Bài tổng quan
Maung Tun Kyaing, cậu bé sư trưởng nhớ trọn kiếp trước
Một cậu bé bốn tuổi đứng giữa chợ quê Myanmar bỗng nhắc em trai phải cảm tạ người cho mía trước khi ăn — rồi đòi cha bế lên vai để giảng về hạnh bố thí, khiến cả đám đông sững sờ. Cậu dẫn cha đến một tu viện chưa từng ghé qua, gọi đúng tên tục của vị trụ trì mà không ai còn nhớ, và khi được yêu cầu chứng minh thêm, cậu chỉ thì thầm một câu vào tai ông. Vị sư già quỳ sụp xuống, nước mắt giàn giụa, thốt lên một câu mà không ai ngờ tới...
Mục lục · 6 phần
Với Govinda, ý niệm tái sinh vốn dĩ tự nhiên và đáng tin hơn mọi lý luận, cho đời sống cá nhân một ý nghĩa sâu xa và ăn khớp với quá trình tiến hóa của sinh giới, như những phát hiện của tâm lý học về sinh vật từng cho thấy — nên bản thân ông không mấy bận tâm đến việc phải chứng minh nó. Nhưng sớm hơn dự tính, ông gặp thêm một trường hợp nhớ lại tiền kiếp đặc biệt, vì lần này có nhiều cách để đối chiếu sự thật.
Một sự trùng hợp dẫn đường đến Bhamo
Tại Maymyo, nơi đặt cung điện mùa hè của chính quyền Myanmar ở các bang miền Bắc — chỗ Govinda cùng Nyanatiloka tránh cái nóng của Mandalay — hai người nghe kể về một cậu bé tên Maung Tun Kyaing, người nhớ rõ mọi chuyện đời trước đến mức thống đốc Myanmar, Sir Henry Butler, phải mời cậu về dinh thự để tìm hiểu hiện tượng lạ này. Cậu gây ấn tượng tốt đẹp đến mức mọi người có mặt hôm ấy đều khuyên cậu nên mang thông điệp của mình đi khắp nơi, kể cả đến các trại tù để thắp lên ánh sáng và hy vọng cho những phận người u tối. Từ đó cậu đi khắp chốn, và hàng ngàn người tìm đến nghe cậu nói.
Lúc ấy chẳng ai biết cậu đang ở đâu, còn Govinda đã định đi ngược lên miền Bắc Myanmar để sang Vân Nam, Trung Quốc. Ông từ giã Nyanatiloka, quay lại Mandalay, rồi theo tàu hơi nước ngược dòng lên Bhamo — nơi các đoàn người ngựa xuất phát đi Vân Nam — và tìm được chỗ nghỉ trong một tu viện nhỏ cạnh ngôi chùa, nơi ông trải chiếc giường dã chiến ngay trong chính điện, dưới ánh nhìn của ba pho tượng Phật đá trắng cùng nụ cười y hệt nhau. Sáng hôm sau, giữa lúc còn ngái ngủ, ông chứng kiến cảnh người ta ùa vào tạt nước ào ạt lên tượng Phật — hóa ra đó là ngày lễ tắm Phật, người Myanmar té nước lẫn nhau ngoài đường, chỉ riêng người mặc áo vàng mới được tha, nên ông thoát ướt nhờ bộ y của mình.
Bất ngờ tiếp theo là một người thợ sửa đồng hồ tìm đến tận chùa, vì nghe đồn chiếc đồng hồ của Govinda bị hỏng — dù thực ra chỉ là hiểu lầm, đồng hồ ông vẫn chạy tốt, nó chỉ đứng lại vì quên lên giây. Ông thợ vẫn vui vẻ vì nhờ vậy mà quen được người biết nói tiếng Anh, và qua tuần trà, khi Govinda nhắc đến ước mong được gặp Maung Tun Kyaing, người thợ đồng hồ liền reo lên rằng chẳng có gì dễ hơn: cậu bé hiện đang ở ngay Bhamo và tối nay sẽ giảng pháp tại một tu viện gần đó. "Đó là sức mạnh của một ước mong chính đáng", ông nói, "không có gì xảy đến trong đời một cách tình cờ cả; ngay cả sự hiểu lầm đưa tôi đến đây cũng là một khâu cần thiết để hoàn thành điều ông mong ước."
Cậu bé giảng pháp giữa sân tu viện chật kín người
Khi Govinda đến nơi, Maung Tun Kyaing sắp diễn giảng trước một đám đông chật cả sân viện. Lạ lùng thay khi thấy một đứa trẻ đứng nói trước đông người với sự ung dung, tự tin của một diễn giả lão luyện — khuôn mặt ngời sáng, giọng nói trong trẻo như tiếng chuông, dù không hiểu một chữ, Govinda vẫn thấy vui tai như đang nghe chim hót. Sau buổi giảng, ông được đưa đến gặp cậu, khi ấy đi cùng cha và em trai, cả hai đều khoác áo vàng dù chưa chính thức vào tăng đoàn. Nhìn bề ngoài Maung Tun Kyaing trông chưa đầy sáu tuổi dù thực tế đã lên tám, còn em trai bảy tuổi mà trông chỉ như năm. Cậu em có vẻ ngoài bình thường như bao đứa trẻ khác, còn Maung Tun Kyaing lại toát lên một vẻ đẹp khác thường, một sự thông minh linh hoạt hòa quyện cùng nét thanh tịnh hiếm gặp trên gương mặt một con người. Cậu cởi mở trả lời mọi câu hỏi của Govinda không chút ngần ngại, qua một người thông dịch.
Khúc mía bên đường và cánh cửa ký ức bất chợt mở ra
Câu chuyện cuộc đời cậu do chính người cha — một người đan chiếu nghèo, không biết đọc viết — kể lại, được Maung Tun Kyaing cùng các tu sĩ, cư sĩ có mặt xác nhận là đúng sự thật; với Govinda, đây là bằng chứng thú vị và quan trọng nhất mà ông từng gặp cho ý niệm tái sinh. May mắn ông có sẵn giấy bút ghi lại toàn bộ buổi phỏng vấn ấy.
Năm cậu lên bốn, người cha dẫn hai anh em ra chợ phiên làng bên. Giữa đường, họ gặp một người vác bó mía đi bán; thấy hai đứa trẻ, người ấy tặng mỗi đứa một khúc mía. Trong khi em trai mừng rỡ định ăn ngay, Maung Tun Kyaing nhắc em phải cảm tạ hoặc chúc lành người cho trước đã — bằng câu "Sukkhi hotu" theo tiếng Pali mà các tu sĩ vẫn thường nói. Ngay khoảnh khắc ấy, dường như cánh cửa ký ức tiền kiếp bỗng bật tung: cậu nhờ cha bế lên vai và bắt đầu giảng về hạnh bố thí, một trong các hạnh ba-la-mật của Phật giáo. Người cha mỉm cười chiều theo, nghĩ đó chỉ là trò trẻ con — nhưng trước sự sửng sốt của ông và mọi người xung quanh, cậu giảng giải hạnh bố thí theo cách không ai có thể làm hoàn hảo hơn, khiến đám đông kéo đến mỗi lúc một dày. Người cha còn đang bối rối trước sự đổi khác đột ngột của con thì cậu bé thản nhiên nói: "Thưa cha, ta hãy đến tu viện con." — "Con nói gì, tu viện của con?" — "Tu viện đó, cha không biết sao?" Người cha đáp không nhớ con từng đến đó bao giờ, nhưng thôi thì cứ thử xem sao.
Ngôi tu viện lạ và cái tên chỉ vài người còn nhớ
Đến nơi, họ gặp một nhà sư già — chính là vị trụ trì. Maung Tun Kyaing như lạc trong suy tưởng, nhìn vị sư mà quên cả làm lễ, đến khi người cha nhắc mới chào, nhưng lại chào ngang hàng chứ không quỳ lạy theo lẽ thường. "Con không biết ta là ai sao?", vị sư trưởng hỏi. "Tất nhiên là con biết", cậu đáp không chút lúng túng, rồi gọi đúng tên vị hòa thượng. "Làm sao con biết? Có ai nói cho con nghe chăng?" — "Không", cậu trả lời, "thầy không nhớ sao, con là đạo sư của thầy, U Pandeissa." Vị sư trưởng kinh ngạc tột độ nhưng vẫn muốn chắc chắn, bèn yêu cầu cậu nói ra tên tục của mình từ trước khi xuất gia — thứ chỉ vài người quen biết ông từ thuở nhỏ mới còn nhớ — và thì thầm vào tai ông nếu nhớ ra. Cậu bé làm đúng như vậy. Vừa nghe đến cái tên ấy, vị sư trưởng quỳ sụp xuống chân cậu, trán chạm đất, nước mắt giàn giụa: "Tôi biết rồi, Ngài là thầy của tôi."
Ông đưa cả ba cha con vào trong tu viện, nơi Maung Tun Kyaing thuộc lòng từng chi tiết: nhắc đúng căn phòng phía đông từng ở và thường thiền định, nhắc đến pho tượng Phật mình hay thờ cúng, mỗi ngày thắp nhang đèn — mọi điều mà chính vị thượng tọa cũng xác nhận là đúng, dù chỉ mới ít năm kể từ ngày U Pandeissa, vị sư trưởng cũ của tu viện Yungkyaung, viên tịch. Điều đáng kể hơn cả là Maung Tun Kyaing không chỉ nhớ đời trước mà còn giữ nguyên tri kiến xưa: khi vị thượng tọa đưa vài đoạn kinh Pali cổ, cậu đọc hiểu trôi chảy, dù chưa từng đến trường và lớn lên trong một gia đình không ai biết chữ, càng đừng nói đến việc thông thạo tiếng Pali.
Chiếc thuyền mang tên riêng và những bằng chứng cuối cùng
Khi cha con chuẩn bị về nhà — vốn cũng ở ven sông như tu viện — vị sư trưởng đề nghị cho mượn một chiếc thuyền. Xuống đến bờ, nơi có nhiều thuyền đậu, ông hỏi Maung Tun Kyaing muốn lấy chiếc nào; không chút do dự, cậu chỉ ngay một chiếc — đúng là thuyền của mình. Thuyền Myanmar thường sơn màu sặc sỡ, đầu thuyền vẽ hai con mắt như một sinh vật sống động, phù hợp với niềm tin cổ truyền rằng vạn vật đều có một vị thần riêng gọi là nat trú ngụ; ai biết được danh tánh của nat ấy sẽ có quyền năng với nó, nên tên thường chỉ chủ nhân và người thân cận mới biết. Vị sư trưởng thử hỏi: "Ngài bảo thuyền này của ngài, vậy ngài có biết tên nó không?" — cậu bé đáp đúng phóc. Sau ngần ấy bằng chứng, không còn ai nghi ngờ Maung Tun Kyaing chính là hóa thân của U Pandeissa, và khắp nơi đua nhau mời cậu đến giảng pháp, đến mức cha mẹ phải lo lắng liệu sức khỏe con mình có kham nổi. Nhưng cậu gạt phăng nỗi lo ấy: "Đức Phật đã trải qua vô số kiếp, hành động quên mình để hướng đến giác ngộ. Con cũng không ngại khổ để đạt Phật quả — chỉ khi đạt được mục đích cao nhất, con mới có thể làm lợi lạc cho tất cả chúng sinh."
Những bài giảng của cậu thu hút đông đảo đến mức có lần một tu viện vì quá tải người chen chúc mà sụp đổ — may mắn không ai thiệt mạng, vì tu viện Myanmar phần lớn dựng bằng gỗ trên cột cao nên sụp từ từ, đủ thời gian cho mọi người thoát ra.
Cuộc gặp gỡ với thống đốc và món quà chuỗi hạt
Danh tiếng Maung Tun Kyaing cuối cùng đến tai thống đốc Myanmar, Sir Henry Butler, đang nghỉ tại cung điện mùa hè Maymyo. Để tận mắt kiểm chứng, ông cho mời cậu đến. Không chỉ chứng minh được mọi lời đồn về mình, cậu còn trình bày giáo lý Phật giáo thuyết phục đến mức Sir Henry tặng cậu rất nhiều bánh kẹo cùng một tờ giấy bạc trăm rupee — số tiền lớn chưa từng thấy đối với cả cậu lẫn cha mình. Thế nhưng cậu từ chối nhận tiền, vì không thể đem giáo pháp ra mua bán, và theo giới luật tu sĩ không được nhận tiền bạc; còn bánh kẹo thì cậu nhận, vì đó chỉ là thực phẩm cúng dường, lương tâm cho phép. Dù chưa chính thức thọ giới, Maung Tun Kyaing vẫn tự xem mình là một tỳ kheo — kiếp trước đã vậy, kiếp này cũng thế.
Muốn đáp lễ, cậu chẳng có gì ngoài chuỗi hạt đang đeo, bèn tháo ra tặng vị thống đốc; ông xúc động nhận lấy và hỏi cách dùng. Cậu đáp: chuỗi hạt dùng để quán tưởng ba tính chất của đời sống — vô thường, khổ và vô ngã — rồi giải thích ngắn gọn ý nghĩa từng điều theo giáo lý nhà Phật. Sir Henry không khỏi ấn tượng sâu sắc trước những lời thâm sâu thốt ra từ miệng một đứa trẻ: làm sao một đứa bé có được sự minh triết của một cụ già, nói năng không như học vẹt mà đầy tính thuyết phục và lòng thành? Ông không còn nghi ngờ gì nữa, và khuyến khích cậu mang thông điệp của mình đi khắp đất nước — "từ góc này đến góc kia, giảng cho cả người cao sang lẫn kẻ thấp hèn, kể cả những tù nhân trong trại giam; vì không ai hơn cậu có thể làm mềm lòng những kẻ chai lì nhất trước niềm tin thành khẩn và tấm lòng tốt đẹp." Từ đó, khắp Myanmar, không chỉ trái tim người ta mà cả những cánh cửa trại giam cũng mở ra đón người giảng pháp bé nhỏ ấy, người mang niềm vui và lòng sùng tín đến bất cứ nơi nào cậu đặt chân tới.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
