Bài tổng quan
Vị lạt ma già ở Phiyang và bài học về thiền định
Một sáng ở Tsaparang, một ông già râu tóc bạc trắng lặng lẽ bước lên đền đỏ và ngồi xuống nói chuyện đạo với đoàn hành hương như một người bạn cũ. Không ai ngờ cuộc gặp ngắn ngủi ấy lại để lại một câu hỏi theo họ suốt quãng đời còn lại...
Người khách lạ từ tu viện Sakya
Đoàn hành hương vừa trở về đền màu đỏ sau buổi tụng kinh sáng thì có tin báo: viên tỉnh trưởng vùng Rudok đã tới Tsaparang, đi cùng ông là sư trưởng của một tu viện dòng Sakya ở Phiyang. Cả hai đến từ đêm trước, và sáng hôm ấy vị lạt ma già lặng lẽ bước lên đền đỏ, đúng lúc Govinda và Li Gotami vừa xong thời khóa và sắp bắt tay vào việc sao chép bích họa.
Người đến là một ông già râu tóc bạc trắng, gương mặt hiền hậu đến mức chỉ nhìn qua đã thấy được lòng chân thành. Không có chút dò xét hay khách sáo trong cách ông hỏi han, cũng không có gì thuộc về nghi thức ngoại giao. Câu hỏi đầu tiên của ông chỉ đơn giản: vị khách phương xa này tu theo tông phái nào? Bản thân ông tuy đứng đầu một tu viện Sakya nhưng lại thuộc dòng Nyingma và Kargyut — ông không hề bận tâm đến ranh giới giữa các tông phái, điều mà nhiều tu sĩ khác vẫn coi trọng như một lằn ranh không thể vượt qua.
Khi nghe kể về vị bổn sư Kargyut của mình và về Tomo Géché Rimpotsché, lạt ma Phiyang chỉ đáp gọn: dòng tu nào không quan trọng, điều duy nhất đáng kể là phép tu thiền định. Ông nhắc lại một câu thơ cổ mà từ đó ông sống trọn đời mình:
“Không có thiền định thì không có pháp; chỗ nào có pháp, chỗ đó có thiền định.”
Câu nói ấy gói trọn một quan điểm mà về sau nhiều người tu học vẫn tìm cách diễn giải lại: rằng sự giải phóng tâm trí không nằm ở tông phái nào được xem là chính thống, mà nằm ở chỗ tâm có thực sự tĩnh lặng hay không. Một vị sư trưởng dòng Sakya nói lời của dòng Nyingma, rồi thản nhiên xem đó là chuyện bình thường — với ông, ranh giới giữa các tông phái Phật giáo Tây Tạng, dù có thật trên danh nghĩa, chưa bao giờ là thứ đáng để tranh cãi hơn bản thân sự chứng ngộ.
Niềm an bình không lời
Có những con người khiến ta quên hết mọi câu hỏi mình định hỏi, chỉ vì sự có mặt của họ đã là câu trả lời.
Govinda kể rằng ông cảm nhận được một sự nâng đỡ kỳ lạ khi ngồi bên vị lạt ma già ấy — người đàn ông đơn sơ trong tấm áo cũ kỹ, ngồi bệt xuống đất tự nhiên như một du sĩ khất thực chứ chẳng phải một vị chức sắc cao cấp. Suốt buổi trò chuyện, lạt ma Phiyang không hề tò mò hỏi họ từ đâu tới, đến đây làm gì. Ông chỉ nói về thiền định, về đời sống tâm linh, và ở đó người ta cảm nhận được một tri kiến sâu xa nhưng đã buông hết mọi tham vọng phô diễn sự thông thái.
Đó là lần đầu tiên trong suốt chuyến đi, đoàn hành hương không hề tiếc nuối vì công việc bị gián đoạn. Về sau, khi đã rời khỏi miền tây Tây Tạng, họ không còn gặp lại ai cho họ cảm giác đã chứng ngộ rõ ràng đến thế. Govinda ví nó như hương thơm tự nhiên toát ra từ một đóa hoa — không cố ý gây chú ý, không thôi thúc ai phải tin, nhưng cứ lặng lẽ lan tỏa dù người ta có để tâm hay không.
Điều lạ hơn cả là cảm giác về thời gian. Suốt nhiều tuần, đoàn người sống trong nỗi lo chạy đua với từng ngày còn lại trước khi phải rời Tsaparang. Vậy mà chỉ cần lạt ma Phiyang ngồi đó, mọi căng thẳng dường như tan biến, thời gian như ngừng trôi. Họ chỉ ước ông ở lại lâu hơn. Nhưng ông đã có hẹn: trên đường hành hương đến các thánh tích Ấn Độ, ông nhận lời đi cùng viên tỉnh trưởng Rudok, chừng nào hai người còn chung một hướng đường.
Món quà bị từ chối
Có người từ chối một món quà quý không phải vì kiêu hãnh, mà vì thứ được trao tặng vốn đã có sẵn trong lòng mình.
Buổi tối hôm đó, viên tỉnh trưởng Rudok cùng ghé lều đá, góp vào câu chuyện. Ông là người sôi nổi, cởi mở, háo hức nghe kể về đời sống ở Lhasa, nhất là những gương mặt quen mà Li Gotami từng chụp ảnh. Ông thậm chí còn nằng nặc xin vài tấm ảnh các cô gái, khiến Li phải khéo léo từ chối vì chưa được người trong ảnh cho phép. Lạt ma Phiyang ngồi bên, chỉ mỉm cười trước sự nhiệt tình rất đời thường ấy, không hề tỏ ý khó chịu.
Hai người đàn ông ấy khác nhau đến lạ: một bên là chàng trai trẻ yêu đời, mê say nhân thế; bên kia là một bậc trưởng lão đã buông bỏ gần hết những ràng buộc trần tục. Vậy mà họ vẫn có thể là bạn đường, một người mang sự vui tính hồn nhiên, người kia mang lòng bao dung của kẻ đã thấu suốt nhân tình. Ngày hôm sau, cả hai lên đường. Trước khi từ giã, đoàn hành hương muốn tặng lạt ma Phiyang một ấn bản tượng Phật tại Lộc Uyển — pho tượng từ thế kỷ thứ sáu mà họ vẫn mang theo, định bụng sẽ trao cho một vị lạt ma đáng kính nào đó trên đường đi.
Nhưng ông từ chối, chân thành đến mức không ai nỡ nài ép: ông không cần một hình ảnh bên ngoài của Đức Thế Tôn, bởi Phật vẫn luôn hiện diện trong tim ông. Nói xong, ông ban phước rồi từ giã. Đó là cách một bậc ẩn sĩ thực thụ đối xử với của cải — không phải khước từ vì kiêu ngạo, mà vì đã không còn nhu cầu sở hữu bất cứ vật gì để chứng minh lòng thành của mình.
Đoàn người đứng lặng nhìn theo bóng ông khuất dần, lòng trống trải như vừa mất đi một người thân thiết. Nếu công việc sao chép bích họa chưa dang dở, có lẽ họ đã xin đi theo luôn chuyến hành hương ấy. Nhưng số phận, như chính họ sau này mới hay, còn dành sẵn một cuộc tái ngộ mà lúc chia tay không ai dám mơ tới — một minh chứng rằng con người phi thường họ vừa gặp gỡ, quả thật sẵn lòng chia sẻ tất cả những gì mình chứng ngộ được cho kẻ khác.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
