Bài tổng quan
Tính người vốn ác, lễ pháp uốn nắn và phép chọn người hiền
Cây cung tốt đến mấy nếu không được đẽo gọt cũng chẳng ngay ngắn, con ngựa hay đến mấy cũng cần dây cương và roi thúc. Từ hình ảnh ấy, một nhà Nho nói bản tính người vốn ác và cần lễ pháp để uốn nắn. Ông còn xếp người dùng cho nước thành bốn bậc, và bậc thứ tư phải loại bỏ…
Mục lục · 7 phần
- 01Bản tính người là ác, cái thiện do rèn mà nên
- 02Danh và thực: gọi tên cho đúng với vật
- 03Lễ sinh ra để ngăn loạn, và cũng để nuôi lòng muốn của người
- 04Lễ đi cùng pháp, và pháp lấy người quân tử làm nguồn
- 05Chuộng người hiền và cách chọn người dùng người
- 06Học không dừng, chọn người theo bốn bậc
- 07Ba thành tựu lớn và dấu ấn trên người đến sau
Bản tính người là ác, cái thiện do rèn mà nên
Quan điểm của Tuân Tử về bản tính con người hoàn toàn ngược với Mạnh Tử. Mạnh Tử cho rằng người ta "tính thiện", còn Tuân Tử đưa ra rằng người ta "tính ác". Luận điểm tính ác là quan điểm nền tảng của bộ Tuân Tử, bởi chính việc nhấn mạnh tính ác đã quyết định đường lối chính trị coi trọng lễ pháp của ông. Luận thuyết này nằm chủ yếu trong thiên Tính ác, với ba ý chính.
Ý thứ nhất, ông nói:
Nhân chi tính ác, kỳ thiện giả ngụy dã.
Tức là bản tính người là ác, vừa ra đời đã thích lợi, thích tranh giành, thích sắc dục; còn sự lương thiện là việc con người làm ra sau khi sinh. Vì bản tính người ác nên trong quá trình lớn lên tất yếu nảy sinh cảnh tranh đoạt, dâm loạn, chiến tranh. Do đó Tuân Tử nhấn mạnh không được thả lỏng bản tính, mà phải ràng buộc nó bằng lễ và pháp, như vậy mới có thể "quy về trị". Đây là cơ sở lý luận của quan điểm trọng lễ pháp nơi ông. Ông nói rằng phải có sự giáo hóa của thầy và của phép, phải có đạo lễ nghĩa, rồi sau đó con người mới biết nhún nhường, hợp với phép tắc văn hóa mà quy về trị. Theo ông, bản tính của con người là ác nên mới dẫn tới cảnh nước mất nhà tan; muốn bỏ ác theo thiện thì phải dùng lễ pháp. Đó là luận điểm trung tâm trong câu "người ta tính ác, cái thiện là do làm ra".
Ý thứ hai: làm sáng rõ lễ nghĩa là vì tính ác. Nếu bản tính người đã ác thì chế độ lễ nghi từ đâu mà sinh ra? Ông trả lời rằng lễ nghĩa không phải thiên tính của con người, mà là sinh ra từ việc làm của bậc thánh nhân. Ông lấy ví dụ đồ gốm đẹp là do người thợ làm ra, không phải bản chất của người thợ; lễ nghĩa cũng vậy, do bậc thánh nhân đặt ra chứ không phải do bản tính mà có. Chính vì lễ nghi không phải thiên tính nên mới nhất thiết phải được đặt định. Ông lại lấy ví dụ đồ gỗ: muốn sửa độ cong vênh thì phải có bào, đục; muốn lấy độ thẳng thì phải có ống mực, đường mực. Lễ pháp được tạo ra chính là để uốn nắn tính ác của con người, và chỉ có thấu rõ lễ nghĩa mới sửa được tính ác.
Ý thứ ba: người đi đường cũng có thể trở thành vua Vũ. Những người bình thường ở ngoài đường cũng có thể trở thành bậc hiền tài như Hạ Vũ. Điều này thống nhất với câu "ai cũng có thể là Nghiêu Thuấn" của Mạnh Tử. Có điều Tuân Tử nhấn mạnh rằng con người tuy mang tính ác, nhưng chỉ cần tu dưỡng về đạo đức, lễ nghĩa là có thể thành bậc thánh nhân. Ông ví với những cây cung tốt thời cổ như Phồn Nhược, Cự Thử: nếu không được đẽo gọt thì cũng không ngay ngắn được. Những thanh kiếm nổi tiếng của các bậc vua chúa thời cổ, nếu không được mài thì cũng chẳng sắc, mà nếu không nhờ sức người thì cũng chẳng phát huy được. Dù là tuấn mã nghìn dặm thì phía trước cũng phải có dây cương, phía sau phải có roi thúc, lại phải có kỹ thuật điều khiển tốt mới đi nổi nghìn dặm một ngày. Con người cũng thế, dù tư chất tốt đến đâu cũng cần thầy giỏi bạn hiền mới thành tài. Ông tin bản tính con người tuy ác nhưng có thể đổi được; bằng những phương pháp rèn luyện nhất định, con người có khả năng bỏ tà theo chính.
Danh và thực: gọi tên cho đúng với vật
Cùng một chiếc bàn, mỗi người một tên gọi, thì chẳng ai còn hiểu ai đang nói gì.
Lối suy nghĩ có trật tự của Tuân Tử là thành tựu rất đáng kể. Ông tổng kết tư tưởng về lý lẽ và suy luận của người xưa, đồng thời phát triển nó thêm, qua những mặt sau.
Trước hết là thuyết "chính danh". Chính danh vốn là quan điểm của Khổng Tử, nhằm giữ cho trật tự trên dưới có nền nếp: vua ra vua, tôi ra tôi, cha ra cha, con ra con. Tuân Tử đi theo trào lưu của thời mình, đề cao quyền lực thống nhất, nhấn mạnh sự tập trung quanh người đứng đầu. Ý ông là muốn đoàn kết dân chúng thì phải có sự cai quản thống nhất, được đỡ bằng tư tưởng chính đạo, mệnh lệnh và hình pháp; như vậy dân sẽ thuận theo như có thần linh sai bảo mà không cần phải thuyết phục giảng giải.
Thông qua chính danh, Tuân Tử đi sâu vào mối quan hệ giữa danh và thực: thực là tiền đề của danh, danh là kết quả của thực. Nghĩa là thực đứng thứ nhất, danh đứng thứ hai; danh và thực là hai mặt của cùng một sự vật, hợp thành một thể. Mục đích của chính danh là "danh phù hợp với thực", danh và thực không thể tách rời. Do đó chính danh nhất định phải có thực. Có tên ắt phải có thực, tên thế nào thì thực phải thế ấy, cho nên ông nói cái gì giống nhau thì gọi cùng một tên, cái gì khác nhau thì gọi tên khác. Danh là để phản ánh sự vật, và mục đích chính danh là để trung thực. Theo ông, chính danh không phải là lấy cái tên của mình ra để chứng cho thực, mà là dùng thực để chứng cho tên; mấu chốt là thực chứ không phải danh. Đó là điểm tinh túy nhất trong cách suy luận của Tuân Tử, và ông phát triển điều này từ cách bàn danh thực của Mặc gia.
Ông cũng bàn về quá trình suy nghĩ gồm ba bước. Bước khái niệm là không ngừng tích lũy từ các sự vật có thật bên ngoài. Bước phán đoán là gom những sự thật khác nhau và bản chất của chúng về cùng một chỗ. Bước suy luận, hay biện luận, là dùng kết quả của phán đoán mà suy ra điều mới. Cách bàn ấy khá tinh tế, phản ánh hình thức tư duy gồm khái niệm, phán đoán, suy luận của thời cổ đại.
Trong quá trình ấy, ông nắm vững cả suy luận đi từ chung xuống riêng lẫn suy luận đi từ riêng lên chung. Ông nói:
Dùng loại để thống nhất cái tạp, dùng một để thống nhất muôn.
Suy theo loại thì không trái.
Những câu này cho thấy ông không chỉ nắm quy luật thông thường của sự vật, cái cùng loại thì cùng lý, mà còn thấy cả những quy luật đặc biệt. "Dùng một để thống nhất muôn" nghĩa là muôn vàn biến đổi cũng không rời khỏi gốc; chỉ cần suy theo loại cho khỏi sai thì dù lâu xa vẫn thấy cùng một lý, nghìn lối vạn biến vẫn là một đạo. Ông còn nói: khi nghĩa phải trái còn ngờ vực thì đem việc xa mà cân nhắc, đem vật gần mà nghiệm xét; đó là cách đi từ điều cụ thể đến điều chung. Từ đó ông lại dùng lối suy từ điều chung đến từng hiện tượng, như việc ông tìm ra lẽ "cùng lý" từ chỗ sự vật "cùng loại". Quá trình suy luận của ông đi từ cá biệt đến phổ biến, từ phổ biến đến đặc thù, rất hợp với quy luật của tư duy, và dùng rất nhuần nhuyễn.
Tư duy của Tuân Tử còn bước sâu hơn nữa vào những tầng linh hoạt. Ông nói tên gọi vốn không cố định sẵn; do mọi người ước định với nhau, quen dùng lâu thì thành tên gọi đúng cho vật ấy. Tức là khái niệm phải xoay quanh nội dung của vật thật, và khi suy luận thì phải giữ cho tên gọi không bị đổi nghĩa giữa chừng, nhưng vẫn phải hết sức linh hoạt. Ông bảo kẻ biện luận phải không đổi tên với thực để làm sáng đạo lý của động và tĩnh. Quan điểm này vừa giữ lấy nguyên tắc cơ bản là một tên chỉ một nghĩa, vừa cho thấy lối nghĩ của ông đã chạm đến mức linh hoạt cao nhất của biện chứng.
Tóm lại, lối suy luận của Tuân Tử nhằm chính danh, mà mục đích của chính danh là chính thực. Nó phát triển trên nền cách biện luận của Mặc gia, kế thừa và đi xa hơn cách nghĩ thô sơ của người Tiên Tần, tiến thêm một bước so với lý lẽ hình thức của Mặc Tử.
Lễ sinh ra để ngăn loạn, và cũng để nuôi lòng muốn của người
Có hàng rào không phải để nhốt đàn gia súc, mà để cả đàn khỏi giẫm nát nhau trong lúc đói.
Tư tưởng trọng lễ của Tuân Tử nằm chủ yếu trong các thiên Lễ luận, Quân đạo, Vương chế. Trước hết ông suy nghĩ về cội nguồn của lễ. Theo ông, lễ ra đời vì ghét cảnh loạn: lập ra lễ là để ràng buộc những dục vọng của con người và những tranh chấp giữa người với người. Bản tính con người vốn ác nên cần dùng lễ để giáo hóa. Nhưng lễ không chỉ để kìm; lễ còn để nuôi dưỡng điều con người muốn và đáp ứng điều con người cầu. Vì thế lễ là thước đo mức độ cho phép của dục vọng, và đặt nền cho quan điểm lễ pháp của ông. Ông nêu rằng bản chất của lễ gồm ba mối quan hệ: trời đất, tiên tổ, và vua cùng thầy. Về mặt đạo lý của chữ lễ, ông đặc biệt nhấn mạnh phần thực chất. Tư tưởng trọng lễ ấy có tác dụng nhất định trong việc dựng nên khuôn phép lý luận và chuẩn mực đạo đức của người Trung Hoa.
Lễ đi cùng pháp, và pháp lấy người quân tử làm nguồn
Cái cân tốt đến mấy cũng vô dụng nếu người cầm cân không biết cân.
Song song với trọng lễ, Tuân Tử còn trọng pháp. Quan điểm này thể hiện trong Vương chế, Quân đạo, Cường quốc. Ông nói:
Nghiêm hình pháp để ngăn ngừa.
Trọng lễ, tôn người hiền thì nên nghiệp vương; trọng pháp, thương dân thì nên nghiệp bá.
Pháp là đầu mối của việc trị; quân tử là nguồn của pháp.
Tuân Tử vốn là người tôn lễ sùng Nho, nên trọng lễ của ông chính là vì lễ; điều này không giống Pháp gia chỉ đơn thuần nhằm giữ quyền cho người cầm đầu. Dù là người của Nho gia, quan điểm lễ pháp của ông cũng được tiếp thu có chọn lọc. Ông kế thừa lễ của Nho gia, hấp thụ pháp của Pháp gia, rồi hợp hai thứ lại cho hài hòa nhất. Đó là đặc điểm trọng pháp của ông, và cũng là đóng góp lớn nhất của ông cho việc hợp nhất lễ với pháp thời cổ. Trọng pháp của ông không chỉ có nghĩa chính trị mà còn có nghĩa luân lý: chính luận điểm tính ác đưa đến trọng lễ và trọng pháp, vì chỉ có lễ pháp mới có thể ràng buộc nổi tính ác của con người.
Chuộng người hiền và cách chọn người dùng người
Ngồi trên cao mà nhận ra người tài ở dưới thấp, ấy là điều khó hơn cầm kiếm đánh thành.
Vì thuộc dòng Nho, nơi ông cũng nảy sinh tư tưởng chuộng người hiền, thể hiện trong nhiều thiên như Quân đạo, Quân tử, Thành tướng, Thần đạo. Ví như câu "chuộng người hiền thì dùng được người có tài"; câu "ban tước mà hợp với người hiền thì quý, không hợp với người hiền thì hèn"; câu "bậc làm chủ yên nước thì chuộng hiền và nghĩa". Về nghĩa của chữ hiền, ông giải thích: hiền là sáng suốt về vua tôi, trên biết tôn chủ, dưới biết thương dân.
Ông còn nhấn mạnh việc kính hiền: người hiền thì quý mà kính, người hiền thì gần mà kính; gặp bậc hiền mà không kính thì khác gì cầm thú. Ông cũng nhấn mạnh ý nghĩa của việc trọng người hiền cho cả xã hội: bậc hiền hạng nhất xứng với lộc của cả thiên hạ, hạng kế xứng với lộc của một nước, hạng thấp hơn thì cấp ruộng đất. Ông tha thiết kêu gọi dùng người hiền, và đưa ra làm gương những ông vua như vua Nghiêu, vua Kiệt. Nói gọn, tư tưởng trọng hiền của ông rất hệ thống và đầy đủ, kết hợp với nhân, nghĩa, trung, tín, và là sự nối tiếp, phát huy quan điểm chuộng hiền của Nho gia.
Học không dừng, chọn người theo bốn bậc
Màu xanh lấy từ cỏ chàm mà xanh hơn cỏ chàm; băng kết từ nước mà lạnh hơn nước.
Tuân Tử vừa là nhà tư tưởng vừa là nhà giáo dục. Tư tưởng giáo dục của ông nằm chủ yếu trong các thiên Khuyến học, Quân tử, Đại lược, đi theo con đường dạy nhân, nghĩa, trung, tín của Nho gia, mà hạt nhân là lễ giáo của Khổng Tử. Ông nói học đến lễ thì dừng, đó là cực điểm của đạo đức; học vốn là học lễ pháp; chứa điều thiện lâu ngày thì thành đức. Vì cho rằng người tính ác, ông chủ trương giáo hóa bằng cách kết hợp thầy dạy, phép tắc, đạo lễ nghĩa. Tóm lại tư tưởng giáo dục của ông cũng như Nho gia là hòa học vấn với đạo đức luân lý; mục đích tu dưỡng đạo đức và trí tuệ là vì thế giới con người, hoàn toàn khác tư tưởng giáo dục của Đạo gia.
Ông có một cách xếp người dùng cho nước. Người có thể hoạch định chính sách cho đất nước và tự mình thực hiện là quốc bảo, báu vật của nước. Người không giỏi mưu tính nhưng có thể dốc sức cho đất nước là quốc khí, vật dụng của nước. Người lập được kế hoạch nhưng tự mình không làm được là quốc dụng. Còn kẻ chỉ giỏi nói mà ngầm làm hại lợi ích quốc gia là quốc yêu, yêu nghiệt của nước. Từ tiêu chuẩn đó ông đưa ra cách dùng người: tôn kính hạng thứ nhất, quý trọng hạng thứ hai, sử dụng hạng thứ ba, kiên quyết loại hạng thứ tư.
Tư tưởng giáo dục của ông còn có một nội dung quan trọng là tự xét mình. Ông nói bậc quân tử học rộng mà mỗi ngày soi xét lại mình thì trí sáng suốt, hành vi không lầm lỗi. Trong thiên Khuyến học nổi tiếng, ông còn có câu "hậu sinh khả úy" ảnh hưởng rất lớn đến đời sau:
Xanh lấy từ chàm mà hơn chàm; băng do nước kết mà lạnh hơn nước.
Ba thành tựu lớn và dấu ấn trên người đến sau
Có những người không đứng đầu bảng danh tiếng mà vẫn là người để lại nhiều nhất cho hậu thế.
Tuân Tử là nhà tư tưởng, nhà chính trị, nhà giáo dục nổi tiếng thời Tiên Tần, và là người thành công trong lĩnh vực triết học thời ấy. Thành tựu của ông hiện ra ở ba mặt lớn.
Thứ nhất là ý nghĩa của tư tưởng chính trị. Tư tưởng chính trị của ông vẫn là trọng lễ, trọng pháp, mà trung tâm là chữ lễ của Khổng Tử, và điều ấy do thời đại ông sống quyết định. Dù đời sau có lúc gọi ông là "ngoài Nho trong Pháp", "Nho đổi thành Pháp", thậm chí "mặt Nho mặt Pháp", tư tưởng chủ đạo của ông vẫn là nối tiếp và phát huy tư tưởng lễ và hiền của Nho gia; nên có thể nói ông là người của học phái Nho. Ông rất trọng Khổng Tử và kế thừa cách nhìn "kiềm mình trở về lễ" của Khổng – Mạnh. Nhưng thời ông là thời Trung Hoa đi từ chia cắt đến thống nhất, nên ông trọng lễ trọng pháp để củng cố nền thống nhất ấy, và điều này có tác dụng thúc đẩy cuộc thống nhất lớn đầu tiên của Trung Hoa.
Thứ hai là triết học của ông thành công nhất trong thời Tiên Tần. Ông kế thừa đạo trời âm dương của Nho gia, nhấn mạnh bốn mùa thay nhau chi phối, âm dương biến hóa lớn lao, rồi mở rộng nâng cao thành tư tưởng "người định thắng trời". Ông chỉ ra thế giới tự nhiên tồn tại khách quan, không chuyển động theo ý muốn con người. Hai ý "chế mệnh trời" và "trời không đáng sợ" tiêu biểu cho ý chí đổi mới xã hội của ông.
Thứ ba là những thành tựu về lý lẽ suy luận. Trên nền cách biện luận của Mặc Tử, và chịu ảnh hưởng của các nhà bàn về danh – thực, ông tiến thêm một bước trong việc nhấn mạnh "đặt tên theo thực", chủ trương danh phải hợp thực, phản đối lấy danh làm rối thực. Luận điểm chính danh của ông là cách làm cho khái niệm chính danh của Khổng Tử trở thành có lý lẽ, nâng suy luận cổ đại Trung Hoa lên một tầm cao mới, nên được xem là tập đại thành trong lý lẽ suy luận thời Tiên Tần.
Về nhìn trời đất, tư tưởng ông khác với Khổng Tử, người kính sợ mệnh trời; khác với Lão Tử, người nói đạo pháp tự nhiên và thuận theo tự nhiên; khác với Trang Tử, người nói muôn vật với ta là một. Quan điểm của ông là trời và người tách riêng, người định thắng trời. Về chính trị, ông vừa trọng lễ giáo của Nho gia vừa giữ phép tắc pháp chế; về luân lý, lễ và pháp thống nhất với nhau. Về bản tính người, ông nêu tính ác trái với tính thiện của Mạnh Tử, từ đó nảy ra tư tưởng giáo dục "trọng lễ trọng pháp", "giáo hóa để sửa cái ngụy". Trên nền lễ, nhân, trung của Nho gia, ông nêu cao tư tưởng chuộng hiền, gồm kính hiền, thân hiền, cử hiền, biện hiền, dùng hiền. Ông cũng phát triển lý lẽ hình thức của Mặc Tử thành cách nghĩ có biện chứng.
Điều ấy nhờ ông biết kết hợp và chắt lọc tư tưởng của Nho, Đạo, Pháp, Mặc, rồi đưa chúng lên tầm cao nhất. Danh tiếng và vị trí của ông chưa sánh ngang Khổng Tử, Lão Tử, Mạnh Tử, Trang Tử, nhưng học thuật của ông rất cao siêu, ảnh hưởng và vai trò lịch sử không gì phủ nhận được, nhất là trong hai triều Tần và Hán. Tư tưởng trọng pháp của ông về sau được Hàn Phi Tử phát triển thành cơ sở của hệ tư tưởng Pháp gia. Cái nhìn của ông về vũ trụ ảnh hưởng sâu sắc đến các triết gia như Vương Sung, Trương Tái, Vương Phu Chi. Tinh thần "người định thắng trời" đã mở đường cho Lý Tư và các nhà cải cách đời sau như Lý Thế Dân, Vương An Thạch. Nói tóm lại, Tuân Tử là nhà tư tưởng kiệt xuất của Trung Hoa và để lại ảnh hưởng sâu sắc cho hậu thế.
Nguồn: Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 2 (Dương Lực), thuật lại có lược bớt.
