Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Tuệ Viễn lập Tịnh Độ, Tuệ Năng đưa chữ không tới cùng

Đạo Học - Khuyên Thiện04/10/202618 phút đọc4 lượt đọc
Tuệ Viễn lập Tịnh Độ, Tuệ Năng đưa chữ không tới cùng

Một vị tăng ở núi Lư bảo niệm danh hiệu A Di Đà bảy ngày đêm là có thể thấy Phật; một người gánh củi ở Quảng Châu bảo chẳng phải gió động, chẳng phải phướn động, mà là lòng người động. Một người đặt móng, một người đẩy chữ không tới chỗ không còn gì để bám. Hai đường ấy gặp nhau ở đâu...


Tuệ Viễn, người dựng móng cho đạo Phật Trung Hoa

Tuệ Viễn (334–416) là cao tăng đời Đông Tấn, vốn họ Giả, người Lâu Phiền, Nhạn Môn (nay thuộc Sơn Tây). Hai mươi bốn tuổi, ông đã một mình giảng kinh Bát nhã cho chúng tăng, biết dùng tư tưởng Lão Trang để giải kinh Phật, và tinh thông Nho cùng Dịch. Còn là đệ tử của Đạo An, ông đã lộ tài Phật học xuất chúng, mau chóng làm thượng tọa dưới ngài. Ông dốc lòng tin vào "Bát nhã tính không", "Bát nhã thực tướng", cho rằng mọi sự vật đều là giả tướng của cái "thường trụ bất biến", từng dùng quan điểm "bản vô" để thắng quan niệm "tâm vô". Sau đó ông về chùa Đông Lâm ở núi Lư tu trì suốt ba mươi năm cho đến lúc viên tịch.

Ba mươi năm ấy, ông ở phương Nam cùng Cưu Ma La Thập ở Trường An phương Bắc hết sức xiển dương bộ Tam luận do La Thập chú thích, làm lớn thanh thế đạo Phật, thu nhận nhiều đệ tử, truyền bá kinh Bát nhã, tu trì Di Đà Tịnh Độ, giảng "linh hồn bất tử" và "Tây phương Tịnh Độ", trở thành người sáng lập Tịnh Độ tông. Ông đặt quy luật cho giáo đoàn, tổ chức dịch kinh, viết sách, các tác phẩm chính như Sa môn bất kính vương giả luận, Minh báo ứng luận, Tam báo luận, Pháp tính luận, được chép trong Hoằng minh tập và Quảng hoằng minh tập.

Ông chú ý giữ mối liên hệ mật thiết với tầng lớp trên, được quyền thần Hoàn Huyền ủng hộ, đồng thời kết giao rộng với dân thường. Ông góp nhiều công sức giữ gìn giáo nghĩa, dung hòa mâu thuẫn giữa đạo Phật với văn hóa gốc của Trung Quốc, tích cực "Trung Quốc hóa" Phật học. Những năm cuối đời, tiếng ông ngày một cao, đệ tử bốn phương tìm đến, quan lại cũng vì thế mà dựng chùa lập am, Tịnh Độ tông thịnh vượng; ông trở thành một đại danh sư trong lịch sử đạo Phật Trung Quốc.

Tịnh Độ: cõi nước vượt khỏi vòng sinh tử

Nếu cõi đời là chốn nhơ, thì có một nơi nào để tâm thần nghỉ lại không?

Tuệ Viễn được tôn làm vị tổ đầu tiên của Tịnh Độ tông. Ông tin vào pháp môn Di Đà Tịnh Độ, lấy Bát nhã Đại thừa làm chủ, cho rằng cõi trần là "uế độ", còn "thế giới cực lạc phương Tây" thuộc cõi xuất thế mới là "tịnh độ", là cảnh Niết bàn của đức Vô Lượng Thọ. Chỉ cần niệm "A Di Đà Phật", phát tâm Bồ đề vô thượng, lòng thành kính thì diệt được nghiệp, xóa chướng phiền não, đạt vô lượng thọ, vô lượng quang tức là thành Phật. Cụ thể, niệm bảy ngày bảy đêm danh hiệu A Di Đà thì thấy được Phật, lúc chết sẽ vãng sinh cực lạc. Kinh A Di Đà nói người thiện nam, thiện nữ nghe nói về A Di Đà, giữ gìn danh hiệu một ngày, hai ngày, cho đến bảy ngày, nhất tâm bất loạn, thì khi lâm chung A Di Đà Phật cùng các thánh chúng hiện ra trước mặt; người ấy lúc chết tâm không điên đảo, liền được sinh về nước cực lạc.

Chủ trương của Tuệ Viễn là Tịnh Độ Niết bàn: muốn vượt qua nỗi khổ sinh tử của ba đời luân hồi, thoát khỏi ba ác báo và cả cái vui thiên đường, mà tâm đạt Niết bàn tịch diệt, dẹp mọi phiền não. Ông cho rằng sinh tử là sự phiền nhiễu của tinh thần. Ông nói: không để sự sống làm lụy thần thì thần có thể sáng, thần sáng đến tận cùng thì gọi là Nê hoàn. Cứ "sinh sinh không dứt" thì khổ não không cùng; tu hướng về Tịnh Độ nhất định thoát khỏi gò bó sinh tử, khôi phục bản tính "thần không sinh không diệt". Ông còn chủ trương cái "thần" phải bỏ cái ngã nhỏ hẹp, thoát khỏi sự trói buộc của tình thức, mới đến được bờ bên kia của Tịnh Độ.

Thần bất diệt: người chết thì hình mất, thần còn

Câu hỏi cổ nhất của loài người: khi thân thể mất đi, còn lại gì?

Để rao giảng nghiệp báo luân hồi, đạo Phật thừa nhận linh hồn bất diệt: thân thể có thể chết nhưng linh hồn không chết. "Thần" ở đây khác với "hình thần" của Đạo gia là lên trời thành tiên; Tuệ Viễn cho "thần" là một thực thể tinh thần không sinh không diệt, có thể chuyển qua ba đời. Thuyết "thần bất diệt" là cốt lõi: đạo Phật dựa vào đó để giảng ba đời luân hồi, nhân quả báo ứng và niềm tin vãng sinh Tịnh Độ, nên Tuệ Viễn ra sức truyền.

Ông viết: thần là gì? Là cái tinh sáng đến cực điểm mà thành linh. Thần tròn đầy ứng hợp mà không sinh, nhiệm mầu tới tận mà không tên; cảm với vật mà động, mượn số mà đi. Cảm vật mà chẳng phải vật nên vật hóa mà thần không diệt; mượn số mà chẳng phải số nên số hết mà thần không cùng. Có tình thì vật cảm được, có thức thì số tìm được. Suy ra, tình là mẹ của sự biến hóa, thần là gốc của tình; tình có đường hội với vật, thần có cái động nhờ sự sáng. Hiểu thông thì thấy về nguồn, mê mờ thì đuổi theo vật. Tóm lại, "thần" là linh hồn, vật hóa mà không diệt, có thể chuyển thế. Đặc biệt, Tuệ Viễn buộc thuyết "linh hồn bất diệt, luân hồi chuyển thế, nhân quả báo ứng" với "nhân, nghĩa, trung, hiếu" của Nho gia, nên cùng Nho gia giảng giải luân thường, đi sâu vào luân lý Nho gia và được Nho gia ngầm chấp nhận.

Báo ứng ba đời, và con đường vượt qua báo ứng

Dân gian Trung Hoa sẵn có lòng tin "ở hiền gặp lành". Tuệ Viễn đã gieo vào đó một hạt mầm cao hơn.

Để đạo Phật đứng vững trước ảnh hưởng lớn của Nho gia, Tuệ Viễn nắm chắc tinh thần danh giáo cương thường "trung, hiếu, nhân, nghĩa" và niềm tin báo ứng trong dân gian Trung Quốc, rồi nhấn mạnh nghiệp báo ba đời luân hồi, làm chấn động dân gian. Kinh Niết bàn nói: báo ứng của thiện ác như bóng theo hình, nhân quả ba đời tuần hoàn không mất. Lý này gắn với việc rao giảng linh hồn không chết, ngăn ác làm lành: người chết lên thiên đường hoặc xuống địa ngục, nên đời này cần tránh ác theo thiện thì đời sau có báo ứng tốt. Quan điểm ấy vượt khỏi tôn chỉ đại từ đại bi của đạo Phật, nhưng lại được lòng người; đặc biệt khi gắn với "trung, hiếu, nhân, nghĩa", Nho gia ủng hộ và hai bên giao lưu. "Thiện ác báo ứng" trong Chu Dịch, "thiên báo ứng" của Khổng Tử, "thiên nhân cảm ứng" của Đổng Trọng Thư đều là nền tư tưởng nhân quả báo ứng truyền thống của Trung Quốc.

Tuệ Viễn còn sửa "thiên báo ứng" của Trung Quốc thành "thần báo ứng" của người tạo nghiệp, tức từ việc trời thần ban báo ứng sang nghiệp báo của chính cái "thần" mình, liên hệ trung hiếu với nhân quả báo ứng. Sau khi sửa như vậy, đích cuối cùng của Phật học là vượt qua báo ứng. Ông nói: việc khởi từ tâm, báo ứng sinh từ việc; nên khi xét báo ứng mà nhìn vào việc thì vết sương mù có thể đổi, khi đem việc ra tự trách lòng thì tâm có thể sửa. Muốn vượt báo ứng phải tịnh tâm, từ tự tâm mà chứng. Ông cho rằng linh hồn bất diệt nên quả báo của nghiệp cũng ba đời không mất, nên chỉ có tịnh tâm mới đoạn được gốc của nhân quả báo ứng mà siêu thoát.

Ông nói người có ba nghiệp là hành vi, lời nói và hoạt động tư tưởng; nghiệp có ba báo: hiện báo, sinh báo, hậu báo. Ba đời luân hồi nhấn mạnh quan hệ chặt chẽ giữa kiếp trước, kiếp này và kiếp sau. Thuyết của ông có phần huyền ảo hơn lối báo ứng huyết thống tông tộc và báo ứng ngay đời này của Nho gia, nhưng nhờ hợp với luân lý nhân quả của Nho gia nên có tác dụng nhất định trong việc ngăn ác khuyến thiện, và góp phần luân lý hóa, Nho hóa, Trung Quốc hóa đạo Phật.

Ba bước Trung Quốc hóa và việc hòa ba giáo

Từ đây, một tôn giáo ngoại lai bắt đầu nói bằng giọng của người bản xứ.

Đạo Phật từ Ấn Độ được Cưu Ma La Thập truyền vào, được Đạo An đưa vào Trung Nguyên, nhưng trước Tuệ Viễn chưa lan rộng. Sau khi Tuệ Viễn Trung Quốc hóa, đạo Phật mới thật thịnh hành, dần hòa vào văn hóa Trung Hoa, thành một phần quan trọng của văn hóa truyền thống. Ông làm ba bước:

  • Thứ nhất, nối nhân quả báo ứng và lối ngăn ác làm lành của nhà Phật với luân lý trung hiếu của Nho gia.
  • Thứ hai, nêu thuyết ba đời luân hồi, đưa quan điểm "thần bất diệt" của nhà Phật hòa vào quan niệm "thần hồn" của dân gian, nhờ đó có nền tảng trong tầng lớp dưới và thế tục.
  • Thứ ba, giản hóa đạo Phật Ấn Độ rườm rà: chỉ niệm A Di Đà Phật, không cần đọc kinh cũng thấy được Phật và đến Tịnh Độ Niết bàn phương Tây; việc này cũng ảnh hưởng rộng đến thuật luyện đan của Đạo giáo, mở đường cho việc Trung Quốc hóa Phật học.

