Bài tổng quan
Vương Phu Chi bàn dục vọng và thiên lý, biết và làm, cách vật trí tri
Suốt mấy trăm năm, lý học dạy rằng muốn giữ thiên lý thì phải dẹp nhân dục. Vương Phu Chi đọc lại câu ấy và đặt ngược một câu hỏi: nếu đến cái muốn sống cũng bị gạt đi thì còn lý nào để giữ? Từ câu hỏi ấy ông đi tới chuyện biết và làm cái nào trước…
Dục vọng và thiên lý: không còn là hai kẻ thù
Từ Trương Tái trở đi, luân lý học của lý học Tống Minh được nâng lên một tầm cao mới. Từ Trương Tái, hai anh em họ Trình đến Chu Hi, ai cũng đưa nhân tính lên tầm thiên lý, đồng thời hiểu luân lý đạo đức như là cái đối lập với nhân dục. Hai anh em họ Trình nói bỏ tư dục thì thiên lý sáng. Chu Hi kế thừa mà nói: giữ thiên lý, diệt nhân dục. Tất cả đều đặt thiên lý và nhân dục ở hai phía đối nhau, không cùng tồn tại được, và cho rằng muốn giữ thiên lý thì phải trừ nhân dục.
Vương Phu Chi nhìn khác. Ông thấy giữa hai thứ ấy có mối liên hệ không tách rời, và viết:
Có dục thì mới có lý.
Dục tức là lý.
Nghĩa là lý nằm ngay trong dục; nếu diệt dục thì lý cũng chẳng còn chỗ ở. Theo ông, chữ "dục" gồm hai tầng nghĩa. Một là những mong muốn của bản năng sinh lý, không thể bỏ đi. Hai là mong muốn làm điều có lợi cho xã hội, tức "cái dục của nghĩa lý", càng không thể bỏ. Cuộc bàn cãi về lý và dục trong lý học thực chất là một dạng khác của cuộc bàn cãi về nghĩa và lợi của Khổng Tử và Mạnh Tử. Các nhà Nho trọng nghĩa, bàn việc lợi một cách có chừng mực; còn các nhà lý học thì trọng lý khinh dục, có phần phiến diện. Vương Phu Chi cho rằng hai thứ ấy thống nhất với nhau, và đó là một bước tiến lớn trong cách nhìn lý dục của lý học Tống Minh. Ông viết:
Tính là cái lý của sự sống; tiếng nhạc, sắc đẹp là cái dục mà bậc thượng trí cũng không thể bỏ, thế mới gọi là tính.
Nghĩa là ước muốn của đời sống sinh lý không thể bỏ đi; đó là nền cho thuyết "trân sinh", quý sự sống, của ông. Nếu một người không còn mong muốn sống thì chẳng còn gì để bàn. Ông nói tiếp: thuận theo cái lý của tính mệnh thì được cái chính của tính mệnh; diệt lý, cùng dục thì người ta tự chuốc lấy điều xấu.
Cuối cùng ông đưa ra kết luận về lý và dục:
Cái tranh nhau giữa thiên lý và nhân dục chỉ là ranh giới giữa công và tư.
Tức là điểm mấu chốt của việc "giữ thiên lý, diệt nhân dục" nằm ở chỗ phân biệt công với tư: buông ước muốn riêng để giữ lấy ước muốn chung. Đây được coi là chỗ tiến xa nhất của tư tưởng Vương Phu Chi, đưa chuyện lý dục của Tống Minh lên một độ cao mới. Ông lấy chữ công và chữ tư làm thước phân biệt, chứ không cấm sạch mọi ham muốn của con người; cách nhìn ấy khiến tư tưởng của ông có nhiều chỗ gần với cách nghĩ của người đời sau.
Biết và làm: làm đi trước, biết đi sau
Có người nói phải biết rõ rồi mới làm, có người nói làm rồi mới biết rõ. Cuộc tranh luận ấy đã kéo dài hàng nghìn năm.
Vấn đề biết và làm thực chất là vấn đề giữa lý luận và thực tiễn, các nhà nghiên cứu có nhiều ý kiến khác nhau. Nó bắt đầu từ rất sớm, và trong lý học Tống Minh nó chủ yếu nói chuyện thực hành và nhận thức về luân lý đạo đức, với nhiều ý kiến khác nhau. Từ Thượng Thư, nơi bàn chuyện biết và làm cái nào khó hơn, đến các nhà lý học Tống Minh, ý kiến mỗi người một khác. Có thể lược qua mấy ý. Trình Di nói không chỉ làm là khó, mà biết cũng khó. Chu Hi nói bàn về trước sau thì biết đi trước, bàn về nặng nhẹ thì làm là nặng hơn. Vương Thủ Nhân nói biết và làm hợp làm một. Còn Vương Phu Chi nói biết và làm nương tựa nhau.
Cách nhìn của Vương Phu Chi khá chín chắn, vì ông không tách rời hai bên mà để chúng đi cùng nhau, lấy việc làm làm gốc. Ông cho rằng quan hệ giữa biết và làm là hai bên nương nhau, không thể rời, nhưng về nguyên tắc chung thì làm trước, biết sau; làm là nền của biết. Ông viết rằng việc làm có thể gồm cả việc biết, còn việc biết không thể gồm cả việc làm. Ông còn nói biết đến chỗ cùng tận thì phải đem ra thực hành, tức lấy thực hành làm thước đo của điều đã biết.
Nói cho gọn, trong chuyện nhận thức, trọng tâm của ông nghiêng về việc làm, tức việc đem luân lý đạo đức ra thi hành. Lối trọng việc làm ấy thống nhất với tinh thần trọng thực tiễn của Chu Dịch.
Nghiêng về việc làm cũng là hợp với Chu Dịch, vì Dịch rất coi trọng thực hành, có vô số chỗ nhấn mạnh đến điều đó. Hệ Từ có đoạn rất đẹp:
Ngửa lên thì xem tượng ở trời, cúi xuống thì xem phép ở đất; gần thì lấy ở thân mình, xa thì lấy ở muôn vật; rồi mới làm ra bát quái để thông với đức của thần minh và xếp loại tình trạng của vạn vật.
Cách vật trí tri: không nhốt lại trong việc cùng lý
Quá trình tư duy nhận thức mà các nhà lý học Tống rất chú trọng là "cách vật trí tri". Gốc của nó nằm trong thiên Đại học của Lễ Ký: cái biết đến chỗ cùng tận là do cách vật, cách vật rồi sau cái biết mới đến. Chữ "cách" nghĩa là gì? Trình Di giảng: cách là cùng, vật là lý, nghĩa là cùng tận cái lý của sự vật mà thôi. Nói gọn, cách vật chính là "cùng lý", đi tìm thiên lý và đạo học của Nho gia. Còn "trí tri" là đạt tới cái biết, tức đạt tới bản thể của lý.
Đặc điểm của cách vật trí tri nơi Trình Chu là lấy "lý nhất phân thù" làm trung tâm; Chu Hi gọi là "lấy vật mà cùng lý". Nghĩa là thiên lý chỉ có một, nó nằm trong vạn vật, đạo lý của vạn vật hay đạo lý của vạn tâm đều là đạo lý của trời. Cho nên đạo lý của một sự vật có thể suy rộng ra đạo lý của các sự vật khác: vua phải nhân, tôi phải trung, con phải hiếu, vợ phải trinh. Nhân, trung, hiếu, trinh đều chung một thiên lý. Thiên lý ấy chính là thiên tính, là cái vượt lên tất cả; thiên tính là luân lý đạo đức nằm trong "kinh của trời, nghĩa của đất", không thể trái, trái thì đạo trời khó dung. Điều đó cho thấy cách vật của các nhà lý học Tống Minh chủ yếu hướng về việc nhận ra thiên lý, luân lý, không giống với quá trình nhận thức thông thường về sự vật.
Vương Phu Chi không giam "cách vật trí tri" trong phạm vi "cùng lý" như thế. Ông nói rõ hai giai đoạn của quá trình nhận thức, và đó được xem là một bước tiến lớn trong cách bàn về nhận thức.
Khí làm gốc, hai mặt nương nhau, trọng làm hơn nói
Dù trải trên hàng trăm tác phẩm, hạt nhân tư tưởng của Vương Phu Chi chỉ xoay quanh ba mạch.
Mạch thứ nhất là cách nhìn về bản thể của vũ trụ. Ông chỉ ra "thiên hạ chỉ có khí", nghĩa là vũ trụ chỉ gồm những vật cụ thể là khí, ngoài đó tuyệt đối không có một "đạo" siêu việt nào. Ông bác bỏ cái "đạo" đứng ngoài khí của Trình Chu. Về lý và khí, ông nói "lý nằm trong khí", "khí là chỗ nương của lý", "lý là cái lý của khí", phê phán điều "lý có trước khí có sau" của Trình Chu. Ông đặt nền cho thuyết khí là gốc duy nhất, và quan điểm của ông về sự biến đổi của vật chất rất tiên tiến so với thời mình: vật chất đổi thay chứ không mất đi.
Mạch thứ hai là cách nhìn về hai mặt đối nhau. Ông kế thừa đầy đủ thuyết âm dương đối lập mà thống nhất của Chu Dịch và cách nhìn của Trương Tái, nhấn mạnh thêm âm dương, cương nhu, động tĩnh, hư thực. Ông dựa vào câu của Trương Tái rằng một vật có hai thể, tức mỗi vật mang trong mình cả hai mặt, và nói trời đất biến hóa chỉ có hai đầu. Ông trân trọng ý "ngày một mới" và "sinh sinh" của Dịch, từ đó nêu lên những ý như chủ động, quý sự sống, ngày một mới, đứng đối lại với lối "không muốn không làm" của các nhà Phật, Lão thời ấy, và nhờ vậy phát triển trọn vẹn nhân sinh quan tích cực của Dịch học và Nho học. Ông còn tiếp nối hai câu "một chia thành hai" và "hai hợp thành một", cho rằng hợp được dựng trên phân, hai bên không rời nhau. Câu "một chia thành hai" có từ xưa: một chia thành hai, hai chia thành bốn, cứ thế chia tiếp; còn câu "hai hợp thành một" đã được một nhà tư tưởng đầu thời Minh Thanh nêu lên. Vương Phu Chi gom hai câu ấy lại, và nói hợp hai làm một chính là điều vốn có từ khi một chia làm hai.
Mạch thứ ba là cách nhìn về nhận thức. Về biết và làm, ông bác bỏ quan điểm "biết trước làm sau", "trọng biết khinh làm" và "biết khó làm dễ" của lý học, nhấn mạnh tính quan trọng của việc làm. Trong "cách vật trí tri", ông không giữ nó trong phạm vi "cùng lý".
Đứng trên vai Trương Tái, đứng bên cạnh Chu Hi
Cả đời ông ngưỡng mộ Chu Dịch; ông viết rằng bậc quân tử ghi lòng nơi Dịch, giữ đạo trung mà tự cường. Phần lớn thành tựu triết học của ông nằm trong việc nghiên cứu Dịch, đặc biệt là Dịch học thời Tống, và các trước tác về Dịch của ông rất đồ sộ: "Chu dịch ngoại truyện", "Chu dịch nội truyện", "Tư vấn lục", "Trương tử chính mông chú". Người ta cho rằng chỗ khác biệt lớn nhất so với lý học Tống Minh là ông phát triển tư tưởng Chu Dịch từ cái gốc khí, chứ không xuất phát từ thiên lý; ông giữ lại cái động và cái sinh của Dịch, trong khi lý học nghiêng về cái lý đứng yên. Hệ Từ có những câu như biết động mà không đứng yên, chảy khắp sáu phương, hay thiên hạ chuyển động vì cái một; những ý ấy thấm sâu vào cách ông nhìn vũ trụ.
Nhưng ông không đi một mình. Ông dựng cả hệ thống trên cái nền mà Trương Tái đã đặt, nên có thể nói không có tư tưởng của Trương Tái thì cũng không có tư tưởng của Vương Phu Chi. Cũng có người nhận xét rằng nếu không có triết học của Chu Hi thì cũng không có bộ tổng kết đồ sộ của Vương Phu Chi, bởi lý học Chu Hi là điểm tựa mà ông vừa kế thừa vừa phản biện.
Những thành tựu ấy đánh dấu việc triết học thời Minh Thanh bước lên một tầng cao mới, và tư tưởng cùng lối bàn nhận thức của ông là một cột mốc trên con đường phát triển của triết học Trung Hoa. Ông có đóng góp lớn cho triết học, Dịch học và lý học, xứng đáng là một nhà triết học tiêu biểu của thời kỳ cuối.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 2 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
