Bài tổng quan
Tuân Tử: trời có lẽ thường, người phải tự lo lấy phận mình
Đêm sao đổi ngôi, cả làng khiếp đảm, chỉ riêng một người ngẩng lên hỏi đó là chuyện gì của trời và liên quan gì đến ta. Người ấy nói trời vận hành theo lẽ thường, chẳng vì vua tốt hay xấu mà đổi, và điều đáng sợ hơn cả là họa do người gây ra. Còn một lời nhắc về cách nhìn vật mà ai cũng nên nghe…
Người học trò Nho gia có hai học trò lừng danh
Tuân Tử là nhà triết học, nhà tư tưởng nổi tiếng thời Chiến Quốc. Tư tưởng chủ đạo của ông vẫn là tư tưởng Nho gia, và thành tựu lớn nhất của ông là tổng kết, phát triển những luồng suy nghĩ về trời đất từ thời Tiên Tần. Cốt lõi quan điểm chính trị của ông vẫn xoay quanh chữ lễ của Khổng Tử; ông nhấn mạnh trọng lễ và chuộng người hiền, tức là nối tiếp và phát triển tư tưởng Nho gia. Tuy vậy quan điểm của ông được người đời sau gọi là "ngoài Nho trong Pháp", vì ông biết tiếp thu và chắt lọc ý tưởng của Nho, Pháp, Đạo, Mặc để làm nên cái đặc trưng của tư tưởng Tiên Tần.
Danh tiếng của ông không bằng Khổng Tử, Lão Tử, và địa vị cũng không bằng Mạnh Tử, Trang Tử, nhưng thành tựu học thuật của ông nổi trội hơn nhiều chư tử Tiên Tần. Nhất là cái nhìn của ông về vũ trụ đã ảnh hưởng sâu sắc tới các triết gia về sau như Vương Sung, Trương Tái, Vương Phu Chi. Vì thế người ta cho tư tưởng Tuân Tử là tiến bộ bậc nhất trong triết học Tiên Tần.
Tuân Tử còn có tên là Tuân Huống, sống từ năm 313 đến năm 238 trước Công nguyên, tự là Tử Khanh, người nước Triệu thời Chiến Quốc. Ông là nhà triết học, nhà tư tưởng và nhà giáo dục nổi tiếng. Thuở trẻ ông theo học ở nước Tề, và tư tưởng của ông về cơ bản bắt nguồn từ Nho gia. Ông từng đi du thuyết ở các nước Tề, Tần, Sở; được Xuân Thân, người cầm quyền nước Sở, cử làm quan ở đất Lan Lăng, về sau ông ở lại Lan Lăng, chuyên tâm viết sách lập thuyết cho đến cuối đời. Học trò nổi tiếng của ông có Hàn Phi Tử và Lý Tư. Dù là bậc thầy lớn của Nho gia, ông lại gây ảnh hưởng sâu sắc lên tư tưởng Pháp gia và nền chính trị đời Tần, đời Hán.
Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là bộ Tuân Tử, gồm 32 thiên, trong đó có thể có một số thiên do học trò thêm vào, rồi Lưu Hướng đời Hán chỉnh lý và một học giả đời Đường chú giải. Những thiên quan trọng nhất là Thiên luận, Giải tế, Chính danh, Lễ luận, Vương chế, Tính ác, Khuyến học. Thiên luận đại diện cho triết học của ông; Lễ luận và Vương chế đại diện cho tư tưởng chính trị; Giải tế và Chính danh nói về cách nhận biết sự vật; Tính ác phản ánh luân lý; còn Khuyến học thể hiện quan niệm giáo dục.
Trời có lẽ thường, chẳng vì vua tốt hay xấu mà đổi
Một ngọn gió thổi qua có thể làm đổ mái nhà bạn hay bồi lên mùa lúa tốt, nhưng gió ấy chưa từng biết đến bạn.
Công lao lớn nhất của Tuân Tử là tổng kết lại những cách nhìn trời đất theo hướng thực chất, tách khỏi thần quyền, kéo dài từ trước thời Tiên Tần. Ông là nhà tư tưởng thành công nhất ở hướng này. Điểm đầu tiên ông đưa ra là: thế giới tự nhiên trong vũ trụ tồn tại một cách khách quan. Ông cho rằng "trời" có đó, không thể vì ý muốn của con người mà chuyển dời. Ý tưởng sáng chói này nằm chủ yếu trong thiên Thiên luận. Ví như câu:
Thiên hành hữu thường, bất vị Nghiêu tồn, bất vị Kiệt vong.
Nghĩa là đạo của trời là lẽ thường, sự vận hành của trời tự nó có quy luật, không phải vì xã tắc yên hay nguy mà đổi, và cũng không thể thay đổi theo ý muốn của con người. Ông nhấn mạnh cái tự thân của thế giới tự nhiên. Việc phủ nhận trời là một thực thể có ý thức là sự phê phán mạnh mẽ đối với quan niệm thiên mệnh thời đó. "Nghiêu tồn" là nói đến thời vua Nghiêu cai trị tốt, xã hội ổn định. "Kiệt vong" là chuyện Hạ Kiệt, một ông vua bạo ác của nhà Hạ, bị nhà Thương diệt. Cả câu muốn nói giữa sự vận hành của tự nhiên và chuyện an nguy của xã tắc không có sợi dây ràng buộc nào.
Ông cũng nói về việc phải hiểu rõ phần việc của trời và phần việc của người; ai hiểu được điều ấy có thể gọi là bậc chí nhân. Ông nhấn mạnh trời là môi trường bên ngoài của con người, tồn tại tự nhiên và không có ý chí. Quan điểm này đi ngược với thuyết "trời người là một" của Đạo gia trong thiên Tề vật luận của Trang Tử, đồng thời phê phán luận thuyết thiên mệnh của Nho gia, cho rằng trời có ý thức. Nó cũng loại bỏ cả thuyết "ý trời" và "minh quỷ" của Mặc gia. Tuân Tử tách bạch một bên là trời, tức thế giới tự nhiên, và một bên là người, tức xã hội. Ông cho rằng trời không có ý thức, con người không chịu sự cai quản của thần thánh.
Điểm tiếp theo là ông chịu ảnh hưởng của Nho gia, nhất là quan niệm âm dương trong Kinh Dịch, nên nhấn mạnh trời là nơi âm dương giao hòa. Ông nói các vì sao nối nhau chuyển động, mặt trời mặt trăng thay nhau chiếu sáng, bốn mùa thay nhau chi phối, âm dương biến hóa lớn lao. Nghĩa là trời hình thành từ chuyển động của các vì sao và ánh sáng của mặt trăng mặt trời; bốn mùa do khí âm khí dương nhiều ít, dài ngắn mà thành; muôn vật sinh ra nhờ sự biến chuyển của trời đất và âm dương. Ông nói:
Muôn vật đều nhờ hòa khí mà sinh, nhờ nuôi dưỡng mà nên.
Trời đất hợp lại thì vạn vật sinh, âm dương gặp nhau thì biến hóa nổi lên.
Trên nền những khái niệm âm dương, mặt trời mặt trăng, nước lửa, cùng cái nhìn về đạo trời vốn có của Nho gia, ông bước thêm một bước: trên trời không gì sáng bằng mặt trời mặt trăng, dưới đất không gì sáng bằng nước lửa.
Trời đổi sao dời không đáng sợ, nhân họa mới đáng sợ
Đêm sao băng, cả làng khiếp đảm; chỉ riêng một người ngẩng lên nhìn và hỏi: đây là chuyện gì của trời, và liên quan gì đến ta?
Tuân Tử nhắm thẳng vào nỗi khiếp sợ trước cảnh vật đổi sao dời mà nói rằng những thay đổi của trời đất không đáng phải sợ. Ông cho rằng vật đổi sao dời chỉ là sự vận động của trời đất, hiện tượng tự nhiên do âm dương biến hóa sinh ra, chỉ có thể gây kinh ngạc chứ không đáng sợ. Giữa lúc ai nấy đều khiếp hãi, ông là người không sợ. Ông còn giải thích các hiện tượng ấy là kết quả của chuyển động của thiên thể trong vũ trụ và sự biến hóa của âm dương; sự biến đổi của trời đất, của mặt trời mặt trăng, của nước lửa là nguồn gốc của muôn vật và cũng là nguyên do của những hiện tượng tự nhiên bất thường. Cách nghĩ ấy hết sức đúng đắn, và là kế thừa từ thuyết không tin quỷ thần trong Dịch của Nho gia.
Còn điều đáng sợ thật sự là tai họa do con người gây ra. Trời không có ý thức nên về cơ bản không đáng sợ; những đảo điên trong xã hội là do con người chứ không phải do trời gây nên, và những tai họa do chính con người làm ra mới là căn nguyên của sự bất an. Từ đó dẫn đến ý ông cho rằng người có thể thắng được trời.
Ông không sợ trời, không sợ đất, mà còn đưa ra ý tưởng con người có thể "chế mệnh trời mà dùng nó", nâng cái nhìn của ông về thế giới tự nhiên lên một tầm mới. Ông nói rằng kính sợ uy lực của trời chẳng bằng coi đó như một đối tượng để chế ngự; ca ngợi thần lực của trời chẳng bằng vận dụng nó để làm lợi cho người. Muốn lợi dụng đạo trời thì trước hết phải nắm vững quy luật tự nhiên của trời và vận dụng nó thật linh hoạt, chứ không thể ngồi chờ trời ban phát. Qua những câu ấy, ông muốn nhấn mạnh rằng người phải tin vào sức mình thắng trời, không trông chờ ỷ lại mà phải biết tự mình giành lấy.
Che mất một mảnh mà mờ cả đạo lớn
Sờ vào cái vòi, người ta quả quyết đó là con rắn; sờ vào cái chân, người ta tin đó là cái cột. Mỗi người đều đúng một nửa, và cùng sai cả con voi.
Cách nhìn nhận sự vật của Tuân Tử thể hiện chủ yếu trong thiên Giải tế, một thiên quan trọng, cho thấy cách ông nhận biết đúng đắn thế giới và ảnh hưởng không nhỏ tới người đời sau. Ông đưa ra một mệnh đề làm phương pháp cho toàn bộ học thuyết của mình:
Tế vu nhất khúc nhi ám vu đại lý.
"Tế" là che đậy; "tế vu nhất khúc" là bị che mất bởi một phần nhỏ; "ám vu đại lý" là vì nhìn thiên lệch, cục bộ nên không thấy được lẽ lớn của cả vấn đề. Mệnh đề ấy nhắc mọi người phải tránh lối nhìn phiến diện kiểu thầy bói xem voi, phải biết xem xét vấn đề một cách toàn diện, trọn vẹn và tìm đến ngọn nguồn. Ông còn chỉ ra nguyên nhân của những trở ngại trong cách nhìn: muôn vật khác nhau thì thảy đều có thể bị che mờ lẫn nhau. Nghĩa là sự vật nào cũng có hai mặt đối lập, chỉ nhìn mặt này mà không nhìn mặt kia thì ắt bị lệch.
Ông lấy chuyện hưng vong của các triều đại để minh họa. Nhà Hạ, nhà Thương mất vì quá sủng ái một người phi, tin vào kẻ nịnh, giết hại những bề tôi ngay thẳng dám dâng lời. Hạ Kiệt say mê Muội Hỷ, giết trung thần Quan Long Phùng; Thương Trụ mê Đát Kỷ, nghe lời gian thần, giết người thân cận, đến cả anh ruột là Vi Tử cũng phải bỏ chạy vì sợ. Quan lại lo việc riêng, trăm họ oán hận, người hiền tài đều lui về ở ẩn. Đó là thời cơ để Chu Vũ Vương diệt nhà Thương; Vũ Vương làm được vì biết nghe lời người hiền, trọng dụng người tài đức như Thái Công khiến nước Chu mạnh lên. Tuân Tử đưa sự thịnh suy của các triều đại cổ làm ví dụ để nói rõ cái hại của lối nhìn phiến diện. Hại ấy không chỉ rơi vào bậc vua chúa mà còn gây loạn nơi quan lại, trong gia đình, giữa các nhà tư tưởng, và tất cả chỉ do sự hiểu chưa đầy đủ về đạo trời mà sinh họa. Vì vậy ông nhiều lần nhấn mạnh phải nhận biết sự vật một cách khách quan, toàn diện, đừng để cái chủ quan phiến diện làm mờ mắt.
Ông còn khẳng định con người có thể hiểu được thế giới, hiểu được xã hội, và những quy luật của thế giới vật chất cũng có thể nhận biết được; sự hiểu biết của con người không có giới hạn. Ông phản đối thuyết cho rằng hiểu biết có sẵn từ trước. Ông nhấn mạnh hiểu biết bắt nguồn từ thực tế khách quan và từ sự quan sát, nhất là từ việc dựa vào các giác quan: nhìn, nghe, ngửi, sờ. Ông gọi đó là "duyên thiên quan", tức là dựa vào các giác quan trời cho.
Đặc biệt, ông chỉ ra rằng nhận biết bằng giác quan mới là bước đầu, sau đó còn cần phải qua suy xét bằng tư duy; đã có sự cảm nhận thì phải tiếp tục phân tích, gạn lọc mới có tri thức đúng. Từ cảm tính phải tiến tới lý tính. Ông cũng nhắc đến sức chi phối của tình cảm và nhấn mạnh vai trò quan trọng của hoạt động tư duy trong quá trình hiểu biết. Việc hơn hai nghìn năm trước đã có một cách nhìn như vậy là hết sức đáng quý.
Cuối cùng, trong Thiên luận có câu:
Hình cụ nhi thần sinh, hiếu ác hỉ nộ ai lạc tàng yên, phù thị chi vị thiên tình.
Ý ông là thân xác là nền tảng của tinh thần: có hình hài rồi mới có tâm hồn. Những tính như mừng, giận, thương, vui là biểu hiện bên ngoài của hoạt động tinh thần, mà hoạt động ấy lại dựa trên các cơ quan bên trong cơ thể. Ông gọi đó là "thiên tình", tình cảm trời cho.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 2 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
