Bài tổng quan
Bất dịch, giao dịch, giản dịch: ba nghĩa đi cùng biến dịch
Giữa dòng sông chảy mãi vẫn có phút lòng nước lặng như gương, và người xưa gọi cái lặng ấy là một mặt khác của vận động. Từ đó họ đọc thấy sấm gió xô nhau, núi đầm thông khí, rồi khí trong người cũng lên xuống theo trời đất. Còn nguyên cớ khiến cả bộ sách chỉ dùng vài vạch liền vạch đứt lại là điều đáng ngẫm...
Bất dịch: cái tĩnh nằm trong cái động
Giữa một dòng sông chảy mãi, vẫn có những phút lòng nước lặng như gương.
Tác giả nói bất dịch là một nội dung trong quan niệm vận động của Kinh Dịch. Dịch có nghĩa là động, còn bất dịch có nghĩa là tĩnh. Dịch và bất dịch hợp lại thành một thể thống nhất của một cặp mâu thuẫn. Chữ bất dịch xuất hiện đầu tiên trong Dịch vĩ, ở sách Càn tạc độ, nơi chép lời Khổng Tử rằng chữ Dịch vừa là dịch, vừa là biến dịch, vừa là bất dịch.
Chu Dịch rất quan tâm đến quan hệ động tĩnh. Theo sách, động và tĩnh tác động lẫn nhau chính là động lực cho sự phát triển và biến hóa của sự vật. Hệ từ nói động và tĩnh cùng gồm lấy nhau thì sinh ra biến hóa.
Động tĩnh tương kiêm, tắc biến tác hỹ.
Sách còn nhấn mạnh rằng có động thì tất có tĩnh, và nêu quan hệ giữa động tĩnh với âm dương cương nhu.
Động tĩnh hữu thường, cương nhu đoạn hỹ.
Động tĩnh có lẽ thường thì cứng mềm được phân rõ. Tác giả cho rằng quan hệ này giữa động tĩnh và âm dương cương nhu là cơ sở để Chu Đôn Di sau này nói động sinh dương, tĩnh sinh âm. Riêng chữ thường trong câu động tĩnh hữu thường bao hàm quan điểm thống nhất giữa sự tồn tại liên tục và gián đoạn của động và tĩnh, một đánh giá mà ông cho là vô cùng tinh tế.
Tĩnh chỉ là tương đối, động mới là tuyệt đối
Động và tĩnh, dịch và bất dịch vừa đối lập vừa thống nhất. Theo tác giả, tĩnh nghỉ cũng là một hình thức của vận động, và là một hình thức tương đối quan trọng. Tĩnh nghỉ chỉ là tương đối, là tạm thời, còn vận động mới là tuyệt đối, là vĩnh cửu. Giữa hai bên có quan hệ biện chứng, vừa đối lập vừa nương tựa và bổ trợ cho nhau. Bất cứ nhận định nào chỉ coi trọng vận động, hoặc chỉ coi trọng tĩnh nghỉ, đều là sai lầm vì đã chia rẽ quan hệ giữa động và tĩnh. Dịch vĩ lấy hai chữ dịch và bất dịch để khái quát mối quan hệ ấy, và đó là sự phát triển của Dịch vĩ đối với Chu Dịch.
Dịch và bất dịch cũng là sự thống nhất biện chứng giữa thường và biến. Quy luật của sự vật là trong thường có biến, trong biến có thường, và điều đó có ý nghĩa lớn đối với nhận thức. Cách nói trị thường đạt biến, tức giữ cái bất biến để ứng với mọi cái biến, đều là sự vận dụng và phát triển mối quan hệ giữa dịch và bất dịch. Tóm lại, trong hai bên, Chu Dịch nhấn mạnh dịch, còn bất dịch là một mặt thuộc về nó. Biến hóa là tuyệt đối, bất biến là tương đối, và điều này cho thấy dịch lý đã đạt trình độ biện chứng cao.
Động tĩnh trong tay các nhà tư tưởng đời sau
Cùng một cặp động tĩnh, có người nâng niu cả hai, có người chỉ giữ lấy một mặt rồi đi lạc.
Về ảnh hưởng, tác giả nói quan niệm động tĩnh trong Chu Dịch là quan niệm biện chứng. Hai câu động tĩnh tương kiêm và động tĩnh hữu thường là hai ví dụ điển hình của quan niệm động tĩnh thời cổ. Động và tĩnh là một thể thống nhất của cặp mâu thuẫn, trong tĩnh có động, trong động có tĩnh, có tĩnh tất có động, hai mặt không thể tách rời. Dịch là tuyệt đối, vĩnh cửu và vô điều kiện, còn bất dịch là tương đối, tạm thời và có điều kiện.
