Bài tổng quan
Vì sao Thiền tông từng hưng thịnh rồi tự đào gốc rễ mà suy
Khi hoàng gia quay lưng, Thiền không ngồi chờ mà đi vào làng xóm, vào cả giảng đường Nho học. Nhưng con đường đã nâng Thiền lên cao ấy, đi đến cùng lại thành con đường kéo Thiền xuống. Ai đã cưa gốc cây mà chính mình đang ngồi trên đó?
Khi hoàng gia không còn nâng đỡ, Thiền đi vào làng xóm
Lịch sử thịnh suy của Thiền tông không phải chuyện quá rối rắm. Tùy căn cơ của mỗi người, Thiền chỉ thẳng vào chỗ để người ta nhận ra tâm mình, và nhờ sự giản dị đó, Thiền hưng thịnh vào đời Đường rồi rực rỡ suốt đời Tống. Có bảy nguyên nhân khiến Thiền tông hưng vượng, và có một nguyên nhân khiến nó suy.
Bước sang đời Tống, đạo Phật không còn được hoàng đế trọng như thời Đường, mất đi địa vị huy hoàng cũ. Để giành lại một chỗ đứng, Thiền tông chọn cách "khiêu chiến" với giới học thuật đang giữ địa vị chính thống: Nho học và Chu Dịch.
Bảy lý do Thiền tông bùng lên
Mỗi lý do dưới đây là một cách Thiền biết mình đang đứng ở đâu và cần cúi xuống nhặt gì.
Thứ nhất, nhìn thẳng vào tâm mình, tùy căn cơ. Đời Tống, tư tưởng Nho – Dịch với lối giáo hóa "tam cương ngũ thường" khá cứng nhắc. Thiền tông với phong cách học sôi nổi, ngẫu hứng đã có tác dụng thúc đẩy Nho học chấn hưng. Kinh Phật phong phú đến hơn một nghìn loại, riêng Đại Tạng kinh đã tới mười nghìn quyển. Để tránh cảnh người cầu Phật tài hèn sức mọn khó theo nổi, Thiền tông "học hỏi" cái giản dị của Chu Dịch: giữa Tam Tạng mênh mông bát ngát, họ chỉ tôn Đàn kinh của Lục tổ Tuệ Năng và Kim Cương kinh, nêu cao "chỉ thẳng vào lòng người, thấy tính thành Phật", chọn cách giáo hóa "không lập văn tự".
Với sự linh hoạt, nhạy bén ấy, Thiền tông giáng một đòn vào tính cứng nhắc của Nho học đời Tống. Đặc biệt, "tâm tính" của Thiền ảnh hưởng quan trọng tới "tâm học" của Lục – Vương và "lý học" của Trình – Chu. Từ việc Thiền "Dịch hóa" tới việc lý học Tống – Minh "Thiền hóa", sự hòa nhập đó khiến giới học thuật Nho – Dịch đời Tống công nhận Thiền tông. Ảnh hưởng càng lớn thì thế Thiền càng mạnh, đó là một nguyên nhân khiến Thiền hưng thịnh.
Thứ hai, ai cũng tham thiền được. Phong cách "mọi người đều có thể tham Thiền" làm Thiền ngày càng phổ biến trong dân gian. Thiền tông rút kinh nghiệm từ việc Nho – Dịch chỉ thịnh trong tầng lớp sĩ phu, nên đưa ra khẩu hiệu "ai cũng có thể thành Phật", "ai cũng có thể tham Thiền". Đồng thời họ sửa lại quy định về ngồi thiền, đề xướng việc tập Thiền ngay trong lao động và cuộc sống thường ngày, nhờ đó được đông đảo dân chúng ủng hộ. Có một thời không chỉ sĩ đại phu mà cả dân thường, kẻ tục tử cũng tham Thiền, và Thiền tông thật sự hòa vào dân gian. Dù mất chỗ dựa là hoàng quyền, Thiền lại đi sâu vào lòng dân, và điều đó giúp Thiền đứng vững. Ấy cũng là một "tuyệt chiêu" sinh tồn.
Thứ ba, nỗi sợ ba đời luân hồi và nhân quả báo ứng. Thiền tông không chỉ học cái giản dị của Chu Dịch trên phương diện học thuật mà còn đem ứng dụng một cách sáng tạo. Đồng thời, dựa vào sức mạnh của luân hồi ba đời và nhân quả báo ứng, Thiền thu phục lòng người, "cạnh tranh" với luân lý cương thường nhân, nghĩa, trung, hiếu của Nho – Dịch, nhờ thế đạo Phật càng thấm vào lòng người.
Thứ tư, sức hấp dẫn của cái nhìn "khổ" và "không". Khi con đường khoa cử gập ghềnh, các sĩ tử rơi vào cảnh vô vọng, Thiền Phật bước tới với triết lý "khổ", "không" của mình. Câu "đời là bể khổ", chỉ có vượt lên thực tại mới "quay đầu là bờ", cõi Niết Bàn mới là nơi cực lạc... đã thu hút đông đảo người có học quy y, từ văn nhân, thi nhân cho tới một số nhà tư tưởng, họ "ẩn vào cửa Không". Nhờ đó Thiền tông có bước phát triển lớn.
Thứ năm, uy lực của đạo Phật. "Tượng số" là thế mạnh của Dịch, thì đạo Phật cũng nêu bật "thần uy" của mình qua những khái niệm như "một niệm ba nghìn cõi", "mười vạn ức Phật sĩ", "tám vạn bốn nghìn phiền não"... Người niệm Phật như bước vào mê cung, tưởng "có vào không có ra", nhưng thật ra không phải vậy.
Thứ sáu, sức hút của "chỉ thẳng vào lòng người". Một nguyên nhân chủ yếu khác là Thiền tông nắm đúng lúc giới triết học, giới tư tưởng đương thời đang đi sâu vào bản thể luận. Thiền lấy "chỉ thẳng nhân tâm, thấy tính sáng tâm" để đưa ra luận thuật về bản thể tâm tính. Điều này cho thấy ưu thế của Phật học trong tư duy biện chứng về bản thể tâm tính, tương ứng với việc nghiên cứu bản thể luận của lý học Tống – Minh đương thời, và thúc đẩy giới triết học đi sâu hơn vào "bản thể luận của tâm", nhất là ảnh hưởng tới việc hình thành "tâm học" của Vương – Lục. Nhờ đó Thiền tông, vốn chỉ là một tôn giáo có sức nặng trong Phật giáo, mở rộng phạm vi ảnh hưởng sang giới tư tưởng và triết học. Không chỉ dân chúng chú ý mà cả tầng lớp thượng lưu cũng để mắt tới, vị thế xã hội của Thiền tông vì vậy được nâng lên.
Thứ bảy, phương châm "nông và Thiền hợp nhất". Đây cũng là điểm khác biệt giữa Thiền tông và các giáo phái khác. Thiền tông hoàn toàn độc lập về kinh tế, từ đó có được "quyền lực và tự do" để tồn tại.
Gốc suy: tự đào rễ của chính mình
Con đường đã đưa Thiền lên cao ấy, đi đến cùng lại thành con đường kéo Thiền xuống.
Khi Thiền tông phát triển tới giai đoạn cuối, đặc biệt là các tông của Nam thiền như Lâm Tế, Tào Động, Vân Môn, họ đưa cái "không quán" của Tuệ Năng lên đến đỉnh. Họ đem "không quán" trong bài kệ ("Bồ Đề vốn không cây, gương sáng cũng chẳng phải đài, xưa nay không một vật, bụi bám vào đâu") tuyệt đối hóa, khuếch đại hóa và đơn giản hóa. Việc tham Thiền phát triển tới mức "giảm", thậm chí bỏ hẳn việc tham Thiền; không những không ngồi thiền mà từ "không lập văn tự, thẳng vào lòng người" họ đi tới chỗ không tụng kinh, đốt kinh Phật; từ chỗ không lạy Phật tới chỗ nhục mạ Phật tổ, chửi Phật là "cóc khô", thậm chí còn nói tiếc rằng mình không thể đánh chết Thích Ca Mâu Ni ngay khi Ngài ra đời rồi ném cho chó ăn.
Thiền tông như vậy là "tự đào mồ chôn tổ", tức phủ nhận hoàn toàn truyền thống của chính mình cả về lý luận lẫn hành động. Gốc rễ vì thế lung lay, mất đi sự tôn nghiêm của tín ngưỡng, và cuối cùng đi tới suy tàn. Từ đó Thiền tông chỉ còn là danh tiếng một thời, rồi như hạt sương ban sớm, nhanh chóng đi hết hành trình lịch sử của mình.
Ba bài học về một nền văn hóa muốn sống lâu
Đạo Phật đứng vững ở Trung Hoa, thậm chí còn "khiêu chiến" với tư tưởng chính thống của nước này, nguyên nhân chính là vì Phật học biết thuận theo tình hình đất nước, và đặc biệt là biết hòa vào sinh hoạt thường ngày của dân. Từ đó có thể rút ra ba điều:
- Văn hóa ngoại lai, bất kể từ phương Đông hay phương Tây, muốn phát triển ở Trung Quốc thì phải trở thành một bộ phận của văn hóa truyền thống nước này. Văn hóa ngoại lai không thể đánh mất truyền thống vốn có của mình, nếu không sẽ dẫn đến diệt vong.
- Văn hóa Trung Hoa muốn kế thừa và phát triển thì cần không ngừng học hỏi văn hóa ngoại lai, dù từ Đông hay Tây; cùng học hỏi, bổ sung cho nhau mới phát triển, còn "đóng cửa bế quan" sẽ dẫn tới khô cứng.
- Văn hóa Trung Hoa muốn không diệt vong thì ngoài việc học những cái hiện đại của văn hóa ngoại lai, còn phải kế thừa tinh hoa của văn hóa truyền thống. Nếu đi ngược truyền thống, vứt bỏ nền tảng lý luận thì sẽ tự diệt, và Thiền tông là một bằng chứng. Thiền tuy trọng thực tiễn nhưng lại xem nhẹ lý luận, thậm chí phủ định hoàn toàn lý luận truyền thống, tự đào gốc rễ của mình rồi đi tới diệt vong.
Huyền Trang và Tuệ Năng: hai cách đi, hai kết cục
Nhưng nhìn từ một góc khác, hãy đem so sánh Huyền Trang, đại diện của Duy Thức tông, với Tuệ Năng, đại diện của Thiền tông. Huyền Trang trải ngàn nỗi gian nan mới mang được kinh Phật về, lại vất vả dịch thuật, vậy mà sự hưng thịnh của Duy Thức tông vẫn không bằng Thiền tông. Tuệ Năng không biết chữ, lập ra một lối giáo hóa độc đáo là "không lập văn tự", lại đi sâu vào dân gian. Huyền Trang vì quá cẩn trọng giữ gìn kinh tổ, không dám vượt qua, không có sáng tạo để kết hợp với tình hình đất nước, nên chỉ ảnh hưởng ở tầng lớp trên mà không truyền rộng trong dân.
Đó cũng là lý do bất kỳ một loại hình văn hóa nào muốn lớn mạnh thì phải dám vượt qua, dám sáng tạo, nhất là phải hợp với nhu cầu của đất nước và dân tộc đương thời; nếu không thì khó tồn tại lâu dài.
Tổng hợp lại, Thiền tông Trung Hoa với một nghìn năm lịch sử tuy không thể nói là "sớm nở tối tàn", nhưng rốt cuộc vẫn có kết cục "tự sinh tự diệt". Thịnh suy ấy để lại nhiều điều đáng suy ngẫm, cũng là bài học nghiêm túc cho việc giữ cho một nền văn hóa truyền thống sống bền, như từng thấy trong những bài học về sự suy vong của cả một triều đại. Nhìn rộng ra, con đường Phật học đi qua huyền học Ngụy Tấn rồi gặp Nho học Tống Minh cũng cho thấy một đạo muốn sống lâu thì phải biết hòa với đất mình đang đứng.
Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.
