Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Tiên Phật hợp tông: nguồn nước trong đục, lửa đủ, thuốc lớn

Đạo Học - Khuyên Thiện03/10/20268 phút đọc3 lượt đọc
Tiên Phật hợp tông: nguồn nước trong đục, lửa đủ, thuốc lớn

Mắt thấy ánh sáng vàng, sau tai như có gió, trong tai như có tiếng chim hót: Ngũ Xung Hư tả như thế cảnh thuốc lớn sắp sinh. Nhưng ông cũng dặn một điều ngược lại: ánh sáng giữa hai mày hiện ba lần là đủ, hiện lần thứ tư là lửa đã quá. Vì sao con đường thành tiên lại cần một con số để dừng?


Bộ chín thiên của Ngũ chân nhân

Tiên Phật hợp tông là bộ kinh bàn về tu luyện đạo đan của Ngũ Xung Hư, cả thảy chín thiên nên còn có tên Ngũ chân nhân đan đạo cửu thiên. Chín thiên ấy lần lượt đi qua: hoàn hư ở bước khởi đầu, chân ý, nguồn nước trong đục với đan thật đan ảo, dấu hiệu lửa đủ và lúc thuốc hái, thuốc lớn sinh ra, thuốc lớn qua cửa ải rồi quay lại nuôi, thủ trung, cảnh xuất thần với phép thu thần, và hoàn hư ở bước cuối. Nét nổi bật của lý luận là ba chuyện: “thủy nguyên thanh trọc” (nguồn nước trong hay đục), “chân đan ảo đan” (đan thật hay đan giả) và “hỏa túc cảnh tượng” (dấu hiệu lửa đã đủ). Sự phát huy của nó đối với lý luận đạo đan đạt tới mức “nhập mộc tam phân”, được người đời hoan nghênh.

Tên bộ kinh gọi Tiên và Phật hợp làm một tông, nhưng đọc kỹ thì thực ra nó chỉ nói về Đạo giáo, lấy quan điểm của Đạo gia làm hạt nhân.

Nguồn nước trong và nguồn nước đục

Cùng một lò, cùng một lửa, vậy mà viên đan này thật còn viên đan kia chỉ là hình bóng.

Ngũ Xung Hư đưa ra một cách nhìn riêng: lấy sự trong đục của nguồn nước để nói về chuyện đan thật hay đan giả. Nguồn nước đã có trong có đục khác nhau thì đan luyện thành không thể không có khác biệt thật giả. Nguồn nước ấy chính là sự yên tĩnh hay nhiễm tạp của ý niệm.

“Thanh” là sự trong sạch lúc mới sinh, tức trạng thái vô niệm, không biết không nhớ, lúc hư tới cực, tĩnh tới cực. Dương tinh sinh ra từ nguồn trong ấy, thì gió thổi rồi luyện cho đến lúc hợp thiên cơ huyền diệu, dần dần thành chân đan. “Trọc” là cái đục về sau của hậu thiên: hễ có suy nghĩ, có tri thức, từng nghe từng thấy đều là đục. Dương tinh sinh ra từ nguồn đục thì dù luyện thế nào rốt cuộc cũng chỉ thành ảo đan. Cho nên bộ kinh nhấn mạnh việc luyện thuốc trước hết phải học cách luyện tâm.

Dấu hiệu lửa đã đủ

Điều khó nhất của người giữ lửa không phải là thổi cho cháy mà là biết lúc nào thì thôi.

Ngũ chân nhân nêu tiêu chuẩn cho hỏa hầu đã đủ và tả cảnh tượng khi lửa đủ, những điều người đi trước chưa nói. Trước hết, thuyết “tam bách hầu”: quá trình luyện tinh hóa khí, luyện khí hóa thần qua tiểu chu thiên đòi hỏi phải đủ ba trăm vòng, và lúc vận chu thiên thì tâm không tán loạn, ý không chìm đắm hôn mê. Người giỏi dùng lửa phải biết cách lấy gió thổi khi nguồn nước còn trong, và biết dừng đúng lúc.

Điều quan trọng thứ hai là “dương quang tam hiệu”, ba lần ánh dương hiện. Lần thứ nhất ánh sáng hiện giữa hai mày, nơi gọi là ấn đường, sáng như tia lửa điện, như ban ngày. Lần thứ hai hiện lúc chân dương tĩnh lặng, giữa cảnh yên tĩnh bỗng thấy sáng giữa hai mày; đó là dương khí đã đủ. Lần thứ ba cũng bỗng loé sáng giữa hai mày giữa lúc yên tĩnh; đó là dấu đại dược đã thành. Lần hai là lửa đủ, bắt đầu phải dùng lửa; lần ba là lửa hết. Vì thế cả lần hai lần ba đều gọi là dấu lửa dừng.

Ngũ chân nhân dặn rằng không được có lần ánh dương thứ tư. Nếu hiện lần thứ tư là lửa đã quá, dễ nguy hiểm, đại dược sẽ theo ngọn lửa mà lộ ra ngoài, hóa thành tinh hữu hình ở tầng hậu thiên, vì tiên thiên vô hình mà hậu thiên hữu hình.

Khi thuốc lớn sinh, canh giữ sáu căn

Giây phút thuốc lớn sinh ra là giây phút dễ mất nhất, nên kinh dạy canh giữ cả sáu cánh cửa của thân.

Về cảnh thuốc lớn sinh, kinh nói “lục căn thần động”. Lục căn là nhãn căn (mắt), tỵ căn (mũi), nhĩ căn (tai), thiệt căn (lưỡi), thân căn và ý căn; “thần động” tả cảnh ngũ quan lúc thuốc lớn sắp sinh. Kinh viết: khi đại dược sinh, lục căn tự chấn động, đan điền như bó lửa, hai thận như sôi, mắt thấy ánh sáng vàng, sau tai như có gió, trong tai như có tiếng chim hót, cả thân rung động, tất cả đều thấy được cảnh ấy.

Khi đại dược sinh, để thuốc khỏi lọt ra ngoài phải phòng sáu căn: nhắm mắt không nhìn ra ngoài, bịt tai không nghe, ngậm miệng cho lưỡi nằm yên, không suy nghĩ để ý căn không rò, đồng thời giữ cửa mũi và cửa thân. Rồi đến việc vượt cửa ải: sấm tam quan là lúc vận hà xa, thuốc đi tới vĩ lư quan, giáp tích quan, ngọc chẩm quan cần có biện pháp nhất định. Khi bị trở ngại ở các cửa thì phải dồn ý chí cao độ mới qua, và điều quan trọng là trong lúc ngừng hết ý niệm thì phải nắm chặt cơ hội lúc thuốc tự qua cửa rồi mới dẫn nó, gọi là “động mà hậu dẫn”.

Còn quá nhị kiều, tức quá trình hà xa vận lên xuống hai cây cầu “thước kiều”. Ngũ chân nhân nói chỗ vĩ lư, cốc đạo lúc thực lúc hư nên gọi thước kiều; chỗ ấn đường, tỵ khiếu lúc thực lúc hư cũng gọi thước kiều. Trong chu thiên công, khi thuốc đã thành rất dễ theo hai cầu này mà tiết ra, nên phải phòng tinh khí mất đi. Muốn tinh khí khỏi lọt qua cầu trên, kinh nói chỉ có cách là không suy nghĩ, dồn tinh thần, đợi nó tự động, rồi tùy cái động ấy nhẹ nhàng dẫn qua ấn đường và hạ xuống “thập nhị trọng lâu”. Thực chất, chu thiên vận thuốc phải thuận theo thiên cơ tự nhiên. Việc phòng ở cầu dưới khó hơn, nên kinh dặn phải giữ cả trong lẫn ngoài cho vững, bên ngoài giữ tư thế kín, bên trong để thuốc tự chuyển, khi vừa thấy thuốc hạ xuống thì nhẹ nhàng đóng cửa lại; trong ngoài hợp lực thì thuốc không lọt đi được.

Luyện thần: chân ý, thủ trung, xuất thần, hoàn hư

Càng về cuối, bộ kinh càng bớt nói về lửa và càng nói nhiều về một cái nhìn ngược vào trong.

Về chân ý, tức nguyên thần, kinh nhấn mạnh việc “phản quang nội chiếu” suốt các giai đoạn. Lúc đầu luyện tinh, chân ý hái luyện là động, phong mộc là tĩnh; sau ba năm, chân ý xuất thu là động, quy cung hoàn hư là tĩnh, và động tĩnh xen kẽ nhau phát huy tác dụng. Ở giai đoạn luyện tinh hóa khí, động và tĩnh cùng có; sang luyện khí hóa thần, luyện thần hóa hư thì chỉ tĩnh mà không động. Chân ý và nguyên thần vốn là một. “Phản quang nội chiếu” là đưa cái chân ý ở ngoài vào soi chiếu bên trong: lúc luyện tinh, chân ý soi vào trăm ngày luyện tinh; lúc luyện khí, soi vào mười tháng luyện khí; lúc luyện thần, soi vào ba năm luyện thần.

Về “thủ trung”, kinh cho đó là vòng tuần hoàn chủ yếu của luyện khí hóa thần. Ngũ chân nhân nói “trung” không phải là ở giữa mà là nói về hư không; “thủ” không phải là giữ chặt lại mà là giữ ở lúc đạt tới chỗ khí. Nhị điền ở đây là khí hải ở hạ đan điền và hoàng đình ở trung đan điền. Nội đan phải giữ cả hai vì lúc đầu hỏa đi theo đại chu thiên, nguyên thần tuy ở trung điền nhưng liên hợp với hạ điền, hai nơi đều là chỗ dừng chân; chỉ giữ một điền thì thần mất sự trọn vẹn. Giữ thế nào? Kinh viết: không nghĩ, bất động, giữ đến khi hơi thở và mạch gần như lặng, rơi vào giấc ngủ toàn khí, giữ đến khi hai điền đều không niệm không sinh diệt. Giữ chừng sáu bảy tháng thì đạt toàn khí; tám chín tháng thì tịch chiếu đã lâu, trăm mạch đều trụ; đến mười tháng thì lửa đủ, thuần dương, thần về đại định.

Về “xuất thần cảnh”, kinh nói luyện đan đến khi cảnh xuất thần xuất hiện thì biểu hiện là thần đã thuần toàn, thai đã đầy, không thể ở lại lâu nữa mà phải “thiên đan”, dời đan điền. Cảnh ấy hiện lúc đang tồn dưỡng công đã thuần, bỗng thấy cảnh xuất thần hiện lên. Cách thu thần là lấy thái hư làm cảnh siêu thoát, thu vào rồi cất giữ ở thượng đan điền. Thời gian xuất và thu đều rất ngắn, còn thời gian cất giữ thì dài; xuất phải nhanh chứ không được lâu, phải gần chứ không được xa. Vì sao thu vào thượng đan điền? Vì đó là “lão cung”, nơi dương thần quy phục, lúc ấy dương thần chưa đủ mạnh nên phải nuôi; nuôi xong thì chuyển lên thượng đan điền nuôi thêm ba năm nữa. Điều ấy cho thấy giai đoạn cuối của công phu luyện đan nằm ở việc thu dưỡng nguyên thần. Thời kỳ cuối cùng là “hoàn hư”, và then chốt của nó là giữ hằng.

Gộp lại, Tiên Phật hợp tông có chiều sâu và những suy nghĩ độc đáo ở nhiều mặt: nguồn nước trong đục, dấu hiệu lửa đủ, cảnh thuốc sinh, việc qua ải, và cả phép luyện thần. Vì thế, bộ kinh này rất được người đời quý trọng.

Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện