Bài tổng quan
Vật ngã hòa một, vô trụ, sát na và việc tự cày tự ăn
Có người treo mình trên vách đá, hổ cắn dây phía trên, sói chực phía dưới, vậy mà vẫn hái quả anh đào bên vách và khen ngọt. Nhà Thiền kể chuyện ấy để nói về một cái tâm không bám vào đâu. Còn lời dặn một ngày không làm thì không ăn lại cho thấy vì sao dòng đạo này vượt qua được những cơn đại nạn.
Vật và ta hòa làm một: cảnh giới cao nhất của Thiền
"Vật ngã dung nhất" và "vô ngã vô tướng" là hai câu quen thuộc trong nhà Thiền. "Vô ngã vô tướng" nghĩa là kết thúc ở chỗ "vật" và "ta" không còn phân ranh, là điều mà Thiền gọi là "không quán", "thể quán". Còn "vật ngã dung nhất" là cảnh giới cao nhất của Thiền: giữa ta và vật có sự cộng hưởng, mục đích là đem bản thân vừa thoát khỏi xiềng xích của "tự ngã" đi vào chỗ "vô ngã", hòa làm một với cảnh. Vì vậy Thiền "hư không vô môn", nghĩa là không nơi nào không phải cửa Thiền. Người xưa nói: hữu duyên ngàn dặm cũng gặp, vô duyên đối mặt cũng chẳng thấy nhau.
Tại sao người ta nguyện xuất gia theo đạo Phật? Chính là để giải thoát cái "tự ngã". Đức Thích Ca Mâu Ni từ bỏ ngôi vị vương quyền, rời xa người vợ đẹp để đi tu, là nhằm cởi bỏ sự ràng buộc của cái "tiểu ngã", để tìm con đường giải thoát cho muôn loài chúng sinh, tức "đại ngã". Nhị tổ Tuệ Khả vì muốn cầu pháp mà không tiếc chặt cánh tay của mình, cũng là biểu hiện của tinh thần "vật ngã làm một". Điều đó cho thấy ông đã đạt tới cảnh giới không còn để ý đến hình tướng trần tục, theo cái nhìn của đạo Phật.
"Vô ngã vô tướng" có nghĩa là không bận tâm đến bản thân mình, cũng không bận tâm đến mọi ngoại tướng, tức "lìa hết thảy các tướng". Mọi "pháp tướng" đều do duyên khởi mà có tính "không", đều là chốc sinh chốc diệt. Cho nên nhà Thiền nhìn sự tồn tại của một con người trong dòng sống dài vô tận của sinh mệnh chẳng khác một hạt sương ban mai, tan đi trong chớp mắt. Thiền không để tâm đến thân xác, mà điều tu trì là vượt qua sinh tử, để cái ta nhỏ nằm yên trong cái ta lớn của tự nhiên. Người tu Thiền có thể vượt được cửa ải sinh tử, nguyên nhân cũng chính là đã "triệt ngộ" lẽ vật và ta hòa làm một.
Vô trụ: không ở lại trong bất cứ niệm nào
Nếu muôn vật đều chốc sinh chốc diệt, thì một cái tâm muốn yên ổn sẽ phải học cách không bám vào chỗ nào.
Câu "vô trụ vô vãng" tóm gọn cái nhìn thứ năm của Thiền. Thiền chủ trương "vô trụ", tức "không trụ vào đâu mà vẫn sinh tâm", một ý lấy từ Kim Cương kinh. Chịu ảnh hưởng của kinh ấy, nhà Thiền tôn sùng chữ "vô trụ": mọi sự có chỉ là tạm thời, và sự tạm thời ấy nằm ngay trong vạn hữu, tức "một niệm ba nghìn cõi" trong Phật học. Mục đích là không bận tâm đến "cảnh", tức mọi vật chất, kể cả cái ta, đều chốc sinh chốc diệt; ngay cả những gì đang sở hữu cũng chỉ là hư ảo, không cần coi trọng quá. Đó là phản ánh tư tưởng "không quán" của nhà Phật, và là "pháp bảo" để phá bỏ vọng niệm, vọng dục.
Tuệ Năng đã nói rõ điều ấy trong Đàn kinh:
Vô niệm làm tông, vô tướng làm thể, vô trụ làm gốc. Vô tướng là ở trong tướng mà lìa tướng; vô niệm là ở trong niệm mà không niệm; vô trụ là bản tính của con người. Niệm trước, niệm nay, niệm sau nối nhau không dứt.
Nghĩa là mọi sự vật đều không ngừng dịch chuyển, chốc sinh chốc diệt, nên không cần để ý đến pháp tướng. Giống như "với hết thảy pháp, đừng trụ vào đâu": nhờ vậy mới đạt tới chỗ "muôn cảnh không nhiễm". Vì thế "vô trụ" là cơ sở lý luận cho cái "không vọng, không niệm, lìa trần nhiễm" của Thiền tông, là thứ "biện chứng không quán" riêng có của Thiền. Nếu không như thế thì một niệm mà trụ lại, niệm sau cũng trụ theo, ấy là bị trói buộc. Với hết thảy mọi nơi mà niệm niệm không trụ thì không bị trói buộc.
Niệm trước mà khơi lên tà kiến thì mọi vọng niệm trần lao sẽ theo đó mà khởi, đó là lý do Thiền tông lấy "vô niệm" làm tôn chỉ. Nhưng "vô trụ" trong Đàn kinh còn vượt qua cả chuyện động tĩnh: không động không tĩnh, không sinh không diệt, không đi không lại, không phải không trái, không trụ không vãng. Tư tưởng ấy giống như một con thuyền nhỏ không gió không sóng, không tiếng không vang, không trôi không động.
Thế giới có đúng như Thiền nói, "không động không tĩnh, không sinh không diệt, không đi không lại, không phải không trái, không trụ không vãng" hay không, điều này chưa thể biết. Vì đã không động không tĩnh thì không thể có sinh diệt. Thiền không bàn tới quy luật vận động của vật chất khách quan, mà cho rằng cái đang "động" là do "tự tính" khởi lên. Đó là thế giới quan tôn giáo của Thiền, một hệ thống khác của nhận thức luận, không thể dùng triết học thông thường để bao quát.
Sát na: nhai trái anh đào trên vách đá
"Sát na" là khoảnh khắc ngắn ngủi, là "ngay lúc này". Quý trọng cái "ngay lúc này" là một trong những nội dung quan trọng của Thiền vị. Nhà Thiền đề xướng "tùy duyên tức là Phật", Phật chính là ở ngay khoảnh khắc này. Một chuyện Thiền kể rằng có người treo mình trên vách đá, phía trên có hổ dữ cắn đứt dây thừng, phía dưới có bầy sói chực vồ. Trong cảnh ngàn cân treo sợi tóc ấy, bên vách có một cây anh đào. Người ấy biết chắc mình sẽ chết, nhưng vẫn hái quả ăn và khen: ngọt quá. Chuyện này cho thấy Thiền coi trọng "khoảnh khắc", quý kiếp này, quý giờ phút này. Quan điểm ấy có ý nghĩa thực tế rất lớn, như một bài thơ của nhà Thiền nói:
Thân như sương sớm, mệnh tựa nắng chiều; hôm nay còn đó, ngày mai khó giữ. Phải tu ngay trong ý, thân này không độ kiếp này thì đợi kiếp nào mới độ?
Câu thơ ấy ý nói thân như hạt sương ban sớm, mệnh như ánh nắng cuối ngày; hôm nay tuy còn tồn tại, ngày mai chưa chắc đã giữ nổi. Cần tu từ trong ý, nếu thân này không tự độ ở kiếp này thì còn đợi tới kiếp nào để độ?
Nhà Thiền tôn sùng Kim Cương kinh, nên cho rằng cái "tâm" của quá khứ hay tương lai đều không thể nắm; chỉ có cái "tâm" hiện tại, ngay lúc này, là dùng được. Vì vậy quý kiếp này, chú trọng từng sát na là biểu hiện của tinh thần thực tế trong Thiền. Bài thơ trên có Thiền lý rất sâu, bề ngoài tựa như tiêu cực nhưng thật ra rất tích cực. Nhìn từ góc độ nhà Thiền tôn trọng thực tiễn, "tự mình cày, tự mình ăn", Thiền tông Trung Hoa là một "siêu tôn giáo" có "nhận thức quan" cao thâm, và thật ra có rất nhiều điều quý trong tôn giáo mà ta có thể học hỏi.
Nghi lớn thì ngộ lớn: lối dạy không đi theo đường thẳng
Một cái tâm không bám vào đâu cũng là một cái tâm dám hỏi, dám nghi. Từ đó nảy ra những cách dạy khiến người ngoài nhìn vào phải bối rối.
Thiền tông nhấn mạnh rằng mấu chốt của việc ngộ Thiền là "thiện nghi", tức biết hoài nghi. Câu "nghi lớn ngộ lớn, nghi nhỏ ngộ nhỏ" là điểm trọng yếu của nhà Thiền. "Thiện nghi" cũng giống như sự "phản tư" mà ngày nay chúng ta vẫn đề cao: không có nghi vấn thì không có cách tân, dễ rơi vào nếp cũ, giữ lề lối cũ. Đó là điều "đại kỵ" của nhà Thiền.
Vào thời kỳ sau của Nam thiền, Thiền phong rất sôi nổi, đặc biệt là thời hai đại sư Mã Tổ và Thạch Đầu. Các hình thức dạy dỗ nối nhau xuất hiện như dùng gậy đánh, quát lớn, véo mũi, đánh vào chỗ hiểm, làm thinh không đáp. Chúng phản ánh sự linh hoạt trong cách dạy của Thiền, cho thấy Thiền tông là một tôn giáo không gò bó, rất linh hoạt, không cứng nhắc như nhiều giáo phái khác. Đây cũng là một nguyên nhân khiến rất nhiều người xin vào dưới cửa Thiền.
Cách khơi gợi "cơ phong" của Thiền cũng rất độc đáo: không trả lời thẳng câu hỏi mà trả lời từ nhiều góc cạnh khác. Có thể gọi đây là phương pháp gợi ý nhiều góc độ, và con đường ngộ nhiều lối. Chẳng hạn hỏi thiền sư "Phật là gì?" thì được đáp: "ba cân gai". Hoặc hỏi "muôn pháp về một, một về đâu?" thì được đáp: "tôi ở Thanh Châu làm một cái áo vải nặng bảy cân".
Vì sao Thiền lại dùng cách gợi ý như thế? Vì rất nhiều điều trong tư duy của nhà Thiền vượt khỏi lẽ thường và lô-gích thông thường, mà những câu trả lời bình thường thì không khơi mở được cho đệ tử. Để đưa người học tránh khỏi lối nghĩ quen, họ chọn đủ kiểu gợi ý đi ngược thường lý, dẫn người học bước vào cửa Thiền. Đó là nguyên cớ của lối "đáp không đúng điều hỏi".
Một ngày không làm là một ngày không ăn
Cái nhìn cuối cùng là "tự lực". Câu "một ngày không làm thì một ngày không ăn" xuất phát từ Bách Trượng ngữ lục. "Tự cày, tự đủ, tự ăn bằng sức mình" là đức tính cao đẹp của Thiền tông, cũng là sự thể nghiệm của việc trọng thực tiễn, tự mình làm lấy. Có rất nhiều thiền sư là tấm gương yêu lao động, như hòa thượng Bách Trượng đi đến đâu cũng mang theo đồ nấu bếp và chủ động nhận việc nặng nhất là việc bếp núc. Cho đến lúc mất ông vẫn kiên trì làm lụng; có lần các đệ tử giấu nông cụ của ông đi, ông liền nhất quyết không ăn, cũng không đi xin ăn. Điều này góp phần quan trọng giúp Phật giáo Trung Hoa tồn tại được lâu dài.
Có một thời Phật giáo gặp đại nạn: nhiều chùa chiền bị phá, tăng nhân bị ép hoàn tục. Thiền tông, nhất là dòng Nam, lại tránh được nạn ấy, nguyên nhân chính là các thiền tăng tự cày tự đủ, tự lực cánh sinh, không trở thành gánh nặng của xã hội. Bách Trượng thanh quy do Bách Trượng Hoài Hải cùng chúng tăng núi Bách Trượng lập ra và cùng giữ gìn có ảnh hưởng rất lâu dài đối với Phật giáo Trung Hoa. Từ đó, Phật giáo nước này chấm dứt đời sống xin ăn, xây dựng lối sống "ăn bằng sức mình", tăng thêm giá trị của cái ta trong đạo Phật, nâng vị thế của Phật giáo trong mắt mọi người, đồng thời góp phần quan trọng vào việc gìn giữ và phát triển Phật giáo.
Tóm lại, Thiền tông có đóng góp lớn trong sự phát triển của đạo Phật, đồng thời ảnh hưởng sâu sắc tới văn hóa tư tưởng Trung Hoa, trở thành một phần quý báu trong kho tàng tư tưởng truyền thống. Từ cái nhìn "không quán" cho tới tinh thần "luyện tâm", giữa những câu kệ tưởng như nghịch lý ấy là một lối sống rất thực tế, như người đọc có thể thấy khi nghĩ về chín tầng luyện tâm nơi Phật gặp Đạo. Cùng với đó, nhìn lại triết lý "không" của nhà Phật trong nghệ thuật và triết lý Trung Hoa cũng giúp thấy rõ dấu ấn của Thiền.
Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.
