Bài tổng quan
Phòng của Phật Di Lặc và nguyện ước gìn giữ Tây Tạng
Sáng hôm sau, ông định tìm vị lạt ma già để cảm ơn và từ biệt, nhưng quanh tu viện không còn một bóng người. Đợi mãi không được, ông ngồi vẽ lại quang cảnh sân tu viện rồi lên đường — cho tới khi người dẫn ngựa buột miệng hỏi một câu khiến cả đêm qua bỗng mang một ý nghĩa hoàn toàn khác...
Sáng hôm sau, ông tỉnh dậy trong ánh mặt trời rực rỡ. Tối hôm trước đã thu xếp hành lý sẵn để có thể lên đường ngay, nhưng dưới nắng sớm mọi thứ như đã đổi khác. Ông định tìm vị lạt ma già để cảm ơn và từ biệt, nhưng quanh tu viện không còn một bóng người. Đợi một lúc, ông tranh thủ vẽ lại quang cảnh sân và các tòa nhà trong tu viện — vẽ xong vẫn chẳng thấy ai. Cả nơi này như bị bỏ bùa, dường như không hề đổi thay suốt ngàn năm, trong khi thiên nhiên xung quanh cứ lặng lẽ đi theo con đường riêng của nó, để đá mọc lên những hình thù kỳ dị, xuyên thủng cả những gì con người từng dựng nên.
Ông tự hỏi phải chăng mình vừa ở một nơi kỳ bí, nơi quá khứ chìm sâu thỉnh thoảng lại trồi lên, nơi kẻ lữ hành cô độc nghe thấy những điều rồi chúng tan biến như một ảo giác. "Dù sao", ông nghĩ, "tu viện vẫn còn đó, và nếu nó có biến mất thật thì ta vẫn còn bản vẽ đây."
Câu hỏi bất chợt của người dẫn ngựa
Chầm chậm đi xuống theo lối hẹp giữa đá và vách, ông ngẫm lại những gì mình đã trải qua đêm trước. Người dẫn ngựa đến đỡ hành lý, nhìn khuôn mặt trầm tư của ông rồi hỏi: "Vị Kuscho Rimpotsché không hài lòng với chỗ ngủ đêm qua sao?"
"Có chứ," ông đáp, "không có chỗ nào hơn được." — "Cũng phải thôi," người kia nói, "nếu được ở trong căn phòng đã ban phép." Ông giật mình, tưởng nghe nhầm. "Ông không nhớ sao," người dẫn ngựa giải thích, "lúc ông ở trong đền, các vị lạt ma đã bàn với nhau có nên để ông ở trong căn phòng đó không — căn phòng vốn được cúng hiến riêng cho Tschamba, tức Phật Di Lặc." Một ý nghĩ kỳ lạ chợt lóe lên trong đầu ông.
"Sao họ lại nghĩ đến việc xây hẳn một căn phòng riêng cho Phật Di Lặc?" ông hỏi. "Ông không biết khắp Tây Tạng có nhiều bảo tháp được dựng lên để thờ vị Phật tương lai, nhờ uy lực của một đại lạt ma miền nam sao?" — "Anh có biết tên vị lạt ma đó không?" ông hỏi tiếp, cố nén sự hồi hộp. "Tôi không biết tên Ngài, chỉ nghe người ta gọi là Tomo Géché." Ông bật kêu lên: "Đó chính là thầy tôi!" Và ông chợt nhớ lại, có lần người dẫn ngựa từng hỏi ai là Tsawai-Lama — vị bổn sư — của ông, và ông đã trả lời hờ hững rằng thầy mình sống cách đây ngàn dặm, chắc không ai biết tên.
Lần quán đỉnh thứ hai từ ngàn dặm xa
Giờ đây, cảnh tượng đêm qua bỗng mang một ý nghĩa hoàn toàn khác — và vấn đề bỗng sáng rõ với ông: đó chính là lần quán đỉnh thứ hai mà mình nhận được, dù thầy ở cách xa ngàn dặm. Ông không chắc đó là ảnh hưởng trực tiếp của thầy mình, như từng xảy ra tại Tschorten Nyima, hay là kết quả của một hạt giống thầy đã gieo từ trước nay mới chín muồi trong tâm — nhưng chắc chắn một điều: những gì ông chứng kiến không phải sự ngẫu nhiên.
