Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Đức trị Thượng Thư và lời chứng của giáp cốt, đồ đồng

Đạo Học - Khuyên Thiện03/10/202613 phút đọc2 lượt đọc
Đức trị Thượng Thư và lời chứng của giáp cốt, đồ đồng

Một chữ Đức chạy suốt từ lời thề ra trận đến lời răn kẻ nối ngôi, và những mảnh xương rùa, chiếc đỉnh đồng đào lên từ lòng đất cũng thì thầm đúng những câu ấy. Hai nghìn năm sau, người cầm quyền vẫn lấy nó làm vật gối đầu giường…


Thượng Thư đứng đầu các bộ sử và là kinh điển của bậc cầm quyền

Thượng Thư là văn hiến cổ quý báu của Trung Hoa, đứng đầu trong các bộ sử và là phần trọng yếu của kinh điển. Từ Khổng Tử trở đi, Thượng Thư trở thành kinh điển của Nho giáo, được các đời đế vương coi trọng và luôn là giáo trình chính trị của người nắm quyền, được tôn lên bằng câu "đạo của hai đế ba vương đều ở trong đó". Phục Sinh truyền Kim văn Thượng Thư, Khổng An Quốc truyền Cổ văn Thượng Thư, và cả hai bản đều thành môn học bắt buộc trong khoa cử của giới trí thức đương thời.

Chính trị, giáo dục, lịch sử và nhiều dòng văn hóa cổ khác của Trung Hoa đều có liên hệ với Thượng Thư, nên đây thật sự là một tác phẩm lớn tổng hợp văn hóa, giáo dục, lịch sử và chính trị. Tư Mã Thiên nói Kinh Thư chép việc làm của các vị vua đời trước nên rất mạnh về chính trị. Tuân Tử trong thiên Khuyến học cũng nói Kinh Thư là kỷ cương của chính sự. Hai lời ấy cho thấy bộ kinh phản ánh được đặc trưng ý thức của tầng trên trong xã hội phong kiến Trung Hoa. Vì là một trong Ngũ Kinh, Thượng Thư mang đủ giá trị cho việc nghiên cứu Kinh học và Nho học.

Tóm lại, Thượng Thư là văn hiến trọng yếu phản ánh chế độ và tư tưởng chính trị của Trung Hoa cổ đại, giữ một vị trí không thể thiếu trong lịch sử văn hóa Trung Hoa.

Chữ Đức xuyên suốt: đức trị làm chính, pháp trị làm phụ

Cùng là cai trị, nhưng người đi bằng đức và người đi bằng hình phạt sẽ kết thúc ở hai chỗ rất khác nhau.

Thượng Thư được gọi là bộ sách chính trị, vì nó gom lại chế độ điển chương và tư tưởng chính trị đời Thương, Chu, và cơ bản đã đặt ra hệ thống tư tưởng chính trị của Nho giáo. Cốt lõi của tư tưởng ấy là nhấn mạnh đạo đức xã hội, coi trọng giá trị con người. Chạy suốt cả bộ là một chữ Đức, tức dùng đức để giáo hóa, đó là tông chỉ chính của đạo làm vua. Nhất là phần dạy đức cho bậc quân vương được nêu rất nổi bật, nên mới có câu "mọi điều đế vương cần học đều có đủ ở đây". Trong lịch sử, người nắm quyền hiếm ai không lấy bộ kinh này làm vật gối đầu giường.

Trung tâm của đức trị là bảo dân, tức là lấy dân làm gốc, lấy dân làm tấm gương soi. Các thiên "cáo" như Khang cáo, Tửu cáo, Triệu cáo, Lạc cáo, Đại cáo và Vô dật đều có những lời can gián thẳng thắn của bề tôi với vua, tất cả đều đầy nội dung đức trị.

Điểm đáng nói là Thượng Thư đồng thời nhấn mạnh sự thống nhất giữa đức trị và pháp trị. Thiên Khang cáo có câu "sáng đức, thận trọng hình phạt", nghĩa là coi trọng đức chính và cẩn thận khi dùng hình. Trong quan hệ ấy, đức trị làm chính, pháp trị là phụ. Triều đại nào có nền đức trị tốt, phẩm chất tư tưởng của dân cao thì thịnh vượng. Ngược lại, nếu đức trị và pháp trị đảo vị trí, đức trị rạn vỡ, hình pháp quá nghiêm thì thường báo hiệu suy vong.

Nhà Tây Chu thời Thành Vương, Khang Vương thịnh trị vì lấy lễ và đức làm trọng, pháp trị chỉ giúp thêm. Sau khi Bình Vương dời về phía đông, vận nước dần suy, lễ pháp đảo lộn, nhất là lễ trị tan vỡ, thói dâm lạc nổi lên, đúng như lời Khổng Tử than "lễ nhạc băng hoại".

Các thiên Điển như Nghiêu điển, Thuấn điển và Đại Vũ mô dựng nên khuôn mẫu của các vua Nghiêu, Thuấn, Vũ, nên đời sau mỗi khi đòi hỏi người cầm quyền phải chuộng đức đều gắn chặt với ảnh hưởng của Thượng Thư. Lời Khổng Tử nói "nhân là người", lời Mạnh Tử nói "đã nói là phải nêu Nghiêu, Thuấn" đều có quan hệ mật thiết với bộ kinh này.

Nền móng luân lý của Nho gia: lễ, nhân, trung, hiếu

Bốn chữ quen thuộc của Nho gia không tự nhiên mà có, từng chữ đã nằm sẵn trong những lời đối đáp của người xưa.

Thượng Thư là bộ chính trị luân lý, đã tạo cơ sở cốt lõi cho tư tưởng luân lý chính trị của Nho gia: lễ, nhân, trung, hiếu. Về lễ, bộ kinh nhấn mạnh không chỉ lễ giáo mà cả lễ chế. Cố mệnh và Khang cáo ghi lại đại lễ lên ngôi, nghi thức sách phong và lễ tang các vương triều, có thể nói lễ của bậc đế vương đã đủ trong đó. Về nhân, các thiên cáo và thiên Đa sĩ qua lời đối thoại của vua đều coi trọng nhân chính, không chỉ dùng nhân đức đối nội mà còn dùng nhân đức đối với dân nhà Ân cũ chưa phục nhà Chu, vì sự thống nhất quốc gia.

Các thiên thệ, trong đó có Thang thệ, Thái thệ, Mục thệ và Phí thệ, đều xuyên suốt một ý nghĩa lớn: cái nghĩa diệt nhà Ân dựng nhà Chu của Văn Vương và Vũ Vương. Lời thề thấm vào lòng dân và kích phát chí chiến đấu của quân sĩ chính vì cuộc chiến là chính nghĩa. Câu "mặt trời kia bao giờ diệt, ta xin cùng ngươi chết chung" trong Thang thệ là tiếng của trăm họ Hạ Kiệt không chịu nổi bạo quân, nguyện cùng chết để trừ họa cho dân. Câu "nay vua Thương chỉ nghe lời đàn bà" và "nay ta chỉ kính thi hành sự trừng phạt của trời" là lời thề trượng nghĩa mà hùng hồn.

Thiên Kim Đằng qua lời cầu đảo của Chu Công cho Thành Vương thể hiện lòng trung của bề tôi với vua; toàn văn là một chữ "Trung". Thiên Vô dật chứa lời khiển trách đứa con bất hiếu: cha mẹ làm lụng nhọc nhằn mà con không biết nỗi gian nan ấy, chỉ ham hưởng lạc, lâu dần kiêu mạn, mắng cha mẹ là chẳng biết gì. Như vậy nhân, nghĩa, lễ, trung, hiếu của luân lý Nho giáo đều chiếm vị trí quan trọng trong Thượng Thư. Đương nhiên đó cũng là việc Khổng Tử san định Thượng Thư, xác lập rõ ý thức hệ Nho giáo từ đây mà nảy nở.

Từ cắt đất phong hầu đến tông pháp: nền của xã hội phong kiến

Mỗi mảnh đất giao cho một người thân cận kéo theo một cách tổ chức cả xã hội trong nhiều thế kỷ.

Thời Thành Vương và Khang Vương nhà Tây Chu đã tiến hành cắt đất phong cho chư hầu. Hàng chục nước nhỏ dựng lên trên đất nhà Chu, kinh tế và chính trị mỗi nước đều tự lập tự cấp, hằng năm vào triều cống Thiên tử Chu. Tả truyện, năm Chiêu Công thứ chín, chép: Văn, Vũ, Thành, Khang dựng các nước chư hầu để làm bình phong che chở nhà Chu. Chế độ chính trị ấy cùng nền kinh tế phong kiến dần dần hình thành một thể chế chuyên chế khép kín, lấy quan niệm vương tộc, tông tộc và gia tộc làm cơ sở cho ý thức hệ của xã hội phong kiến.

Chế độ tông pháp ấy tổ chức theo thứ bậc: Thiên tử là bậc thống trị tối cao, bên dưới là đại tông rồi tiểu tông. Lương Khải Siêu nói: chư hầu chính là họ hàng của các họ trong một nước, còn Thiên tử là nơi họp lại của các họ trong các nước chư hầu. Vương tộc, tông tộc, gia tộc của xã hội phong kiến đã giữ một vai trò nhất định trong việc duy trì nền thống trị.

Lời chứng của xương rùa và đồ đồng về những chuyện được chép

Có những câu trong kinh tưởng là truyền thuyết, nhưng khi đào ra khỏi lòng đất, chữ khắc trên xương và trên đỉnh đồng lại nói đúng như vậy.

Thượng Thư là nguồn tư liệu quan trọng, gần như duy nhất, về lịch sử ba triều Hạ, Thương, Chu của Trung Hoa cổ. Trải qua tám trăm năm, bộ kinh ghi lại những biến cố lớn của xã hội nguyên thủy, xã hội nô lệ và xã hội phong kiến sơ kỳ. Nhờ đối chiếu với giáp cốt văn, kim văn và những chứng cứ trong Ngũ Kinh, giá trị sử liệu của nó càng được xác nhận.

Đối chiếu với chữ khắc trên xương, mai rùa

Giáp cốt văn là nguồn sử liệu quan trọng để tìm hiểu hai triều Ân, Chu, và nhiều biến cố lớn trong Thượng Thư khớp với giáp cốt. Trước hết là việc Vũ Vương đánh vua Trụ: thiên Thái thệ chép Vũ Vương đánh nhà Ân, quân vượt bến Mạnh Tân trên sông Hoàng Hà, nay thuộc huyện Mạnh Tân, tỉnh Hà Nam. Thứ hai là dấu ấn việc Thành Vương dựng đô: Chu Thành Vương và Chu Công dời đô khỏi kinh cũ, dựng quốc đô thứ hai. Thiên Triệu cáo viết Chiêu Công xem đất, Chu Công đến dựng thành Chu; giáp cốt Tây Chu có câu "tế báo việc ở Chu". Thứ ba là chuyện Văn Vương diệt Thương: Văn Vương bày chính sách tằm ăn dâu, từ từ thôn tính các nước xung quanh, thiên Tây Bá kham Lê chép việc này và có thể đối chiếu giáp cốt, nhất là những dòng nói Văn Vương tặng lễ vật cho Vi và Sở, hai nước chư hầu của nhà Thương ở vị trí chiến lược, để mở rộng thế lực. Sử ký, phần Chu bản kỷ, cũng chép Vũ Vương đánh nhà Thương, lời thề ở Mục Dã có mặt nước Vi.

Đối chiếu với chữ đúc trên đồ thanh đồng

Kim văn, hay minh văn, là chữ đúc trên đồ thanh đồng đời Thương, Chu, nhất là Tây Chu. Đồ đồng vừa là biểu tượng quyền lực của người xưa vừa là bia khắc lịch sử xã hội cổ, nên các nhà sử học và khảo cổ coi đó là sử liệu đáng tin nhất để so với Thượng Thư. Thiên Mục thệ nói sáng ngày Giáp Tý Chu Vũ Vương cất quân đánh Ân, đến Mục Dã ngoài thành làm lễ thề quân. Kim văn ghi Vũ Vương đánh Thương Trụ, sáng sớm ngày Giáp Tý, bói được điềm lành, quả nhiên chỉ một ngày đã chiếm được kinh đô nhà Thương.

Về việc dựng Lạc ấp, thiên Lạc cáo chép Chiêu Công xem đất, Chu Công đến dựng thành Chu, sứ về báo điềm bói. Minh văn trên chiếc tôn gọi Hà Tôn chép rằng nhà vua mới dựng đô ở Thành Chu, và nói muốn ở nơi trung tâm của thiên hạ để trị dân. Việc dựng thành Chu khẳng định sự thống trị đối với dân nhà Ân cũ để củng cố chính quyền, đồng thời khống chế thế lực vùng Trung Nguyên, có tác dụng rất lớn cho việc dựng nền Trung thổ.

Về việc phân phong của chế độ chư hầu Tây Chu, thiên Khang cáo chép Thành Vương dẹp Quản Thúc, Thái Thúc rồi đem đất dân Ân phong cho Khang Thúc, nói với người em còn trẻ tên Phong rằng vì tuổi trẻ mà được phong ở đất này. Chiếc đỉnh Đại Khắc ghi việc vua ban đất Cầm, đất Tỷ, đất Yên cho quan.

Soi chiếu lẫn nhau với các văn hiến cổ

Thượng Thư và những văn hiến sớm nhất khác như Kinh Dịch cùng chứng minh, soi sáng cho nhau, rất có giá trị cho việc khảo cứu. Quẻ Tấn trong Kinh Dịch nói: Khang hầu được ban nhiều ngựa, một ngày ba lần tiếp kiến. Câu ấy chỉ việc Văn Vương bị giam ở Dữu Lý, phải dùng mỹ nữ và lễ vật quý dâng vua Trụ mới được thả, rồi dùng ngựa làm vua Trụ mệt mỏi, hàm ý trọng hiền đãi sĩ, tích cực dựng chính sách và dần dần triệt hạ nhà Thương. Thiên Vô dật chép Chu Công nói Văn Vương mặc áo thường dân, khai khẩn đất hoang, từ sớm tới chiều không nhàn rỗi ăn không ngồi rồi, hòa thuận với muôn dân. Đó là Văn Vương sau khi được thả, gian khổ gây dựng cơ nghiệp, chia ngọt sẻ bùi với trăm họ, mặc áo dân thường từ sớm đến chiều quên ăn để chuẩn bị cho đại nghiệp đánh Trụ.

Chu Công chế lễ tác nhạc: văn minh Chu Lễ và quyết tâm của Khổng Tử

Một triều đại có thể mất đất, mất ngôi, nhưng điều đã kết thành văn minh thì còn đi tiếp rất xa.

Tây Chu là thời kỳ hưng thịnh nhất của văn hóa Trung Hoa. Chu Công chế lễ, soạn nhạc, giữ vai trò vô cùng quan trọng cho sự phát triển văn hóa và văn minh xã hội đời Tây Chu. Đại truyện Thượng Thư chép: Chu Công chế lễ tác nhạc, thiên hạ hòa bình. Ông đề xướng lễ trị; lễ trị là biểu hiện của văn minh, văn minh là sự thăng hoa của văn hóa. Chu Lễ là dấu hiệu văn hóa của đời Chu, đặc điểm là lấy lễ và nhạc làm trung tâm, lễ nhạc hưng thịnh tượng trưng cho văn minh và phồn vinh của một triều đại, cũng là sự ổn định đại cục và bền vững của chính quyền.

Lễ gồm lễ nghi, lễ tiết, lễ nghĩa, là một danh từ lớn của đạo đức, bao quát lòng nhân ái, hiếu tâm, trung nghĩa. Chu Công chế lễ tác nhạc từ việc nhỏ nhất đến nhân hiếu. Khổng Tử thế gia trong Sử ký chép: Chu Công Đán là em Vũ Vương, từ khi Văn Vương còn sống, Đán đã là người con có hiếu, có nhân, khác với các anh em. Thượng Thư và Lễ ký đều ghi chép phong phú về Chu Lễ, biểu tượng cho văn hóa Tây Chu và cho văn minh cổ đại Trung Hoa.

Chính nền văn minh nhã lễ ấy khiến Khổng Tử hạ quyết tâm: "ta học lễ nhà Chu, nay còn dùng, ta theo lễ nhà Chu". Từ đó dựng nên cốt lõi của tư tưởng Nho giáo, ảnh hưởng vô cùng sâu xa đến văn minh cổ đại Trung Hoa.

Thượng Thư vì vậy là ghi chép điển chương sớm nhất của Trung Hoa cổ, là văn hiến quan trọng để tìm hiểu tư tưởng chính trị cổ đại, và cũng là tấm gương răn bài học trị nước cho các đế vương, đại thần qua nhiều đời. Từ Khổng Tử trở đi, nó được xếp vào kinh điển Nho giáo và ảnh hưởng quan trọng đến sự hình thành chế độ chính trị cũng như tư tưởng chính trị của Trung Hoa.

Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa, tập 2, thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện