Bài tổng quan
Thiền vào tâm học Tống Minh, từ Trình Chu tới Vương Thủ Nhân
Gương tâm cần lau, hay cả vũ trụ vốn nằm trong lòng ta? Hai câu hỏi ấy đã chia tư tưởng đời Tống – Minh thành nhiều ngả. Và nghe kỹ, ta nhận ra giọng của nhà Thiền ở mỗi ngả rẽ.
Bối cảnh: lý học Tống – Minh quay vào trong
Lý học đời Tống – Minh là một chặng quan trọng trong lịch sử triết học cổ đại Trung Hoa. Thời ấy xuất hiện hàng loạt nhà tư tưởng, nhà triết học, phần lớn là học giả Nho gia nên còn gọi là "Tân Nho học", và vì bàn đến bản tính của thế giới nên cũng gọi là "tính lý học". Nổi bật nhất là quan điểm của Trình Di và Chu Hy, nên có tên Lý học Trình – Chu. Dưới ảnh hưởng của Phật học, lý học Tống – Minh chuyển dần sang nghiên cứu "tâm tính", trong đó nổi bật là "tâm học" của Lục Cửu Uyên và học thuyết của Vương Thủ Nhân. Trong lĩnh vực này, tâm lý học cổ gọi là "tính học" hay "tâm học".
Nội dung chủ yếu của lý học thời ấy xoay quanh hai trục: Lý (Đạo) và Tâm (Tính), tức Lý học Trình – Chu và Tâm học Lục – Vương. Hai trường phái vừa gắn với nhau vừa đối chọi nhau, nhưng đều chú tâm vào ba khái niệm "lý, tính, tâm". Lý học Tống – Minh cho rằng "tính tức là lý", như Trình Di nói; lại cho rằng "tâm tức là tính", "tâm tức là lý", như Chu Hy nói. Vì vậy về cơ bản "lý, tính, tâm" là một nội dung, thực chất là một "đạo", cũng là cách gọi chung của bản thể tinh thần, đại diện cho tư duy nhận thức của con người. Ở sự vật gọi là "lý", là "đạo"; ở con người gọi là "nhân", là "tính".
Chu Hy bước thêm một bước, chia "tâm" thành "tâm của thần minh" và "tâm của hình thể". Trong tâm của thần minh lại có "đạo tâm", tức bản tính vốn sẵn có, và "nhân tâm", tức tâm bắt nguồn từ dục vọng. Vương Thủ Nhân thì phát triển tâm học của Trình – Chu, đưa ra "tâm tức lý", và hợp "tâm" với "lý" làm một, nói rằng bản thể của tâm là tính, tính là lý. Ông dựa trên ý của Mạnh Tử "cái tâm thì biết nghĩ" để nêu vai trò chủ đạo của tâm: tâm là chủ của thân, mắt tuy thấy nhưng cái làm cho mắt thấy được là tâm. Ở thời lý học Tống – Minh, tâm học của Vương Thủ Nhân đã đạt tới đỉnh cao.
Ba chặng đi từ ngoại giới vào nội tâm
Dòng tư tưởng ấy không nhảy vọt mà đi từng bậc, mỗi bậc đưa cái nhìn vào sâu hơn một nấc.
Nhìn toàn cục, lý học Tống – Minh dần chuyển sang phát triển tâm học: từ nghiên cứu thế giới khách quan sang nghiên cứu thế giới chủ quan. Tâm học trong giai đoạn này đi qua ba chặng:
- Thuyết "lý, tâm hai nguyên" của Trình – Chu: bắt đầu coi trọng việc nghiên cứu "tâm", nhưng chưa nghiêng hẳn về tâm.
- Tâm học của Lục Cửu Uyên: ông gom "tâm" và "lý" của Trình – Chu thành một, cho rằng tâm chính là lý, nhưng chưa xác định rõ ai là chủ.
- Tâm học của Vương Thủ Nhân: trên nền tảng ấy ông xác định "tâm" là chủ thể, dựng nên một hệ tâm học hoàn chỉnh, tiêu biểu nhất cho thời Tống – Minh.
Tóm lại, tâm học Tống – Minh lấy chủ quan làm gốc, nhưng không thể coi nhẹ việc triết học Trung Hoa sau một thời gian dài nghiên cứu bản thể vũ trụ đã quay sang nghiên cứu tâm tính của con người. Ở mặt khách quan, điều đó đẩy triết học Trung Hoa hướng sang thế giới nội tâm.
Thiền thổi vào tâm học điều gì
Cùng với sự lớn mạnh của Phật học ở Trung Hoa, quan điểm "tâm tính" của Thiền đã khích lệ các nhà triết học, tư tưởng chuyển dần sang nghiên cứu thế giới chủ quan. Thành tựu "chỉ thẳng lòng người, sáng tâm thấy tính" của Thiền không chỉ thu hút văn nhân sĩ tử mà còn kích thích các nhà tư tưởng đi sâu tìm hiểu "tự tính". Tâm lý học Trung Hoa có gốc rất sớm: quẻ bói trong Kinh Dịch thực chất đã là mầm của tâm lý học Trung Hoa; Khổng Tử, Mạnh Tử của Nho gia, Lão Tử, Trang Tử của Đạo gia đều có cách nhìn riêng về tâm lý; câu "cái tâm thì biết nghĩ" của Mạnh Tử rất nổi tiếng. Nhưng không thời nào nổi bật như Tống – Minh, và điều này có liên hệ mật thiết với "tự tính", "tâm tính" của Phật học. Chính cái nhìn độc đáo của Phật học về tâm thức, tâm tính, dù thuộc phạm trù tôn giáo, lại có chiều sâu đáng học. Chẳng hạn A Lại Da thức (thức thứ tám) của Hoa Nghiêm tông, hay "chỉ thẳng lòng người, sáng tâm thấy tính" của Thiền đều là những nghiên cứu sâu về tâm; còn các cách dạy tâm lý độc đáo như "đốn ngộ", "tiệm tu" thì giàu ý gợi mở. Có thể thấy ảnh hưởng ấy ở bốn điểm.
Thứ nhất, rũ bụi để giữ gương tâm trong sáng. Thiền nhấn mạnh việc rũ bụi trần: chỉ khi không bị vọng niệm, phiền não thế tục che lấp mới giữ được sự trong sáng của "gương tâm", rồi mới phản chiếu đúng chân tướng sự vật. Vương Thủ Nhân cũng nói: nếu không có tâm thì làm sao thấy, nghe, nói, làm được; còn nếu "tự tâm" không gạt bỏ tư dục thì làm sao nhìn rõ, nghe rõ, nói rõ, làm rõ. Vì vậy ông chia "tâm" thành "bản tâm", đã gạt tư dục và thoát khỏi phiền nhiễu bên ngoài, và "tâm" bằng xương bằng thịt. Việc đề cao gạt bỏ tư dục và phiền nhiễu tương đồng với ý "lìa hết thảy các tướng" của nhà Phật, tức không để tâm đến sự vật bên ngoài. Đó là sáng tạo của Vương Thủ Nhân, dựa trên gợi ý của "tâm tính quán" trong Thiền, và là một trong những thành tựu chính của ông.
Thứ hai, thấy tính thành Phật và tâm luân lý. Nói "chỉ thẳng lòng người, thấy tính thành Phật" nghĩa là Phật tính ở ngay trong tâm mình, ai cũng có, chỉ là bị che lấp; phá lớp che ấy là có thể ngộ chân tướng sự vật. Đó chính là cơ sở lý luận của "đốn ngộ". Ý "mọi chúng sinh đều có thể thành Phật" tương đồng với lời Mạnh Tử "ai cũng có thể thành Nghiêu, Thuấn" và thuyết "tính vốn thiện" của Nho gia, nói rằng người ta sinh ra vốn thiện. Vương Thủ Nhân cũng nói trong lòng ai cũng có một Trọng Ni (Khổng Tử). Điều này cho thấy dưới ảnh hưởng của Phật học, tâm lý học Tống – Minh đã gắn tâm lý với luân lý, thúc đẩy sự phát triển của tâm lý luân lý học.
Thứ ba, vật và ta tròn đầy, tâm và vật làm một. Nhà Phật nói "vật ngã dung nhất", tức muôn vật và ta tròn đầy không ngại; con người là một phần của giới tự nhiên, không nên có ngăn cách. Cho nên cửa Thiền "hư không", "không cửa mà không ngại". Điều Vương Thủ Nhân nói về "tâm và vật làm một", rằng giữa chủ quan và khách quan không có ranh giới, có liên hệ với ảnh hưởng của Phật học. Có thể nói giữa chủ quan và khách quan vừa có ranh giới vừa không có ranh giới. "Vật ngã dung nhất" của Thiền rút ngắn tối đa khoảng cách trong nhận thức của con người, và có mặt tích cực của nó như một thế giới quan tôn giáo độc đáo. Chịu ảnh hưởng ấy, tâm lý học Tống – Minh đậm sắc thái lấy chủ quan làm gốc.
Thứ tư, tâm là pháp, tâm là trời. Thiền cho rằng "vạn pháp" đều sinh từ tâm: tâm sinh thì muôn pháp sinh, tâm diệt thì muôn pháp diệt; một tâm không sinh thì vạn pháp không lỗi. Điều này nâng cao thêm thế giới quan độc đáo của tôn giáo. Như chuyện một vị hòa thượng hỏi hai nhà sư: cờ đang động hay gió đang động? Một người đáp cờ động, một người đáp gió động. Hòa thượng nói: đều không phải, chính tâm các ông đang động. Triết lý của Thiền là mọi thứ xuất phát từ chủ quan, từ "tâm", và lấy "tự tính" làm chủ đạo.
Cả vũ trụ nằm trong lòng ta
Lục Cửu Uyên, nhà tâm lý học, triết học, giáo dục thời Tống, nói: vũ trụ là tâm ta, tâm ta là vũ trụ. Vương Thủ Nhân cũng đề cao "tâm tức trời", rằng tâm là chủ của vạn vật trời đất. Tức cho rằng tâm thống nhất vạn vật, và điều đó phản ánh rõ nét thế giới quan lấy chủ quan làm gốc của họ. Nhìn rộng hơn, thành tựu của tâm học Tống – Minh đã làm tâm học nổi lên, đặt nền móng cho thuyết "nội tâm hợp ngoại vật" của Vương Phu Chi, và góp phần thúc đẩy tâm lý học Trung Hoa phát triển. Lối nghĩ ấy có họ hàng với cách Chu Hy bàn Dịch, với mạch Nho học nối từ Tử Tư, cháu Khổng Tử, và cả với cách người xưa nói về chuyện tận tính liễu mệnh.
Tổng lại, Thiền tông Trung Hoa, "đóa hoa lạ" của Phật học, đã ảnh hưởng sâu rộng tới văn hóa Trung Hoa. Có những vị hoàng đế quỳ lạy khi Thiền đang thịnh, cũng có nhiều người thở dài khi Thiền suy. Nhưng Thiền đã thật sự hòa vào văn học nghệ thuật, y học, giáo dục... của Trung Hoa, trở thành một phần nội hàm của nền văn hóa này.
Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.
