Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Khuyên Thiện

Bài tổng quan

Thiền nơi thầy thuốc và lối dạy một chìa mở một khóa

Đạo Học - Khuyên Thiện04/10/20268 phút đọc1 lượt đọc
Thiền nơi thầy thuốc và lối dạy một chìa mở một khóa

Thiền nói thẳng, nói tận gốc, rất hợp với nhát dao dứt khoát của người thầy thuốc ngoại khoa. Còn khi dạy học trò, thiền sư không giảng dài mà đánh trúng chỗ yếu của từng người. Một chàng trai đi cầu Phật phương xa đã tìm thấy Phật ở đâu?


Thầy thuốc cũng cần một chút Thiền cơ

Người xưa có câu "Thiền và y thông nhau", và quả thật Thiền lý có một mảng rất hợp với nghề chữa bệnh. Nhà Thiền thích nói thẳng, nói tận gốc, và điều đó khớp với tính quyết đoán, triệt để của phẫu thuật ngoại khoa. Chỗ nào trong thân bị đau, có nhọt độc, thì cách căn bản nhất là chữa tận gốc càng sớm càng tốt; do dự không dứt khoát mà lỡ thời điểm thì hậu quả khó lường. Vì vậy thầy thuốc ngoại khoa cần "thông" chút Thiền cơ, còn thầy thuốc nội khoa cũng nên học một ít Thiền: việc cần làm thì làm, lúc cần không được run tay; khi ra toa không nhìn trước ngó sau, dùng dằng. Câu "chỉ thẳng vào lòng người, thấy tính thành Phật" trong nhà Thiền tương hợp với lối mạnh dạn "cắt tận nguồn bệnh" trong kỹ thuật trị liệu.

Y học học Thiền, không phải chuyện mới

Nghe có vẻ xa lạ, nhưng cứ lần theo cách gọi tên và cách hành nghề của các thầy thuốc xưa là thấy dấu vết Thiền khắp nơi.

Y học học Thiền không phải chuyện mới. Cái lối "gậy đập, quát to" trong trị liệu Đông y vốn lấy từ cái "quát" của Mã Tổ. Cuốn sách chuyên môn "Tam chỉ Thiền" trong mạch học cổ đại học theo ý "Nhất chỉ Thiền" của hòa thượng Câu Chi. Những sách như Đan Khê tâm pháp của Chu Đan Khê, Kim quỹ yếu lược tâm điển của Đại Di, Y học tâm ngộ của Trình Quốc Bành đều mang Thiền vị. Điều đó cho thấy từ xưa Thiền và y đã thông nhau, Thiền thấm vào y học và có ý nghĩa nhất định với sự phát triển của nghề thuốc.

Cả y lẫn Thiền cùng trọng thực tiễn. Cách truyền nghề "miệng dạy tâm truyền" của Đông y giống với "lấy tâm truyền tâm, ấn tâm nối nhau" của nhà Phật. Nhất là Thiền kỵ bắt chước, coi trọng tính sáng tạo, nên có góp phần thúc đẩy y học cách tân. Ví dụ Vương Thanh Nhậm đời Thanh trong "Y lâm cải thố" ghi lại phương pháp giải phẫu thực tế của mình: ông tự mình tới pháp trường, nghĩa địa để mổ xem tử thi, quan sát ngũ tạng người. Việc làm ấy cũng giống Thiền học, không để chữ nghĩa hay lý tính trói tay, mà lao thẳng vào chính sự vật.

Chữa bệnh của tâm: khi "tâm không vọng" thành thuốc

Quan điểm "tâm không vọng", "không dục không vọng" của Thiền cũng giúp ích cho việc chữa bệnh tâm lý, nhất là những bệnh do yếu tố tinh thần gây nên. Y học cổ có nhắc tới các chứng như "thoát doanh" (trước giàu sau nghèo) hay "thất tinh" (trước sang sau hèn). Đặc biệt, cái "cơ phong" linh hoạt của nhà Thiền, tùy từng học trò mà xử lý, chẳng khác nào lối "bệnh nào thuốc nấy" của Đông y. Phương pháp trị liệu tâm lý trong y học cũng có thể học nhiều qua các thủ pháp gợi ý của Thiền như ám thị, ví von, chỉ thẳng vào lòng người. Có thể thấy, nhìn từ xa là chuyện của hai nghề khác nhau, nhưng ở gần thì Thiền và y cùng khai thông cho nhau, như ở nơi người ta chữa những cơn bệnh do tâm thần nơi xứ tuyết, hay trong lối nuôi thân của người xưa.

Lối dạy của Thiền: sương mù, rồi một tia sáng

Từ thầy thuốc sang thầy giáo là một bước ngắn: cả hai đều phải tìm ra đúng chỗ để chạm tay vào một người.

Lối dạy của nhà Thiền cực kỳ độc đáo và giàu gợi ý. Xem qua thì cảm giác như rơi vào biển sương mù dày đặc, nhưng nhờ gợi mở mà người học bỗng "triệt ngộ". Đáng học nhất là "đốn ngộ", sở trường của Nam thiền, và phép "khai ngộ" đi kèm. Qua các ngữ lục và chuyện kể của Thiền tông, có ba nét nổi bật.

Một là, dám vượt qua. Rất nhiều ngữ lục, chuyện Thiền vượt lô-gích, vượt lẽ thường: xóa bỏ mâu thuẫn, đối lập vốn có giữa sự vật, không thừa nhận sự khác biệt, dám vượt lý tính có sẵn mà chạm thẳng chân tướng sự vật. Dù không tán thành đi tới cực đoan trong nhận thức, ta vẫn thấy rất đáng học cái phong cách coi thường lẽ thường, không lặp lại, không bắt chước, không đi lối mòn, coi trọng sáng tạo và tự mình làm lấy. Muốn đổi mới thì cần tinh thần ấy. Câu kệ về "tay không cầm cuốc, đi bộ cưỡi trâu" thể hiện việc dám vượt qua lẽ thường để nhận thức thế giới lại từ đầu. Theo mù quáng, làm theo, bắt chước, tin dễ dàng, sao chép máy móc đều là đại kỵ của nhà Thiền, và nền giáo dục ngày nay cũng nên như vậy.

Câu "nghi lớn thì ngộ lớn, nghi nhỏ thì ngộ nhỏ, không nghi thì không ngộ" nói rõ quan hệ mật thiết giữa nghi và ngộ. Nhà Thiền đề xướng "dám hoài nghi", thách thức quan niệm cố hữu. Không hoài nghi sao tạo ra được cái mới? Tác phong của nhà Thiền là không sùng bái thần tượng, không sợ quyền uy. Chẳng hạn có người hỏi một hòa thượng: nếu thấy Phật Thích Ca lúc mới sinh một tay chỉ trời một tay chỉ đất thì làm gì? Đáp: đánh chết cho chó ăn. Ý nói người đã ngộ rồi thì dù là Phật tổ cũng không coi là gì. Người đã giác ngộ sẽ đánh giá lại bản thân, nên không còn sùng bái quyền uy. Chuyện đốt tượng Phật để sưởi, đốt kinh cũng nói lên người đã "triệt ngộ" là người không còn sợ gì cả. Đặc biệt Thiền tông đề cao "tự tâm" chính là "Phật tính", mọi chúng sinh đều có thể thành Phật, coi trọng khả năng của chính mình. Đó là một sức mạnh to lớn đối với việc giáo dục tâm lý.

Hai là, mỗi chìa mở một ổ khóa. Nhà Thiền nổi tiếng với "đốn ngộ", tức bỗng nhiên thông suốt. Vì sao coi trọng đốn ngộ? Vì họ cho rằng Phật tính nằm trong tự tính, rũ hết bụi trần là thấy Phật tính. Cho nên họ chọn những lời nói, việc làm mạnh mẽ để đánh thức linh tính, mở lòng người học: quát, tát một cái, véo mũi, đạp ngã; hoặc ngược lại không nói, lườm, mỉm cười; hoặc dồn suy nghĩ của người học vào chỗ bế tắc, cố tình đáp không ăn nhập với câu hỏi, so sánh đủ kiểu. Muôn hình muôn vẻ, bề ngoài có vẻ kỳ quái nhưng đều làm cho người học đột nhiên đại ngộ. Điều hay nằm ở "bệnh nào thuốc nấy": chân lý chính là một chiếc chìa mở một ổ khóa tâm, và cái khó là chọn đúng chiếc chìa. Người ngoài nghe thì mịt mù, mà người được dẫn dắt lại bất chợt thấu hiểu, chính là vì thế.

Ba là, nhắm thẳng vấn đề. Thiền sư nắm rõ chỗ yếu của đệ tử, chỉ dùng cách đơn giản đánh trúng chỗ yếu, khác hẳn kiểu thuyết giáo dài dòng thời trước. Họ không bao giờ bắt đệ tử học thuộc kinh Phật dài, mà đề cao rằng Phật tính ở ngay trong tâm; chỉ cần ngộ ý nghĩa căn bản của Phật tính là có thể đi thẳng vào cõi Thiền. Cách dạy "nắm thẳng" này đem lại hiệu quả nhanh.

Phật ở nhà, và ba cân gai

Có một chuyện thế này. Một người từ biệt mẹ già đi cầu đạo. Trên đường gặp một vị hòa thượng hỏi: anh đi đâu? Đáp: đi cầu Phật. Hòa thượng nói: tôi chỉ cho anh biết Phật ở đâu. Anh cứ nửa đêm về nhà gõ cửa, người ra mở cửa mặc áo ngược, đi dép trái chính là Phật mà anh cầu. Anh ta nghe lời quay về, gõ cửa, mẹ anh vội ra mở đến nỗi mặc ngược cả áo, xỏ dép trái. Anh đại ngộ: thì ra Phật ở ngay trong nhà mình. Người mẹ "đại từ đại bi" ấy chẳng phải là Phật tính hiện lại hay sao? Với một người đi cầu đạo như vậy, ngưỡng cửa của chính ngôi nhà mình hóa thành ngưỡng cửa của giác ngộ.

Lại có chuyện một người hỏi hòa thượng: Phật là gì? Đáp: ba cân gai. Ý nói Phật không phải thứ có sẵn, giống như muốn may áo thì phải dệt vải đã. Phật là điều không thể dùng lời diễn tả, phải tự mình trải nghiệm mới ngộ. Như vậy, lối dạy của Thiền đem lại nhiều gợi ý cho giáo dục học, và còn nhiều điều nên được khai thác thêm.

Nguồn: Dương Lực, Kinh điển văn hóa 5000 năm Trung Hoa - Tập 4, thuật lại có lược bớt.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Khuyên Thiện