Bài tổng quan
Tuệ mệnh kinh: chín tầng luyện tâm nơi Phật gặp Đạo
Chín tầng luyện tâm, từ cái tâm chưa thuần đến cái tâm đã linh: đó là chiếc thang Liễu Hoa Dương dựng bên cạnh lò đan. Ông là đạo sĩ đời Thanh mà lời kinh lại thấm đẫm tiếng nhà Phật. Vì sao một người luyện đan lại mượn cả thiền để nói chuyện tính mệnh?
Một bộ kinh nội đan mượn lời nhà Phật
Tuệ mệnh kinh là bộ kinh nội đan của Liễu Hoa Dương, một đan gia nổi tiếng đời Thanh. Cả bộ gồm hai mươi thiên, trong đó có những thiên mang tên rất riêng như Lậu tận đồ, Lục hậu đồ, Hoàn hư đồ, Tập thuyết Tuệ mệnh kinh, Chính đạo tu luyện trực luận, Chính đạo công phu trực luận, Chính đạo thiên cơ trực luận, Tạp luận thuyết, Khối nghi, Trương Tử Dương bát mạch kinh, Tiềm Ứng ông điều tức, Hựu luận điều tức, Trương Tam Phong điều tức, Lý Hàm Hư hậu thiên xuyến thuật và Cửu tầng luyện tâm. Bộ kinh dựa vào thuyết Đại chu thiên và Tiểu chu thiên mà nói thật rõ về công phu Đại chu thiên.
Chỗ đặc biệt nhất là kinh du nhập lý luận tu luyện của nhà Phật vào nội đan, nên được coi là một tác phẩm tiêu biểu của lối Phật Đạo hợp nhất, một tư liệu quý để so sánh phép tu của Đạo gia với Phật học. Lý luận chín chắn, rõ ràng, lời lẽ giản dị, vì vậy bộ kinh được lưu truyền rộng rãi trong dân gian và được nhiều đan gia tôn sùng. Nó cũng là một dấu vết thú vị về chuyện ba dòng Nho, Phật, Đạo hòa vào nhau trong đời sống người xưa.
Chín tầng luyện tâm
Giữa một bộ kinh bàn nhiều về khí và huyệt, Liễu Hoa Dương dựng một chiếc thang chín bậc chỉ để luyện một thứ: cái tâm.
Quan niệm tính mệnh của Đạo đan có nhiều thiên bàn về luyện tâm, và nổi bật nhất là Cửu tầng luyện tâm, chia việc rèn tâm tính thành chín bậc:
- Tầng một: luyện cái tâm chưa thuần.
- Tầng hai: luyện cái tâm nhập định.
- Tầng ba: luyện cái tâm chưa hoàn phục.
- Tầng bốn: luyện cái tâm biết nhường nhịn, thoái nhượng.
- Tầng năm: luyện cái tâm trúc cơ, tức đặt nền cho việc luyện tâm tính.
- Tầng sáu: luyện cái tâm có tính.
- Tầng bảy: luyện cái tâm đã sáng.
- Tầng tám: luyện cái tâm đã phục.
- Tầng chín: luyện cái tâm đã linh.
Chín bậc ấy không nói chuyện khí, huyệt hay lửa, mà nói từng trạng thái của lòng người từ lúc còn ngổn ngang tới lúc thành linh. Nhờ đó, phần tu tính vốn mỏng trong đan thuật được thêm nội dung, và đan đạo bớt khô khan.
Tính mệnh và chữ “thiền cơ”
Khi bàn tính mệnh, Liễu Hoa Dương bỗng chuyển giọng sang một chữ mượn từ nhà Phật.
Vì sao đã nói tính mệnh lại nói thiền cơ? Lời chú thích trả lời: tâm tĩnh thì gọi là thiền, thận động thì gọi là cơ. Lại nói, tĩnh lặng mà sáng trong, thì là thiền, cũng còn gọi là chỗ tâm mắt đang để. Liễu Hoa Dương đem thiền cơ của Phật gia nhập vào việc tu tính mệnh của Đạo đan, để nhấn mạnh rằng rèn tâm tính quan trọng đến mức nào. Trên nền thuyết Đại chu thiên, Tuệ mệnh kinh bàn sâu hơn về đại chu thiên nhưng pha thêm lý luận tu luyện của nhà Phật, và đó là lý do nó thành tác phẩm điển hình của lối Phật Đạo hợp nhất.
Lấy chữ “không” để chế ngự chữ “hư”
Ở đầu kia của con đường, bức Hoàn hư đồ vẽ cảnh giới mà một nhà đan thuật cũng phải mượn tiếng của đạo Phật mới nói được.
Liễu Hoa Dương chịu ảnh hưởng sâu của Phật học: ông đặt quan niệm “không” của nhà Phật lên cơ sở “hư” của Đạo gia, dùng “không” để chế ngự “hư”, và để đập tan cả cái chữ “đồ”, tức hình vẽ, ở bức Hoàn hư đồ. Đó là cảnh giới cao nhất của việc tu tính trong Đạo đan. Lời từ đi kèm tả một cảnh: một mảnh ánh sáng chiếu khắp pháp giới, hư không trong suốt thấu đến chỗ nhiệm mầu của lòng, cả hai bên cùng lặng, tịch tĩnh đến mức linh hư nhất, mặt biển lặng trong, trăng chìm trong đầm.
