Bài tổng quan
Thái hư tức khí: Trương Tái nhìn vạn vật tụ rồi tán
Nhìn lên bầu trời trống trải, người ta thấy hư không; ông thấy trong chỗ trống ấy đầy những làn khí vô hình đang chuyển. Giọt sương ban mai hình thành từ hơi nước rồi lại tan vào hơi nước, và ông nhìn muôn vật theo đúng nhịp ấy. Từ đó ông phản đối chuyện có sinh ra từ không…
Người dạy Dịch ở học đường và mở đường cho lý học
Trương Tái là nhà triết học kiệt xuất đời Bắc Tống, người mở đường cho dòng triết học lý học đời Tống, đời Minh. Quan điểm chủ đạo của ông là luận điểm khí làm gốc của vũ trụ, phát triển trên nền thuyết khí nhất nguyên của Vương Sung. Điểm then chốt của luận điểm ấy là ý "thái hư là thể của khí". Luận điểm khí làm gốc nơi ông là sự thăng hoa của ý tưởng về khí hỗn mang vốn có trong Chu Dịch, khiến Dịch học đời Tống có bước tiến vượt bậc về mặt triết học cơ bản, và ảnh hưởng sâu sắc đến quan điểm của Vương Phu Chi về sau. Vì vậy ông vừa kế thừa vừa nối chuyển cho Dịch học đời Tống. Ông cũng dựa vào lẽ trời mà mở ra hướng đi mới cho triết học Tống Minh, đưa ra cơ sở lý luận để kêu gọi khôi phục đạo đức Nho học, và từ đó mở ra một dòng Nho học mới.
Trương Tái sống từ năm 1020 đến năm 1077, là người đi đầu trong dòng lý học Tống Minh. Tư tưởng của ông ảnh hưởng lớn đến triết học các đời sau; nền triết học Tống Minh có thể giữ vị trí chủ đạo ở Trung Hoa suốt bảy tám trăm năm gắn liền với công đặt nền móng của ông. Ông xuất thân trong gia đình quan lại, từ nhỏ được hưởng một nền giáo dục rất tốt, đọc và nghiên cứu nhiều kinh thư điển tích, nhất là Chu Dịch và các sách kinh điển của Nho gia. Thành tựu học thuật chính của ông là nêu rõ luận điểm khí làm gốc: "thái hư tức khí".
Huyền học đời Ngụy Tấn từng đem tư tưởng lấy "vô" làm gốc vào lý Dịch để giải thích Kinh Dịch, cho rằng ngoài trời và đất còn có "đạo", một thứ vượt cả không gian lẫn thời gian. Luận điểm khí làm gốc của Trương Tái đã kịp thời bác ý ấy, xoay Dịch học sang một con đường khác, đóng góp quan trọng cho sự phát triển của Dịch và triết học Tống Minh. Ông còn nêu mệnh đề "người và vật cùng một thể hai mặt", phát triển thêm những ý biện chứng của Chu Dịch. Vì ông chủ yếu giảng Chu Dịch ngay tại học đường nên học phái của ông còn có tên là Quan học, ảnh hưởng khá rộng. Các tác phẩm chính của ông gồm Hoành Cừ dịch thuyết, Chính Mông, Trương Tử ngữ lục, Văn tập, Kinh học lý quật; đến đời Minh những bài này được gom vào Trương Tái toàn tập.
Thái hư không phải khoảng không rỗng, mà chính là khí
Nhìn lên bầu trời trống trải, người ta thấy hư không; ông thấy trong chỗ trống ấy đầy những làn khí vô hình đang chuyển.
Thành tựu chính trong triết học của Trương Tái là ông dựng nên cái nhìn về gốc của vũ trụ lấy khí làm nền, mở ra con đường cho Dịch học đời Tống đi theo hướng nhìn vũ trụ như một thực thể có thật, nhất là đặt nền cho tư tưởng của Vương Phu Chi đời Thanh. Trên nền "nhân uân" và "tinh khí" của Chu Dịch, ông đi thêm một bước quan trọng, dựng luận điểm khí làm gốc thật chi tiết. Ý thứ nhất là "thái hư tức khí". Bản thể luận của ông giải đáp vấn đề căn bản nhất của các nhà triết học: bản chất của vũ trụ là gì. Ông nói rõ:
Thái hư là thể của khí.
Biết hư không là khí thì có và không, ẩn và hiện, thần và hóa, tính và mệnh chỉ là một.
