Bài tổng quan
Người hành hương và ngưỡng cửa xứ sở thánh thần
Từ xa, giữa bầu trời xanh thẫm, người hành hương bỗng thấy một vầng trăng tròn sáng nằm trên dáng núi mềm mại. Nhìn kỹ lại, khách mới sững sờ nhận ra: đó không phải trăng, mà là đỉnh tuyết rực rỡ của Ngân Sơn. Phía trước còn cả một ngày đường gian khổ, nhưng từ khoảnh khắc ấy…
Để hiểu trọn vẹn ý nghĩa của Ngân Sơn cùng vùng đất phi thường quanh nó, theo Govinda, ta không thể chỉ dựa vào những hiểu biết về địa hình, văn hóa hay lịch sử. Ta cần nhìn nó qua chính cặp mắt của một người hành hương. Muốn làm được điều đó, trước hết phải cởi bỏ giới hạn chật hẹp của cái tôi cá nhân, nhất là những thành kiến quen thuộc của trí thức phương Tây — bởi những gì ta sắp gặp trên đường quá lớn lao, quá phi thời gian để có thể gói gọn trong khung kinh nghiệm và phản ứng riêng tư. Trên đường tới ngọn núi thiêng, nhất là lúc đi vòng quanh núi, Govinda và Li Gotami cảm nhận rõ rệt: mình chỉ là một khâu trong đoàn người vô thủy vô chung đã dấn bước hành hương từ những kiếp xa xưa nào, qua những con đường cô quạnh, hiểm nguy của Himalaya.
Con đường hiểm nguy trước ngưỡng cửa đất thiêng
Hãy thử theo bước một người hành hương vô danh: vượt qua hàng trăm dặm đường khó nhọc quanh chân núi, những đèo cao chìm trong mây mù, những lũng sâu nóng bức đến ngột thở, để rồi thân xác bị giày vò luân phiên giữa cái lạnh cắt da và cái nóng rã người. Đường đi bị cắt ngang bởi những dòng lũ mà chỉ cần sơ sẩy là mất mạng; những vực sâu chỉ có thể vượt qua bằng cầu treo lắc lư, nơi khách phải đeo mình vào một miếng gỗ nhỏ để được kéo sang bờ bên kia. Trong các khe núi, đá lở và thác nước luôn chực chờ đổ ập bất ngờ; những đường mòn ngoằn ngoèo trên sườn dốc và vách đá dựng đứng, với đá lởm chởm sẵn sàng cứa nát bàn chân.
Rồi khách cũng lên tới đỉnh đèo biên giới Lipulek, chìm trong sương lạnh và mây mù dày đặc phủ kín. Nhưng vừa qua khỏi đỉnh đèo, màn mây bỗng tan biến, và trước mắt kinh ngạc của khách hiện ra một phong cảnh đất trời hoàn toàn khác: không còn cái nặng nề u buồn quen thuộc của Himalaya, mà là một thế giới dệt bằng những sắc màu thuần khiết, trong suốt — vàng, cam, đỏ, tím trải dưới bầu trời xanh thẫm. Sự tương phản lớn đến mức khách quên bẵng đám mây đen còn vương trên đầu mình, vẫn đang thổi ra từng hơi lạnh buốt.
Thung lũng như buổi bình minh của sáng tạo
Chẳng bao lâu, khách bước vào một thung lũng mở rộng theo dòng sông, và chỉ khi ấy mới thấm thía hết sự khác biệt giữa thế giới vừa bỏ lại và chốn mình vừa đặt chân tới: rừng thông xanh thẫm bao quanh, mặt đất phủ đầy cỏ, rêu, thảo mộc và hoa trái. Xa xa, những đụn đá vươn lên khỏi thung lũng xanh rồi khuất dần trong mây đen, nơi ẩn giấu các đỉnh tuyết. Màu sắc nơi đây tươi đẹp lạ thường, những tảng đá như có bàn tay ai tạc nên, và cả một thế giới thảo mộc bừng nở như thể đang sống lại ngày đầu tiên của sáng tạo, khi trời đất còn trinh nguyên, thanh khiết bên nhau. Xa hơn dưới lũng, bên dòng sông lặng lờ là thảm cỏ xanh và cánh đồng lúa mạch vàng óng — một sự tương phản kỳ lạ với vùng đất trơ trụi vừa đi qua, như thể cả hai cảnh sắc ấy cách nhau hàng triệu năm tiến hóa.
Rồi nơi con người sinh sống cũng hiện ra, lạ lùng không kém cảnh vật xung quanh: những khối đá lớn pha trộn thành tường thành vĩ đại, trong vách đá là hang động có người cư ngụ, trên sườn cao là tu viện và đền đài — tất cả hiện ra hư ảo như trong một giấc mộng. Phía sau sừng sững những đỉnh tuyết chói lọi của dãy Gurla-Mandhata, khác hẳn dáng lổm ngổm của Himalaya phía nam: nhìn từ trên cao, dãy núi này tạo thành hình một chữ vạn khổng lồ, phần trung tâm phủ băng tuyết vạn niên trải dài ba mươi cây số. Vì dãy núi này ngăn cách vùng Purang với Ngân Sơn - Manasarovar, người hành hương phải men theo sườn tây, leo dốc gần trọn một ngày mới lên tới đỉnh đèo Gurla.
Vầng trăng hóa ra là đỉnh núi thiêng
Qua khỏi vùng dân cư Purang, hiểm nguy khác lại chờ sẵn: giặc cướp rình rập những đoàn người đơn độc, không vũ khí phòng thân. Tin đồn về nạn cướp bóc khiến nhiều khách hành hương e dè; chỉ ai mang trong lòng niềm tin lớn hơn nỗi sợ mới dám dấn bước, còn lại đành nán chờ bạn đồng hành hoặc rẽ sang Purantal, một chốn hành hương khác gần biên giới Nepal. Thế nhưng với tín đồ Ấn Độ giáo, khi xưa vẫn hằng năm tổ chức cuộc hành hương thiêng liêng nhất đời mình, họ sẵn sàng chịu mọi cực hình, hiểm nguy vì đức tin. Có người đủ khả năng thuê ngựa trâu chở lều trại, lương thực; nhưng cũng có những người chỉ mang trên lưng tất cả những gì mình có, dấn thân vào mưa gió, đói khát, chết chóc mà không hề nao núng — bởi họ biết cách hòa mình vào sức mạnh thần thánh của vũ trụ. Nhiều người trong số đó không bao giờ trở về quê nhà; nhưng ai về được, người ấy mang theo bằng chứng sống động nhất cho lòng nhiệt thành và niềm tin kiên định, đôi mắt long lanh một thứ ánh sáng mà cả đời sẽ là nguồn năng lực nuôi dưỡng tâm hồn họ, vì họ đã đối diện với cái vô cùng, đã tận mắt nhìn thấy xứ sở của thánh thần.
Ngay từ buổi chiều trước khi lên tới đỉnh đèo, khách hành hương đã được chứng kiến một cảnh tượng khiến mình câm lặng: giữa bầu trời xanh thẫm, một vầng trăng tròn sáng dường như đang nằm trên dáng núi mềm mại phía xa. Chỉ tới khi nhìn kỹ, khách mới sững sờ nhận ra: đó không phải trăng, mà là đỉnh tuyết rực rỡ của Ngân Sơn đang tỏa sáng. Cảnh tượng ấy tuyệt diệu đến mức mọi lo âu, sợ hãi trước đó tan biến hết, chỉ còn lại khát khao cháy bỏng được sớm lên tới đỉnh đèo để tận mắt chứng kiến điều mầu nhiệm này thành sự thật. Bước chân khách như được chắp cánh, mệt mỏi rơi rụng dọc đường, nhịp điệu thần chú sống dậy trong tim, biến thành khúc ca khải hoàn trên môi. Không một sức mạnh nào của thế gian, dù là cái ác, còn có thể lay chuyển được niềm tin sắt đá vừa nhen lên trong lòng khách.
Ngưỡng cửa đất thiêng
Đêm cuối trước khi lên đèo, khách nghỉ chân dưới chân một khối băng, nơi một dòng suối trong như pha lê chảy ra tưới mát thảm cỏ non đầy hoa dại — một trạm dừng thiên nhiên hoàn hảo, có nước sạch để uống, đất mềm giữa các tảng đá che chắn để ngả lưng, có cỏ cho súc vật và củi để sưởi ấm. Trời vừa tờ mờ sáng, khách đã dậy, ăn vội để dồn sức leo đoạn đèo cuối cùng, lòng hân hoan đón chào ngày trọng đại nhất đời mình.
Nhưng khi đặt chân lên đỉnh đèo, đứng trước ngưỡng cửa ấy, mọi chờ đợi của khách đều bị vượt xa. Làm sao diễn tả được cái vô cùng của không gian bằng ngôn từ? Làm sao mô tả một cảnh vật mà tự thân nó chính là hiện thân của cái vô cùng? Những hồ nước xanh biếc, những vùng cỏ lục, những ngọn đồi vàng bao quanh một dãy núi tuyết xa xa, và ngay chính giữa là vòm trắng xóa của Ngân Sơn — "viên ngọc trong tuyết", như người Tây Tạng vẫn gọi — sừng sững chế ngự cả không gian, như đang trải ra dưới chân người chiêm bái. Bầu trời trong vắt cho phép mắt nhìn xa hàng trăm dặm, từng hình khối, từng sắc màu hiện lên rõ nét lạ thường, như thể đôi mắt vừa được ban thêm một khả năng nhìn xa chưa từng có.
Đó là một trong những cái nhìn nâng con người, dù còn mang thân phận sinh tử, lên tới tầm cao nhất mà họ có diễm phúc được chạm tới. Nó tràn ngập lòng người hành hương bằng một sức mạnh xóa sạch mọi hiểm nguy, khiến cái tôi tan biến — như trong một giấc mơ, khách đã hòa làm một với chính linh ảnh của mình, đạt tới một tâm thế kiên cố, biết rằng không gì có thể xảy đến với mình ngoài những điều từ vô thủy vốn đã thuộc về mình. Khách không còn cần ai bảo vệ nữa, bởi giờ đây chính mình vừa là rồng vừa là kẻ cưỡi rồng, vừa là người cúng tế vừa là vật tế lễ, vừa là ma quái vừa là thượng đế.
Dòng huynh đệ không cần lời thệ nguyện
Khi người hành hương cúi đầu cho trán chạm đất thiêng, ném thêm vài viên đá vào đống đá mà bao người đi trước đã chất thành ngọn đồi nhỏ để bày tỏ lòng biết ơn, ước mơ cả đời họ coi như đã thành hiện thực. Trong tâm, khách thầm khấn: "Mong sao tôi đừng quên phút giây này. Mong sao nó hiện diện mãi trong tôi." Trán khách chạm đất nhiều lần, rồi đi vòng quanh tháp đá — nơi mỗi viên đá là một lời cầu nguyện câm lặng, một phước lành của người đi trước mà khách hành hương giờ đây đã nhập vào chung một dòng huynh đệ.
Trên thế gian có nhiều loại giáo hội, tăng đoàn — những định chế với phép tắc, quy luật, lễ nghi, giáo điều, thệ nguyện, quán đỉnh. Nhưng dòng huynh đệ của những ai đã tới được Ngân Sơn, đã vượt qua thử thách, chịu đựng khổ nhọc và hiểm nguy để nhận lấy sự xác chứng cao quý nhất, lại được kết nối bằng một mối dây vô hình, không cần thệ nguyện hay giáo điều — một chứng nghiệm chung có sức mạnh bền lâu hơn mọi quy định do con người đặt ra.
Thiên đàng bên hồ Manasarovar
Dần dà, người hành hương bước hẳn vào xứ sở của thánh thần, không còn là kẻ đơn độc, sợ hãi của những ngày trước, mà cảm nhận rõ mình đang đồng hành cùng vô số bạn đường vô hình — những người anh em tâm linh, những khách chiêm bái đã đi trước, những ảnh hưởng tinh tế như còn phảng phất trên cảnh vật, mà theo nhiều truyền thống tôn giáo, chính là sự hiện diện của thượng đế, của chư Phật, chư Bồ-tát. Khi "viên ngọc trong tuyết" Ngân Sơn khuất dần sau lớp mây mù bốc lên cùng hơi ấm mặt trời, hai hồ thiêng trở thành tâm điểm chiêm ngưỡng: phía sau là dãy núi hình chữ vạn — biểu tượng của sự sáng tạo miên viễn — phía trước bên trái là hồ Rakastal hình lưỡi liềm trăng, bên phải là hồ Manasarovar hình tròn mặt trời, trú xứ của những thánh thần mang ánh sáng.
Vài giờ sau khi qua đèo Gurla, khách hành hương tới bờ Manasarovar đúng lúc hoàng hôn buông xuống lần đầu tiên trên mặt sóng: gần bờ nước chuyển dần sang màu lục sáng, giữa hồ sẫm lại thành xanh đậm; mây chiều rực lên như lửa, đổi hình dạng liên tục trên mặt hồ, có lúc như pháo hoa nổ tung, đổ xuống một trận mưa vàng óng trên những đợt sóng tím thẫm. Giữa lúc khách say sưa ngắm nhìn, thú vật từ khắp nơi kéo tới nhìn người lạ không chút sợ hãi: chim chóc sà xuống gần chân, thỏ rừng chui ra khỏi hang ngồi co chân như chào đón, từng đàn trâu bò gặm cỏ yên bình không xa đó. Nơi đây có một quy luật bất thành văn: không ai được giết hại hay làm tổn thương sinh vật, và dường như muông thú cũng cảm nhận được điều ấy, sống như thể vẫn còn trong một thiên đàng mà loài người đã đánh mất từ lâu. Trải qua cả một ngày như trong cơn mộng, khách hành hương bắt đầu hiểu ra: nếu có một chốn gọi là thiên đàng, thì chính là nơi này.
Con chó vàng và lộc của thánh thần
Người Tây Tạng tin rằng loài sói đỏ, nâu, vàng cùng một số loài cá trong hồ mang khả năng huyền bí chữa bệnh, nên chẳng ai nghĩ tới chuyện đánh bắt, dù cá và vịt trời ở đây khá nhiều — chỉ khi bão lớn đánh sóng dữ dội tấp một ít cá chết khô lên bờ, khách hành hương mới nhặt về như một vị thuốc quý. Trong các loại sỏi ven hồ có một loại đỏ đậm, mềm như lụa, được sóng nước mài bóng, cạo ra thành bột trộn với sữa để uống phòng bệnh. Phía đông hồ, người ta tìm được thứ cát quý gồm "năm chất liệu" — turquoise, san hô, pha lê, vàng, bạc — lấp lánh nhiều màu, chỉ xuất hiện trên một đoạn bờ ngắn. Phía tây, giữa Manasarovar và Rakastal, có "cát vàng" màu cam óng, và người ta từng tìm được vàng thật nơi đây — khối lớn nhất to bằng một con chó, nên chỗ tìm thấy đến nay vẫn mang tên "serkyi", con chó vàng.
Người Tây Tạng, giống người Inca cổ ở Peru, tin rằng vàng tìm được nơi đất thiêng thuộc về thánh thần, không được dùng để thỏa lòng tham của con người. Khi khối vàng hình con chó được gửi về Lhasa, Đại lai lạt ma biết chuyện liền cho đem trả lại đúng chỗ tìm thấy, chôn xuống, rồi cho dựng một ngôi đền nhỏ để tưởng niệm — nay chỉ còn là một gò đất nhỏ. Chính nhờ cách nhìn ấy mà lộc thiên nhiên nơi đây vẫn còn nguyên vẹn: nếu không, chính quyền Lhasa hẳn đã cho khai thác vàng, biến vùng đất thiêng thành sào huyệt của lòng tham và tội ác. Ngay cả những kẻ cướp rình rập trên đường hành hương, khi giáp mặt với những năng lực mà bản thân chúng, dù không thấu hiểu, vẫn phải cúi đầu kính sợ, cũng đành từ bỏ ý định giết chóc.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