Tuệ mệnh căn, gốc của tính và mệnh
Tên của bộ kinh cũng là tên của một chỗ trong thân, nơi người tu nhắm tới.
Điểm đặc sắc của bộ kinh nằm ở việc tu “tuệ mệnh căn”, tức nguồn gốc của tuệ mệnh. Tuệ chính là tính, tức thần; mệnh là khí. Khi thủy hỏa của tâm và thận hòa nhau thành thần khí nằm ở mệnh môn, khí hải, thì đó là “chân chủng”, hạt giống thật. Lậu tận đồ viết: đưa thần khí của mình nhập vào huyệt ấy, hợp thành một thể để thành hạt giống người.
Theo lời Liễu Hoa Dương, tính mệnh cùng phong hỏa là những thứ nương nhau mà cùng phát huy; tâm thận hợp là tính mệnh hợp. Mệnh gốc ở thận, thận động là thủy; tính gốc ở tâm, tâm động là hỏa. Đem hỏa nhập thủy, thổi gió vào lửa, thì biến hóa mà thành chân chủng. Tuệ mệnh căn là nơi tính và mệnh quy về một nhà: nguyên tinh sinh ra từ đó và cũng lọt ra từ đó. Lọt hết ra thì là người phàm, giữ lại được thì là tiên.
Lậu tận đồ viết: khi cha mẹ chưa sinh ra mình, lúc còn đang mang thai, huyệt này đã sinh ra, và tính mệnh sinh ra trong đó, hai vật dung hợp thành một, như lửa trong lò. Mất chỗ ấy thì chân chủng hỏng, “lậu tận” cũng từ đó thành; bỏ cái lợi nhỏ mà luyện thì đại đạo thành. Muốn được thể “vô lậu” kim cương thì phải giữ tinh thần vui vẻ và chuyên cần luyện tuệ mệnh căn cho thuần, rồi sẽ có ngày đạt tới chỗ ẩn tàng thật sự. Kinh nói thêm rằng tuệ mệnh căn là một khí huyệt “như có như không”, khí phát thì thành huyệt, khí lặng thì mờ mịt.
Điều Liễu Chân Nhân nhấn mạnh và đáng quý là tính mệnh nằm ngay trong thân mình: phàm nhân hay thánh nhân cũng từ đó mà sinh; không tu theo con đường này mà đi tu ở nơi khác thì chẳng có ích. Nghìn cửa vạn nhà biết điều này đều coi tuệ mệnh là chúa tể; còn đi tìm ngoài thân chỉ phí công vô ích. Nhờ nhắc điều ấy, việc tu nội đan được kéo đúng về tư tưởng của Đạo gia.
Âm kiều mạch và đại chu thiên
Cuối cùng là một nét riêng về kinh lạc: trong tám mạch kỳ kinh, ông đặc biệt chú ý đến một mạch ít người nói.
Một thành tựu nữa của bộ kinh là phát huy công phu Đại chu thiên. Liễu Chân Nhân chú trọng ý nghĩa của kỳ kinh bát mạch trong chu thiên, nhất là âm kiều mạch. Ông chỉ ra bộ vị của nó ở “dưới đại tương”, công năng là “trên thông nê hoàn, dưới thấu dũng tuyền, dương kiều ở vĩ lư”. Âm kiều thuộc âm, thường đóng mà không mở, chỉ người tu dùng dương khí mới mở được nên mới đắc đạo; ông coi âm kiều là nguồn của sinh khí, dần sinh ra nguyên khí cho con người.
Từ đó ông chủ trương điều tức, tức điều hòa hơi thở, chính là điều hòa khí âm kiều, khí trong tâm, cùng với việc tập trung tinh thần vào khí huyệt. Điều tức là lấy khí hợp khí, không cần cố gắng mạnh mẽ mà chỉ dồn thần nhập vào khí huyệt, thần quang chiếu xuống âm kiều mạch thì không cần đợi, nó tự hội lại, sự cảm thông của một khí sẽ tự nhiên đến. Âm kiều mạch là một trong tám mạch kỳ kinh của đông y; theo Linh khu, nó đi từ phía sau xương gót xuống mắt cá, lên đùi, vào khuyết bồn, lên mặt lên mắt, hợp với dương kiều ở mắt rồi cùng chuyển lên. Theo Kỳ kinh bát mạch khảo, nó thông qua huyệt thiếu âm ở chân, dưới thông dũng tuyền, trên lên nê hoàn, làm cầu nối giữa mạch âm và mạch dương để giữ khí toàn thân. Vì có vai trò sinh lý quan trọng như thế, việc Liễu Chân Nhân coi trọng nó cũng là điều hợp lý.
Gộp lại, Tuệ mệnh kinh gom tinh túy của hai đạo, Đạo gia và Phật gia, và là một tác phẩm đan đạo thời kỳ muộn đã khá chín. Những điều nói trong đó không phải ý kiến chủ quan độc đoán, nên xứng đáng là một trong các tài liệu chính khi muốn tìm hiểu lối tu của Đạo đan.
Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.
