Bài tổng quan
Tứ khổ đế, tâm đại bi và thuyết hạt giống trong thức tàng
Một vị thái tử bỏ ngai vàng chỉ vì bốn chữ sinh, già, bệnh, chết. Rồi từ nỗi khổ ấy, một dòng học thuật đi tìm xem tâm người cất giữ những hạt giống nào, và vì sao hạt này nảy thành thương yêu còn hạt kia nảy thành phiền não. Câu trả lời nằm trong một cái kho gọi là thức tàng.
Một vị thái tử bỏ ngai vàng vì bốn chữ sinh, già, bệnh, chết
Phật học là triết lý của chữ không và chữ bi, và nhân sinh quan bi khổ chính là trọng tâm của nó. Người lập đạo, Tất Đạt Đa, tức Thích Ca Mâu Ni, vì muốn cứu người khỏi vòng sinh, già, bệnh, chết đã rời bỏ địa vị và quyền thế, xuất gia vào đạo. Đạo Phật coi đời là bể khổ, mục đích của việc tu là đưa con người vượt qua bể khổ ấy để bước vào cõi Phật hay Niết bàn.
Ở đây hai thừa đi hai hướng. Tiểu thừa chủ yếu lo cho bản thân thoát khổ, còn Đại thừa còn giúp cả người khác thoát khổ, đó là tự giác giác tha, tự mình giác ngộ rồi giúp người khác giác ngộ. Đạo Phật Ấn Độ chia chủ yếu thành Tiểu thừa và Đại thừa; Tiểu thừa là dòng cổ điển, còn dòng truyền vào Trung Hoa là Đại thừa. Hai chữ thừa như chiếc xe chở người qua con đường khổ. Thời đầu, các tăng ni và Phật tử chủ yếu dùng khổ hạnh để rửa ác quả do nghiệp trước để lại, theo lối của đạo Kỳ Na; ngày nay rất ít người làm như thế.
Kinh Phật kể có mười điều khổ bắt buộc, mở đầu bằng sinh, già, bệnh, chết. Đạo lý nền tảng nhất là tứ đế, bốn lẽ thật: khổ đế, cuộc đời là bể khổ; nhân đế, nguyên nhân của khổ; diệt đế, diệt trừ cái khổ; đạo đế, phương pháp diệt khổ. Vì thế toàn bộ Phật học đều xoay quanh việc bàn về cái khổ nhân gian và cách vượt thoát.
Ba phương thuốc chữa khổ
Đi tới cuối đường tu, người ta sẽ hỏi: nhờ đâu mà một người biết mình sẽ già, sẽ chết lại vẫn có thể nhẹ lòng?
Bậc cao nhất của việc tu Phật là Bồ Tát và Phật. Phật là Bồ đề, cảnh giới hoàn hảo nhất của trí tuệ và đạo đức. Mục đích tu là tự giác giác tha, giúp chúng sinh thoát khổ để bước vào cõi Bồ đề. Chữ không là bảo vật của Phật học để thoát bi khổ: dùng trí tuệ nhà Phật mà giác ngộ, nhìn rõ muôn pháp và cái ta đều là không.
Ý này đặt nền cho toàn bộ lý luận: vạn vật trên thế gian, cả sinh mệnh, đều chuyển động không ngừng, không có cái thể cố định. Vạn vật trong vũ trụ và sinh mạng con người chỉ là sự chuyển động tạm thời, tạm sinh tạm mất, chỉ đổi hình thức tồn tại, chịu tác động của một lực vô hình trong tự nhiên là nghiệp lực, và có quan hệ nhân quả với nhau. Lý luận không quán và nghiệp lực quả báo là nền tảng cho cách nhìn nhân sinh bất diệt, lục đạo luân hồi, tam thế luân chuyển, cũng là lý do khiến nhà Phật vượt được cái ta, giữ cái nhìn nhẹ nhàng trước chuyện sống chết. Người tu phải giác ngộ những lẽ ấy, trút bỏ phiền não, vọng niệm, vượt qua sống chết, để đạt chính quả. Khi chúng sinh thấy thế giới và nhân sinh đều là không thì tự nhiên hết khổ.
Phương thuốc thứ nhất là cái nhìn không quán ấy. Phương thuốc thứ hai là nhân quả nghiệp báo. Nghiệp lực là sức tự nhiên thúc đẩy quan hệ vạn vật và sự chuyển hóa nhân quả của đời người. Nhà Phật tin có tam thế luân chuyển, nhân quả báo ứng: làm thiện gặp thiện, làm ác gặp ác. Ác kiếp trước thì kiếp sau chịu quả ác, người làm thiện thì luôn gặp điều tốt đẹp. Cho nên chủ trương diệt ác, làm thiện, và đó là căn cứ cho việc làm từ bi. Kinh dạy:
Mạc khinh tiểu ác, dĩ vi vô ương. Thủy trích tuy vi, tiệm doanh đại khí. Phàm tội sung mãn, tòng tiểu tích thành. Mạc khinh tiểu thiện, dĩ vi vô phúc. Thủy trích tuy vi, tiệm doanh đại khí. Phàm phúc sung mãn, tòng thiểu thiểu tích.
Ý rằng chớ thấy ác nhỏ mà làm, vì cái ác lớn nhóm lên từ những cái nhỏ; chớ thấy thiện nhỏ mà bỏ qua, vì phúc lớn là do nhiều phúc nhỏ dồn lại, như giọt nước tuy nhỏ, góp mãi cũng đầy bình.
Phương thuốc thứ ba là phát tâm Bồ đề, tức là phát lòng giác ngộ. Tâm Bồ đề cần có tâm chính giác. Kinh nói tâm Bồ đề là tịnh độ của Bồ Tát, nghĩa là phát tâm Bồ đề chính là mở lòng từ bi.
Từ bi: mọi người đều có Phật tính
Nhà Phật cho rằng ai cũng có Phật tính. Kinh nói mọi chúng sinh đều có Phật tính, đến kẻ khó dạy nhất cũng có Phật tính. Nghĩa là lòng từ bi lương thiện là thiên tính của con người, nên mở lòng từ bi, phát tâm Bồ đề, mở lòng cứu giúp là tâm Phật giúp chúng sinh thoát khổ. Phát Bồ đề tâm quan trọng nhất là tu dưỡng đại từ đại bi.
Từ bi là gì? Người xưa giải rằng mến thương gọi là từ, đau xót thương cảm gọi là bi. Cũng nói: từ là đem lại niềm vui, bi là nhổ bỏ nỗi khổ. Vì sao vậy? Phật Như Lai lấy tâm đại bi làm thể: từ chúng sinh mà khởi đại bi, từ đại bi mà sinh tâm Bồ đề, từ tâm Bồ đề mà thành bậc chính giác. Hiểu như một cái cây: chúng sinh là gốc rễ, chư Phật và Bồ Tát là hoa và quả, và phải dùng nước đại bi tưới lên chúng sinh mới có hoa quả, mới có trí tuệ của chư Phật. Bồ đề thuộc về chúng sinh; không có chúng sinh thì Bồ Tát cũng không thể chính giác.
Tâm ấy nảy ra bốn điều thề: thề độ tất cả chúng sinh, thề đoạn mọi phiền não, thề học hết các pháp môn, thề chứng hết các quả. Sở dĩ đạo Phật được lòng nhiều người là nhờ đã đề xướng việc mở lòng từ bi và cứu độ chúng sinh.
Người thời nay, nhất là lớp trẻ, ít biết gian khổ, chưa nếm đắng cay, có người chỉ thích hưởng lạc, thiếu ý chí chịu khó. Vì vậy tiếp thu tinh thần khổ hạnh và tư tưởng đại từ đại bi, phổ độ chúng sinh của nhà Phật không phải là vô ích. Hơn nữa người đời nay biết nhiều về tôn giáo, nhưng vẫn tin. Hiện số tín đồ chiếm hơn sáu mươi phần trăm dân số thế giới, cho thấy tôn giáo là một lực lượng xã hội quan trọng. Rất nhiều người tìm thấy trong đó chỗ an ủi và sự cân bằng cho tâm trí. Khi quan hệ xã hội ngày càng phức tạp, người với người ngày càng xa cách, tôn giáo còn đóng vai trò điều hòa, giảm xung đột.
Duy thức: muôn cảnh hiện ra từ cái biết của tâm
Nếu cảnh vật chỉ là cái ta biết, thì muốn đổi cảnh trước hết phải hiểu cái biết ấy hoạt động ra sao.
Duy thức luận là lý luận của Hữu tông, hạt nhân của Duy thức tông, và là trung tâm của học phái Du già. Duy là duy nhất, thức là tâm thức. Nghĩa là chỉ có tác dụng của tâm, còn thế giới bên ngoài thì không có, sự tồn tại của sự vật do cái biết của tâm quyết định. Tâm cho sự vật là gì thì nó là cái đó. Nghĩa là cảnh là không, chỉ có tâm thức của con người còn, gọi là thức có cảnh không.
Pháp tướng tông, tức Duy thức tông, là giáo phái tiêu biểu của lý luận này, người lập ở Trung Hoa là Huyền Trang, bộ luận nổi tiếng là Thành duy thức luận, với những câu như duy thức vô cảnh, cảnh không thì thức cũng không; nhấn mạnh rằng có thức, tức cái biết của tâm, thì mới có cảnh, tức sự vật bên ngoài. Vì tin có tâm thức nên Duy thức tông đi sâu tìm hiểu quy luật hoạt động nghĩ của tâm, từ đó dựng lên thuyết A lại da thức. A lại da dịch nghĩa là kho chứa, là tàng; A lại da thức là hoạt động của tàng thức trong tâm. Đó là thức thứ tám trong cách tính của nhà Phật, nền của Duy thức học Đại thừa.
Thuyết hạt giống
Thuyết chủng tử, hạt giống, là nét độc đáo của Phật học trong việc nói về quá trình suy nghĩ. Trước hết, tâm thức cho rằng thế giới bên ngoài chỉ là duy thức, tức không vật nào đứng độc lập mà đều dựa vào tâm thức. Rồi thuyết duyên khởi của A lại da thức nói rằng nhận biết về sự vật ngoài kia phải nương vào hoạt động của tàng thức trong tâm.
Tâm thức cất giữ quan niệm về sự vật bên ngoài như người ta cất hạt giống. Đến một điều kiện nhất định, hạt giống ấy bắt đầu hoạt động nghĩ trừu tượng. Động lực ban đầu của một ý nghĩ, gọi là dị thục nhân, nảy thành kết quả của ý nghĩ, gọi là dị thục quả, thì gọi là chủng tử. Sức thúc đẩy quá trình ấy phát triển được gọi là huân tập lực, cũng như sức hun đúc và ướp thấm. Hợp lại, chủng tử và huân tập lực được gọi chung là thức.
Duy thức học đặc biệt nhấn mạnh hạt giống hữu lậu và hạt giống vô lậu: trong quá trình nghĩ, có rũ bỏ được phiền não hay không. Hạt giống còn chia thành nội chủng và ngoại chủng. Chủng tử chịu tác động của huân tập lực là nội chủng; ngoại chủng là hạt chưa chịu tác động ấy, tức là cái biết ở dạng quan niệm, chưa bước vào hoạt động suy nghĩ. Từ ngoại chủng đi tới nội chủng, đi sâu vào suy nghĩ trừu tượng, làm cho hoạt động nghĩ tăng cao dần, từ nhân dị thục đến quả dị thục. Đó là vai trò của A lại da thức.
Người ta còn chia hạt giống thành ba loại: hạt giống nằm trong tàng thức, gặp duyên thì biến thành hạt giống hiện hành; hạt giống hiện hành, tức hạt đang hoạt động; và hạt giống mới được ướp thấm. Ba loại này cùng phát triển thành nhân quả. Đó chính là A lại da duyên khởi. Công năng của hạt giống nằm ở chỗ nó có giúp rũ bỏ phiền não hay không: hạt hữu lậu còn phiền não, vọng niệm; hạt vô lậu thì không.
Cái đáng giữ lại
Duy thức luận là lý luận chủ yếu của học phái Du già, hệ tư tưởng chính của Đại thừa, và là một trong những nền móng của chữ không. Tinh hoa của nó, thuyết hạt giống, thực chất là quá trình nghĩ từ hạt giống đến đơm hoa kết trái, từ hình tượng đến trừu tượng, từ quan niệm đến khái niệm. Thuyết này phản ánh quy luật hoạt động của suy nghĩ và tâm lý, đồng thời cho thấy nhà Phật đã nghiên cứu rất sâu quy luật tâm lý. Tâm lý học Duy thức tuy nói theo lập trường riêng, nhưng việc nghiên cứu quy luật tư duy lại rất sâu sắc, và so với điều kiện thời ấy là tiến bộ. Nó thúc đẩy giới triết học Trung Hoa tìm hiểu thế giới trong tâm, đặc biệt là Lý học Tống Minh bàn về bản thể của thế giới trong tâm, làm cho triết học Trung Hoa chuyển từ chuyện tranh cãi về thế giới bên ngoài sang chuyện làm sáng tỏ điều huyền bí của tâm lý. Đó là một đóng góp lớn của tâm lý học nhà Phật.
Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.