Quan niệm này nâng trình độ biện chứng của các nhà nho và dịch học đời sau. Trình Di đời Bắc Tống, nhờ ảnh hưởng của động tĩnh tương kiêm, đưa ra luận điểm động tĩnh tương nhân, tức động và tĩnh dựa vào nhau, trong Y Xuyên dịch truyện. Chu Hy đời Nam Tống nêu rằng trong tĩnh có động, trong động có tĩnh, trong Chu Tử ngữ loại. Vương Phu Chi đời Minh Thanh nói động tĩnh tương hàm, và động tĩnh bao hàm lẫn nhau là gốc của muôn biến, trong Chu Dịch nội truyện.
Hai hướng đi lệch của Huệ Thi và Trang Tử
Tác giả lưu ý rằng quan niệm động tĩnh thời cổ còn có một hướng mâu thuẫn với Chu Dịch, là hướng tách riêng động ra khỏi tĩnh. Danh gia Huệ Thi và Đạo gia Trang Tử xem nhẹ quan hệ biện chứng giữa hai mặt. Huệ Thi phủ nhận tính có điều kiện và độ ổn định tương đối của sự tĩnh.
Nhật phương trung phương nghê, vật phương sinh phương tử.
Mặt trời vừa lên đến giữa trời cũng là lúc bắt đầu xế, vật vừa sinh ra cũng là lúc bắt đầu chết. Theo tác giả, với quan điểm này ông thừa nhận tính liên tục của vận động nhưng phủ nhận mặt tĩnh của sự vật, nên trái ngược với tinh thần động tĩnh hữu thường trong Chu Dịch.
Trang Tử thì chú ý đến điều kiện chuyển hóa giữa động và tĩnh nhưng lại phủ nhận sự khác biệt giữa chúng, và rơi vào chủ nghĩa tương đối. Trong Tề vật luận, ông nói vừa sinh ra đã chết, vừa chết đã sinh, vừa có thể lại không thể, vừa không thể lại có thể, vừa là lại vừa không là. Như vậy, quan niệm động tĩnh thời Trung Hoa cổ tồn tại hai hướng khác nhau. Điều này cho thấy quan niệm động tĩnh của Chu Dịch, dịch học và nho học tương đối tiên tiến, và phản ánh thành tựu xuất sắc của phép biện chứng trong Chu Dịch.
Giao dịch: âm dương qua lại và ngôi của các hào
Núi thông hơi với đầm, sấm gió xô vào nhau, và mỗi cặp ấy đều đang nhắn nhủ nhau một điều.
Giao dịch là một nội dung của biến dịch quan trong Chu Dịch, nói về sự giao thông qua lại giữa âm và dương. Cụ thể nó thể hiện ở sự tác động lẫn nhau của khí âm và khí dương, và sự lên xuống ra vào của các khí cơ. Giao dịch trong sách hiện ra ở sự đổi chỗ giữa mặt trăng và mặt trời, sự liên lạc qua lại giữa trời và đất, sự qua lại giữa nước và lửa, sự thông khí giữa núi và đầm, sự kích động nhau giữa sấm và gió.
Thiên địa giao nhi vạn vật thông dã, thượng hạ giao nhi kỳ chí đồng dã. Sơn trạch thông khí, lôi phong tương bạc.
Trời đất giao nhau mà vạn vật hanh thông, trên dưới giao nhau mà chí hướng giống nhau, núi và đầm thông khí cho nhau, sấm và gió kích động nhau. Tác giả nói mục đích của giao dịch là ở chỗ âm dương hợp đức, cương nhu có thể, tức cứng và mềm đều có hình thể.
Ngôi hào và học thuyết quái biến
Giao dịch trong Chu Dịch còn được thể hiện qua sự lên xuống của các hào. Chẳng hạn bốn quẻ phản ánh quan hệ tiêu trưởng của âm dương qua việc hào âm hào dương lên xuống, ngôi của hào thay đổi, thể cứng thể mềm đổi chỗ. Nói cách khác, quan niệm giao dịch âm dương được giải thích qua ngôi của hào, tức vị trí của sáu hào trong sáu mươi bốn quẻ. Thuyết ngôi hào dùng sự lên xuống của vị trí và sự phối ứng giữa cứng và mềm để làm rõ quy luật âm dương tiêu trưởng, và là cơ sở của thuyết quái biến, tức học thuyết về sự biến động của các quẻ sinh ra từ sự biến động của các hào. Ngôi hào của quẻ nào lên xuống thì sinh ra quẻ ấy, và mọi sự lên xuống đó đều chứa nguyên lý giao dịch của Kinh Dịch.
Tác giả nhấn mạnh rằng giao dịch quan của Chu Dịch phản ánh sự tác động qua lại giữa âm và dương, cho thấy giữa các sự vật hiện tượng trong vũ trụ có vô số sợi dây ràng buộc. Không vật nào tồn tại cô lập, chúng gắn chặt không thể chia cắt và tồn tại trong các mối quan hệ. Đó là tư tưởng biện chứng về giao dịch của sách.
Tuân Sảng và Ngu Phiên bàn về quái biến
Học thuyết quái biến dựa trên sự thay đổi ngôi hào được phát triển bởi hai dịch học gia nổi tiếng đời Đông Hán là Tuân Sảng và Ngu Phiên. Hai ông giải thích các quẻ và hào sinh ra từ sự thay đổi vị trí lên xuống của các hào trong quẻ.
Tuân Sảng đưa ra thuyết Càn Khôn thăng giáng. Qua hai quẻ Càn và Khôn, việc chuyển ngôi các hào sinh ra sáu quẻ con, và từ đó giải thích rõ ý nghĩa các quẻ trong sáu mươi bốn quẻ. Tác giả cho đó là sự phát triển của học thuyết biến hóa quẻ và của lý luận cương nhu trong Chu Dịch.
Ngu Phiên lấy Càn làm quẻ cha, Khôn làm quẻ mẹ, và dùng sự lên xuống ngôi các hào để giải thích bát quái. Ông còn dùng phép đổi chỗ các hào trong mười hai quẻ tiêu tức để giải thích sáu mươi bốn quẻ. Quẻ Phục và quẻ Cấu thành một cặp một âm một dương. Quẻ Lâm và quẻ Độn thành cặp hai âm hai dương. Quẻ Thái và quẻ Bĩ thành cặp ba âm ba dương. Quẻ Đại Tráng và quẻ Quán thành cặp bốn âm bốn dương. Từ đó sinh ra các quẻ tạp trong sáu mươi bốn quẻ. Ngu Phiên còn lập ra hỗ thể, bán tượng và bàng thông, những phép sinh quẻ bằng cách dịch chuyển ngôi hào. Quái biến thuyết của Tuân Sảng và Ngu Phiên ảnh hưởng sâu đến thuật chiêm phệ, tức phép bói bằng cỏ thi.
Giao dịch, thăng giáng khí cơ và học thuyết vận khí
Khí trong người cũng lên rồi xuống như khí giữa trời đất, và hễ dừng lại thì sinh bệnh.
Tác giả cho rằng thuyết giao dịch đã đặt nền cho học thuyết về sự thăng giáng của khí cơ. Học thuyết thay đổi ngôi hào và biến đổi các hào ảnh hưởng sâu đến học thuyết ấy. Ví dụ Càn thăng Khôn giáng, trời đất hợp đức ảnh hưởng đến sự giao khí giữa trời và đất. Những câu như tinh khí là vật, du hồn là biến, hay biến động không ở yên một chỗ, đi khắp sáu chỗ trống, hay Khảm Ly thủy hỏa thăng giáng mà thành Ký tế, đều đã chứa nguyên lý thăng giáng của âm dương, mở đường cho học thuyết khí cơ thăng giáng của các thế hệ sau.
Hoàng đế nội kinh, cuốn kinh điển nổi tiếng của y học Trung Hoa, phát triển nguyên lý này rất nhiều. Trong thiên Lục vi chỉ đại luận ở Tố vấn có câu rằng thăng hết rồi giáng, giáng thì gọi là trời, giáng hết rồi thăng, thăng thì gọi là đất, nên thăng giáng nương nhau mà sinh biến hóa. Cũng trong sách ấy có đoạn rằng nếu quy luật ra vào của khí bị mất thì thần cơ của con người tiêu diệt, nếu thăng giáng ngừng lại thì khí đứng một mình rất nguy. Không có ra vào thì không có sinh, trưởng, tráng, già, không có thăng giáng thì không có sinh, trưởng, hóa, thu, tàng, nên thăng giáng ra vào là thứ mà khí nào cũng có.
Hiểu theo tác giả, khi quy luật ra vào của khí mất đi, con người đã già cỗi, và khi khí thăng giáng ngừng lại thì sự sinh trưởng của con người cũng mất. Thăng giáng xuất nhập là sự vận động của các cơ quan chức năng trong cơ thể. Những lý luận này được ứng dụng nhiều trong y học và đóng góp lớn cho lý luận y học Trung Hoa.
Ảnh hưởng thứ ba của thuyết giao dịch ngôi hào là với học thuyết vận khí. Thuyết Càn thăng Khôn giáng thể hiện cụ thể ở chỗ hai quẻ Càn và Khôn có sáu hào, trong đó ở giữa có hai hào là hào hai và hào năm. Hai hào này lên xuống chuyển ngôi thành hai quẻ Khảm và Ly, rồi lại dịch ngôi để thành các quẻ sáu con. Chu Dịch với sự thăng giáng cứng mềm ở ngôi hào đã phản ánh sự biến thiên tiêu trưởng của âm dương.
Vận dụng nguyên lý này, học thuyết vận khí trong Hoàng đế nội kinh, qua sự thăng giáng của sáu khí ở các ngôi tư thiên và tại tuyền, đã tạo ra học thuyết cương nhu thất thủ, tức cứng mềm mất chỗ giữ của mình, về vận khí. Học thuyết ấy đi sâu nghiên cứu quy luật ảnh hưởng của khí hậu tới các bệnh truyền nhiễm cấp, nên có ý nghĩa lớn trong việc nghiên cứu bệnh truyền nhiễm và bệnh dịch. Đó là một ứng dụng quan trọng của dịch lý trong y học Trung Hoa.
Giản dịch: lấy cái đơn giản để thông hiểu thiên hạ
Trong một bộ sách bàn về cả vũ trụ, người xưa chỉ dùng vài vạch liền và vạch đứt.
Giản dịch là một nguyên lý quan trọng của Kinh Dịch và là một trong những phạm trù cơ bản của dịch lý. Hệ từ nói nhờ Dịch giản mà lẽ của thiên hạ được thấu.
Dịch giản nhi thiên hạ chi lý đắc hỹ.
Trịnh Huyền trong Dịch tán cũng định nghĩa rằng Dịch một tên mà chứa ba nghĩa, thứ nhất là giản dịch, thứ hai là biến dịch, thứ ba là bất dịch. Giản có nghĩa là giản lược. Theo tác giả, giản dịch có nguồn gốc từ chiêm bốc, tức xem mai rùa. Phép xem bói bằng cỏ thi đơn giản thay thế cho phép xem mai rùa phức tạp. Từ đó hàm chứa một nguyên lý là lấy cái đơn giản để ứng với cái phức tạp.
Trong Kinh Dịch, dù quái từ hay hào từ đều được giải thích rất giản lược, rõ ràng và khái quát, nên cả bộ Kinh Dịch có thể gọi là một bộ sách của sự giản đơn. Bát quái trình bày nhiều thông tin bằng những ký hiệu vô cùng đơn giản và được xem là thủy tổ của dịch giản học Trung Hoa. Từng chữ trong sách là sự chắt lọc thông tin, tượng trưng cho nguyên lý giản dịch. Chẳng hạn bốn chữ Nguyên, Hanh, Lợi, Trinh đã cô đọng bản chất quan trọng nhất của Kinh Dịch.
Giản và phồn, tức ít gọn và nhiều rắc rối, là một thể thống nhất của cặp mâu thuẫn. Quy luật phổ biến của sự vật là vật đạt tới cực thì quay về trạng thái ban đầu, nên quá đơn giản hay quá phức tạp đều không thuộc phạm trù giản dịch. Nội dung chủ yếu của giản dịch là lấy cái đơn giản để loại bỏ cái phức tạp. Đó là một phương pháp chủ yếu của Kinh Dịch để nhận thức quy luật vũ trụ, và chỉ ai nắm được bí quyết ấy mới thấu hết mọi lý lẽ.
Dịch giản chi thiện phối chí đức. Kiền dĩ dị tri, Khôn dĩ giản năng. Dị tắc dị tri, giản tắc dị tòng.
Cái hay của dịch giản sánh với đức cao. Càn biết bằng cái dễ, Khôn làm bằng cái giản, dễ thì dễ biết, giản thì dễ theo. Tác giả nói hai quẻ Càn và Khôn đều có nhận định rằng muốn nắm quy luật của mọi sự vật hiện tượng trong vũ trụ thì phải sùng dịch thượng giản, tức đề cao cái dễ và quý trọng cái giản.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 1 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