Ông thấy mình gần đạo sư hơn bao giờ hết, nội tâm được nâng lên đến mức nỗi lo sợ của ngày hôm qua, khi phải gắng sức vượt đèo, giờ trở thành chuyện vặt vãnh. Tâm tư trôi chảy triền miên, như có một lời nội tâm đang thì thầm, dần hé mở lời giải cho nhiều điều từng làm ông phân vân.
Ngôn ngữ của hình ảnh và nguyện ước gìn giữ cho hậu thế
Giờ ông mới hiểu trọn vẹn điều mà trước đây, khi còn ở Yi-Gah Tscholing, ông chỉ thấy lờ mờ: những hình tượng bao quanh mình khi đó không đơn thuần là tác phẩm trang trí nghệ thuật, mà là sự trình bày của một thực tại cao hơn, sinh ra từ chính sự quán chiếu nội tâm. Ngôn ngữ của những hình ảnh ấy chính xác như một tấm bản đồ hay một công thức khoa học, nhưng đồng thời tác động tự nhiên và trực tiếp như vẻ đẹp một cánh hoa hay cảnh mặt trời lặn — một thứ ngôn ngữ mà bất cứ ai thành tâm gõ cửa tâm thức sâu kín nhất của mình cũng có thể hiểu được, miễn là được chỉ dẫn đôi chút.
Ông cảm nhận rõ thông điệp mà đạo sư đã gửi gắm qua những linh ảnh, và từ đó nảy sinh một ước muốn: theo gương những vị lạt ma xưa, để lại cho đời một cách trung thực bằng màu sắc và hình tượng, bằng chữ nghĩa và hình vẽ, đúng như chúng đã được gìn giữ qua bao thế kỷ trong tu viện và nguyện đường Tây Tạng. Cũng từ chuyến đi ấy, ông mang về được những bản chép đơn giản khắc trên đá hình ảnh Tám mươi bốn vị Thánh Tựu Giả (Siddhas) thời Trung cổ Phật giáo, về sau được lưu giữ tại một gian phòng riêng của bảo tàng viện Allahabad.
Như được một bàn tay vô hình dẫn lối để thực hiện tâm nguyện đó, trong chuyến du hành này ông còn gặp được một ngôi đền do Rinchen Zangpo — một trong những nhà tiên phong lớn nhất của Phật giáo Tây Tạng — xây dựng từ xưa. Vừa là học giả lớn, vừa là người sáng lập nhiều tu viện đền đài, vừa là nghệ nhân kiêm thánh nhân, ông đã cùng các học giả Ấn Độ dịch thuật một phần đáng kể kinh sách Tây Tạng từ văn hệ Sanskrit, công trình đưa ông lên hàng Lotsawa — bậc dịch giả. Song song đó, ông còn cho xây dựng đền đài, tu viện, bảo tháp, trang hoàng bằng những tác phẩm hình tượng và khắc họa chọn lọc mà về sau không thời kỳ nào vượt qua được. Vùng hoạt động chính của ông là Tholing và Tsaparang: Tholing là trung tâm đời sống tâm linh quan trọng nhất miền tây Tây Tạng, còn Tsaparang thì đã hoang tàn từ vài trăm năm trước.
Điều này khơi dậy trong ông một mối quan tâm lớn: với khí hậu khô lạnh của Tây Tạng, rất có thể vẫn còn tìm lại được một phần nghệ thuật cổ xưa bị chôn vùi, và chính sự hẻo lánh, cô tịch của vùng đất này biết đâu lại giữ gìn được đôi nét huy hoàng của quá khứ cho hậu thế. Từ đó, ý định đi Tsaparang nảy sinh trong ông — dù phải nhiều năm sau ông mới thực hiện được ước mơ này.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