Mệnh đề này giải đáp ba điều. Thứ nhất, bản chất của vũ trụ là vật chất, không phải thần hay đạo, tức không có thứ thể nào ngoài vật chất. Thứ hai, luận điểm của ông là khí nhất nguyên, chỉ một khí làm gốc. Thứ ba, vũ trụ là một thực thể có thật, không phải hư không, là "có" chứ không phải "không". Từ "thái hư" xuất hiện đầu tiên trong Trang Tử, có nghĩa là không gian vũ trụ; trong Chu Dịch gọi là "lục hư", chỉ khoảng không bao la vô hạn. Trương Tái cho rằng bản thân thái hư chính là khí, và khí ấy chính là khí hỗn mang trong Chu Dịch. Ông chỉ ra mối quan hệ giữa khí hỗn mang và vạn vật, và rất coi trọng khí hỗn mang. Ông nói cái vô hình của thái hư là bản thể của khí; ai chú ý đến khí tụ tán, ra vào, hữu hình, vô hình, có thể chỉ ra nguồn gốc vốn có, thì hiểu được lý của Dịch. Cái gọi là "nhân uân" của Dịch chính là khởi đầu của cương nhu, âm dương, sự vận động của động tĩnh, hư thực. Cái nổi đi lên là khí thanh của dương, cái giáng đi xuống là âm; qua lại như thế kết thành gió mưa, lưu hành của muôn vật, dung kết của núi sông, không gì là không do đó. Ông nói trời bao la trùm khắp, điều có thể cảm nhận được chỉ là hai mối âm dương mà thôi.
Ý thứ hai là ông dứt khoát phản đối thuyết "hư có thể sinh khí". Ông nói nếu hư vô sinh ra khí thì khác nào "có sinh từ không". Ông cho rằng như vậy là Nho, Phật, Lão đều như nhau, và nêu: biết thái hư là khí thì chẳng có gì là không. Nếu nói hư sinh khí, hư thì vô cùng, khí thì có hạn, thể và dụng khác nhau, thì cái nhìn "có sinh từ không" của Lão Tử sẽ khiến người ta không thấy cái thường nhất của có và không, làm cho Nho, Phật, Lão lẫn lộn với nhau. Ông cho rằng ngoài thái hư không tồn tại thứ gì có thể sinh ra vạn vật. Vấn đề có và không là trung tâm của Đạo gia: trong Lão Tử nhấn mạnh "có sinh từ không", tức trạng thái ban đầu của vũ trụ là "không"; Trương Tái phủ định điều đó và chủ trương vạn vật sinh ra từ cái "có". Việc ông phủ định chữ "vô" trong Lão Tử là một bước tiến lớn của lịch sử triết học Trung Hoa. Tóm lại ông chủ trương khí nhất nguyên, không thừa nhận bản thể nào ngoài khí mịt mờ trong vũ trụ: thái hư tức là khí, khí tất sinh ra vật, khí tan thì vật tiêu.
Khí tụ thì thành vật, khí tán thì trở về thái hư
Giọt sương ban mai hình thành từ hơi nước và rồi lại tan vào hơi nước; ông nhìn muôn vật theo đúng nhịp ấy.
Ý thứ ba của ông là khí hóa tụ tán. Cách nhìn của ông về gốc vũ trụ là một cách nhìn động, giống ý trong Chu Dịch. Ông làm rõ thêm việc tụ và tán của khí trong Chu Dịch: muôn vật trong vũ trụ sinh ra do khí tụ và tán, khí tụ thì sinh vật, khí tán thì vật diệt. Ông nói hình tụ lại là vật, hình rối loạn thì trái với nguồn gốc. Ông cũng nhấn mạnh sự biến hóa của muôn vật là do khí tụ tán. Ông nói cái vô hình của thái hư là thể của khí, nó tụ nó tán, biến hóa khôn lường. Và ông viết:
Thái hư không thể không có khí, khí không thể không tụ thành vạn vật, vạn vật không thể không tán mà trở về thái hư.
Khí tụ thì lìa chỗ sáng tỏ mà có hình; khí không tụ thì lìa chỗ sáng tỏ mà vô hình.
Nghĩa là khí tụ lại thì thành vật, tán ra lại thành khí; sự sinh sôi của vạn vật là nhờ khí. Lý luận tụ tán nói rõ vật được sinh ra vốn nhờ vào sự vận động của khí, tức chuyển động nội tại trong chính vật chất, hoàn toàn không có "thần" hay "đạo" nào bên ngoài. Vì thế khí không có chuyện sinh và diệt, chỉ có chuyện tụ và tán, tụ thì có hình, tán thì mất hình. Đó là cách nói sớm nhất và mộc mạc nhất về một lẽ: vật chất không mất đi, nhưng nó đã chỉ ra cụ thể hiện tượng "khí hóa" và tác dụng của nó. Ông còn nói: do thái hư mà có tên "trời", do khí hóa mà có tên "đạo", hợp hư với khí mà có tên tính. Nghĩa là quá trình khí tụ tán, vận động chính là quá trình khí hóa vạn vật. Như vậy trên nền khí hỗn mang và tinh khí của Chu Dịch, ông dựng nên một lý luận khí nhất nguyên đầy đủ, đặt nền cho hướng đi của Dịch học và triết học Trung Hoa.
Ý thứ tư là "một vật hai mặt", tư tưởng chính trong bản thể luận của ông. Trong lời chú về khí hỗn mang của Chu Dịch, ông giải thích "hai mặt" là hai khí âm dương. Ông nói: trời đất tiêu biểu cho âm dương, khí hỗn mang của trời đất là khí nguyên âm và nguyên dương thuở hoang sơ giao hòa với nhau. Khí tụ thì thể sáng tỏ, động mà có hình; khí không tụ thì thể không sáng tỏ, không động nên vô hình. Thái hư được gọi là "trời", khí động nên gọi là "đạo", hợp thái hư với khí. Ông nói phân thành hai mối nên có cảm ứng, vốn là một nên có thể hợp. Đó chính là ý của Thái cực đồ: Dịch có Thái cực, Thái cực sinh lưỡng nghi. Điều ấy phản ánh hình thức vận động của khí trong vũ trụ, cho thấy bản thể của vũ trụ là một bản thể động và có hai mặt đối nhau mà thống nhất.
Biến và hóa, động và tĩnh: cái nhìn về sự đổi thay
Một hạt mầm lặng lẽ lớn lên suốt mùa mà chẳng ai thấy, rồi một sáng nó bật khỏi mặt đất.
Ông chú trọng phát triển nghĩa lý của Dịch, và cách nghĩ về đổi thay của ông ảnh hưởng nhất định đến hai anh em họ Trình, nhất là Vương Phu Chi. Dưới ảnh hưởng của tư tưởng biến dịch trong Kinh Dịch, ông rất coi trọng quy luật biến hóa của sự vật. Ông trích Dịch truyện: mặt trời mặt trăng thay nhau suy mà sáng sinh ra, lạnh nóng thay nhau suy mà năm thành. Mặt trời mặt trăng không ngừng chuyển động, nên âm dương của vũ trụ chuyển hóa không ngừng và muôn vật sinh ra từ sự chuyển động đó. Ông còn đề cao thuyết "âm dương khó lường" của Kinh Dịch, nhấn mạnh nguyên nhân khí biến hóa là sự vận động của trời đất. Ông nhấn mạnh "theo thời mà ứng biến": âm dương, cương nhu, nhân nghĩa có cái gốc được dựng lên, rồi đời sau tùy theo thời mà chuyển biến. Ông đặc biệt nói đến cái "tĩnh" trong "động", và tĩnh chỉ là tương đối, từ đó nêu câu "ngày càng mới thì lâu không cùng", giải thích câu "sinh sinh gọi là Dịch".
Trên cơ sở "rồng cao quá phải hối" và "dẫm sương thì băng đóng", ông nêu hai khái niệm "biến" và "hóa". Ông nói biến là nói về chỗ rõ rệt, hóa là nói về chỗ dần dần. Nghĩa là "biến" là giai đoạn thay đổi trông thấy rõ, "hóa" là thời kỳ đổi thay bên trong còn lặng lẽ. Đó là cách nghĩ thô sơ về sự thay đổi về lượng và về chất trong Chu Dịch; các khái niệm tiềm, hiện, nhảy, bay, cao quá, hối trong quẻ Càn đã bao hàm tác động qua lại giữa hai thứ ấy. Ông nói biến thì hóa, đi từ thô vào tinh; hóa lại bổ trợ nên gọi là biến, để làm cho tỏ rõ.
Ông cũng chú ý quan hệ đối lập mà thống nhất của sự vật. Ông chỉ ra rằng mọi sự vật, dù động hay tĩnh, hư hay thực, cương hay nhu, tụ hay tán, trong hay đục, đều có quan hệ đối lập mà thống nhất. Ông viết rằng hai mặt là thực vậy, là động tĩnh vậy, là tụ tán, trong đục vậy, xét kỹ chỉ là một mà thôi. Về quan hệ giữa "một vật" và "hai thể", ông nhấn mạnh: không dựng nên hai thì không thấy được một; không thấy một thì công dụng của hai cũng ngừng. Nghĩa là mọi vật đều do những mặt đối lập khác nhau tạo thành, hai mặt hợp thành một thể thống nhất, nương nhau, ràng buộc nhau thành một chỉnh thể không tách rời. Ông còn nói có cái trái nhau thì có chống nhau, có chống nhau thì ắt có hòa giải.
Về sự phát triển và vận động, những ý như "Dịch cùng thì biến, biến thì thông, thông thì bền" và "đạo trời mạnh mẽ, quân tử lấy đó mà tự cường không ngừng" ảnh hưởng nhiều đến ông. Ông nói trời chưa từng ngừng vận động; cái động ấy là động trong tĩnh, động trong tĩnh là động không cùng. Động là vô cùng, không ngừng, vĩnh hằng, là thuộc tính của sự vật. Nhưng ông cũng nói một động một tĩnh là cái thường của vũ trụ, chỉ nghiêng về động hoặc tĩnh là thiên lệch. Ông có ý nghiêng về phía tĩnh, và dưới ảnh hưởng của Phật giáo và Lão giáo vốn lấy tĩnh làm gốc, ông chưa phát triển ý "chủ động" của Chu Dịch; về sau Vương Phu Chi sửa lại, đưa quan hệ động tĩnh về trạng thái ban đầu. Tóm lại, tư tưởng biện chứng của Trương Tái rất phong phú, đặc biệt quan điểm về biến dịch và mâu thuẫn đã bổ sung và phát triển thêm Chu Dịch.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 2 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
