Bài tổng quan
Trình Di đặt chữ lý làm gốc, vạn vật chung một thiên lý
Nhìn một vật nhỏ nhất, Trình Di bảo trong đó đã đủ cái lý của cả trời đất. Ông dạy học trò hôm nay xét một vật, ngày mai xét một vật khác, cho đến lúc bỗng thông suốt. Nhưng cái lý ấy rốt cuộc nằm ở đâu, và nó đòi người ta sống ra sao…
Người thầy cả đời dạy học và nền lý học của hai anh em
Trình Di sống từ năm 1033 đến năm 1107, là nhà Dịch học và nhà lý học nổi tiếng thời Tống Minh. Cùng với người anh là Trình Canh, ông đặt nền móng cho lý học, cái tên người ta gọi Nho học thời ấy. Hai anh em cùng nổi danh dưới thời Bắc Tống, đứng hàng đầu trong số những học giả danh tiếng đương thời, và học thuyết của hai ông sau này nối với học thuyết của Chu Hi thành dòng lý học Trình Chu, ảnh hưởng đến đất nước Trung Hoa suốt bảy trăm năm.
Mỗi người trong hai anh em mở ra một hướng. Trình Canh có ảnh hưởng lớn đến thuyết tâm học của Lục Cửu Uyên và những người nối sau ông ấy; Trình Di thì trực tiếp dẫn đến lý học của Chu Hi. Hai ông đưa tư tưởng lý học vào Nho học, nâng Nho học Khổng Mạnh lên một ngưỡng mới mà người đời gọi là Nho học mới. Trong cách nhìn của hai ông, chữ "đạo" trong Dịch truyện là quan niệm tinh thần tuyệt đối của lý học, còn suốt từ đầu đến cuối, hạt nhân tư tưởng vẫn là hệ thống Nho giáo của Khổng Tử và Mạnh Tử. Cho nên dù người đời gọi là "Đạo học", đó vẫn là một nhánh của Nho, không cùng hệ với Đạo gia.
Trình Di đi tiếp trên con đường Trương Tái đã mở. Ông kết hợp Nho học truyền thống với lối tư duy triết học, mở ra một thời kỳ mới cho lý học Tống Minh và đặt cơ sở cho Chu Hi. Tác phẩm tiêu biểu của ông là bộ "Y Xuyên dịch truyện", chú giải Chu Dịch bằng con mắt của lý học, cùng với bộ "Chu dịch bản nghĩa" của Chu Hi trở thành hai cột mốc của Dịch học đời Tống. Ngoài ra ông còn để lại bốn quyển Dịch truyện, tám quyển Kinh thuyết, rồi về sau được người sau chỉnh lý thành hai mươi lăm quyển "Nhị Trình di thư", tám quyển "Văn tập" và mười hai quyển "Ngoại thư".
Cả đời ông dạy học không biết mệt, môn đệ đông, người giỏi lên tới hơn tám mươi. Ông từng được vời vào triều nhưng không lên tới những chức vị cao hơn. Người đời kính trọng gọi ông là Y Xuyên tiên sinh. Sau khi ông qua đời, triều đình cho thờ ông trong Khổng miếu, cùng chỗ với Khổng Tử, và lý học Trình Chu về sau được xem là dòng triết học chính thống, bộ "Tứ thư" của Chu Hi chú giải trở thành chuẩn mực cho khoa cử. Đến lúc ấy, người ta mới thấy hết phần việc ông đã làm từ buổi đầu.
Chữ lý: gốc của muôn vật, không nhốt trong hình khối nào
Đi tìm một thứ không nhìn thấy, không sờ được, nhưng nằm trong mọi vật: đó là điều Trình Di muốn học trò làm.
Tư tưởng triết học của Trình Di và của Chu Hi về sau được gọi chung là triết học Trình Chu, hạt nhân của lý học Tống Minh; còn lý học của riêng Trình Di được xem là tiền thân của thuyết "lý nhất vạn thù" của Chu Hi. Hạt nhân của triết học Trình Di là chữ "lý". Với ông, lý là phạm trù cao nhất. Ông xem lý là một thực thể tinh thần tuyệt đối, tồn tại độc lập, là nguồn gốc của mọi vật trong vũ trụ. Ông rút cái quy luật của muôn vật ra khỏi từng vật cụ thể, nâng nó lên thành một thứ tồn tại riêng, rồi gọi nó là "thiên lý", tức đạo trời. Có đạo trời thì mới có trăm đạo khác. Lý ấy vượt khỏi hình thể, vượt khỏi không gian, vượt khỏi thời gian, tồn tại mãi mãi, không gắn vào một vật cụ thể nào.
Từ đó ông nói một câu nghe giản dị mà hàm ý rất lớn: đạo của một vật chính là đạo của muôn vật, đạo của muôn vật từ một đạo mà ra. Ông còn viết:
Muôn vật chỉ có một thiên lý; mọi vật cùng đi hết cái lý thì không có gì là không thông.
Lý khi phân ra thì có muôn lời bàn, khi gộp lại ở đạo thì một mạch không hai.
Muôn vật chỉ có một lý; đến một vật nhỏ cũng có đủ cái lý ấy.
Đọc ba câu ấy, ta thấy ông giữ hai điều cùng lúc. Mỗi vật có đạo riêng của nó, nhưng cái đạo chung đứng sau mọi vật thì chỉ có một. Nhỏ như hạt cát cũng mang trọn cái lý ấy, lớn như trời đất cũng không thêm được gì. Cách nhìn này về sau trở thành nền cho thuyết "lý nhất phân thù" của Chu Hi: cái lý chỉ có một, nhưng khi chia ra muôn vật thì mỗi vật nhận một phần khác nhau.
Vì vậy Trình Di xem thiên lý là sợi dây chi phối tất cả sự vật, là quan niệm tinh thần cao nhất. Giới nghiên cứu về sau gọi lối nhìn này là lý học khách quan, vì lý được đặt ra ngoài và đứng trên mọi vật cụ thể, không phụ thuộc vào ý nghĩ của riêng ai.
Có lý rồi có tượng, có tượng rồi có số
Nếu lý đứng cao như thế và không thấy được, thì người ta nhìn vào đâu để nhận ra nó?
Câu hỏi này đưa Trình Di về với Chu Dịch. Từ chỗ Dịch lấy tượng để làm sáng tỏ lý, ông cho rằng lý không trôi nổi một mình mà phải nương vào tượng và số để hiện ra. Ông viết:
Có lý rồi sau mới có tượng, có tượng rồi sau mới có số. Trong Dịch, nhờ tượng mà tỏ lý, nhờ tượng mà biết số; nắm được cái nghĩa ấy thì số đều nằm trong đó cả.
Chữ "tượng" trong lối nghĩ của Trình Di có chỗ rất gần với chữ "khí" mà Trương Tái đề cao: cả hai đều là cái để lý bám vào mà phản chiếu muôn vật. Trong cặp đạo và khí, ông xếp đạo ở bậc thứ nhất, khí ở bậc thứ hai; đạo làm chủ khí. Lý là thể, tượng là dụng; lý là cội nguồn của tượng. Ông thuộc dòng "nghĩa lý" của Dịch học, chứ không theo hướng thiên về tượng số như Thiệu Ung và những người đi theo lối ấy. Nhờ ông, Dịch học đời Tống từ chỗ chuộng nghiên cứu tượng số chuyển hẳn sang hướng suy cứu đạo nghĩa.
Sau này Chu Hi kế thừa ý ấy, rồi lấy thêm thuyết khí của Trương Tái, biến cái cấu trúc "lý – tượng" khá trừu tượng của Trình Di thành cấu trúc "lý – khí" cụ thể hơn. Theo đó, lý và khí hợp lại mới tạo nên vạn vật, và nội dung vật chất vì thế được đưa vào dòng lý học vốn thiên về tinh thần. Mối nối giữa Trình Di và Chu Hi nhờ vậy chặt chẽ hơn nhiều.
Cùng lý, cách vật: mỗi ngày hiểu thêm một vật
Có cái lý cao như thế, người học bắt đầu từ đâu? Trình Di trả lời: từ những vật gần nhất trước mắt.
Đã tin rằng lý đứng trên hết thì phải có cách đi tìm lý. Trình Di lấy từ thiên "Đại học" hai chữ "cách vật trí tri" làm con đường. Ông giảng:
Cách là đi đến chỗ cùng cực; vật là muôn việc. Muôn việc đều có lý; đi cho tới cùng cực cái lý ấy gọi là cách vật.
Muốn biết lý thì phải xét vật; qua việc xét từng vật mà ngộ ra đạo trời. Vì thế ông kêu gọi người học phải học thật, lấy hiểu biết làm gốc. Phương pháp ông chỉ ra rất cụ thể: hôm nay xét một vật, ngày mai xét một vật, tích nhỏ thành lớn, đến lúc lượng đủ thì chất đổi, rồi nhất định sẽ thông suốt. Ông nói thêm:
Cách như cùng, vật như lý, nghĩa là hiểu cho tận cùng cái lý ấy mà thôi. Cùng được cái lý rồi sau mới xuyên suốt được; chưa cùng cực thì không thể xuyên suốt.
Nếu đối với một việc mà cùng tận được, thì với việc khác cũng có thể tự rút ra tri thức.
Chỗ khác của lối học này là nó không dừng ở việc ngắm sự vật bên ngoài. Muốn xét vật thì phải có tâm. Chịu ảnh hưởng của Phật học, ông cho rằng tìm hiểu lý cũng là khôi phục lại cái thiên lý vốn có sẵn trong lòng mỗi người. Con đường dẫn tới lý có muôn vạn nẻo, nhưng chỉ có một đạo, nên đi theo một lối cho đến cùng thì cũng tới được. Ông nói rằng khi người ta khởi niệm muốn "cách vật", thu giữ cái tâm không buông thả, thì đã gần với đạo lắm rồi. Lời ông về chuyện này như sau:
Muôn vạn nẻo đường đều có thể chọn, nhưng có được một con đường mà đi mới là hợp lẽ; vì muôn vật cùng có một lý chung nên có thể đẩy đến tận cùng.
Về chuyện nên đọc gì trước, câu trả lời của ông khá thẳng. Có người hỏi làm sao để ý chí của bậc thánh nhân được tận cùng, ông đáp: nắm lấy nghĩa lý, bỏ cái bề ngoài; người học trước hết phải đọc Luận Ngữ và Mạnh Tử, hiểu chắc hai bộ ấy thì tự có chuẩn mực để xem các kinh điển khác, dễ dàng hơn nhiều. Chính ông cũng xếp Luận Ngữ, Mạnh Tử, Đại học, Trung dung thành bộ "Tứ thư", đặt ngang vị trí với "Lục kinh", nên từ đó giá trị của Tứ thư Ngũ kinh trong kho kinh điển ngày càng cao.
Ý chính của cả hệ thống ấy có thể gói trong một câu: muôn vạn đạo chỉ là một đạo. Vì thế, phương pháp tìm đạo của Trình Di cũng theo nguyên tắc ấy: hiểu thấu một đạo thì sẽ hiểu được muôn thứ đạo.
Lễ chính là đạo trời, bỏ tư ý mới tới được nhân
Cái lý lớn ấy không chỉ nằm trong cỏ cây, đá núi; nó còn nằm ngay trong cách một người ăn ở, nhìn nghe, nói năng.
Trình Di cho rằng muôn vật đều theo đạo trời, và ông nối đạo trời ấy với những giá trị cốt lõi của Nho gia: lễ, hiếu, trung, nghĩa. Với ông, lễ không chỉ là nghi thức bên ngoài mà là đạo trời, là cái ông gọi là kinh thường của trời, nghĩa thường của đất. Mấy câu ngắn của ông cho thấy rất rõ cách ông nối lý với đạo đức:
Trung thành chính là thiên lý.
Lòng nhân là lý vậy.
Lý chính là nghĩa vậy.
Ông rất tôn trọng tư tưởng nhân, nghĩa, lễ, hiếu của Khổng Tử và Mạnh Tử, đặc biệt đề cao lời dạy "khắc kỷ phục lễ" của Khổng Tử. Khi Nhan Uyên hỏi về nhân, Khổng Tử đáp rằng nén mình để trở về với lễ là nhân; một ngày làm được thế thì cả thiên hạ đều về với nhân; điều gì trái lễ thì đừng nhìn, đừng nghe, đừng nói, đừng làm. Trình Di đọc lời ấy theo hướng của lý học: không nhìn, không nghe, không nói, không làm điều trái lễ cũng chính là giữ lễ. Muốn thực hiện lễ và nhân thì phải ngăn bớt những ham muốn riêng của mình.
Có lần có người hỏi ông: nén mình để giữ lễ thì thế nào là nhân? Ông đáp rằng cư xử không có lễ tức là tư ý; đã là tư ý thì sao gọi là nhân? Làm người thì phải dẹp hết tư ý, chỉ cần có lễ thì sẽ đạt tới cảnh giới của lòng nhân.
Chỗ đáng chú ý là ông đã nâng lễ lên ngang với đạo trời, đưa nó lên tầm bản thể: luân lý của Nho gia, với ông, không phải một quy ước do người đặt ra mà là một phần của thiên lý, nên tồn tại bền vững mãi mãi.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 2 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
