Bài tổng quan
Hồ Panggong xanh biếc và ngôn ngữ sống động của màu sắc
Từ thuở nhỏ, người họa sĩ đã mơ thấy một đỉnh núi trồi lên từ biển xanh ngắt, rực rỡ đến mức sau này ông đi tìm khắp các đảo nhiệt đới mà không sao gặp lại. Rồi một buổi trưa nóng bỏng giữa hẻm núi Tây Tạng, con suối nhỏ dẫn ông tới một mặt hồ tỏa sáng như được thắp đèn từ bên trong...
Sự chuyển hóa ý thức mà người lữ hành cảm nhận nơi đây có nét tương tự với lần đầu ông đến Yi-Gah Tscholing, chỉ khác là lần này ở quy mô lớn hơn nhiều: mọi liên hệ với thế giới quen thuộc đã bị cắt đứt hoàn toàn, và cả hang động, không khí loãng, thời tiết khắc nghiệt lẫn điều kiện sống đều góp phần vào sự biến đổi tâm lý ấy. Dù vậy, sự chuyển hóa tâm linh không vì có yếu tố vật lý tham gia mà giảm bớt ý nghĩa — ngay cả các phép du già cũng là sự phối hợp giữa thân, tâm và tinh thần, như phép làm chủ hơi thở (pranayama) song hành cùng sự tỉnh giác và an tĩnh nội tại.
Hơi thở hòa nhịp bước chân giữa không khí loãng
Không khí cực loãng trên cao buộc người ta phải điều chỉnh hơi thở một cách có ý thức, nhất là khi leo cao hay đi đường xa — phải hít vào một lượng không khí gấp hai ba lần so với ở mực nước biển, khiến tim phải làm việc cật lực hơn hẳn. Ngược lại, trọng lượng cơ thể như nhẹ đi, tưởng chừng cơ bắp có thể tự nhấc bổng mình lên, và mỗi bước leo dốc lại có cảm giác như chắp cánh — đó cũng chính là điểm nguy hiểm, vì người ta không trực tiếp thấy được tim phổi đang phải gắng sức đến mức nào, chỉ khi hụt hơi, tim đập loạn mới sực tỉnh mà kiểm soát lại từng cử động.
Người Tây Tạng thường đi những bước dài, chậm rãi, lồng hơi thở vào nhịp bước, biến việc đi bộ thành một phép kiểm soát hơi thở chẳng khác gì Hatha-Yoga của Ấn Độ — và khi mỗi bước chân lồng theo nhịp đọc thần chú, điều đó càng mang lại an bình và gia tăng năng lực đáng kể, theo chính trải nghiệm của người trong cuộc.
Màu sắc — ngôn ngữ sống động của ánh sáng
Từ đó, ông càng nhận rõ hơn ảnh hưởng to lớn của màu sắc lên tâm thức con người. Không chỉ là sự thưởng ngoạn cái đẹp thuần túy — điều khiến ông say mê hội họa để lưu giữ và trao truyền cho người khác — mà còn một điều gì sâu xa, tinh tế hơn, có lẽ hiện diện rõ nét hơn bất cứ yếu tố nào khác trong chứng nghiệm thiền quán Tây Tạng. Màu sắc chính là ngôn ngữ sống động của ánh sáng, là sự bày tỏ của một thực tại có ý thức. Nhà tư tưởng Aldous Huxley, sau khi suy ngẫm nghiêm túc, đã kết luận rằng màu sắc chính là "bằng cớ của thực tại".
Theo ông, mọi sự trừu tượng hóa bằng khái niệm, mọi hình dung do suy luận mà thành, đều vô sắc; còn thực tại — dù là ấn tượng cảm quan từ thế giới bên ngoài hay biểu tượng uyên nguyên của nội tâm — luôn đầy màu sắc, và ấn tượng nội tâm còn có màu sắc đậm đà hơn hẳn hình ảnh ngoại giới. Con người cứ mải trừu tượng hóa sự vật cho dễ hiểu, nhưng làm vậy chỉ đánh mất tự tính vốn có của nó. Cảm thọ hình ảnh chân thực, không cần ngôn từ diễn đạt, mang đầy sự tươi trẻ và sung sức trần trụi của ấn tượng nguyên sơ — thứ ánh sáng tưởng như siêu nhiên nhưng kỳ thực hoàn toàn tự nhiên, chỉ vì ta chưa quen nhìn nó ngoài lăng kính tri thức hóa qua ngôn ngữ hay khoa học.
Đỉnh núi trồi lên từ biển xanh trong giấc mơ thuở nhỏ
Cảnh vật Tây Tạng có rất nhiều cái "sung sức trần trụi" ấy của hình dạng và màu sắc, như nối liền con người với một linh ảnh siêu nhiên hay một giấc mơ tiên tri từng đến trong đời ông. Lần đầu ông thấy màu sắc rực rỡ và thuần khiết đến vậy là trong một giấc mơ, khi một đỉnh núi trồi lên từ lòng biển xanh ngắt. Lòng ông tràn ngập niềm vui, tự hỏi phải chăng đó là quần đảo thiên đường Nam Hải từng nghe kể — nhưng về sau, khi thực sự đến những hòn đảo dừa nhiệt đới, ông lại không tìm thấy màu sắc từng làm mình say mê trong giấc mơ ấy.
Vậy mà chính tại Tây Tạng, ông lại bắt gặp những màu sắc đó, cùng niềm vui sướng y hệt như trong giấc mơ xưa. Một hôm, đoàn người đến một hẻm núi hẹp và nóng bức, đá vàng vây quanh khiến ánh sáng càng thêm chói chang, sức nóng tăng vọt tựa như đang ở sa mạc Sahara chứ không phải trên độ cao 4.500 mét giữa Trung Á. Nóng đến mức giờ nghỉ trưa bên một con suối nhỏ, ông không cưỡng lại được mà cởi hết áo quần xuống tắm, trước ánh mắt ngạc nhiên của những người Ladakh đi cùng.
Hồ Lapislazuli hiện ra giữa hẻm núi khô cằn
Con suối nhỏ dần cạn khi đổ vào một hồ cạn màu vàng, tỏa ra một sắc xanh mạnh mẽ như được chiếu sáng từ bên trong. Cảnh tượng bất ngờ đến mức ông không tin vào mắt mình, phải gọi to hỏi những người đi cùng đang thấy gì. "Tso! Tso! Panggong Tso!" — họ đồng thanh reo lên, ném mũ lên trời mừng rỡ như vừa vượt qua một đỉnh đèo lớn. Hóa ra họ vừa tới một Lhasa-tse, tháp đá đánh dấu đỉnh đèo — nhưng đây là một Lhasa-tse đặc biệt quý giá, nơi lần đầu tiên có thể nhìn thấy đại hồ Panggong. Mọi người ném đá vào đó tạ ơn đã vượt qua được hẻm núi.
Trước mắt họ, mặt hồ trải dài như một phiến đá quý Lapislazuli đã tan chảy: xa xa là màu xanh đậm của biển cả, gần bờ ngả sang cobalt sáng, còn nơi bãi cát trắng thì nước lấp lánh ánh lục. Những ngọn núi phía sau làm nền cho cảnh sắc khó tin ấy — một bản hòa ca giữa vàng óng, đất cháy, đỏ tươi và bóng tím ngả nghiêng. Đúng là cảnh vật rực rỡ của giấc mơ xưa, vươn lên từ dòng nước xanh đầy nắng tới bầu trời sâu thẳm không gợn mây.
Mê hoặc bởi sắc màu của hồ và núi, ông quên cả đói mệt, quay trở lại đúng chỗ mình từng chiêm ngưỡng để vẽ, mang theo giá vẽ, giấy, màu và vài miếng bánh Kulcha lót dạ, dù biết phải nhanh chóng vì trời sắp tối. Trên đường về, ông suýt gặp nạn khi một dòng nước tan từ tuyết bất ngờ chảy xiết cắt ngang lối đi — lúc đi vì mải mê nên không để ý những con suối cạn, giờ phải lội qua giữa dòng nước lạnh buốt, gần lả người mới về tới nơi. Dù kiệt sức, hôm ấy ông vẫn tràn đầy niềm vui vì đã được chứng kiến vẻ đẹp không thể nào quên của hồ nước ấy.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