Tuệ Viễn là đệ tử của Đạo An, cùng lấy Bát nhã Không tông của Đại thừa làm đường chính, thuộc phái Trung quán của Long Thụ, Đề Bà, tin "muôn pháp đều không", "tự tính không", dùng Đại phẩm Bát nhã kinh để giảng kinh truyền đạo, đặc biệt coi trọng bộ Tam luận do La Thập dịch, làm tăng sức lan của Không tông. Ở núi Lư phía Nam liên hệ với La Thập ở Trường An phía Bắc, thời Đông Tấn ông hình thành hệ thống Phật học Không tông; từ nền Bát nhã ấy lập Tịnh Độ tông, tu Tây phương Tịnh Độ, lập tổ chức Bạch Liên, phát triển Tịnh Độ tông.

Về hòa ba giáo Nho, Thích, Đạo, ông viết Sa môn bất kính vương giả luận và Đáp Hoàn Thái úy thư, dung hòa giáo nghĩa nhà Phật với lễ nghĩa quân vương của Nho gia, vừa giữ danh tiếng cửa Phật vừa giảm xung đột với danh giáo cương thường. Ông chủ trương người ở đời hay người xuất thế đều có thể thành Phật, làm dịu mâu thuẫn với quan niệm nhập thế của Nho gia. Ông đưa quan niệm "bản vô" của Lão Trang vào Phật học, tăng sức cho lý luận xuất thế của nhà Phật, hòa Phật – Đạo trên nền tâm linh chung.

Tuệ Năng: người đốn củi nghe một câu kinh mà tỉnh

Từ chuyện bán củi đến chuyện được truyền áo bát, cuộc đời Lục tổ giống một truyện cổ, nhưng mỗi chi tiết đều chứa một ý đạo.

Tuệ Năng (638–713), họ Lư, người Tân Châu, Lĩnh Nam (nay thuộc huyện Tân Hưng, Quảng Đông). Nhỏ mồ côi cha, nhà nghèo, hằng ngày lên núi đốn củi bán nuôi mẹ. Một hôm ông bán củi ở chợ, nghe có người tụng Kim cương kinh, lòng xao động; hỏi ra mới biết thiền sư Hoằng Nhẫn đang giảng kinh này ở núi Hoàng Mai. Lần đầu gặp Ngũ tổ ông đã nói lời khác thường. Ngũ tổ hỏi: không biết chữ sao biết kinh? Ông đáp: người thì có Nam có Bắc, Phật tính không có Nam Bắc; thân con với hòa thượng tuy khác nhau, Phật tính nào có khác? Ngũ tổ kinh ngạc, thu làm đệ tử, cho làm việc ở nhà xay lúa, ai cũng gọi ông là "Lư hành giả".

Tám tháng sau, Ngũ tổ muốn chọn người nối pháp nên bảo mọi người làm kệ. Thần Tú viết: thân là cây bồ đề, tâm như đài gương sáng, luôn luôn siêng lau chùi, đừng để dính bụi trần. Ngũ tổ xem xong không hoàn toàn hài lòng, bảo rằng mới đến trước cửa chưa vào được; người thường theo bài kệ này mà tu thì không sa đọa, nhưng nếu đi tìm bồ đề vô thượng theo kiến giải này thì chưa chắc được. Tuệ Năng nghe bài kệ của Thần Tú, nói: đẹp thì đẹp, nhưng chưa rõ. Ngũ tổ giảng kinh Kim cương cho ông đến câu "phàm cái gì có tướng đều là hư vọng", ông đại ngộ, ngay trong đêm làm bài kệ đối lại:

Bồ đề bản vô thụ, minh kính diệc phi đài, Phật tính thường thanh tịnh, hà xứ hữu trần ai.

Đây được gọi là "bài kệ tuyệt vời nghìn đời" của nhà Thiền, phản ánh hai giai đoạn phát triển tư tưởng của Thiền tông: đến Tuệ Năng, Thiền đạt cảnh "tự tính không" triệt để, cao nhất. Ngũ tổ khen, ban đêm bí mật gọi ông đến, truyền áo bát và đưa ông trốn xuống Giang Nam. Ông thoát khỏi sự truy đuổi, ẩn náu phương Nam mười lăm năm; khi ấy Thần Tú ở Trường An được vua sủng ái, phong Quốc sư, danh vang bốn phương.

Ông ở chùa Pháp Tính, Quảng Châu, nghe pháp sư Ấn Tông giảng kinh Niết bàn, gặp hai vị đang tranh nhau: gió động hay phướn động. Ông nói: chẳng phải gió động, chẳng phải phướn động, là tâm người động. Pháp sư Ấn Tông kinh ngạc, ông đưa y bát ra, được bái làm chủ tòa. Sau đó ông dời tới Tào Khê thuyết pháp hơn ba mươi năm cho tới lúc viên tịch, thọ bảy mươi sáu. Ở Tào Khê ông rất nổi tiếng, đệ tử hơn nghìn người, thanh thế Nam thiền trong dân gian ngang với Bắc thiền của Thần Tú. Sau khi ông mất, đệ tử Thần Hội lên miền Bắc tranh luận với Phổ Tịch, đệ tử của Thần Tú, đưa y bát ra, giành lại danh vị Lục tổ cho thầy, Nam thiền phát triển rực rỡ, hình thành "tam tông ngũ thiền". Ông không biết chữ; tư tưởng của ông do đệ tử, chủ yếu Pháp Hải, chép lại thành Đàn kinh, tông điển của Thiền tông.

Tâm không thì vạn pháp đều không

Nếu ngay cả cái tâm cũng không có thật, thì còn chỗ nào cho bụi bám?

Tư tưởng Phật học của Tuệ Năng chủ yếu chịu ảnh hưởng Đại thừa Bát nhã và Kim cương kinh, lấy "Bát nhã tính không" làm tông. Thời trẻ ông học Kim cương kinh và cảm ngộ câu "nên không trụ vào đâu mà sinh tâm". Sau làm đệ tử Ngũ tổ, bài kệ của ông đẩy "không quán" đến tận cùng, dựng nền tư tưởng cho Thiền tông. "Không quán" của ông lấy câu "cái gì có tướng đều là hư vọng" làm kim chỉ nam, phản ánh trọn trong Đàn kinh, nơi nêu rằng "tính vốn không sinh không diệt, không đi không đến", và trong bài kệ "chân giả động tĩnh" có câu: "tất cả đều không có thật, đừng lấy cái thấy làm chân; nếu thấy cái chân thì cái thấy ấy đều không phải chân". Đó là phủ nhận cả "chân hữu", cũng là ý "duyên khởi tính không, tất cả đều không". Hư không chứa được mặt trời, mặt trăng, tinh tú, đất, núi sông, cây cỏ, người ác người thiện, pháp ác pháp thiện, thiên đường địa ngục, tất cả đều ở trong hư không; tính của người đời cũng như vậy.

Ông chịu ảnh hưởng huyền học Ngụy Tấn: Thuyết Bát nhã tính không thời Ngụy Tấn thịnh được vì gần với huyền học Lão Trang. "Không" của nhà Thiền và "vô" của Đạo gia đều là biểu hiện của lối nhìn "không". Cách phân biệt hữu – vô của Đạo gia với tranh luận hữu – không của nhà Phật tuy xuất phát khác nhau nhưng cùng một đích. Đạo gia nói "vô" trước "hữu" sau, nhà Phật lại "hữu" trước "vô" sau. Thiền tông của Tuệ Năng chịu ảnh hưởng quan niệm hữu vô của Đạo gia, tự suy xét về không – hữu, trên nền "tự tính không" mà đề cao "chân như duyên khởi", đưa "tính không giả hữu" thành "tính không duyên khởi hữu". Như ông nói: biết rằng muôn pháp đều ở trong thân mình, sao không từ tâm mình bỗng hiện bản tính chân như. "Chân như" của ông là tâm tính; "chân như duyên khởi" cũng là "tâm tính duyên khởi": muôn vật sinh từ tâm thức, từ đó nêu "biết tâm thấy tính, tự thành Phật đạo". "Hữu" của ông không phải chân hữu mà là hữu do duyên khởi; sự thống nhất không – hữu của Nam thiền đặt trên nền "hư vô".

Ông trình bày rõ "tâm tính luận" nổi tiếng, chịu ảnh hưởng câu Kim cương "không trụ vào đâu mà sinh tâm". Ông hoàn toàn ngộ tâm tính, "ngộ ngay tức thì", nên ngay cả tự tính tâm cũng "vô trụ"; lấy "không có chỗ trụ" làm thể, cũng là không có tướng chân thực. Đàn kinh nói: tâm vốn là vọng, vọng như huyễn nên không có gì để nhìn. Tâm đã hư vọng thì cái tướng do duyên khởi cũng không phải tướng thật. Cho nên ông tôn chỉ Kim cương "mọi cái có tướng đều là hư vọng". Chuyện gió phướn kể trên là lúc ông dùng tâm tính luận mà vùng dậy. Tinh hoa của tâm tính luận là: tâm đã sinh từ "vô trụ" thì bản thân tâm cũng không thật có, và muôn pháp do tâm duyên khởi cũng không thật có. Bài kệ "xưa nay không một vật" phủ nhận câu "tâm như đài gương" của Thần Tú, tức phủ nhận chính cái tâm. Tâm không thì muôn pháp đều không; đó là chỗ then chốt của "chỉ thẳng lòng người, thấy tính thành Phật", và là nền lý luận của đốn ngộ.

Điều Lục tổ để lại cho đời sau

Một người đốn củi không biết chữ lại làm đổi hướng cả một dòng tư tưởng, bằng những việc rất nhỏ.

Đóng góp lớn nhất là mở rộng Nam thiền, truyền chính tông Thiền học và đặt nền cho sự phát triển Thiền tông. Sau mười lăm năm ẩn náu, ông được hòa thượng Ấn Tông làm lễ cạo đầu khi đã năm mươi tuổi, rồi ở chùa Pháp Tính thu nhận vài trăm đệ tử, sau đến chùa Bảo Lâm ở Tào Khê, độ đệ tử hơn một nghìn. Nam thiền dần mạnh, thành tông phái đối lập với Bắc tông của Thần Tú, nhận chiếu của Võ Tắc Thiên; sau khi ông mất, Thần Hội tranh ngôi Lục tổ cho thầy ở phương Bắc. Về sau Thiền tông phát triển thành "tam tông ngũ thiền" (Tào Động, Vân Môn, Pháp Nhãn...) thịnh một thời gian dài, ảnh hưởng lớn đến văn hóa, tư tưởng Trung Quốc.

Trong việc truyền pháp, để thu hút đông người, ông nêu rằng tập thiền không nằm ở xuất thế, được Nho gia và sĩ đại phu thừa nhận, nhờ vậy ảnh hưởng xã hội rộng. Ông giảng Phật tính chính là "làm sạch tự tâm", tán thành lối đề cao "hư vô" của huyền học Lão Trang nên Đạo gia tiếp nhận. Cùng với việc Trung Quốc hóa Thiền học, Nho và Đạo cũng bắt đầu "Thiền hóa"; giới Nho, Đạo nổi phong trào tham Thiền, một thời Thiền thành mốt ở cả hai miền Nam Bắc, ảnh hưởng sâu đến triết học và văn học nghệ thuật.

Ông vốn là người đốn củi không biết chữ, chưa học kinh văn theo hệ thống, nhưng sáng tạo ra phương pháp đốn ngộ, "chẳng lập văn tự, thấy tính sáng tâm". Cách giản dị không cần tụng kinh làm tăng số người tham Thiền, mở rộng sức lan trong tầng lớp dưới. Về sau Nam thiền, từ nền đốn ngộ và "lấy tâm truyền tâm" của ông, phát triển thành "cơ phong", "gậy hét" làm lối truyền đạo càng linh hoạt, đơn giản, đưa Thiền vào đời sống hằng ngày, bỏ đi sự khô cứng của giới, định, tuệ. Vua Hiến Tông tặng ông thụy hiệu Đại Giám Thiền Sư, ông được tôn là Lục tổ trong lịch sử Thiền tông, đứng đầu giới Thiền học.

Bốn vị đại sư tuy không cùng một nơi, một thời nhưng đều có những cống hiến xuất sắc cho việc truyền bá và phát triển Phật học Trung Quốc, và sống mãi trong lịch sử ấy.

Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện