Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Bình Giải

Bài tổng quan

Điểm đạo, sợi dây tâm thức dam-tshig và tượng Phật nhỏ của Katschenla

Đạo Học - Bình Giải26/09/202612 phút đọc6 lượt đọc
Điểm đạo, sợi dây tâm thức dam-tshig và tượng Phật nhỏ của Katschenla

Buổi lễ điểm đạo diễn ra như một biến cố vượt ngoài mọi lời giải thích, để lại một sợi dây tâm thức mà người Tây Tạng gọi là dam-tshig. Rồi một lời khấn thầm trong đầu Govinda được vị đạo sư đáp lại đúng như đã nghe thấy, và một tượng Phật nhỏ trở thành bạn đồng hành qua bao hiểm nguy sau này...


Người bạn thông dịch Géchéla

Thật may mắn cho tôi, ngoài sự dạy dỗ kiên trì của Katschenla, tôi còn có thêm một người bạn — một lạt ma Mông Cổ biết tiếng Anh — giúp tôi học kinh sách Tây Tạng, đổi lại tôi dạy ông tiếng Pali và thêm tiếng Anh. Ông từng tu học hai mươi năm tại một tu viện đại học gần Lhasa, đạt học vị Géché, và sau này cộng tác với nhà Đông phương học Stael-Holstein tại Bắc Kinh. Tên ông là Tubden Scherab, nhưng mọi người vẫn quen gọi ông là "Géchéla".

Nhờ ông làm người phiên dịch, tôi không gặp mấy khó khăn để hiểu giáo pháp của đạo sư cũng như trò chuyện riêng với ông — dù chẳng bao lâu sau tôi nhận ra vị đạo sư vốn không cần đến thông dịch viên, vì ông đọc tư tưởng của tôi như đọc một cuốn sách đang mở. Biết tôi đã dành phần lớn tuổi trưởng thành để nghiên cứu Phật giáo, ông không phí thời gian giảng lại những giáo lý tổng quát, mà đi thẳng vào đề tài phép tu thiền định — điều với ông quan trọng hơn hẳn mọi kiến thức lý thuyết. Với tôi, đó cũng luôn là khía cạnh cốt lõi của đạo Phật cũng như của đời sống tôn giáo nói chung.

Cho đến lúc ấy, tôi vẫn chỉ dựa vào trực giác riêng và những khai thị trong hệ Pali về hành thiền, nhất là kinh Tứ Niệm Xứ — khi đó được phổ biến theo lối đơn giản của trường phái Myanmar chứ chưa theo phương pháp mới. Vì thế tôi hết sức nóng lòng được dẫn dắt vào các phương pháp truyền thống, để từng bước đi sâu vào chứng nghiệm thiền định.

Lễ điểm đạo: một biến cố vượt ngoài lời

Ngày Tomo Géshé Rimpotsché chính thức nhận tôi làm đệ tử và quán đỉnh cho tôi bằng một buổi lễ điểm đạo — nơi tôi nhận được câu thần chú đầu tiên của đời mình — một điều mà tôi chưa từng có trong suốt đời sống tôn giáo của mình bỗng trở nên rõ ràng. Đó là một biến cố tâm linh không cần đến bất cứ triết lý hay lý luận phải trái nào, vì nó không dựa trên hiểu biết lý thuyết mà trên những sự thực đã xảy ra, những chứng nghiệm trực tiếp — và nhờ đó tôi chắc chắn rằng mục đích mình theo đuổi không phải một ý niệm trừu tượng do đầu óc dựng nên, mà là một trạng thái ý thức có thể đạt tới thật sự, một thực tại có thể nắm bắt được.

Nhưng chính cái thực tại có thể nắm bắt ấy lại tinh tế đến mức vượt qua mọi so sánh, nên bất cứ mô tả nào về quá trình điểm đạo hay những gì xảy ra trong đó cũng sẽ thiếu sót, chẳng khác gì cố dùng ngôn từ để tả lại cảm thụ âm nhạc. Mô tả càng chi tiết, càng "khách quan" thì càng phá hủy cái cốt lõi — tính chất xúc cảm, nội dung đích thực của sự cảm thụ ấy — bởi "cảm xúc" theo đúng nghĩa chính là điều làm tâm ta lay động, đào sâu, đánh thức nó, đưa nó lên một đời sống cao hơn, một khả năng nhận biết rộng hơn. Biểu hiện cao nhất của điều này chính là sự giác ngộ — chứng thực tự tính ánh sáng nơi mình, đồng thời đưa đến một sự vận động tự tại, vô ngại, thanh tịnh mà vẫn bất động của tâm khỏi vô minh, dù vô minh ấy sinh ra từ tư tưởng khái niệm, từ tham muốn hay sự bám giữ. Sự bất động ấy không đồng nghĩa với cái chết cứng, không có nghĩa là kìm nén tư tưởng, mà là một dòng tâm thức không còn bị cản trở bởi những khái niệm tự tạo hay ham muốn ích kỷ, không bị chia cắt ra từng mảnh chỉ để phân tích, tìm hiểu. Điều đó không có nghĩa ta phải từ bỏ mọi tư duy khái niệm — điều ấy vốn bất khả — mà chỉ là đừng để mình lạc lối trong đó, trở thành nô lệ của nó.

Sợi dây tâm thức — dam-tshig

Cũng như từng âm thanh trong một tiết điệu tự nó không mang ý nghĩa gì, chỉ có nghĩa trong mối liên hệ với những âm trước và sau nó — chúng là những thời khắc của một sự vận động sống động, liền mạch — thì ta cũng không thể tách rời một khái niệm hay một biến cố đơn lẻ ra khỏi dòng chảy tư tưởng và cảm xúc bao quanh biến cố của lễ điểm đạo. Cố hiểu nó bằng khái niệm và suy luận, ta chỉ giữ trong tay những mảnh vụn đã chết, chứ không phải "sợi dây tâm thức" làm nên sức sống của chúng. Người Tây Tạng gọi sợi dây ấy là dam-tshig — mối liên hệ nội tại giữa thầy và trò, cũng như mối liên hệ giữa cái thiêng liêng và con người dưới bất kỳ hình thức nào — biểu thị cho chính sự vận động nội tại và chứng nghiệm mà trên đó mối liên hệ ấy được dựng xây.

Bản thân quá trình điểm đạo không chứa điều gì bí ẩn, nhưng nó không thể trao truyền, vì mỗi người phải tự mình nếm trải. Khi cố diễn đạt những điều vượt quá ngôn từ, ta chỉ kéo cái thiêng liêng xuống mức tầm thường, đánh mất chính "sợi dây" ấy mà chẳng ích gì cho ai. Lời nói chỉ hủy hoại cái nhiệm mầu, cái thanh tịnh và sự hồn nhiên trong tâm tư nội tại, đồng thời đánh mất luôn lòng kính sợ vốn là chiếc chìa khóa mở cánh cổng đền cho sự hiển lộ. Chẳng khác gì bí ẩn của tình yêu chỉ có thể nảy nở khi vắng bóng đám đông, khi những kẻ yêu nhau không đem chuyện riêng ra bàn luận với người ngoài cuộc; sự kỳ diệu của chuyển hóa nội tâm cũng chỉ xảy ra khi những năng lực bí ẩn của nó nằm ngoài tầm mắt tầm thường và những lời bàn tán vô bổ của thế nhân.

Điều có thể trao truyền được chỉ là những kinh nghiệm thuộc về ý thức thông thường, cùng kết quả và kết luận rút ra từ chúng, hay những giáo pháp tập hợp chứng nghiệm qua nhiều thế hệ, qua nhiều vị thầy nối tiếp nhau.

Món quà đọc được từ tâm ý

Trong số những con người từng để lại ảnh hưởng quyết định lên đời sống tâm linh của tôi, Tomo Géshé Rimpotsché là vĩ đại nhất. Mối dây hình thành từ lễ điểm đạo đầu tiên — cũng là lần quan trọng nhất đời tôi — trở thành nguồn suối của năng lực và cảm hứng. Vị đạo sư ấy đã giúp tôi bằng chính sự hiện diện của mình, ngay cả sau khi ông đã mất; hồi đó tôi cũng chưa hề biết rằng ông là một trong những đạo sư Tây Tạng vĩ đại và được trọng vọng nhất, mà với hàng triệu người, tên ông đồng nghĩa với sự chứng thực cao nhất của Phật đạo. Ở một chừng mực nào đó, chính sự không biết ấy lại là điều may mắn cho tôi, vì nó cho phép tôi quan sát sự phi thường của ông một cách tự nhiên, qua chính kinh nghiệm của bản thân, không bị ý kiến người khác chi phối — để rồi tự mình nhận ra ông có những thần thông như các bậc thánh nhân xưa từng có.

Một lần, hoàn toàn tình cờ, tôi cùng người bạn Mông Cổ ngồi bên ông, trò chuyện về vài khía cạnh của thiền định, xoay quanh những vướng mắc nảy sinh trong phép tu hằng ngày. Vì bạn tôi đang nói về chuyện riêng, tôi không tham gia mà để tâm trí lang thang nơi khác. Lúc đó, trong lòng tôi bỗng dấy lên nỗi tiếc nuối: ngày đạo sư phải trở về tu viện chính bên kia biên giới không còn xa, và có lẽ nhiều năm nữa mới có dịp tôi ngồi lại dưới chân ông. Như bị một sức mạnh vô hình thúc đẩy, trong tâm tôi thầm khấn: "Xin cho con một dấu hiệu rõ ràng của sợi dây nối con với thầy, cho con điều gì đó vượt lên mọi lời nói, để nhắc con nhớ đến mục đích cao cả và đức hạnh của thầy — dù chỉ là một tượng Phật nhỏ được thầy ban phước, hay bất cứ vật gì…" Chưa kịp nghĩ hết câu, vị đạo sư bỗng ngắt ngang câu chuyện, quay sang tôi: "Trước khi chia tay, ta sẽ cho con một tượng Phật nhỏ làm kỷ niệm."

Tôi sững người, không thốt nổi lời cảm ơn — vừa mừng rỡ, vừa xấu hổ vì đã lỡ ngắt lời thầy chỉ bởi một ý nghĩ khẩn cầu mang chút gì như một phép thử. Nếu biết ông có thể nghe được tư tưởng mình rõ như lời nói bình thường, hẳn tôi đã chẳng bao giờ dám để tâm trí mình trôi dạt như thế trong lúc ông đang bận chuyện khác. Vậy mà ông vẫn phản ứng lại đúng với ý nghĩ thầm kín của tôi — điều khiến tôi tin rằng ông không chỉ đọc được ý người khác, mà còn sở hữu khả năng mà kinh sách Phật giáo gọi là "thiên nhĩ": nghe được mọi tư tưởng hướng về mình. Hơn nữa, lời khấn thầm ấy tôi không nghĩ bằng tiếng Tây Tạng mà bằng chính ngôn ngữ của mình — vậy nên điều ông "nghe" được hẳn không phải là ngôn từ, mà là ý nghĩa đằng sau ngôn từ ấy.

Bức tượng nhỏ từ bàn tay Katschenla

Đến ngày chia tay, dĩ nhiên lòng tôi đầy hồi hộp. Nhiều tuần trôi qua từ lần đó mà đạo sư không hề nhắc lại lời hứa, và tôi cũng chẳng dám hỏi, chỉ tự nhủ có lẽ ông vẫn nhớ như mình — hay biết đâu ông đang thử lòng kiên nhẫn và niềm tin của tôi. Điều đó càng khiến tôi im lặng. Trong những ngày cuối cùng tại Yi-Gah-Tscho-Ling, khi vô số người từ khắp nơi tìm đến xin ông ban phước, tôi không khỏi lo lắng liệu lời thỉnh cầu của mình đã bị lãng quên, hay có trở ngại gì chăng.

Vậy mà tôi đã vui sướng và ngạc nhiên biết bao khi, ngay trước phút chia tay, trước cả khi tôi kịp nói lời nào, ông trao cho tôi một tượng Phật Thích-Ca Mâu-Ni nhỏ, nạm vàng, trang trí tinh xảo, làm bằng đất — và cho tôi hay rằng chính ông đã giữ nó trong tay suốt những giờ thiền định hằng ngày.

Mãi đến giờ tôi mới ý thức hết được sự quý giá của tặng vật ấy. Khi nhận nó trong tay, tôi phải cố hết sức mới ngăn được nước mắt. Không nói được lời nào, tôi chỉ cúi đầu lặng thinh, cảm nhận bàn tay ông đặt yên trong tay mình, năng lực từ ông tràn khắp người tôi, cho tôi một niềm tin chắc chắn rằng mình sẽ chẳng bao giờ thật sự xa ông, dù cách nhau hàng ngàn dặm.

Người bạn đồng hành qua bao hiểm nguy

Kể từ ngày đó, tượng Phật nhỏ trở thành bạn đồng hành thường trực của tôi, theo tôi qua vô số lần vượt đèo tuyết trên Himalaya và khắp vùng nội địa Tây Tạng; nó cùng tôi băng qua những cao nguyên cô liêu vùng Tschang Thang, những bình nguyên trù phú miền nam và trung Tây Tạng. Nhiều năm sau, vào 1948, chính nó đã cứu tôi khỏi một tình huống khó khăn ở miền tây Tây Tạng — triện son đóng trên đó là bằng chứng tôi là học trò của Tomo Géshé Rimpotsché chứ không phải một gián điệp ngoại quốc. Một lần khác, nó đã làm dịu đi đám người Momade vũ trang dữ tợn từng vây hãm đoàn lữ hành của chúng tôi, họ chỉ chịu buông tha khi nhận ra đó là phước lành của đạo sư, rồi sau đó còn quay lại biếu thêm sữa, bơ, xin ông ban phước cho vợ con và đàn gia súc của họ.

Còn một điều nữa khiến bức tượng nhỏ ấy càng thêm quý giá: nó không do ai khác tạo ra, mà chính từ đôi bàn tay của Katschenla — người hết lòng phụng sự đạo sư và cũng là người đã nối kết tôi với ông.

Katschenla vẫn ở đó, như ngày đầu gặp gỡ

Trong những năm trước khi đạo sư trở lại Yi-Gah-Tscho-Ling, Katschenla không chỉ là bạn mà còn như một người đồng môn của tôi, và mỗi lần tôi trở về tu viện hay lưu lại gần đó, ông vẫn đón tiếp, chăm lo cho tôi như một người cha. Điều này càng đặc biệt hơn khi, vài năm sau, một vị tăng trẻ khác được giao trông coi ngôi đền chính, còn Katschenla thì chuyển sang chăm sóc căn phòng riêng của đạo sư, mỗi ngày cúng tế trên bàn thờ nơi đó — và chính tôi, theo ý nguyện của đạo sư, được ở lại căn phòng thiêng liêng ấy, vẫn được Katschenla tận tình chăm sóc như xưa, càng cho tôi cảm giác rằng đạo sư vẫn còn hiện diện nơi đây, như trong chính ngày đầu tiên chúng tôi gặp gỡ.

Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Bình Giải