Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Bình Giải

Bài tổng quan

Linh ảnh của đạo sư Tomo Géshé tại Tschorten Nyima

Đạo Học - Bình Giải26/09/202613 phút đọc9 lượt đọc
Linh ảnh của đạo sư Tomo Géshé tại Tschorten Nyima

Mười hai năm sống một mình trong hang đá, một lạt ma vô danh được người chăn cừu tình cờ tìm thấy giữa tiếng chuông damaru. Từ đó ông xuống núi lập đền, rồi một cuộc hành hương định mệnh đưa ông đến nơi trời đất giao nhau, nơi một linh ảnh hiếm có đổi thay cả cuộc đời ông...


Trên hàng ngàn ngọn núi,
Nơi đỉnh cao cô quạnh,
Một mái lều xa vắng,
Nửa lều, chỗ sư ở,
Nửa kia dành cho mây.
Nửa đêm giông bão tới,
Thổi đám mây đi xa.
Có bao giờ mây hỏi,
Mình ở lâu nơi nào?!

(Ryowan)

Người ẩn sĩ mười hai năm trong hang đá

Lạt ma Ngawang Kalsang đã sống mười hai năm ròng trong một hang động cheo leo, chuyên tâm thiền định, không ai biết ông là ai, không ai nhắc đến tên ông. Ông từng là một trong hàng ngàn tu sĩ vô danh tu học tại Ganden, một trong những tu viện lớn nhất gần Lhasa, và đã đạt học vị Gésché — tương đương tiến sĩ khoa học nhân văn. Nhưng ông hiểu rằng, muốn sống trọn vẹn những gì mình đã học, ông cần rời xa tiếng ồn chợ búa, rời xa cả đời sống tu viện lớn lẫn không khí trí thức của các đại học tôn giáo, để một mình đối diện với cô tịch giữa thiên nhiên.

Thế gian quên ông cũng như ông quên thế gian — nhưng đó không phải sự thờ ơ. Điều ông thật sự buông bỏ không phải là thế gian, mà là chính cái "tôi" của mình, bởi "thế gian" vốn chỉ tồn tại trong tương quan với bản ngã ấy. Khi ranh giới ấy tan biến, muông thú cũng tìm đến hang động thăm ông, trở thành bạn, và lòng ông rộng mở với mọi sinh vật biết đau xót, bằng một sự thấu hiểu sâu xa. Vì thế ông không hề thấy mình bị lãng quên trong đời sống độc cư, mà ngược lại, an trú trong niềm vui tự tại mà thiền định mang lại.

Tiếng chuông damaru giữa núi hoang

Một hôm có người chăn cừu đi tìm đồng cỏ mới, lạc bước lên núi cao và nghe tiếng chuông damaru vang lên nhịp nhàng — thứ chuông các lạt ma và du sĩ khổ hạnh thường đánh khi tụng niệm — hòa lẫn tiếng khánh bạc. Ban đầu ông tưởng mình nghe lầm, vì tin chắc không ai có thể sống nổi ở chốn hoang vu này. Nghe rõ hơn, ông bắt đầu sợ hãi: nếu tiếng chuông ấy không do người đánh lên, hẳn phải là một thế lực huyền bí nào đó.

Giữa sợ hãi và tò mò, ông vẫn bước theo tiếng chuông như bị một lực vô hình kéo đi, và chẳng bao lâu sau, trước một hang động, ông thấy bóng dáng một vị ẩn sĩ đang nhập định sâu lắng. Thân hình gầy nhưng không khô héo, khuôn mặt tràn đầy sự bình an tươi sáng, ánh lên thứ lửa của một nội tâm toàn vẹn. Nỗi sợ trong ông tan biến; khi vị ẩn sĩ xả thiền, ông đến gần, cúi đầu cung kính xin được ban phước.

Ngay khi bàn tay vị ẩn sĩ chạm lên đầu mình, người chăn cừu cảm thấy một luồng khí lực chạy khắp thân, cùng một niềm an lạc không thể gọi tên, đến mức ông quên sạch những điều định hỏi, vội vã chạy xuống bình nguyên loan tin về phát hiện quý giá của mình.

Ban đầu chẳng ai tin, nhưng khi ông dẫn mọi người lên tận hang động, tất cả đều sững sờ. Làm sao một con người có thể sống nổi giữa chốn hoang dã này — lấy thực phẩm ở đâu, khi không ai từng biết đến ông, và làm sao vượt qua cái lạnh mùa đông, khi núi rừng phủ đầy băng tuyết mà củi đốt chỉ là chút rễ cây ít ỏi? Ai nấy đều tin chắc chỉ một bậc khổ hạnh với năng lực phi thường mới trụ nổi nơi đây.

Người ta quỳ dưới chân ông, và mỗi khi được ban phước, họ cảm thấy mình như vừa được chuyển hóa, như chính bản thân trở thành chiếc bình chứa một niềm an lạc siêu thế chưa từng nếm trải. Vị ẩn sĩ cho họ nếm thử điều mà bất cứ ai cũng có thể đạt tới, một khi ý thức được năng lực tiềm tàng trong chính mình — như hạt giống nằm sâu trong tự thân mỗi người. Bằng phước lành ấy, ông chia sẻ chứng nghiệm của chính mình để khuyến khích họ cùng bước trên con đường đó.

Từ hang đá xuống đền Sò Trắng

Tin về vị ẩn sĩ kỳ diệu lan xuống thung lũng như mồi lửa gặp gió. Nhưng chỉ những thanh niên khỏe mạnh mới dám trèo lên hang động xa xôi ấy; những người già yếu, dù cũng khát khao được khai thị, đành cầu xin ông xuống núi ban phước cho họ.

Dưới bình nguyên khi ấy chỉ có một ngôi đền nhỏ, xơ xác, với vài tu sĩ, tên là "Đền Sò Trắng" — Dungkar Gompa — dựng trên một đỉnh đồi đá giữa vùng đồng lúa mì trù phú (nên gọi là Tomo, nghĩa là "đồng lúa mì"). Ngôi đền được giao lại cho vị lạt ma độc cư, và từ đó ông mang danh hiệu Tomo Géshé Rimpotsché — "Bảo ngọc của tri kiến tại đồng lúa mì".

Không lâu sau, tăng ni và cư sĩ khắp nơi tìm về Dungkar để học dưới chân Tomo Géshé, và chỉ trong một thời gian ngắn, đền Sò Trắng trở thành một trung tâm tu học tâm linh quan trọng, với đền đài khang trang, phòng ốc rộng rãi. Trong chính điện, ông cho dựng một tượng vàng lớn của Di Lặc — vị Phật tương lai, vị Từ Thị — biểu tượng của tâm linh mai sau và của chính pháp bất diệt, chính pháp vẫn còn phải được mỗi người tự tìm lại trong trái tim mình.

Nhưng Tomo Géshé chưa bằng lòng với những gì đã đạt được ở Dungkar. Ông cho dựng thêm tượng Di Lặc ở nhiều nơi khác, như một lời nhắc: người theo Phật không nên yên nghỉ trong ánh hào quang của quá khứ, mà phải chủ động góp phần xây dựng tương lai, chuẩn bị tâm mình cho sự xuất hiện của vị Phật sắp tới.

Cuộc hành hương định mệnh tới Tschorten Nyima

Rồi một biến cố xảy đến, đột ngột và lạ lùng chẳng kém lần ông được người đời tìm thấy trong hang đá năm xưa: công trình đang dở dang của ông bị gián đoạn bởi một lời tiên tri từ giới cao cấp tại Lhasa, buộc Tomo Géshé phải đi hành hương đến Tschorten Nyima — nơi trở nên thiêng liêng nhờ Liên Hoa Sinh, người đầu tiên mang đạo Phật đến Tây Tạng, dựng tu viện Samyé và đưa kinh điển vào ngôn ngữ Tây Tạng, công trình sau này được nhà phiên dịch Rintschen Sangpo tiếp nối. Đây cũng chính là mạch nguồn gắn liền với thời kỳ hình thành Phật giáo Tây Tạng, đặc biệt tại miền tây Tây Tạng và tại Tsaparang.

Nơi hành hương ấy hóa ra không chỉ là một chặng đường, mà là ngưỡng cửa mở ra một linh ảnh sẽ đổi thay cả cuộc đời Tomo Géshé.

Linh ảnh giữa trời và đất

Tschorten Nyima nằm ở một trong những vùng cao nhất của cao nguyên Tây Tạng, gần biên giới Bắc Sikkim, nơi cao nguyên trải rộng khoáng đãng, uốn lượn nhẹ nhàng, tiếp giáp phía nam dãy tuyết sơn Himalaya sừng sững như xuyên thủng bầu trời xanh thẫm. Đây là nơi Trời và Đất gặp nhau, cùng lúc vĩ đại và đáng kính sợ: Đất mang cái vô tận và nhịp điệu của đại dương, Trời mang chiều sâu thăm thẳm của không gian — nơi con người cảm thấy mình gần hơn với các thiên thể, nơi mặt trời mặt trăng như láng giềng và ngàn vì sao như bạn hữu.

Chính tại nơi đây, chư Phật và Bồ Tát — những đấng từng gợi hứng cho các nghệ nhân Tsaparang tạc nên bao hình tượng — đã hiện ra trước mắt Tomo Géshé bằng chính báo thân của mình, kết nên từ ánh sáng, rực rỡ đủ sắc cầu vồng, di chuyển chậm rãi trên bầu trời từ chân trời đông sang tây.

Lúc đầu chỉ Tomo Géshé thấy được cảnh tượng ấy. Nhưng như một nghệ sĩ lớn biết truyền lại linh ảnh nội tâm của mình qua nét vẽ, vị đạo sư, bằng sức sáng tạo của tâm, đã làm cho linh ảnh ấy trở nên thấy được với tất cả những người có mặt — dù mức độ cảm nhận của mỗi người một khác, và với người chưa từng chứng nghiệm điều này, không lời nào tả nổi vẻ đẹp cùng dư âm sâu xa nó để lại trong tâm người từng thấy.

Trong kinh Lăng Nghiêm có đoạn mô tả một cảnh tượng tương tự, được ghi lại đây để người đọc có thể hình dung phần nào những gì Tomo Géshé và đoàn hành hương đã chứng kiến:

"Phật Thích-Ca Mâu-Ni ngự giữa chư Phật và Bồ Tát của mười phương thế giới, chiếu tỏa hào quang siêu thế trên toàn thể chư vị. Từ tứ chi cũng như báo thân Ngài toát ra ánh sáng mầu nhiệm, đọng lại trên đỉnh đầu của chư Phật và Bồ Tát. Và cũng thế, hào quang từ chư Phật và Bồ Tát mười phương lại đọng trên đỉnh đầu Thích-Ca Mâu-Ni, cũng như trên đỉnh đầu mọi thánh nhân đang hiện diện. Đồng thời sóng nước của muôn vàn nguồn suối vang lên bài ca chính pháp, và vô số ánh hào quang siêu thế ấy dệt nên một tấm lưới ngọc trùm khắp thế gian. Con mắt trần thế chưa từng thấy cảnh quan tuyệt diệu đến thế, khiến mọi người hiện diện chìm trong im lặng kính sợ; và trước khi kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra, họ đã được đưa vào trạng thái an lạc của đại định, một cảm giác hỉ lạc của giải thoát và an bình thấm nhuần tất cả như một cơn mưa hoa ngũ sắc. Mọi hình tướng khác biệt của núi sông, hoa, đá — muôn sự — tan chảy hòa làm một rồi biến mất, chỉ còn lại sự chứng thực về cái nhất thể uyên nguyên, không phải một sự tĩnh lặng đơn điệu mà chan chứa rung động của sức sống và ánh sáng, đầy tiết điệu hoàn hảo, đầy âm thanh của thành hoại, dung chứa lẫn nhau rồi cuối cùng tan hòa trong đại tịch tịnh."

Dòng tâm thức an tịnh,
tràn ngập niềm an lạc.
Rỗng rang và trong suốt,
xuyên suốt cả không gian.
Đợt sóng vòng tròn nọ,
không còn nhấp nhô nữa.
Như tiết điệu cuối cùng,
buổi hòa âm thiên nhạc.
Âm thanh đã ngưng bặt,
tĩnh lặng thành âm nhạc.
Ánh sáng chiếu rực rỡ,
bóng tối đã biến mất.

Người Tây Tạng nhìn linh ảnh như thế nào

Những biến cố dạng này tuy hiếm nhưng không phải duy nhất, và dường như tuân theo một quy luật nội tại nào đó. Nhưng linh ảnh tại Tschorten Nyima là một trường hợp lạ lùng trong lịch sử các hiện tượng tâm linh, bởi nó không chỉ là chứng thực chủ quan của một cá nhân — vốn không thể kiểm chứng — mà được nhiều nhân chứng xác nhận và ghi lại thành văn bản. Sau khi đoàn hành hương trở về, từng người kể lại những gì mình chứng kiến; và theo lời mô tả của các nhân chứng, được chính vị đạo sư chấp thuận sau khi học trò thỉnh cầu, cảnh tượng ấy đã được một nghệ nhân tài hoa vẽ lại thành một bích họa lớn tại tu viện Dungkar.

Một trong những nhân chứng của biến cố đáng nhớ này chính là vị sư trưởng cuối cùng của Dungkar Gompa, người lãnh đạo tu viện cho đến khi Tomo Géshé Rimpotsché tái sinh. Ông không chỉ cho chụp lại bức bích họa quý giá mà còn giải thích từng chi tiết, kể lại toàn bộ biến cố của chuyến hành hương — những gì chính mắt ông thấy, và cả những điều ông chỉ được nghe kể lại. Ông nhấn mạnh một điều hiếm có: linh ảnh ấy kéo dài nhiều giờ, đủ để người chứng kiến khắc ghi sâu xa và có thời gian trao đổi, chỉ dẫn lẫn nhau.

Cần nói thêm, người Tây Tạng không xem linh ảnh là sự bày tỏ thiêng liêng của thực tại tối hậu, mà hiểu rõ tính tương đối và nguồn gốc tâm lý của chúng. Đại Thừa Khởi Tín Luận có câu: khi người học đạo thấy linh ảnh của thiên thần, Bồ Tát hay Như Lai giữa ánh sáng rực rỡ, họ nên hiểu rằng đó cũng do tâm tạo mà thành, không mang thực tính riêng.

Nhưng chừng nào nó còn là một thực tại tương đối do tâm tạo tác, chừng đó sự sáng tạo ấy vẫn "thực" — tức mang một năng lực thực sự. Mọi sự sinh ra rồi hoại diệt như chính một tác phẩm nghệ thuật; chúng sinh ra từ chứng nghiệm cao nhất của tâm, và dù không mang thực tính tự thân, vẫn chứa đựng những biểu tượng cứ trở đi trở lại để chỉ đường, nhắc nhở con người về thành tựu cao tột — sự giác ngộ. Vì lẽ đó, kinh sách, nhất là kinh Mật tông, luôn nhắc tránh hai cực đoan: một bên coi linh ảnh của những tầng ý thức cao là thực tại tối hậu — dễ khiến người ta mắc kẹt giữa đường — bên kia phủ nhận hoàn toàn tính thực của chúng, cho rằng chỉ là sản phẩm của tâm, để rồi đánh mất một phương tiện quý báu trên đường tiến bộ.

Từ ẩn sĩ thành đạo sư của cả thế giới

Tomo Géshé rất ý thức về hai cực đoan ấy. Khi học trò xin vẽ lại linh ảnh Tschorten Nyima để truyền cho hậu thế, ông đồng ý, nhưng không quên nhắc nhở về sai lầm có thể xảy ra — nhầm một hình tướng xuất hiện với thực thể cuối cùng. Chính linh ảnh này đã tác động sâu sắc đến ông và các học trò, trao cho ông một thẩm quyền mà ở Tây Tạng chỉ những vị tái sinh — Tulku, những bậc mang tâm Bồ Tát, nguyện lấy hiện thân làm sinh vật để chủ động tái sinh vì lợi ích chúng sinh — mới có được.

Kết quả trực tiếp của linh ảnh ấy là Tomo Géshé cảm thấy mình không chỉ có trách nhiệm với dân tộc, đất nước mình trong việc trao truyền chính pháp, mà với cả thế giới bên ngoài, không phân biệt chủng tộc, giai cấp hay tôn giáo. Ông rời bỏ bình nguyên yên tĩnh của mình, đi khắp các xứ quanh vùng Himalaya, và bất cứ nơi nào đặt chân tới, ông gieo niềm tin và hy vọng vào lòng người. Ông chữa lành bệnh tật chỉ bằng cách chạm tay và bằng sức mạnh tâm ý, giảng chính pháp thiêng liêng sao cho người nghe "vui thích lúc đầu, vui thích lúc giữa, vui thích lúc cuối", khai thị cho những ai đã sẵn sàng đón nhận sự thật của Pháp — có khi phải rời xa cả đệ tử để tiếp tục lên đường mang chính pháp đi xa hơn, cũng như năm xưa ông đã rời bỏ thung lũng hiền hòa của chính mình mà ra đi.

Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Bình Giải