Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Bình Giải

Bài tổng quan

Một đêm trong tu viện đá và bức tranh sống trên vách

Đạo Học - Bình Giải26/09/20268 phút đọc4 lượt đọc
Một đêm trong tu viện đá và bức tranh sống trên vách

Giữa hẻm núi ngổn ngang đá tảng và tháp trắng phủ bụi thời gian, người lữ hành tìm được một tu viện tưởng đã bỏ hoang từ nhiều thế kỷ. Một vị lạt ma già lặng lẽ mở cửa đền, dẫn ông vào căn phòng chưa từng có ai ở qua đêm — và khi màn đêm buông xuống, bức vách đối diện giường ngủ bắt đầu...


Chiều tối buông xuống một hẻm núi đầy đá tảng ngổn ngang, nơi bắt đầu con đèo phải vượt qua. Giữa những khối đá dựng đứng, lác đác vài túp lều nghèo mà hình dáng vuông vức của chúng gần như không phân biệt được với đá đổ xung quanh. Chen giữa cảnh hoang sơ ấy là vô số ngôi tháp sơn trắng — hậu thân của các Tumuli hay Stupa Ấn Độ, nơi giữ xá lợi Phật hay các đệ tử của Ngài — thân tháp hình khối vuông, giữa phình như bình hoa, trên cùng là đỉnh nhọn xếp mười ba tầng đĩa tròn bằng đất đỏ, che bằng một mái hình dù mang biểu tượng mặt trời, mặt trăng và lửa.

Loại tháp ấy có mặt khắp Tây Tạng, ở bất cứ đâu con người từng sống qua, nơi đèo hẻo lánh hay bên cầu treo nguy hiểm. Nhìn từ xa, chúng như một phố xá điêu tàn thu nhỏ, đủ để đoán quanh đây hẳn có một tu viện hay thánh địa nào đó. Người lữ hành từng nghe kể về một tu viện đá rất cổ, dựng từ thời Liên Hoa Sinh — vị đại sư Ấn Độ đưa Phật giáo vào Tây Tạng, sống vào khoảng thế kỷ thứ tám — nên cứ theo dấu tháp mà đi, len qua những khối đá lớn như căn nhà.

Đường bắt đầu dốc nên phải bỏ ngựa lại phía dưới. Từ vách đá mọc lên những nhóm nhà có ban công gỗ, thông nhau đến mức không còn phân biệt được đâu là công trình con người, đâu là tạo tác của núi đá. Người lữ hành leo mãi trong hy vọng tìm được chỗ ngủ, nhưng càng đi càng thấy vắng lặng — không một dấu vết sự sống, thậm chí không cả tiếng sủa của loài chó giữ nhà vốn nổi tiếng hung dữ ở Tây Tạng.

Chiếc chuông đá gõ cửa và vị lạt ma già lặng lẽ

Hai bên mỗi cổng vào, ông thấy một tháp đá nhỏ, trên đỉnh có đĩa đá phẳng và một viên đá tròn. Người đi cùng nhấc viên đá lên rồi thả xuống — một âm thanh trong vắt như thủy tinh vỡ vang lên: đó là chuông gõ cửa, làm bằng đá! Một phát minh giản dị mà tài tình, khiến ông một lần nữa khâm phục cách người Tây Tạng biến những vật liệu đơn sơ nhất thành công cụ tinh xảo.

Gõ mãi vẫn không ai đáp lại. Hai người tiếp tục leo lên một sân nhỏ, có đường gỗ lát mái che, một mặt là mặt tiền đền thờ xây trên đá, mặt kia là tòa nhà hai tầng với bao lơn mở và những chóp đá kỳ dị chĩa lên trời. Giữa sân dựng một cột cờ cao sơn trắng — đúng là sân của một tu viện, nhưng không một bóng người. Dù vậy, ông có cảm giác chắc chắn mình đã đến đúng chỗ, bèn ngồi xuống đường gỗ chờ đợi, sẵn sàng ngủ lại đây nếu cần.

Bỗng có tiếng chó sủa từ phía lối vào. Theo bản năng, ông tìm đường thoát khác nhưng không có — coi như đã rơi vào bẫy. May sao con chó không thuộc loại dữ, và theo sau nó là một vị lạt ma già, cung kính chào khách lạ. Nghe ông tự giới thiệu là kẻ hành hương từ phương xa đi thăm thánh địa, nhìn y phục đoán ông thuộc một dòng tu Tây Tạng, vị lạt ma không chút do dự, mở ngay cánh cửa nặng của đền và ra hiệu mời vào.

Tượng Liên Hoa Sinh trong ánh đèn thờ mờ tỏ

Qua những bậc thang tối và dốc, ông được dẫn lên một gian rộng, vách tường phủ đầy bích họa cổ. Trong ánh sáng lờ mờ của ngọn đèn thờ, hiện ra bàn thờ cao với dĩa cúng, bình nước và pho tượng Liên Hoa Sinh — người khai sáng dòng tu Nyingmapa, dòng tu cổ nhất Tây Tạng mà tu viện này thuộc về. Hai bên là tượng hai vị Bồ Tát, dưới chân là các đại đệ tử của Ngài, trong đó có công chúa Ấn Độ Mandarava và nữ thánh Tây Tạng Yésché Tshogyal — người mà nhiều tác giả phương Tây vẫn lầm gọi là vợ của Liên Hoa Sinh, dù chính sử liệu về Ngài đã ghi rất rõ không phải vậy.

Nghi lễ chào hỏi xong, ông được đưa lên một phòng cao hơn, thờ Thích Ca Mâu Ni — theo các bức bích họa thì gian phòng này mới được tu sửa gần đây. Tượng Phật lịch sử có hai đại đệ tử Xá Lợi Phất và Mục Kiền Liên hầu hai bên, cùng tượng vị Phật quá khứ Nhiên Đăng và vị Phật tương lai Di Lặc.

Căn phòng chưa ai từng ở và trò ảo thuật của ngọn lửa xanh

Trở ra sân, nhiều lạt ma khác đã tụ tập. Sau khi trả lời những câu hỏi quen thuộc về nơi đến, nơi đi, ông được đưa vào một căn phòng lớn, hoàn toàn trống — người ta cho hay chưa từng có ai ở qua đêm tại đây. Phòng nối với sân bằng cầu thang dốc, có cửa sổ nhìn xuống bình nguyên; vách đối diện bị một mỏm đá lớn xuyên thủng, như minh chứng cho sự giao hòa kỳ lạ giữa con người và thiên nhiên nơi đây.

Trong lúc ông trò chuyện với các lạt ma, người bạn đồng hành đã mang hành lý vào, mở giường xếp và ráp bộ bếp dã ngoại. Các vị lạt ma ngồi thành vòng bán nguyệt theo dõi, cửa phòng cũng chật kín người hiếu kỳ từ dưới làng kéo lên xem vị khách lạ. Khi bếp cồn được châm lửa, cả đám đông nín thở dõi theo — và khi ngọn lửa xanh trong suốt bùng lên, một tiếng "ồ" kinh ngạc vang lên. Họ không tin lửa có thể sinh từ "nước", cho tới khi được mời đưa tay lại gần và rụt vội vì nóng, tiếng cười ồ vỡ ra, ai nấy mới chịu tin đó là lửa thật. Đến khi cồn cháy hết, những đốm lửa xanh lục nhỏ xíu kêu xèo xèo còn sót lại càng khiến đám đông kinh ngạc không dứt.

Bữa ăn của người khách cũng được quan sát kỹ lưỡng — thấy ông dùng đũa, mọi người đoán chắc ông là người Trung Quốc, vì với họ, thế giới ngoài châu Á gần như không tồn tại. Ăn xong, thấy vẫn chưa ai muốn rời đi, ông đành lên giường, quay mặt vào vách giả vờ ngủ. Ít phút sau, mở mắt ra, gian phòng đã vắng lặng, chỉ còn một mình.

Hình ảnh tự hiện lên trên bức vách mới đắp

Mặt trời chưa lặn hẳn, đi ngủ thì còn quá sớm, mà ông cũng chẳng buồn ngủ chút nào. Được nằm duỗi chân nghỉ ngơi sau một ngày dài quả là dễ chịu. Nằm yên, ông nhìn kỹ bức vách đối diện — lớp trát mới còn gồ ghề chỗ cao chỗ thấp — và cảm nhận một ấn tượng sống động lạ thường tỏa ra từ đó.

Ông nhận ra căn phòng này có một điều gì đó dễ chịu, dù không rõ là gì. Thời tiết u ám mấy ngày qua vốn khó lòng làm ông vui lên, vậy mà từ khi bước chân vào đây, một sự an lạc nội tâm bỗng dưng trở lại. Phải chăng đó là bầu không khí chung của một tu viện cổ kính, từng chứng kiến bao đời tu sĩ quán tưởng và phụng sự? Hay chỉ là điều gì đặc biệt riêng của căn phòng này đang tác động lên tâm trạng ông? Ông không tự lý giải được.

Chỉ biết rằng có một điều gì trên vách tường đang thu hút, cuốn ông theo như một phong cảnh kỳ lạ. Lạ ở chỗ nó không hề gợi đến bất kỳ cảnh vật cụ thể nào. Những hình dạng như tình cờ kết nối với nhau một cách bí ẩn, càng nhìn càng rõ nét, càng liên hệ chặt chẽ với nhau, dần dần kết tinh thành những hình khối rõ rệt hiện lên trên mặt vách — như một nhà điêu khắc vô hình đang tạo tác một bức phù điêu sống động tựa hồ trong một giấc mộng, chỉ khác là người nghệ sĩ ấy không làm việc từ bên ngoài mà từ chính bên trong bức họa, lan tỏa ra mọi phía.

Cảnh vật chìm trong ánh sáng nhạt nhòa cuối ngày: từ thảm cỏ xanh dưới bình nguyên vươn lên những đỉnh núi đá đỏ và màu đồng thau sáng loáng, phía sau lấp lánh tuyết trắng trên nền tím đen của mây, thỉnh thoảng lóe một tia chớp, tiếng sấm xa xa như báo hiệu một cuộc chiến giữa thần Kim Cương Vajrapani với thế lực bóng tối. Dưới xa, con ngựa của ông gặm cỏ nhỏ như món đồ chơi, làn khói bếp chiều bốc lên từ chỗ người bạn đồng hành đang nấu cơm. Từ ngôi đền trên cao, cứ cách quãng lại vang lên một hồi âm trầm sâu của tiếng trống — như tiếng gọi từ lòng đất, vươn đến thứ ánh sáng đã xóa tan mọi sợ hãi và bóng tối của vực thẳm.

Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Bình Giải