽ. Nền tảng của bát quái là hào âm (nét đứt) và hào dương (nét liền). Ba hào chồng lên nhau thành tám quẻ đơn, còn gọi là bát kinh quái, và chồng hai quẻ đơn lên nhau thì ra sáu mươi bốn quẻ kép.

Có nhiều cách hiểu về hai loại nét này. Có người cho rằng đó là ký hiệu tượng trưng nguyên thủy của cơ quan sinh dục nam nữ. Có người cho rằng chúng phát triển từ những vết nứt trên mai rùa. Có người cho rằng chúng bắt nguồn từ việc đếm thẻ cỏ thi khi bói. Bất kể nguồn gốc là gì, hai ký hiệu ấy mang quan hệ hai mặt đối lập trong một thể thống nhất, và đó mới là điều đáng nhấn mạnh. Tác giả còn đề xuất một cách hiểu khác, coi chữ hào có ba nghĩa gần nhau: ánh mặt trời, ánh trăng, và sự giao nhau của hai thứ ánh sáng ấy, tức là biểu tượng cho vận động của mặt trời và mặt trăng. Bằng cách phân tích cấu trúc ba hào trong Tiên thiên bát quái, ông giải thích vòng trong cùng ứng với nhịp một ngày, vòng giữa ứng với một năm và một ngày, vòng ngoài ứng với vận động của mặt trăng, từ ngày sóc tới ngày rằm rồi lại trở về sóc. Ông cũng giải chữ "quái", gồm chữ khuê là đống đất, dùng đo bóng mặt trời, và chữ bốc là quan sát, nên quái có nghĩa là quan sát sự đổi thay của mặt trời mặt trăng.

Bát quái và cách nhìn trời

Thiên văn cổ Trung Quốc có ba trường phái: cái thiên, hỗn thiên và tuyên dạ. Cái thiên đứng trong trời quan sát, thấy trời như nửa vòm tròn và đất vuông, nên có quan niệm trời tròn đất vuông, và Chu Dịch cùng Chu bễ thuộc phái này. Hỗn thiên đứng ngoài trời mà nhìn, thấy trời hỗn độn. Tuyên dạ chủ trương quan sát vào ban đêm. Năm 1973, khi khai quật mộ Hán số ba ở Mã Vương Đôi, Trường Sa, người ta tìm thấy bản Chu Dịch có thứ tự tám quẻ là Càn, Cấn, Khảm, Chấn, Khôn, Đoài, Ly, Tốn, khác với Tiên thiên lẫn Hậu thiên.

Tám hình tượng, tám quẻ, và hai cách sắp xếp

Mỗi quẻ mang một tượng thiên nhiên, một con vật, một bộ phận cơ thể và một vị trí trong gia đình.

Theo Dịch, tám quẻ ứng với tám tượng: Càn là trời, Khôn là đất, Chấn là sấm, Tốn là gió, Khảm là nước, Ly là lửa, Cấn là núi, Đoài là đầm. Bốn cặp đối lập trong đó là trời đất, sấm gió, nước lửa, núi đầm. Người xưa còn gán cho mỗi quẻ một con vật ở xa, như ngựa, trâu, rồng, gà, lợn, trĩ, chó, dê, và một bộ phận cơ thể ở gần, như đầu, bụng, chân, đùi, tai, mắt, tay, miệng. Trong gia đình, Càn là cha, Khôn là mẹ, sáu quẻ còn lại là ba con trai và ba con gái. Tác giả cho rằng sự biến đổi của vạn vật đều đến từ chuyển hóa đối lập của những cặp này, và bát quái là biểu hiện cao nhất của khí hóa vạn vật trong vũ trụ.

Tiên thiên và Hậu thiên

Có hai loại bát quái. Tiên thiên bát quái tương truyền do Phục Hy làm ra nên còn gọi là Phục Hy bát quái, còn Hậu thiên bát quái tương truyền do Chu Văn Vương làm ra nên gọi là Văn Vương bát quái. Qua khảo chứng, cả hai đều không chắc do hai ông làm, và tác giả thật của chúng vẫn chưa xác định. Có điều chắc chắn là bát quái tổng kết từ thực tiễn đời sống người lao động, mang mầm phép biện chứng và chủ nghĩa duy vật sơ khai.

Hình và tượng của hai loại giống nhau, chỉ khác thứ tự và vị trí. Tiên thiên đặt Càn ở phương nam, Khôn ở phương bắc, Ly ở đông và Khảm ở tây. Hậu thiên đặt Ly ở nam, Khảm ở bắc, Chấn ở đông và Đoài ở tây, đại diện cho xuân ấm, hạ nóng, thu mát, đông rét, và ghi lại tám giai đoạn sinh trưởng thu hoạch của vạn vật. Thuyết quái truyện có đoạn nói vạn vật bắt đầu từ Chấn ở phương đông, sáng ở Ly phương nam, được nuôi ở Khôn, vui ở Đoài mùa thu, đấu ở Càn, mệt ở Khảm phương bắc, và thành ở Cấn phương đông bắc. Người đời sau thường dùng Hậu thiên, và cả Cửu cung bát phong trong Nội kinh cũng theo Hậu thiên.

Từ tám quẻ sang sáu mươi bốn quẻ

Bát quái là cơ sở để dựng sáu mươi bốn quẻ kép: mỗi quẻ kép do hai quẻ đơn chồng lên nhau, một làm thượng quái, một làm hạ quái. Tác giả lấy quẻ Mông làm ví dụ: thượng quái là Cấn, tượng núi, hạ quái là Khảm, tượng nước, nên ý của quẻ là suối chảy ra từ chân núi. Sách còn minh họa nhiều hình như thứ tự sáu mươi bốn quẻ Phục Hy, vòng tròn và hình vuông sáu mươi bốn quẻ, và bảng sáu mươi bốn quẻ Chu Dịch.

Ý nghĩa của bát quái: nguồn gốc và biến đổi của tự nhiên

Câu của Lão Tử giúp giải thích vì sao một hệ ký hiệu tám phần lại có thể nói về cả vũ trụ.

Ông trích Lão Tử: Đạo sinh một, một sinh hai, hai sinh ba, ba sinh vạn vật, vạn vật cõng âm ôm dương và hòa bởi khí. Ông giải Đạo sinh một là Thái cực, khối khí hỗn nguyên, động là dương, tĩnh là âm, và sự vận động của hai khí sinh ra lưỡng nghi, rồi tứ tượng, rồi bát quái. Bát quái tượng cho tám vật chất cơ bản là trời, đất, sấm, gió, nước, lửa, núi, đầm, và trong đó Càn Khôn là cha mẹ sinh vạn vật. Ông nhấn mạnh bát quái không phải huyền hư mà là một thể vật chất, với cấu trúc biện chứng.

Ông cho rằng Chu Dịch coi trọng Càn nguyên, động lực khởi đầu của vạn vật, với bốn đức nguyên, hanh, lợi, trinh. Nhưng ông cũng nhấn mạnh Khôn: sáu hào toàn âm, vạn vật phải có giao khí giữa âm dương trời đất thì mới sinh, vì chỉ âm thì không sinh, chỉ dương thì không lớn. Ông trích Nội kinh nói âm dương là đạo của trời đất, là kỷ cương của vạn vật, cha mẹ của biến hóa, gốc của sinh tử, và cho rằng lý luận cơ bản của Nội kinh bắt nguồn từ Chu Dịch. Thủy hỏa, tức Khảm Ly, cũng chiếm chỗ quan trọng, vì nước và lửa đồng thời là mặt trời mặt trăng, và có sự vận động của nhật nguyệt mới có nóng lạnh, điều tiết âm dương. Chấn và Tốn là sấm và gió, thúc đẩy sự ra đời và phát triển, còn Cấn và Đoài là núi và đầm, thông khí với nhau thì mới thành vạn vật. Nội kinh cũng bàn về thiên địa, thủy, hỏa, thổ tương tự, như câu trời là khí, đất là hình, hai bên tác động nhau mà nên vạn vật.

Bát quái trong văn hóa chiêm bốc thời cổ

Trước khi thành triết lý, những vạch quẻ từng là lời khuyên đưa lên bàn của nhà vua.

Ai bói, bói bằng gì

Văn hóa chiêm bốc là một phần quan trọng của Trung Hoa cổ, có nguồn gốc rất xa. Chữ giáp cốt là nơi ghi nó lần đầu, còn hào quẻ trong Kinh Dịch là hình thức thứ hai. Tác giả nhận xét thời xưa người làm việc này thường là sử quan hoặc thừa tướng, những người hiểu biết sâu, thông đời và thông người, nên kết quả bói thường mang cả ý đồ kín đáo của người bói. Về sau chiêm bốc không chỉ dự báo thời tiết mà còn dự báo người, việc quân và việc nước, đến mức trong lúc đấu tranh gay gắt, lời quẻ có khi được xem như tuyên bố chính thức của triều đình.

Chiêm bốc chia hai loại: quy bốc, xem vết nứt trên mai rùa, và thệ bốc, đếm thẻ cỏ thi. Sau khi Chu Dịch đưa ra cách bói cỏ thi, văn hóa này lan nhanh trong dân gian, vì bói cỏ đơn giản và rẻ hơn bói mai rùa. Bởi vậy quy bốc chỉ dành cho việc lớn, còn dân thường chủ yếu bói cỏ. Theo tác giả, Chu Dịch đóng góp ba điều cho chiêm bốc: nó là một tuyển tập lớn lời quẻ hào, chứa cả kho tư liệu văn hóa, tư tưởng, lịch sử, xã hội cổ; nó nêu cơ sở lý luận và phương pháp bằng cách quan tượng chọn loại; và nó phát triển phương pháp bói cỏ thi, được Dịch truyện mô tả cụ thể.

Ngoài Chu Dịch, chiêm bốc còn hiện diện trong Tả truyện với mười chín điều, Quốc ngữ, Chu lễ, Thượng thư, Sử ký và Hoài Nam tử, cũng như nhiều sách binh, lịch pháp, tam giáo cửu lưu. Nhìn tổng quát, những người bói giỏi trong lịch sử thường là sử gia, binh gia, nhà thiên văn hoặc chính trị, nên văn hóa bói toán hòa vào dòng văn hóa truyền thống và cùng tồn tại với nó.

Ba câu chuyện, một bài học

Câu chuyện đầu là chuyện Lệ Cơ ở nước Tấn thời Xuân Thu. Tấn Hiến Công có một nàng phi rất đẹp là Lệ Cơ, con gái tộc Lệ Nhung bị ông đánh bại phải dâng nàng. Quan bói nhìn thấy trước hậu họa nên dâng quẻ xấu và khuyên đừng nuôi ong trong tay áo. Nhưng nhà vua bị sắc đẹp mê hoặc và không nghe. Lệ Cơ ngày càng có thế, đòi phế thái tử Thân Sinh để lập con mình, rồi bỏ thuốc độc vào thịt Thân Sinh dâng cha, xúi vua phế và ép Thân Sinh tự sát. Tác giả rút ra rằng thời xưa chiêm bốc là công cụ để can gián vua.

Câu chuyện thứ hai xảy ra năm 645 trước Công nguyên, khi Tần Mục Công khởi binh đánh Tấn Huệ Công vì ông này bội tín. Quan bói của Tấn xem được quẻ Cổ, lời quẻ nói tướng Tấn thua ba lần và vua bị bắt, vì trong quẻ có gió, ngoài quẻ có núi, lúc ấy là mùa thu, gió thổi làm lá rụng. Sự việc đúng như vậy. Vợ Tần Mục Công là em gái Huệ Công, nghe tin anh bị bắt, đưa con cái ra đứng trên tường thành định tự thiêu để cứu anh, khiến Mục Công đành giam Huệ Công một thời gian rồi thả. Về nước, Huệ Công dùng quẻ bói để dựng màn kịch chọn thái tử, làm quần thần cảm động mà ông giữ được ngôi. Tác giả nhận xét hai quẻ trong chuyện này đều được giải mang tính chính trị, quân sự, nên quẻ không phải ý trời mà là ý người.

Câu chuyện thứ ba là chuyện Chu Vũ Vương phạt Trụ. Khi hội quân với tám nước chư hầu và thấy vua Thương giết trung thần khiến lòng người rời rạc, ông khởi binh, nhưng quẻ bói không lành và mấy hôm sau mưa gió lớn, quân thần sợ hãi. Khương Thái Công giải thích quẻ bảo rằng chỉ tế lễ tổ tiên thì hung, còn đánh Trụ mới cát, nhờ vậy Vũ Vương yên tâm xuất binh. Quân Thương dù có bảy mươi vạn vẫn đại bại, Trụ tự thiêu. Tác giả xem đây là bằng chứng nữa cho thấy chiêm bốc theo ý người chứ không phải ý trời. Kết luận của ông là văn hóa bát quái Phục Hy là hiện tượng nhiều sức hút của truyền thống Trung Hoa, và tư duy tượng số của nó ảnh hưởng lớn tới việc hình thành tư duy và triết lý nước này.

Thái cực: cái tên và hình vẽ đi ra từ Dịch

Có một biểu tượng đã trở nên quen mắt khắp thế giới: vòng tròn có hai nửa đen trắng ôm lấy nhau.

Từ "Thái cực" xuất hiện sớm nhất trong Hệ từ của Kinh Dịch, ở câu nói Dịch có Thái cực, Thái cực sinh lưỡng nghi. Theo tác giả, "thái" là lớn, "cực" là tột cùng, nên thái cực chỉ trạng thái hoang sơ hỗn độn ban đầu của trời đất, nguyên bản đầu tiên của vũ trụ, còn hình thái cực tượng cho mô hình biến hóa của vũ trụ. Nó biểu tượng cho sự đối lập mà thống nhất của âm dương và cho chuyển động theo vòng tròn. Chữ Thái cực chỉ rõ là từ Dịch truyện, còn hình thái cực thì nguồn gốc chưa có chứng cứ chắc chắn: có ý kiến cho rằng xuất hiện lần đầu trong Chu Dịch tham đồng khế của Ngụy Bá Dương đời Đông Hán, có ý kiến cho rằng ở Thái cực đồ thuyết giải của Chu Hy đời Tống, và có ý kiến cho rằng ở Thái cực đồ thuyết của Chu Đôn Di, tương truyền một đạo sĩ họ Trần truyền hình cho Chu Đôn Di, Thiệu Ung nhận hình Tiên thiên còn Lưu Mục nhận hình Hậu thiên.

Theo ông, Thái cực còn gắn với "vô cực": không phương hướng, không hình dạng, không hạn lượng, một khối nguyên khí hỗn độn, tức "Đạo sinh một". Từ vô cực đến thái cực là cách Chu Dịch nói về quy luật sinh thành. Nền vật chất của thái cực là hai khí âm dương, và hai khí ấy không tách riêng mà nằm trong nhau: âm bọc dương, trong âm có dương, trong dương có âm, âm cực thì dương sinh, dương cực thì âm lớn.

Ông giải thích vì sao đường phân chia hai nửa trong hình là đường cong chứ không phải đường thẳng. Âm dương chỉ chia đôi ở mức tương đối, lúc dương thịnh âm suy, lúc dương suy âm thịnh, và hai bên ảnh hưởng, hạn chế nhau chứ không bằng nhau tuyệt đối. Chấm trắng trong nửa đen và chấm đen trong nửa trắng biểu thị cái cực âm trong dương và cực dương trong âm, tức sự chuyển hóa.

Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 1 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện